Synology E10G30-F2 là card mạng Ethernet tốc độ cao dành cho các hệ thống Synology tương thích, cung cấp hai cổng 10GbE sử dụng chuẩn đầu nối SFP+. Card được thiết kế cho các NAS, SAN và nền tảng lưu trữ doanh nghiệp cần tăng băng thông mạng để phục vụ truyền file dung lượng lớn, backup, ảo hóa, nhiều máy khách đồng thời hoặc hệ thống lưu trữ có khả năng cung cấp throughput vượt giới hạn Gigabit Ethernet.
E10G30-F2 sử dụng giao diện PCI Express 3.0 x8 với máy chủ và cung cấp hai cổng SFP+ 10GbE hoạt động Full Duplex. Synology hỗ trợ nhiều lựa chọn kết nối gồm module quang tầm ngắn SR, module quang tầm xa LR và cáp DAC tương thích, giúp card có thể triển khai trong nhiều cấu trúc mạng khác nhau.
Hai cổng 10GbE có thể hoạt động độc lập hoặc được cấu hình thành Link Aggregation Group nhằm tăng tổng thông lượng giữa nhiều luồng dữ liệu, đồng thời hỗ trợ failover và cân bằng tải. Card cũng tích hợp nhiều cơ chế giảm tải CPU như TSO, LRO, GSO, RSS, TSS và TCP/UDP Checksum Offloading nhằm giảm lượng xử lý mạng phải thực hiện trực tiếp bởi CPU của NAS.

E10G30-F2 có hai cổng SFP+, mỗi cổng hỗ trợ Ethernet 10Gbps. Đây là card SFP+ chứ không phải card RJ45, vì vậy người dùng cần lựa chọn module quang hoặc cáp DAC tương thích với switch và khoảng cách triển khai.
SFP+ là chuẩn module có thể tháo lắp, tạo sự linh hoạt khi xây dựng mạng 10GbE. Với kết nối trong cùng rack hoặc khoảng cách ngắn, DAC thường là lựa chọn đơn giản. Với kết nối quang, có thể sử dụng transceiver SR cho khoảng cách ngắn hoặc LR cho khoảng cách xa hơn khi thiết bị và hạ tầng quang tương thích.
Card không có hai cổng RJ45 10GBASE-T. Nếu hệ thống cần cáp đồng Ethernet đầu RJ45, E10G30-T2 mới là model gần tương ứng cần xem xét.
E10G30-F2 giao tiếp với hệ thống Synology thông qua PCI Express 3.0 x8. Giao diện này cung cấp băng thông cần thiết để phục vụ hai cổng 10GbE đồng thời mà không bị giới hạn bởi một kết nối PCIe quá thấp.
PCIe 3.0 x8 là thông số của card nhưng khả năng lắp đặt còn phụ thuộc khe PCIe trên NAS. Không nên chỉ nhìn thấy khe PCIe có kích thước vật lý phù hợp rồi kết luận card sẽ hoạt động. Model NAS phải nằm trong Compatibility List của Synology.
Hai cổng 10GbE trên E10G30-F2 hỗ trợ IEEE 802.3ad Link Aggregation. Khi kết hợp thành một nhóm liên kết phù hợp với switch, hệ thống có thể cung cấp tổng thông lượng mạng lên tới 20Gb/s cho nhiều connection, đồng thời cung cấp khả năng cân bằng tải và dự phòng khi một đường mạng bị gián đoạn.
Điểm rất dễ hiểu sai là Link Aggregation không biến một cổng vật lý thành 20GbE và không bảo đảm một máy khách hoặc một phiên truyền file đơn lẻ đạt 20Gbps. Việc phân phối lưu lượng phụ thuộc thuật toán hashing, số lượng client, giao thức và cấu hình switch.
Trong môi trường nhiều workstation hoặc nhiều máy chủ truy cập cùng NAS, LAG có thể tăng tổng throughput đáng kể vì nhiều luồng lưu lượng có thể được phân bố qua hai cổng vật lý.
SR – Short Range – thường được sử dụng với cáp quang multimode cho các kết nối quang khoảng cách ngắn trong datacenter, phòng máy hoặc giữa các rack.
LR – Long Range – được dùng cho kết nối quang khoảng cách xa hơn và thường kết hợp với cáp quang single-mode. Khoảng cách thực tế phụ thuộc module quang và thiết kế hạ tầng.
DAC – Direct Attach Copper – là cáp đồng có đầu SFP+ tích hợp, thường dùng cho khoảng cách ngắn. DAC có thể giúp giảm chi phí và độ phức tạp khi kết nối NAS với switch nằm gần nhau.
Dù Synology xác nhận E10G30-F2 hỗ trợ SR, LR và DAC, người dùng vẫn cần kiểm tra danh sách module và cáp tương thích thay vì sử dụng tùy ý mọi transceiver SFP+ trên thị trường.
Card hỗ trợ Jumbo Frame từ 1,5KB đến 9KB. Jumbo Frame cho phép truyền frame Ethernet lớn hơn MTU tiêu chuẩn trong những mạng được cấu hình đồng bộ, từ đó có thể giảm overhead khi truyền lượng dữ liệu lớn.
Để sử dụng MTU 9000 hiệu quả, toàn bộ đường truyền liên quan như NAS, switch, router nếu đi qua và máy khách phải hỗ trợ cấu hình phù hợp. MTU không đồng nhất có thể gây lỗi kết nối hoặc làm một số luồng dữ liệu hoạt động không ổn định.
