• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn
Câu tường thuật trong tiếng Anh: Phân loại, cách chuyển đổi, bài tập

Câu tường thuật trong tiếng Anh: Phân loại, cách chuyển đổi, bài tập

33,300₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    Cung cấp thông tin về câu tường thuật, câu trực tiếp, câu gián tiếp, phân loại câu tường thuật trong tiếng Anh, quy tắc chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, bài tập về câu tường thuật. Click xem ngay!

    Câu tường thuật là một trong những loại cấu trúc khá quan trọng trong tiếng anh, giúp người nói dễ dàng thuật lại lời nói của người khác. Trong bài viết này mình sẽ chia sẻ một số kiến thức về câu tường thuật và hướng dẫn bạn cách dùng câu tường thuật trong tiếng Anh nhé. Cùng xem ngay thôi!

    1. Câu tường thuật là gì?

    Định nghĩa

    Câu tường thuật tiếng Anh hay còn gọi là Reported Speech hoặc câu trực tiếp gián tiếp là một loại câu được sử dụng để thuật lại một sự việc hay lời nói của ai đó. Nói một cách dễ hiểu hơn, việc sử dụng câu tường thuật nghĩa là người dùng đang chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp.

    Câu tường thuật là một trong những loại cấu trúc khá quan trọng trong tiếng anh

    Câu tường thuật là một trong những loại cấu trúc khá quan trọng trong tiếng anh

    Câu trực tiếp

    Câu trực tiếp hay Direct Speech được sử dụng tường thuật nguyên văn lời của người nói. Trong văn viết, câu trực tiếp thường được để trong dấu ngoặc kép.

    Ví dụ: My friend said: “I went out last night.” (Bạn tôi nói: “Tối hôm qua tớ đi chơi.”).

    Câu gián tiếp

    Câu gián tiếp hay Indirect Speech được sử dụng để thuật lại ý chính mà người khác đã nói. Vì không thuật lại nguyên văn nên câu gián tiếp thường đứng sau “that” thay vì được bỏ vào ngoặc kép.

    Ví dụ: She said that she was fine. (Cô ấy nói cô ấy ổn.)

    Câu trực tiếp và câu gián tiếp trong tiếng anh

    Câu trực tiếp và câu gián tiếp trong tiếng anh

    2. Phân loại câu tường thuật trong tiếng Anh

    Câu tường thuật của câu phát biểu

    Câu tường thuật của câu phát biểu được sử dụng để thuật lại một lời phát biểu, một câu nói của ai đó.

    Cấu trúc:

    Câu trực tiếp: S1 + say (to)/tell + O, “S + V + O”.

    Câu gián tiếp: S1 + say (to)/tell + O that S + V (lùi thì) + O.

    - Ví dụ: He said that he would come there the next day. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đến đây vào hôm sau.)

    Câu tường thuật được sử dụng để thuật lại một lời phát biểu

    Câu tường thuật được sử dụng để thuật lại một lời phát biểu

    Câu tường thuật dạng câu hỏi

    - Dạng câu hỏi trả lời Yes or No:

    Câu tường thuật dạng câu hỏi trả lời Yes or No thường được bắt đầu bằng động từ tobe hoặc trợ động từ (do/does/did) trong tiếng Anh. Dạng câu này vẫn biến đổi bình thường như ở loại câu tường thuật của câu phát biểu. Tuy nhiên cần lưu ý một vài điểm quan trọng.

    Cấu trúc:

    Câu trực tiếp: S + say (to)/tell/ask/want to know + (O), “Từ để hỏi + S + V + O”.

    Câu gián tiếp: S + ask (somebody)/wanted to know + if/whether + S + V (lùi thì) + O.

    Ví dụ:

    + The boss said: “Do you want to give a presentation by your laptop?” (Giám đốc hỏi:"Bạn có muốn thuyết trình bằng laptop không?").

    → The boss asked me if/whether I wanted to give a presentation by my laptop. (Giám đốc hỏi tôi rằng tôi có muốn thuyết trình bằng laptop không.)

