• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn
Câu cảm thán trong tiếng Anh: Cấu trúc, phân loại, cách dùng, bài tập

Câu cảm thán trong tiếng Anh: Cấu trúc, phân loại, cách dùng, bài tập

16,300₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    Bài viết cung cấp các kiến thức trọng tâm về câu cảm thán trong tiếng Anh như: Cấu trúc, phân loại, cách dùng, bài tập vận dụng. Mời các bạn theo dõi nhé!

    Nhiều trường hợp trong tiếng Anh cần phải sử dụng câu cảm thán để miêu tả chính xác sự việc, sự vật. Chính vì vậy, bài viết dưới đây sẽ cung cấp các kiến thức trọng tâm về câu cảm thán trong tiếng Anh như: Cấu trúc, phân loại, cách dùng, bài tập vận dụng. Mời các bạn theo dõi nhé!

    1. Câu cảm thán là gì?

    Trong tiếng Anh, câu cảm thán được sử dụng để mô tả cảm xúc (vui, buồn, giận, hờn,...) của người nói, người viết đối với một sự vật hoặc sự việc được đề cập.

    Ví dụ:

    - How handsome he is! (Anh ấy đẹp trai làm sao!).

    - What a delicious cake! (Cái bánh ngon làm sao!).

    Câu cảm thán để mô tả cảm xúc

    Câu cảm thán để mô tả cảm xúc

    2. Các dấu câu thường gặp trong câu cảm thán

    Dấu chấm than

    Câu cảm thán kết thúc bằng dấu chấm than nhằm bày tỏ cảm xúc mạnh của người nói, người viết.

    Ví dụ: Stop! I don’t want to see anything. (Dừng lại! Tôi không muốn thấy gì nữa).

    Dấu chấm than bày tỏ cảm xúc mạng

    Dấu chấm than bày tỏ cảm xúc mạng

    Dấu chấm hỏi

    Trong câu cảm thán, dấu chấm hỏi thường được dùng để ngăn cách thán từ nghi vấn với câu.

    Ví dụ: Huh? What do you want to talk about? (Bạn muốn nói gì?).

    Dấu chấm

    Trường hợp các thán từ ở vị trí cuối câu hoặc đầu câu sẽ đi cùng dấu chấm.

    Ví dụ: Good. I believe you. (Tốt lắm. Tôi tin bạn).

    Dâu chấm hỏi để biểu thị nghi vấn và dấu chấm sẽ đi với thán từ

    Dâu chấm hỏi để biểu thị nghi vấn và dấu chấm sẽ đi với thán từ

    3. Câu cảm thán với What

    Dạng 1: Với danh từ đếm được số ít

    Cấu trúc

    What + a/ an + adj + danh từ số ít!

    Lưu ý

    Bắt buộc phải thêm giới từ “a/an” vào sau What và trước tính từ

    Ví dụ

    What a interested film! (Quả là một bộ phim thú vị!).

    Dạng 2: Với danh từ đếm được số nhiều

    Cấu trúc

    What + adj + danh từ đếm được số nhiều + (tobe)!

    Lưu ý

    - Danh từ ở dạng số nhiều nên không được dùng mạo từ a/ an.

    - Nếu cuối câu bạn sử dụng động từ “tobe” thì phải chia ở dạng số nhiều.

    Ví dụ

    What big houses! (Những căn nhà này lớn quá!).

    Dạng 3: Với danh từ không đếm được

    Cấu trúc

    What + adj + danh từ không đếm được!

    Lưu ý

    Không sử dụng mạo từ ‘a/an’ hay thêm ‘tobe’ số nhiều ở cuối câu.

    Ví dụ

    What tasty drink! (Thức uống này ngon quá!).

    Dạng 4: Câu cảm thán kết hợp kể chuyện

    Cấu trúc

    What + (a/an) + adj + N + S + Verb!

    Lưu ý

    Cấu trúc dạng này được dùng trong trường hợp muốn kể thêm một điều gì đó để làm rõ nghĩa hơn cho câu.

    Ví dụ

    What active students we met! (Tôi đã gặp những sinh viên thật năng động!).

    4. Câu cảm thán với How

    Cấu trúc 1

    How + adj/ adv + S + Verb!

    Lưu ý

    - Trạng từ thì đi cùng với động từ thường.

    - Tính từ thường đi kèm với các động từ: ‘Tobe’, become (trở nên), Grow (lớn lên), feel (cảm thấy), taste (có vị), smell (có mùi), sound (nghe), look (nhìn này, trông có vẻ), seem (dường như).

    Ví dụ

    How interesting this book is! (Cuốn sách này thật thú vị!).

    Cấu trúc 2

    How + subject + Verb

    Lưu ý

    Cấu trúc 2 thường được sử dụng trong những trường hợp không có trang trọng.

    Ví dụ

    How you’ve grown! (Cháu lớn nhanh quá!).

    ​5. Câu cảm thán với So

    Cấu trúc

    S + V + so + adj/adv

    Lưu ý

    ‘So’ có thể được đặt ở đầu câu

    Ví dụ

    - She is so tall! (Cô ấy cao quá!).

