• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn
Card mạng PCIe 4x 4 cổng LAN Gigabit Ethernet chip Intel

Card mạng PCIe 4x 4 cổng LAN Gigabit Ethernet chip Intel

1,325,000₫ 1,375,000₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    Card mạng PCIe 4x 4 cổng LAN Gigabit Ethernet chip Intel

     

    Card mạng PCIE 4x to 4 Port LAN Gigabit Ethernet chip intel i350-T4 cho PC, Server, Workstation


     

    Card mạng PCIe 4x 4 cổng LAN Gigabit Ethernet chip Intel – Giải pháp mạng doanh nghiệp cho PC, server, workstation, firewall, NAS. Card mạng PCIe 4x 4 cổng LAN Gigabit Ethernet sử dụng chipset Intel (thường là Intel I350‑T4 hoặc các dòng tương đương 82576, 82580…) là bộ điều khiển mạng cấp doanh nghiệp, cung cấp 4 cổng RJ45 Gigabit độc lập trên một card PCIe x4, hỗ trợ full‑duplex 10/100/1000 Mbps, công nghệ ảo hóa Intel VT‑c, SR‑IOV, VLAN tagging, Jumbo Frames, teaming/link aggregation, phù hợp cho máy chủ, workstation ảo hóa, hệ thống NAS, router/firewall tự xây dựng (pfSense, OPNsense, Proxmox) và các môi trường yêu cầu nhiều kết nối mạng ổn định, bảo mật cao.


    1. Thông số kỹ thuật chính (tham khảo dòng Intel I350‑T4 và tương đương)

    • Model phổ biến: Intel Ethernet Server Adapter I350‑T4 (hoặc card tương thích chip Intel 82576, 82580, I350).

    • Giao diện: PCIe 2.0/2.1 x4 (tương thích ngược với x1, tương thích vật lý với khe x4, x8, x16).

    • Số cổng: 4 × RJ45 Gigabit Ethernet (10/100/1000 Mbps).

    • Bộ điều khiển: Intel 82580 hoặc I350 (1 controller cho mỗi cổng, tùy phiên bản).

    • Chuẩn mạng: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ad (link aggregation).

    • Tốc độ mỗi cổng: 10/100/1000 Mbps, full‑duplex.

    • Hỗ trợ Jumbo Frames: Lên đến 9 KB (9.5 KB tùy firmware/driver).

    • Công nghệ ảo hóa: Intel VT‑c, SR‑IOV, VMDq.

    • Tính năng nâng cao:

      • VLAN tagging (802.1Q).

      • Link aggregation / teaming (802.3ad).

      • iSCSI offload, TCP/UDP/IP checksum offload.

      • Wake‑on‑LAN, PXE boot (tùy mainboard/BIOS).

    • Thiết kế: Low‑profile / Half‑height, kèm 2 tấm chắn (full‑height và low‑profile).

    • Hệ điều hành hỗ trợ: Windows Server, Windows 10/11, Linux (Ubuntu, CentOS, Debian…), VMware ESXi, FreeBSD, pfSense, OPNsense, Citrix XenServer.

    • Nhiệt độ hoạt động: 0 – 55°C (nhiệt độ trong case).

    • Nhiệt độ lưu trữ: -40 – 70°C.


    2. Công nghệ và tính năng nổi bật

    2.1. 4 cổng Gigabit độc lập, băng thông tổng cao

    • 4 cổng RJ45 1 Gbps:

      • Mỗi cổng hoạt động độc lập, tốc độ 10/100/1000 Mbps, auto‑negotiation, auto‑MDIX.

      • Tổng băng thông lý thuyết lên đến 4 Gbps (khi sử dụng đồng thời cả 4 cổng).

    • Phù hợp đa mạng:

      • Kết nối nhiều VLAN, nhiều phân đoạn mạng (LAN, DMZ, WAN, iSCSI, management…).

      • Tách biệt lưu lượng quản trị, dữ liệu, sao lưu, virtualization.

    2.2. Chipset Intel – Ổn định, tương thích rộng

    • Chipset Intel I350 / 82576 / 82580:

      • Được sử dụng rộng rãi trong server, workstation, thiết bị mạng doanh nghiệp.

      • Driver chính thức từ Intel, hỗ trợ lâu dài, ổn định trên Windows Server, Linux, ESXi, BSD.