    Câu tường thuật dạng câu hỏi trả lời Yes or No

    Câu tường thuật dạng câu hỏi trả lời Yes or No

    Lưu ý:

    - Khi sử dụng động từ chính trong câu tường thuật là các động từ như ask, inquire, wonder, want to know,… thì phải kết hợp với liên từ phù hợp.

    - Nên để “If” hoặc “Whether” ngay sau các động từ chính nhằm thể hiện sự hỏi han, nghi vấn là có hay không.

    - Thông thường, khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp không dùng “say to” mà dùng “tell somebody”.

    - Trong câu, “that” có thể dùng hoặc bỏ đi đều được.

    - Dạng câu hỏi có từ hỏi (Wh-Question)

    Câu tường thuật dạng câu hỏi có từ hỏi là dạng câu hỏi mà có các từ hỏi cụ thể như What, Who, When, Why,…Tuy vậy nhưng cách thực hiện chuyển đôi vẫn như cũ.

    Cấu trúc:

    Câu trực tiếp: S + ask/want to know + (O), “WH- + TĐT + S + V + O”.

    Câu gián tiếp: S + ask (somebody)/wanted to know + WH- + S + V (lùi thì) + O.

    Ví dụ:

    + Rose said: “When do you visit my hometown again?” (Rose hỏi:"Khi nào thì bạn lại về thăm quê hương tôi?").

    → Rose wanted to know when I visited her hometown again. (Rose hỏi tôi là khi nào thì tôi lại về thăm quê hương cô ấy").

    Câu tường thuật dạng câu hỏi có từ hỏi trong tiếng anh

    Câu tường thuật dạng câu hỏi có từ hỏi trong tiếng anh

    Lưu ý:

    + Phải ghi lại từ hỏi cụ thể khi chuyển sang câu tường thuật (không dùng if/whether thay thế).

    + Thay đổi các trật tự trong câu hỏi thành câu trần thuật hợp lý.

    + Trong câu hỏi, có thể bỏ 3 trợ động từ do/does/did. Ba trợ động từ này chỉ dùng để xác định động từ chính để biết chia ở thì nào.

    Câu tường thuật dạng câu mệnh lệnh

    - Thể khẳng định

    Cấu trúc: S + told + O + to-infinitive.

    Ví dụ:

    + “Please cook a meal for me, Mary.” - Mary’s boyfriend said. ("Hãy nấu một bữa ăn cho tôi, Mary." - Bạn trai của Mary yêu cầu.)

    → Mary’s boyfriend told her to cook a meal for him. (Bạn trai của Mary yêu cầu cô ấy nấu một bữa ăn.)

    Câu tường thuật dạng câu mệnh lệnh thể khẳng định

    Câu tường thuật dạng câu mệnh lệnh thể khẳng định

    - Thể phủ định

    Cấu trúc: S + told + O + not to-infinitive.

    Ví dụ:

    + “Don’t open the window in my room.” - Jack said. ("Đừng mở cửa sổ trong phòng tôi." - Jack nói.)

    → Jack told me not to open the window in his room. (Jack nói với tôi không được mở cửa sổ trong phòng anh ấy.)

    Lưu ý:

    - Nếu mệnh đề ở câu trực tiếp ở thì hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành, tương lai thì khi chuyển sang câu gián tiếp, mệnh đề chia không cần lùi thì.

    - Ngoài từ told dùng khi tường thuật dạng mệnh lệnh, bạn cũng có thể thay đổ sang các từ tương tự như ask, order, tell, advise, beg, warn, command, remind, instruct,…

    Câu tường thuật dạng câu mệnh lệnh thể phủ định

    Câu tường thuật dạng câu mệnh lệnh thể phủ định

    - Câu điều kiện có lời nói gián tiếp

    + Với câu điều kiện loại 1 diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý thì áp dụng phương pháp chung lùi thì bình thường.