E10G30-F2 hỗ trợ nhiều cơ chế offload giúp giảm lượng tác vụ mạng mà CPU NAS phải xử lý trực tiếp. Điều này đặc biệt quan trọng khi throughput tiến gần 10Gbps hoặc khi nhiều kết nối đồng thời hoạt động.
Trang thông số E10G30-F2 hiện hành của Synology liệt kê SR-IOV trong nhóm tính năng hỗ trợ. SR-IOV – Single Root I/O Virtualization – là công nghệ cho phép một thiết bị PCIe tạo các chức năng ảo để chia sẻ tài nguyên phần cứng hiệu quả hơn trong môi trường ảo hóa được hỗ trợ.
Việc card hỗ trợ SR-IOV không đồng nghĩa mọi NAS, DSM hoặc máy ảo đều tự động sử dụng được tính năng này. Khả năng triển khai thực tế phụ thuộc nền tảng Synology, phần mềm ảo hóa và cấu hình hệ thống.
Synology thiết kế E10G30-F2 cho nhiều hệ thống có khe PCIe phù hợp. Danh sách hiện hành bao gồm nhiều dòng FlashStation, RackStation, SA, UC, HD và DiskStation.
Danh sách còn có nhiều hệ thống thế hệ trước như RS820RP+, RS820+, RS1619xs+, DS2419+II, DS2419+, DS1819+, RS3618xs, RS2818RP+, RS2418RP+, RS2418+, RS4017xs+, RS3617xs+, RS3617RPxs, DS3617xsII và DS3617xs.
Danh sách tương thích có thể được Synology thay đổi theo thời gian. Vì vậy trước khi mua card cần kiểm tra đúng model NAS trong Compatibility List hiện hành.
Các lỗi có thể xuất phát từ nguồn điện, cáp, tải, thiết bị ngoại vi, firmware, phần mềm, cấu hình, tuổi linh kiện hoặc môi trường sử dụng; đây không phải khẳng định Synology E10G30-F2 có lỗi thiết kế.
Kiểm tra model NAS có tương thích với E10G30-F2 hay không, card đã được gắn chắc vào khe PCIe và DSM đã đáp ứng phiên bản yêu cầu. Nếu NAS không nằm trong Compatibility List thì không nên kết luận card bị hỏng.
Kiểm tra module SFP+, cáp quang hoặc DAC, switch và tốc độ cổng ở hai đầu. Module quang không tương thích hoặc đấu sai loại sợi quang có thể khiến link không hoạt động.
Kiểm tra Storage Pool, CPU, switch, module SFP+, cáp, MTU, giao thức SMB/NFS và khả năng của máy khách. Card 10GbE không đảm bảo toàn hệ thống đạt 10Gbps nếu storage hoặc client là điểm nghẽn.
Đây có thể là hành vi bình thường. LAG tăng tổng throughput giữa nhiều kết nối nhưng không đồng nghĩa một phiên truyền đơn hoặc một client tự động sử dụng đồng thời toàn bộ 20Gbps.
Kiểm tra transceiver, DAC, switch, nhiệt độ, cấu hình LAG, MTU và log DSM. Nếu cả hai cổng cùng mất liên kết, cần kiểm tra thêm trạng thái card và khe PCIe.
Card có hai cổng 10GbE, mỗi cổng sử dụng đầu nối SFP+.
Không. E10G30-F2 dùng SFP+. Nếu cần hai cổng 10GbE RJ45, cần xem model E10G30-T2 tương thích.
Host Bus Interface chính thức là PCIe 3.0 x8.
Có. Synology xác nhận E10G30-F2 hỗ trợ DAC cũng như transceiver quang SR và LR tương thích.
Có thể cấu hình Link Aggregation để nâng tổng throughput lên tới 20Gb/s cho nhiều luồng dữ liệu. Tuy nhiên một phiên truyền đơn không tự động đạt 20Gbps.
Có. Card hỗ trợ Jumbo Frame từ 1,5KB đến 9KB.
Có. Trang thông số E10G30-F2 hiện hành của Synology liệt kê DS1825neo+ trong danh sách sản phẩm áp dụng.
Không. Card chỉ được hỗ trợ trên các hệ thống nằm trong Compatibility List của Synology và có giao diện mở rộng phù hợp.
Synology công bố thời hạn bảo hành giới hạn 5 năm, tính theo điều kiện bảo hành của hãng.
Synology E10G30-F2 là card mạng dual-port 10GbE SFP+ sử dụng PCIe 3.0 x8, hỗ trợ SR, LR, DAC, Link Aggregation, Jumbo Frame và nhiều cơ chế network offload. Thiết bị phù hợp cho NAS doanh nghiệp, backup tốc độ cao, virtual machine, nhiều workstation và hệ thống lưu trữ cần kết nối quang 10GbE.
Khi E10G30-F2 không được DSM nhận diện, cổng SFP+ không lên link, tốc độ thấp bất thường hoặc Link Aggregation không hoạt động đúng, cần kiểm tra Compatibility List, khe PCIe, module quang/DAC, switch, MTU, cấu hình LAG và DSM trước khi kết luận card bị hỏng.
Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính hỗ trợ kiểm tra Synology E10G30-F2, hai cổng SFP+, khe PCIe, module quang, cáp DAC và cấu hình mạng liên quan để khoanh vùng nguyên nhân và xác định phương án sửa chữa hoặc thay thế phù hợp.
Hotline Viện Máy Tính: 0967891080