    • So với chipset Realtek/giá rẻ:

      • Độ ổn định cao hơn, ít lỗi driver, ít giật/rớt kết nối khi tải nặng.

      • Hỗ trợ đầy đủ tính năng doanh nghiệp (SR‑IOV, teaming, offload, VLAN…).

    2.3. Công nghệ ảo hóa Intel VT‑c, SR‑IOV

    • Intel Virtualization Technology for Connectivity (VT‑c):

      • Giảm độ trễ mạng trong môi trường ảo hóa, tăng thông lượng cho máy ảo.

    • SR‑IOV (Single Root I/O Virtualization):

      • Cho phép chia một cổng vật lý thành nhiều Virtual Function (VF), gán trực tiếp cho máy ảo.

      • Giảm tải cho hypervisor, cải thiện hiệu năng mạng cho VM (proxmox, ESXi, KVM…).

    • VMDq (Virtual Machine Device Queues):

      • Tối ưu hàng đợi mạng cho nhiều máy ảo, phân loại lưu lượng theo VM.

    2.4. Link aggregation, VLAN, Jumbo Frames

    • Link aggregation (802.3ad, teaming):

      • Ghép 2–4 cổng thành một liên kết logic, tăng băng thông, dự phòng kết nối.

      • Phù hợp cho server, NAS, hypervisor cần throughput cao, redundancy.

    • VLAN tagging (802.1Q):

      • Tạo nhiều VLAN trên cùng một cổng vật lý, tách biệt lưu lượng, tăng bảo mật.

      • Hỗ trợ router/firewall ảo, hypervisor, switch managed.

    • Jumbo Frames (≤ 9 KB):

      • Tăng kích thước khung tin, giảm overhead, nâng cao hiệu năng truyền file lớn, iSCSI, NAS.

    2.5. Offload, PXE, Wake‑on‑LAN

    • Checksum offload (TCP/UDP/IP):

      • Giảm tải CPU khi xử lý gói tin, đặc biệt trong môi trường nhiều kết nối.

    • iSCSI offload:

      • Hỗ trợ kết nối storage iSCSI hiệu quả hơn, giảm độ trễ.

    • PXE boot:

      • Cho phép khởi động từ mạng, cài đặt hệ điều hành qua mạng, phù hợp triển khai hàng loạt.

    • Wake‑on‑LAN:

      • Bật máy từ xa qua mạng, tiện cho quản trị viên hệ thống.


    3. Ứng dụng thực tế

    • Server vật lý, máy chủ ảo hóa:

      • Cung cấp nhiều cổng mạng cho ESXi, Proxmox, Hyper‑V, KVM.

      • Tách mạng quản lý, mạng VM, mạng storage (iSCSI/NFS), mạng backup.

    • Firewall/router tự xây dựng (pfSense, OPNsense, Linux router):

      • Dùng làm router/firewall đa WAN, multi‑LAN, DMZ.

      • Kết nối nhiều phân đoạn mạng, cân bằng tải, dự phòng đường truyền.

    • NAS, storage server:

      • Kết nối mạng cho NAS自建, TrueNAS, OpenMediaVault.

      • Hỗ trợ link aggregation tăng băng thông, Jumbo Frames cải thiện hiệu năng iSCSI/NFS.

    • Workstation kỹ thuật, lab mạng:

      • Lab вирту化, GNS3, EVE‑NG, test firewall, routing, switching.

      • Kết nối nhiều mạng ảo, mô phỏng hệ thống doanh nghiệp.

    • PC công nghiệp, hệ thống nhúng:

      • Máy tính công nghiệp cần nhiều cổng LAN để kết nối thiết bị, camera, PLC.

      • Hệ thống giám sát, điều khiển, SCADA.


    4. Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt

    • Kiểm tra khe PCIe trên mainboard:

      • Card dùng giao diện PCIe x4, tương thích vật lý với khe x4, x8, x16.

      • Một số card có thể chạy trên khe x1 nhưng băng thông bị giới hạn, không khai thác hết 4 cổng ở tốc độ cao.

    • Tương thích hệ điều hành:

      • Windows Server, Windows 10/11: tải driver từ Intel hoặc dùng driver tích hợp.