    Ví dụ: She said: “If I can study in this school, I will be become a good student.” (Cô ấy nói: "Nếu tôi có thể học trong ngôi trường này, tôi sẽ trở thành học sinh tốt.")

    → She said (that) if she could study in that school, she would be become a good student. (Cô ấy nói nếu cô ấy có thể học trong ngôi trường này, cô ấy sẽ trở thành học sinh tốt.")

    + Với câu điều kiện loại 2 và 3 diễn tả một điều không có thật, mong muốn, giả sử thì khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp chỉ cần giữ nguyên không đổi là được.

    Ví dụ: “ If I were you, I wouldn’t do that.” - My friend said. ("Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không làm như vậy." - Bạn tôi nói.)

    → My friend said if he was me, he wouldn’t do that. (Bạn tôi nói nếu anh ấy là tôi, anh ấy sẽ không làm như vậy.)

    Câu tường thuật với điều kiện có lời nói gián tiếp

    Câu tường thuật với điều kiện có lời nói gián tiếp

    Câu tường thuật đặc biệt

    Ngoài những cấu trúc câu tường thuật bên trên thì trong tiếng Anh còn một số câu tường thuật đặc biệt khác.

    - Câu tường thuật dạng hứa

    Cấu trúc: S + promised + to V.

    Ví dụ: She promised to pay back the money she borrowed. (Cô ấy hứa sẽ trả lại số tiền mà cô ấy đã mượn.)

    Một số câu tường thuật đặc biệt trong tiếng anh

    Một số câu tường thuật đặc biệt trong tiếng anh

    - Câu tường thuật dạng đồng ý

    Cấu trúc: S + agree + to V.

    Ví dụ: She agrees to leave the house the next day. (Cô ấy đồng ý rời khỏi ngôi nhà vào ngày hôm sau.)

    - Câu tường thuật dạng buộc tội

    Cấu trúc: S + accuse + somebody + of + Ving.

    Ví dụ: They accused him of beating people and causing injuries. (Họ buộc tội anh ta đánh người và gây thương tích.)

    Ba dạng câu tường thuật đặc biệt

    Ba dạng câu tường thuật đặc biệt

    3. Quy tắc chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp

    Bước 1: Xác định từ tường thuật

    Việc xác định và lựa chọn một động từ chính trong câu tường thuật gián tiếp (có thể là say/tell và ở thể quá khứ là said/told) là rất quan trọng.

    Ví dụ: Jane said (that) she didn’t follow her plan. (Jane nói rằng cô ấy không dõi theo kế hoạch của cô ấy.)

    Lựa chọn một động từ chính trong câu tường thuật gián tiếp

    Lựa chọn một động từ chính trong câu tường thuật gián tiếp

    Lưu ý: Trong quá trình tường thuật từ câu trực tiếp sang gián tiếp thì thường động từ giới thiệu sẽ ở thể quá khứ, kèm theo đó là có hay không từ “that” đều được.

    Bước 2: Lùi thì về quá khứ

    Sau khi xác định từ tường thuật, bước tiếp theo là lùi thì phù hợp trong câu tường thuật (thông thường động từ chính sẽ bị lùi 1 thì so với ở câu trực tiếp).

    Dưới đây là bảng chuyển đổi thì từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp như sau:

    Tường thuật trực tiếp

    Tường thuật gián tiếp

    Simple present (Thì hiện tại đơn)

    Simple past (Thì quá khứ đơn)

    Present continuous (Thì hiện tại tiếp diễn)

    Past continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)

    Simple past (Thì quá khứ đơn)

    Past perfect (Thì quá khứ hoàn thành)

    Present perfect (Thì hiện tại hoàn thành)

    Past perfect (Quá khứ hoàn thành)

    Past perfect (Quá khứ hoàn thành)

    Past perfect (Quá khứ hoàn thành)

    Present perfect continuous (Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)

    Past perfect continuous (Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

    Past continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)

    Past perfect continuous (Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

    Future (Tương lai đơn)

    Present conditional (Điều kiện ở hiện tại)

    Future continuous (Tương lai tiếp diễn)

    Conditional continuous (Điều kiện tiếp diễn)

    - Các Modal verbs được đổi như sau:

    + Can → Could.

