• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Cisco Secure Firewall 4225 CSF4245-TD-K9 Rack 1U

449,000₫ 499,000₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    Cisco Secure Firewall 4225 CSF4245-TD-K9 Rack 1U

     


     

     

     

     


    Trong những hệ thống mạng có lưu lượng rất lớn, firewall phải xử lý đồng thời nhiều nhiệm vụ: kiểm soát truy cập, phân tích lưu lượng, kết nối VPN, ngăn chặn nguy cơ xâm nhập và duy trì khả năng mở rộng khi hạ tầng phát triển.

    Cisco Secure Firewall 4225 CSF4245-TD-K9 hướng đến nhóm nhu cầu này với thiết kế Rack 1U, hai khe Network Module, kết nối SFP28 tốc độ cao và thông lượng Firewall lên đến 140 Gbps. Thiết bị cũng đạt 140 Gbps VPN IPSec, 140 Gbps IPS và hỗ trợ tối đa 30.000 VPN ngang hàng theo thông số được cung cấp.


    Thông số kỹ thuật CSF4245-TD-K9

    • Model: CSF4245-TD-K9
    • Dòng sản phẩm: Cisco Secure Firewall 4200 Series
    • Kiểu thiết bị: Secure Firewall Appliance
    • Kiểu lắp đặt: Rack 1U
    • Giao diện mạng: 8 x 1/10/25G SFP28
    • Cổng quản lý: 2 x 1/10/25G SFP28 Manage
    • Cổng Console: 1 x RJ-45
    • Cổng USB: 1 x USB 3.0
    • Network Module: 2 x 1/10/40/100G FTW
    • Lưu trữ: 2 x 1.8TB SSD
    • Thông lượng Firewall: 140 Gbps
    • Thông lượng VPN IPSec: 140 Gbps
    • Thông lượng IPS: 140 Gbps
    • Thông lượng mã hóa: 45 Gbps
    • VPN ngang hàng tối đa: 30.000
    • Quản lý: Cisco FMC, CDO
    • Kích thước: 4.39 x 42.9 x 81.28 cm
    • Trọng lượng: khoảng 16.3 – 20.8 kg

    140 Gbps – nền tảng xử lý cho hệ thống mạng lớn

    Điểm gây chú ý nhất ở CSF4245-TD-K9 là mức 140 Gbps thông lượng Firewall.

    Đây là cấu hình hướng đến những môi trường có lượng traffic cao, nơi firewall phải tiếp nhận và xử lý rất nhiều kết nối trong cùng thời điểm.

    Thiết bị có thể được cân nhắc cho:

    • Doanh nghiệp quy mô lớn.
    • Trung tâm dữ liệu.
    • Hệ thống nhiều chi nhánh.
    • Hạ tầng máy chủ lớn.
    • Nhà cung cấp dịch vụ.
    • Mạng có lưu lượng cao.
    • Các hệ thống cần nhiều kết nối VPN.

    Tuy nhiên, thông lượng tối đa không nên được hiểu là tốc độ cố định trong mọi tình huống. Khi kích hoạt thêm các chức năng bảo mật, mã hóa hoặc kiểm tra chuyên sâu, hiệu suất thực tế sẽ phụ thuộc vào loại lưu lượng và cấu hình triển khai.


    VPN IPSec cũng đạt 140 Gbps

    Không chỉ xử lý firewall, CSF4245-TD-K9 còn được cung cấp với thông lượng VPN IPSec lên đến 140 Gbps.

    Đây là một thông số đáng quan tâm với doanh nghiệp có nhiều địa điểm cần kết nối qua mạng riêng ảo.

    Ví dụ, một tập đoàn có trụ sở chính, nhiều văn phòng khu vực và các hệ thống máy chủ đặt tại những trung tâm dữ liệu khác nhau. Khi đó, VPN có thể trở thành một phần quan trọng trong kiến trúc kết nối.

    Thiết bị hỗ trợ tối đa 30.000 VPN ngang hàng, phù hợp với những hệ thống có số lượng kết nối rất lớn.


    IPS 140 Gbps – tăng khả năng kiểm soát lưu lượng

    Theo thông số được cung cấp, khả năng xử lý IPS của CSF4245-TD-K9 đạt 140 Gbps.

    IPS có nhiệm vụ hỗ trợ phát hiện và ngăn chặn những hoạt động đáng ngờ dựa trên chính sách bảo mật được cấu hình.

    Đối với mạng doanh nghiệp lớn, việc kiểm soát lưu lượng không chỉ nằm ở việc cho phép hoặc từ chối một địa chỉ IP. Hệ thống còn cần khả năng quan sát và phân tích các kết nối để đội ngũ quản trị có thêm dữ liệu khi đánh giá an toàn mạng.

    Khi triển khai IPS, doanh nghiệp cũng cần xây dựng chính sách phù hợp để cân bằng giữa mức độ bảo vệ và hiệu suất hệ thống.


    45 Gbps thông lượng mã hóa

    CSF4245-TD-K9 có thông lượng mã hóa khoảng 45 Gbps.