      • Linux: kiểm tra driver igb/ixgbe (tùy dòng chipset), cập nhật kernel nếu cần.

      • ESXi, pfSense, OPNsense: kiểm tra danh sách phần cứng tương thích (HCL).

    • Tản nhiệt, luồng khí:

      • Card 4 cổng có thể sinh nhiệt khi hoạt động tải cao liên tục.

      • Đảm bảo case có luồng khí tốt, không che kín khe PCIe.

    • Dây mạng, switch:

      • Sử dụng cáp CAT5e/CAT6 trở lên để đạt Gigabit ổn định.

      • Switch hỗ trợ Gigabit, 802.3ad (nếu dùng link aggregation), VLAN (nếu cần).


    5. Các lỗi thường gặp và nguyên nhân

    • Hệ thống không nhận card, không thấy cổng mạng:

      • Nguyên nhân: Card chưa gắn chặt, khe PCIe hỏng, BIOS chưa bật PCIe slot, driver chưa cài, chipset không tương thích OS.

    • Tốc độ chỉ 100 Mbps thay vì 1 Gbps:

      • Nguyên nhân: Cáp mạng CAT5 kém chất lượng, switch/router chỉ hỗ trợ 10/100, driver cũ, cài đặt speed/duplex sai.

    • Mất kết nối, rớt mạng khi tải nặng:

      • Nguyên nhân: Card nóng quá, nguồn không đủ, driver lỗi, switch quá tải, cáp mạng kém chất lượng.

    • Không nhận VLAN, link aggregation không hoạt động:

      • Nguyên nhân: Switch chưa cấu hình 802.3ad/VLAN, driver chưa hỗ trợ, OS chưa bật tính năng, firmware card cũ.


    6. Dịch vụ kỹ thuật tại Viện Máy Tính

    Viện Máy Tính cung cấp dịch vụ tư vấn, lắp đặt và hỗ trợ card mạng PCIe 4 cổng Gigabit chip Intel:

    • Tư vấn lựa chọn:

      • Kiểm tra mainboard, khe PCIe, hệ điều hành, nhu cầu (server, firewall, NAS, lab).

      • Tư vấn card phù hợp (I350‑T4, 82576, 82580…), số lượng cổng, tính năng cần thiết.

    • Lắp đặt, cài đặt:

      • Lắp card vào khe PCIe, cố định tấm chắn, kết nối cáp mạng.

      • Cài driver, cấu hình IP, VLAN, teaming, Jumbo Frames, offload theo yêu cầu.

    • Kiểm tra, xử lý lỗi:

      • Kiểm tra tốc độ thực tế, độ ổn định, nhiệt độ card.

      • Xử lý lỗi không nhận card, tốc độ thấp, rớt mạng, VLAN/teaming không hoạt động.

      • Cập nhật BIOS, driver, firmware, tối ưu hệ thống.


    7. Thông tin liên hệ

    • Tổng đài gọi mua hàng: 1900 6163

    • Hotline hỗ trợ qua Zalo (7:30 – 20:30): 096789 1080

      • Tư vấn: Card mạng server, card NIC, switch, router, firewall, NAS, workstation.

      • Dịch vụ: Lắp card, cài driver, cấu hình mạng, VLAN, teaming, xử lý lỗi kết nối.

    • Kênh khiếu nại và phản ánh dịch vụ: 0967891080 (liên hệ trực tiếp qua Zalo).


    8. Kết luận

    Card mạng PCIe 4x 4 cổng LAN Gigabit Ethernet chip Intel là giải pháp mạng doanh nghiệp tin cậy cho PC, server, workstation, firewall, NAS và hệ thống ảo hóa, với 4 cổng RJ45 độc lập, tốc độ 10/100/1000 Mbps, hỗ trợ VT‑c, SR‑IOV, VLAN, link aggregation, Jumbo Frames và nhiều tính năng offload. Khi được lắp đặt đúng cách,Driver phù hợp và cấu hình tối ưu, card mang lại kết nối mạng ổn định, băng thông cao, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của môi trường doanh nghiệp và kỹ thuật. Lựa chọn mua sắm và hỗ trợ kỹ thuật tại Viện Máy Tính giúp khách hàng an tâm về chất lượng sản phẩm, lắp đặt chuẩn và dịch vụ sau bán hàng.

    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề

    © 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
    Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008