    - So beautiful! (Quá đẹp!).

    6. Câu cảm thán với Such

    Cấu trúc

    S + V + such + adj + N

    Lưu ý

    - ‘Such’ có thể được đặt ở đầu câu.

    - Trong một số trường hợp có thể sử dụng công thức: It is/was + such + adj + N!

    Ví dụ

    - He bought such an expensive smartphone! (Anh ấy mua chiếc điện thoại thông minh thật đắt tiền!).

    - It is such a comfortable chair! (Cái ghế này mới thoải mái làm sao!).

    7. Các dạng câu cảm thán khác

    Câu cảm thán dạng phủ định

    Cấu trúc

    TOBE + not + S + Adj!

    Lưu ý

    Mặc dù chứa ‘not’ nhưng câu cảm thán dạng phủ định luôn diễn tả ý khẳng định.

    Ví dụ

    Isn’t this exercise difficult! (Bài tập này khó làm sao!).

    Câu cảm thán với thán

    Thán từ được dùng trong câu với mục đích:

    + Biểu thị cảm xúc.

    + Thu hút sự chú ý.

    + Thán từ không có ý nghĩa ngữ pháp trong câu.

    + Thán từ có thể đứng ở bất kỳ vị trí nào trong câu những thường được sử dụng ở đầu câu.

    Ví dụ: You want play football, huh? (Con muốn chơi đá bóng sao?).

    Thán từ trong câu cảm thán

    Thán từ trong câu cảm thán

    Một số thán từ thường gặp

    Thán từ

    Dịch nghĩa

    Oh no

    Ôi không

    Agreed

    Đồng ý

    Alright

    Được thôi

    Congratulations

    Chúc mừng

    Eureka

    Tìm thấy rồi

    Hooray

    Hoan hô

    My goodness

    Chúa tôi

    Oh my God

    Ôi chúa ơi

    No way

    Không bao giờ

    Oops

    Ôi

    Way to go

    Đúng rồi đấy

    What/Wut

    Gì cơ?

    Yum

    Ngon/ Tuyệt vời

    Yuck

    Kinh tởm

    Yay

    Tuyệt

    8. Một số câu cảm thán tiếng Anh thông dụng

    Khi bạn muốn động viên một ai đó

    + It’s risky! (Nhiều rủi ro quá).

    + Go for it! (Cố gắng lên).

    + Cheer up! (Vui lên đi).

    + Calm down! (Bình tĩnh nào).

    + It’s over! (Mọi chuyện đã qua rồi).

    + Good job/ Well-done (Làm tốt lắm).

    Câu cảm thán để động viên

    Câu cảm thán để động viên

    Thể hiện sự vui mừng, hạnh phúc, hài lòng

    + How lucky! (Thật là may quá).

    + That’s amazing! (Thật bất ngờ).

    + That’s great! (Thật tuyệt).

    + That’s really awesome! (Quá tuyệt vời).

    + Thank God! (Cảm ơn trời đất).

    + I did it! (Mình làm được rồi).

    + Nothing could make me happier. (Không điều gì làm tôi hạnh phúc hơn).

    + I have nothing more to desire. (Tôi rất hài lòng).

    + We are happy. (Chúng tôi rất vui mừng).

    Câu cảm thán thể hiện sự vui mừng, hạnh phúc, hài lòng

    Câu cảm thán thể hiện sự vui mừng, hạnh phúc, hài lòng

    Thể hiện sự tiếc nuối, buồn chán, tức giận

    + What a bore! (Thật là chán quá).

    + Too bad! (Tệ quá).

    + Poor fellow! (Thật tội nghiệp).

    + What a pity! (Thật đáng tiếc).

    + What nonsense! (Thật vô lý).

    Câu cảm thán để thể hiện sự tiếc nuối

    Câu cảm thán để thể hiện sự tiếc nuối

    9. Bài tập về câu cảm thán (có đáp án)

    Sau khi xem qua bài viết tổng hợp các kiến thức cần lưu ý về câu cảm thán trong tiếng Anh như cấu trúc, phân loại và cách dùng… Phần dưới đây là một số bài tập vận dụng câu cảm thán. Hãy làm các bài tập để luyện tập kiến thức vừa học nhé!

    • Bài tập về câu cảm thán trong tiếng Anh (có đáp án).

    Bài tập câu cảm thán trong tiếng Anh

    Bài tập câu cảm thán trong tiếng Anh

    Hy vọng sau khi tham khảo bài viết này bạn đã có những kiến thức về câu cảm thán trong tiếng Anh, các cấu trúc, phân loại và cách sử dụng. Cám ơn các bạn đã theo dõi bài viết, hẹn gặp lại các bạn ở những bài viết tiếp theo!

    Vienmaytinh 178 Hoàng Văn Thụ chuyên sửa chữa bảo hành các thiết bị điện thoại laptop máy tính bảng PC Surface Đồng Hồ cho tất cả khách hàng.
    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề

    © 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
    Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008