    Thông số này đặc biệt đáng chú ý trong những môi trường thường xuyên sử dụng các kết nối được mã hóa hoặc VPN.

    Khả năng xử lý mã hóa cao giúp thiết bị có thêm dư địa khi lượng dữ liệu cần bảo vệ tăng lên.

    Dù vậy, hiệu năng thực tế vẫn phụ thuộc vào loại giao thức, thuật toán mã hóa, chính sách bảo mật và lưu lượng thực tế. Do đó, doanh nghiệp nên dựa trên mô hình sử dụng cụ thể để đánh giá hiệu quả trước khi triển khai.


    Kết nối SFP28 cho hạ tầng tốc độ cao

    Về giao diện, thiết bị có:

    • 8 x 1/10/25G SFP28
    • 2 x 1/10/25G SFP28 Manage
    • 1 x RJ-45 Console
    • 1 x USB 3.0

    Các cổng SFP28 hỗ trợ nhiều mức tốc độ, tạo điều kiện để firewall được tích hợp vào những hệ thống mạng có tốc độ kết nối khác nhau.

    Điều này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp đang chuyển dần từ hạ tầng tốc độ thấp lên mạng 10G hoặc 25G.

    Thay vì thiết kế hệ thống chỉ xoay quanh một mức tốc độ, nhiều tùy chọn kết nối giúp việc quy hoạch mạng linh hoạt hơn.


    Hai khe Network Module mở rộng khả năng kết nối

    CSF4245-TD-K9 có 2 khe Network Module, hỗ trợ module với khả năng kết nối 1/10/40/100G theo cấu hình được cung cấp.

    Đây là yếu tố đáng chú ý đối với những hệ thống có kế hoạch mở rộng.

    Một doanh nghiệp có thể bắt đầu với nhu cầu hiện tại nhưng sau đó tăng số lượng máy chủ, đường truyền hoặc phân đoạn mạng. Khi đó, khả năng mở rộng giao diện sẽ giúp việc nâng cấp hạ tầng chủ động hơn.

    Việc lựa chọn Network Module cần dựa trên thiết kế mạng, thiết bị kết nối ở hai đầu và tốc độ đường truyền thực tế.


    2 SSD 1.8TB cho không gian lưu trữ

    Thiết bị được trang bị 2 SSD dung lượng 1.8TB, tương đương tổng dung lượng vật lý 3.6TB theo cấu hình được cung cấp.

    Dung lượng lưu trữ này cung cấp nền tảng đáng kể cho các thành phần dữ liệu phục vụ quá trình vận hành và quản trị thiết bị tùy theo cấu hình hệ thống.

    Trong môi trường doanh nghiệp lớn, lưu trữ cũng cần được xem xét cùng với chính sách quản lý dữ liệu, thời gian lưu trữ và phương án giám sát.


    Quản trị tập trung với Cisco FMC và CDO

    Khi hệ thống mạng chỉ có một thiết bị, việc quản lý tương đối đơn giản. Nhưng khi số lượng firewall, chi nhánh và chính sách truy cập tăng lên, quản trị tập trung trở nên quan trọng hơn rất nhiều.

    CSF4245-TD-K9 hỗ trợ Cisco FMC và CDO.

    Thông qua hệ thống quản lý phù hợp, đội ngũ IT có thể tổ chức cấu hình và giám sát thiết bị theo mô hình quản trị tập trung.

    Đây là hướng triển khai phù hợp với doanh nghiệp có nhiều firewall hoặc hệ thống mạng phân tán ở nhiều địa điểm.


    Thiết kế Rack 1U nhưng phần cứng mạnh

    Cisco Secure Firewall 4225 có thiết kế Rack 1U, giúp thiết bị tận dụng không gian theo chiều cao của tủ rack.

    Kích thước được cung cấp là:

    4.39 x 42.9 x 81.28 cm

    Trọng lượng khoảng 16.3 – 20.8 kg.

    Do trọng lượng tương đối cao, khi lắp đặt cần kiểm tra khả năng chịu tải của tủ rack và sử dụng hệ thống ray, giá đỡ phù hợp.

    Không gian phía trước và phía sau cũng cần được bố trí đủ để thao tác cáp, bảo trì và đảm bảo luồng khí.


    Ai nên cân nhắc CSF4245-TD-K9?

    Đây là dòng thiết bị hướng đến những hệ thống có yêu cầu cao hơn đáng kể so với mạng văn phòng thông thường.

    Có thể cân nhắc cho:

    Doanh nghiệp lớn:
    Nhiều người dùng, máy chủ và lưu lượng mạng.

    Trung tâm dữ liệu:
    Cần xử lý lượng traffic lớn và nhiều kết nối đồng thời.

    Nhà cung cấp dịch vụ:
    Có nhu cầu quản lý lượng kết nối lớn.

    Doanh nghiệp nhiều chi nhánh:
    Cần triển khai VPN với số lượng kết nối cao.

