| THÔNG SỐ KỸ THUẬT THIẾT KẾ Chiều cao 161.4 mm (6.35 inch) Chiều rộng 74.8 mm (2.94 inch) Độ dày 7.3 mm (0.29 inch) Khối lượng 179 g (6.31 oz) Màu sắc Đen, Hồng, Màu bạc Sức chống cự Chống bụi Không thấm nước Chỉ số IP IP65 MÀN HÌNH Kiểu Màn hình AMOLED Kích thước màn hình 6.7 inch Độ phân giải 1080 × 2412 pixel Tốc độ làm tươi 120 Hz Tỉ lệ khung hình 20:9 Mật độ điểm ảnh 394 ppi Tỷ lệ màn hình trên cơ thể ≈ 89.5% Độ sáng tối đa 1200 cd/m² Bảo vệ màn hình kính cường lực Màn hình cảm ứng Có Tính năng 1 tỷ màu, Màn hình cảm ứng điện dung, HDR10+, Màn hình cảm ứng đa điểm PHẦN CỨNG Chipset MediaTek Dimensity 8250 Lõi CPU Tám lõi Công nghệ CPU 4 nm Tốc độ tối đa của CPU 3.1 GHz Kiến trúc CPU 64-bit Vi kiến trúc 1x 3.1 GHz – Cortex A78 3x 3.0 GHz – Cortex A78 4x 2.0 GHz – Cortex A55 Loại bộ nhớ LPDDR5 GPU ARM Mali-G610 MC6 RAM 12GB, 16GB ROM 256GB, 512GB Loại lưu trữ UFS 3.1 Bộ nhớ có thể mở rộng Không PHẦN MỀM Hệ điều hành Android 14 (Upside Down Cake) Giao diện người dùng ColorOS 14.1 CAMERA SAU Hỗ trợ camera Có Camera ba 50 MP, ƒ/1.8, 26 mm ( Góc rộng ), 1/1.95" Kích thước cảm biến Ổn định hình ảnh quang học (OIS) PDAF 50 MP, ƒ/2.0, 47 mm ( Telephoto ), x2 zoom quang học PDAF 8 MP, ƒ/2.2, 16 mm, 112° ( Góc cực rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến Hỗ trợ flash Có Loại đèn flash Flash LED Tính năng Dải động cao (HDR) Toàn cảnh Hỗ trợ video Có Độ phân giải video 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60/120 fps Tính năng video Gyro-EIS, HDR CAMERA TRƯỚC Hỗ trợ camera Có Camera đơn 50 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ) Tự động lấy nét (PDAF) Tính năng Dải động cao (HDR) Toàn cảnh Hỗ trợ video Có Độ phân giải video 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps Tính năng video Gyro-EIS PIN Dung tích 5000 mAh Có thể tháo rời Không thể tháo rời Tốc độ sạc có dây 80 W Tính năng Sạc có dây ngược MẠNG Các thẻ SIM SIM kép Loại SIM Nano-SIM Hỗ trợ VoLTE Có Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz CDMA: 800 MHz Băng tần 3G HSPA: 850 / 1700 / 2100 MHz Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b8 (900), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500 MHz) Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500 MHz) KẾT NỐI Hỗ trợ Wi-Fi Có ( Wi-Fi 6 ) Tiêu chuẩn Wi-Fi 802.11/b/a/g/n/ac/ax Tính năng Wi-Fi Băng tần kép Bluetooth Có, v5.4 Cổng USB USB Type-C 2.0 USB On-The-Go Kết nối USB Sạc qua cổng USB, Thiết bị lưu trữ USB Hỗ trợ GPS Có Tính năng GPS BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS Hỗ trợ NFC Có ĐA PHƯƠNG TIỆN Loa ngoài Có Giắc cắm tai nghe Không Đài FM Không TÍNH NĂNG Cảm biến Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay dưới màn hình Tính năng USB Power Delivery | |