Thông tin chi tiết đến người dùng về cách tính thuế, phí vé máy bay khi mua vé ở VietJet, Vietnam Airlines, Bamboo Airways và Pacific Airlines. Cùng click xem nhé!
Thuế, phí khi đi máy bay:
Do nhà nước quy định, trả lại cho cảng hàng không và ngân sách của nhà nước. Vì thế, giá vé cuối cùng mà hành khách phải thanh toán bao gồm giá vé và các loại thuế, phí đi kèm. Tùy vào từng hãng bay sẽ có mức thuế, phí khác nhau.
Bạn có thể tham khảo thêm thuế và phí vé máy bay hãng VietJet Air. TẠI ĐÂY.

Việt Nam có 2 loại niêm yết giá vé máy bay ở thời điểm hiện tại đó là: Hiển thị đầy đủ các loại thuế phí và chỉ hiển giá vé, thuế phí sẽ hiển thị khi đặt vé. Trong đó, hãng hàng không VietJet Air lựa chọn hình thức chưa tính các loại thuế phí.
- Phí xuất vé/hành khách. Áp dụng cho lần thanh toán đầu tiên:
Vé một chiều |
55.000 đồng |
Vé khứ hồi |
110.000 đồng |
- Phí quản trị hệ thống (tính theo khách/chặng bay):
Người lớn |
140.000 đồng |
Trẻ em |
70.000 đồng |
- Phí sân bay, an ninh soi chiếu:
Phí sân bay |
Phí an ninh soi chiếu |
|
Người lớn |
70.000 đồng |
10.000 đồng |
Trẻ em |
35.000 đồng |
5.000 đồng |
- Giá vé em bé: 100.000 VND
- Phí chọn chỗ ngồi (tính theo khách/chặng bay):
Eco, Promo |
Skyboss |
|
Chỗ thường |
30.000 đồng |
Miễn phí |
Chỗ đặc biệt |
90.000 đồng |
Miễn phí |
- Giá dịch vụ:
Loại dịch vụ |
Trường hợp áp dụng mức giá/thuế |
Giá phục vụ hành khách chuyến quốc tế (JC) |
- Từ 14 USD đến 25 USD/hành khách tùy sân bay. - Trẻ em từ 2 đến dưới 12 tuổi áp dụng 50% mức giá tương ứng. Trẻ nhỏ dưới 2 tuổi được miễn phí. |
Giá phục vụ hành khách chuyến nội địa |
- 80.000 đồng đến 100.000 đồng. |
Giá đảm bảo an ninh hành khách, hành lý (C4) |
- 20.000 đồng (đã bao gồm 10%VAT).- 2 USD/hành khách áp dụng cho khách làm thủ tục đi chuyến bay quốc tế. |
Thuế giá trị gia tăng (VAT) |
- 10% giá vé hàng không, áp dụng cho các hành trình hoàn toàn nội địa Việt Nam. |
Lưu ý:
Đối với thuế phí khi đặt vé máy bay hãng VietJet Air:
Giá vé bao gồm thuế VAT là giá vé + VAT 10% giá vé + lệ phí sân bay + phí quản lý hệ thống + phí soi chiếu an ninh + phí thanh toán.
Tương tự như các hãng hàng không khác, thuế và phí phụ thu sẽ tùy thuộc vào quy định của hãng.
Bạn có thể tham khảo thêm thuế và phí vé máy bay hãng Vietnam Airlines. TẠI ĐÂY.

- Giá dịch vụ hành khách, dịch vụ soi chiếu an ninh và thuế giá trị gia tăng:
Loại thuế phí |
Trường hợp áp dụng |
Giá dịch vụ phục vụ hành khách đi chuyến bay quốc tế (JC) |
- Từ 14 USD đến 25 USD/hành khách tùy theo sân bay. - Trẻ em 2 đến dưới 12 tuổi áp dụng 50% mức giá tương ứng. Trẻ nhỏ dưới 2 tuổi được miễn phí. |
Giá dịch vụ phục vụ hành khách đi chuyến bay nội địa (AX) |
- Từ 60.000 đồng đến 70.000 đồng (đã bao gồm 10%VAT)/hành khách tùy theo từng sân bay. - Trẻ em 2 đến dưới 12 tuổi áp dụng 50% mức giá tương ứng. Trẻ nhỏ dưới 2 tuổi được miễn phí. |
Giá dịch vụ soi chiếu an ninh hành khách, hành lý (C4) |
- 10.000 đồng (đã bao gồm 10%VAT)/hành khách (áp dụng cho khách làm thủ tục đi chuyến bay nội địa Việt Nam tại các sân bay Việt Nam). - 1.5 USD/hành khách (áp dụng cho khách làm thủ tục đi chuyến bay quốc tế tại các sân bay Việt Nam). |
Thuế giá trị gia tăng (UE) |
- Bằng 10% giá vé hàng không áp dụng cho các hành trình hoàn toàn nội địa Việt Nam. |
- Phụ thu do Vietnam Airlines ban hành:
Loại thuế phí |
Trường hợp áp dụng |
Phụ thu hành khách (YQ) |
- Áp dụng cho các hành trình quốc tế: mức thu tùy thuộc vào từng hành trình/điểm xuất vé/hạng vé. |
Phụ thu xuất vé |
- Hành trình nội địa Việt Nam: 50.000 đồng/vé. - Hành trình quốc tế xuất phát từ Việt nam: 7 USD/vé. - Hành trình quốc tế xuất phát từ Anh, Pháp, Đức, Singapore: 7 USD/vé. - Phụ thu xuất vé chỉ được hoàn trong trường hợp: hoàn không tự nguyện; hoàn bất khả kháng. |
Phụ thu dịch vụ bán vé tại tại phòng vé |
- Hành trình nội địa: 50.000 đồng/chặng bay hạng phổ thông; 90.000 đồng/chặng bay hạng thương gia (đã bao gồm thuế VAT). - Giữa Việt Nam – Đông Nam Á/Đông Dương: 7 USD/vé hạng phổ thông; 17 USD/vé hạng thương gia. - Giữa Việt Nam – Đông Bắc Á/Trung Đông: 15 USD/vé hạng phổ thông; 30 USD/vé hạng thương gia. - Giữa Việt Nam – Châu u/Úc/Mỹ: 30 USD/vé hạng phổ thông; 50 USD/vé hạng thương gia. - Các hành trình khác: 15 USD/vé hạng phổ thông; 30 USD/vé hạng thương gia. - Phụ thu dịch vụ bán vé chỉ được hoàn trong trường hợp: hoàn không tự nguyện, hoàn bất khả kháng. |
Bạn có thể tham khảo thêm thuế và phí vé máy bay hãng Bamboo Airways. TẠI ĐÂY.