    Hạ tầng mạng tốc độ cao:
    Sử dụng kết nối 10G, 25G hoặc các Network Module tốc độ cao.


    Không nên chọn firewall chỉ dựa vào một con số

    140 Gbps là thông số rất nổi bật, nhưng để lựa chọn firewall phù hợp, doanh nghiệp cần nhìn rộng hơn.

    Một số yếu tố cần tính đến gồm:

    • Lưu lượng Internet hiện tại.
    • Lưu lượng nội bộ.
    • Số lượng người dùng.
    • Số lượng máy chủ.
    • Số lượng VPN.
    • IPS/NGIPS.
    • Mức độ mã hóa.
    • Số lượng chính sách bảo mật.
    • Tốc độ kết nối giữa các thiết bị.
    • Khả năng mở rộng trong tương lai.

    Ví dụ, nếu hệ thống hiện tại chỉ sử dụng vài Gbps nhưng dự kiến mở rộng lên nhiều đường truyền tốc độ cao, việc lựa chọn thiết bị có dư địa xử lý sẽ có ý nghĩa hơn.


    30.000 VPN ngang hàng – phù hợp hạ tầng nhiều điểm kết nối

    Khả năng hỗ trợ tối đa 30.000 VPN ngang hàng là một trong những điểm khác biệt đáng chú ý của cấu hình này.

    Với số lượng kết nối lớn, bài toán không còn đơn giản là “có kết nối được hay không”.

    Đội ngũ quản trị còn phải quan tâm đến:

    Phân quyền → chính sách truy cập → xác thực → giám sát → xử lý sự cố → quản lý tập trung.

    Một hệ thống VPN càng lớn càng cần quy hoạch rõ ràng để tránh việc cấu hình chồng chéo hoặc khó kiểm soát.


    Khi thiết bị được đưa vào trung tâm dữ liệu

    Môi trường trung tâm dữ liệu có những yêu cầu khác với văn phòng thông thường.

    Firewall cần được tính toán cùng:

    • Core Switch.
    • Router.
    • Máy chủ.
    • Hệ thống lưu trữ.
    • Đường truyền.
    • Thiết bị cân bằng tải.
    • Hệ thống nguồn.
    • Hệ thống làm mát.

    Việc xác định đúng vị trí của firewall trong sơ đồ mạng sẽ giúp các luồng dữ liệu được kiểm soát rõ ràng hơn.


    Nếu firewall xuất hiện lỗi kết nối

    Một số biểu hiện thường gặp có thể là:

    • VPN không kết nối.
    • Internet không ổn định.
    • Một số dịch vụ không truy cập được.
    • Thiết bị không nhận kết nối mạng.
    • Mất kết nối quản trị.
    • Chính sách truy cập hoạt động không đúng.
    • Lưu lượng giảm bất thường.

    Trong trường hợp này, không nên lập tức kết luận phần cứng bị hỏng.

    Có thể cần kiểm tra lần lượt nguồn → kết nối → thiết bị mạng → cấu hình → chính sách → hệ thống quản lý để xác định vị trí phát sinh vấn đề.


    Viện Máy Tính hỗ trợ kiểm tra từ thiết bị đến kết nối

    Với những hệ thống mạng có nhiều thành phần, việc xác định nguyên nhân cần được thực hiện theo từng lớp.

    Viện Máy Tính có thể hỗ trợ kiểm tra các vấn đề liên quan đến thiết bị mạng, máy tính, kết nối và hệ thống ngoại vi. Việc đánh giá tình trạng thực tế trước khi đưa ra phương án xử lý sẽ giúp người dùng có cơ sở rõ ràng hơn khi quyết định sửa chữa, thay thế hoặc cấu hình lại thiết bị.

    Hotline Viện Máy Tính: 0967891080


    Kết luận – Firewall hiệu năng cao cho hạ tầng mạng lớn

    Cisco Secure Firewall 4225 CSF4245-TD-K9 là cấu hình hướng đến các hệ thống mạng doanh nghiệp lớn, trung tâm dữ liệu và môi trường cần khả năng xử lý lưu lượng cao.

    Với Firewall 140 Gbps, VPN IPSec 140 Gbps, IPS 140 Gbps, mã hóa 45 Gbps, hỗ trợ tối đa 30.000 VPN ngang hàng, 8 cổng 1/10/25G SFP28 và 2 khe Network Module 1/10/40/100G, thiết bị có nền tảng phù hợp cho những hạ tầng yêu cầu hiệu suất và khả năng mở rộng.

    Quan trọng hơn, để khai thác hiệu quả một firewall cấp doanh nghiệp, thiết bị cần được đặt trong một kiến trúc mạng được tính toán phù hợp về đường truyền, VPN, bảo mật và quản trị.

    Hotline Viện Máy Tính: 0967891080

    Khi cần kiểm tra firewall, hệ thống mạng, kết nối VPN hoặc các thiết bị liên quan, Viện Máy Tính có thể hỗ trợ đánh giá tình trạng thực tế và định hướng xử lý theo nhu cầu sử dụng.

    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề

    © 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
    Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008