Sự khác nhau giữa GPA và CPA. Điểm nào mới cần cho du học? Cách đánh giá xếp loại theo GPA và quy đổi GPA từ thang điểm 10, điểm chữ sang thang điểm 4 chính xác nhất.
GPA và CPA
Theo thang đo của Hoa Kỳ, GPA (Grade Point Average) là điểm trung bình các môn học của một học kỳ. Điểm GPA có thể đánh giá phần nào năng lực học tập của bạn.
Còn CPA (Cumulative GPA) hay còn gọi là CGPA, là điểm trung bình tích lũy của nhiều học kỳ và cả khóa học. Nói một cách đơn giản, CPA là trung bình của nhiều GPA.
Cả GPA và CPA đều cần cho hồ sơ du học, tùy theo yêu cầu của từng trường đại học.
GPA và CPA rất cần cho hồ sơ du học
Đây là thuật ngữ chỉ điểm GPA có trọng số, thường tính dựa vào mức độ khó của khóa học.
Ví dụ: Học sinh đạt điểm A của lớp nâng cao sẽ có GPA 4.0. Trong khi học sinh đạt điểm A của lớp trung bình sẽ tương đương với GPA 3.5
GPA có trọng số và không trọng số
Thuật ngữ này chỉ thang điểm của GPA, theo sau “GPA out of” là một con số cụ thể.
Ví dụ: GPA out of 4 nghĩa là mức điểm cao nhất trong GPA sẽ là 4.0; tương đương với điểm 10 trong GPA out of 10.
Mỗi quốc gia có một hoặc nhiều thang điểm riêng trong GPA. Riêng Việt Nam hiện nay sử dụng phổ biến nhất là thang điểm 10, điểm chữ và thang điểm 4.
1. Thang điểm 10
Thang điểm này được sử dụng phổ biến nhất ở cấp trung học cơ sở, trung học phổ thông, một số trường cao đẳng đại học. Riêng cấp tiểu học hiện nay không đánh giá điểm với học sinh khi học tập ở lớp, chỉ tính trên thang điểm 10 khi thi giữa kì, cuối kì.
| Phân loại | Học sinh | Sinh viên |
| Giỏi |
|
Xuất sắc: 9 – 10 Giỏi: 8 – dưới 9 |
| Khá |
|
7 – dưới 8 |
| Trung bình |
|
Trung bình khá: 6 – dưới 7 Trung bình: 5 – dưới 6 |
| Yếu |
|
4 – dưới 5 (không đạt) |
| Kém | Các trường hợp còn lại | Dưới 4 (không đạt) |
Bảng quy đổi thang điểm 10 ra các thang điểm khác
2. Thang điểm chữ
Thang điểm này thường được dùng cho các cấp đại học. Thông thường, sinh viên sẽ phải học lại môn học hoặc khóa học nếu đạt điểm D.
A+: Xuất sắc
A: Giỏi
B+: Khá giỏi
B: Khá
C+: Trung bình khá
C: Trung bình
D+: Trung bình yếu
D: Yếu
F: Kém
3. Thang điểm 4
Thang điểm 4 cũng tương tự như thang điểm 10, khác ở chỗ mức cao nhất là 4. Thang điểm này thường được áp dụng cho bậc đại học, cao đẳng.
Xuất sắc: 3.60 – 4.00
Giỏi: 3.20 – 3.59
Khá: 2.50 – 3.19
Trung bình: 2.00 – 2.49
Yếu: Dưới 2.00
Xuất sắc: 3.60 – 4.00
Giỏi: 3.20 – 3.59
Khá: 2.50 – 3.19
Trung bình: 2.00 – 2.49
Dưới đây là cách tính điểm GPA phổ biến của Mỹ được sử dụng ở hầu hết các quốc gia.
Cách tính điểm GPA: (tổng điểm trung bình môn * số tín chỉ)/ tổng số tín chỉ.
Ví dụ:
Tính GPA theo thang điểm 4
Riêng ở Việt Nam, GPA thường được tính như sau (đa phần ở cấp đại học/cao đẳng):
Con số phần trăm này có thể thay đổi tùy theo môn học hoặc yêu cầu của giảng viên.
Lưu ý: (Điểm Việt Nam/ 10) * 4 = GPA.
Điểm chữ |
Thang điểm 10 |
Mô tả |
GPA |
U.S GPA |
Points |
U.S GPA |
Points |
A+ |
9 – 10 |
Xuất sắc |
4.0 |
A+ |
4.0 |
C+ |
2.3 |
A |
8 – 8.99 |
Giỏi |
4.0 |
A |
4.0 |
C |
2.0 |
B+ |
7 – 7.99 |
Khá |
3.3 |
A- |
3.7 |
C- |
1.7 |
B |
6 – 6.99 |
Trung bình khá |
3.0 |
B+ |
3.3 |
D+ |
1.3 |
C |
5 – 5.99 |
Trung bình |
2.0 |
B |
3.0 |
D |
1.0 |
D |
0 – 4.99 |
Không đạt |
1.0 |
B- |
2.7 |
D- |
0.7 |
F |
Học lại |
0 |
|||||
Đạt (Pass) |
|||||||
V |
Miễn thi (Exempt) |
||||||
M |
Vắng thi (Absent) |
Thang điểm 10 |
Thang điểm 4 |
7 |
3.20 – 3.24 |
7.2 |
3.25 – 3.29 |
7.4 |
3.30 – 3.34 |
7.6 |
3.35 – 3.39 |
7.8 |
3.40 – 3.44 |
8 |
3.50 – 3.54 |
8.2 |
3.55 – 3.59 |
8.4 |
3.60 – 3.64 |
8.6 |
3.65 – 3.69 |
8.8 |
3.70 – 3.74 |
9 |
3.75 – 3.79 |
9.2 |
3.80 – 3.84 |
9.5 |
3.85 – 3.89 |
9.75 |
3.90 – 3.94 |
10 |
3.95 – 4.00 |
Trên đây là tổng quan về điểm GPA, CPA và các thang điểm GPA chính xác. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn. Hãy để lại bình luận nếu còn thắc mắc và đừng quên chia sẻ bài viết nếu thấy thú vị nhé!
Trung tâm chuyên sửa chữa thay thế, bảo hành miễn phí, nhượng quyền thương hiệu trungtambaohanh.com + marketing.