- Bảng tính thuế, phí theo quy định của sân bay:
Loại dịch vụ |
Mức giá |
Ghi chú |
Thuế VAT |
10% giá vé |
Nộp cho nhà nước |
Phí quản trị |
320.000 đồng |
Hãng hàng không thu |
Phí sân bay |
Từ 80.000 đồng đến 100.000 đồng |
Cảng hàng không thu |
Phí soi chiếu an ninh |
20.000 đồng |
Cảng hàng không thu |
Thuế khác |
0 đồng |
Nộp cho nhà nước |
- Bảng tính thuế, phí của hãng Bamboo Airways:
Loại thuế phí |
Trường hợp áp dụng |
Phụ thu quản trị hệ thống |
- Phí dịch vụ hệ thống áp dụng đối với các vé xuất tại website, đại lý chính thức của Bamboo Airways: 320.000 đồng. |
Phí soi chiếu an ninh |
- Người lớn (trên 12 tuổi): 20.000 đồng. - Trẻ em (từ 2 đến 12 tuổi): 10.000 đồng. - Em bé (dưới 2 tuổi): Miễn phí. |
Phụ thu tiện ích thanh toán |
- 50.000 đồng (Chưa bao gồm VAT). |
Phí sân bay |
- Từ 80.000 đồng đến 100.000 đồng. |
Thuế giá trị gia tăng |
- Đối với các chuyến bay nội địa của Bamboo Airways sẽ được áp dụng mức thuế VAT 10%. Đây là mức thuế quy định của Nhà nước. |
Bạn có thể tham khảo thêm thuế và phí vé máy bay hãng Pacific Airlines (Jetstar Pacific). TẠI ĐÂY.

- Thuế phí dịch vụ và giá trị gia tăng (VAT) theo quy định của sân bay:
Loại thuế phí |
Trường hợp áp dụng |
Phí phục vụ chuyến quốc tế (JC) |
- 25 USD/người tùy theo từng sân bay. |
Phí phục vụ chuyến nội địa |
- 100.000 đồng/người tùy theo từng sân bay (đã bao gồm thuế VAT). |
Phí an ninh hành khách và hành lý mang theo (C4) |
- Chuyến bay nội địa: 10.000 đồng – 20.000 đồng/người tùy thời điểm xuất vé (đã có VAT). - Chuyến bay đi quốc tế: 1.5 – 2 USD/người tùy thời điểm xuất vé (đã có VAT). |
Thuế giá trị gia tăng (VAT) |
- 10% giá vé áp dụng cho những chuyến bay nội địa. |
- Thuế phí dịch vụ và giá trị gia tăng (VAT) theo quy định của hãng:
Loại thuế |
Mức giá |
Thuế VAT |
10% giá vé |
Phí sân bay |
80.000 đồng - 100.000 đồng |
Phí quản trị |
308.000 đồng |
Phí soi chiếu an ninh |
20.000 đồng |
Phí thanh toán visa hoặc thẻ nội địa |
55.000 đồng |
Bài viết cung cấp những thông tin cơ bản về thuế, phí vé máy bay của các hãng hàng không VietJet, Vietnam Airlines, Bamboo Airways và Pacific Airlines tại Việt Nam. Cảm ơn bạn đã theo dõi và hẹn gặp lại ở các bài viết sau.
Trung tâm bảo hành có bán linh kiện và dịch vụ chính hãng, gọi là có ngay hỗ trợ miễn phí, bảo hành suốt đời.