    + May → Might.

    + Must → Must / Had to.

    + Còn các Modal verbs như sau thì không được lùi thì: might, could, would, should, ought to.

    Câu tường thuật chuyển đổi thì

    Câu tường thuật chuyển đổi thì

    Ví dụ:

    - My mother said: “You are a kind and polite girl.” (Mẹ tôi nói: "Con là một đứa trẻ tốt bụng và lịch sự.")

    → My mother said (that) I was a kind and polite girl. (Mẹ tôi nói rằng tôi là một đứa trẻ tốt bụng và lịch sự.")

    Lưu ý: Đối với trường hợp câu trực tiếp thể hiện một sự thật, một chân lý tự nhiên hay khi động từ chính trong câu tường thuật ở dạng hiện tại (say / tell) thì có thể bỏ qua bước lùi thì này.

    Bước 3: Đổi đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

    - Bạn cần đổi các đại từ chính, đại từ sở hữu, tính từ sở hữu hoặc tân ngữ trong câu trực tiếp sang gián tiếp phù hợp.

    - Dưới đây là bảng chuyển đổi các đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu:

    Trong câu trực tiếp

    Trong câu tường thuật

    Đại từ nhân xưng

    I

    He, she

    We

    They

    You

    I, We

    Đại từ sở hữu

    Mine

    His, hers

    Ours

    Theirs

    Yours

    Mine, Ours

    Tính từ sở hữu

    My

    His, her

    Our

    Their

    Your

    My, Our

    Tân ngữ

    Me

    Him, her

    Us

    Them

    You

    Me, us

    Lưu ý: Trong trường hợp, biến đổi câu nói của chính mình sang câu tường thuật thì bước 3 này sẽ bị bỏ qua.

    Bước 4: Đổi cụm từ chỉ thời gian, nơi chốn

    Đổi các trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian thích hợp nhất khi biến đổi sang câu tường thuật.

    Dưới đây là bảng chuyển đổi cụm từ chỉ thời gian, nơi chốn:

    Câu trực tiếp

    Câu gián tiếp hay câu tường thuật

    This

    That

    These

    Those

    Here

    There

    Now

    Then/ at the time

    Today

    That day

    Yesterday

    The day before/ the previous day

    The day before yesterday

    Two days before

    Tomorrow

    The day after/ the next day/ the following day

    The day after tomorrow

    Two days after/ in two days’ time

    Ago

    Before

    This week

    That week

    Last week

    The week before/ the previous week

    Next week

    The week after/ the following week/ the next week

    4. Bài tập về câu tường thuật (có đáp án)

    Để áp dụng những kiến thức đã học ở trên, Thế Giới Di Động cung cấp tới bạn các loại bài tập luyện về câu tường thuật từ cơ bản đến nâng cao giúp người học từng bước nâng cao trình độ. Đặc biệt, mỗi bài đều có đáp án và lời giải chi tiết giúp bạn dễ hiểu và nắm chắc kiến thức hơn.

    • Bài tập cơ bản và nâng cao về câu tường thuật (có đáp án).

    Một số bài tập về câu tường thuật

    Một số bài tập về câu tường thuật

    Hy vọng sau khi tham khảo bài viết này bạn đã có những kiến thức về câu tường thuật trong tiếng Anh​. Cám ơn các bạn đã theo dõi bài viết, hẹn gặp lại các bạn ở những bài viết tiếp theo!

    Trung tâm đào tạo kỹ thuật bảo hành điện thoại – máy tính bảng, laptop, đồng hồ thông minh, máy giặt, đồ điện chưa phân vào đâu: máy pha cà phê, máy tưới, thiết bị gia dụng tận nhà cho khách hàng.
    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề

    © 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
    Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008