| THÔNG SỐ KỸ THUẬT THIẾT KẾ Chiều cao 162 mm (6.38 inch) Chiều rộng 75.1 mm (2.96 inch) Độ dày 8.7 mm (0.34 inch) Khối lượng 191 g (6.74 oz) Màu sắc Màu xanh lá, Màu bạc MÀN HÌNH Kiểu Màn hình LTPO AMOLED Kích thước màn hình 6.78 inch Độ phân giải 1264 × 2780 pixel Tốc độ làm tươi 120 Hz Mật độ điểm ảnh 450 ppi Tỷ lệ màn hình trên cơ thể ≈ 91.8% Độ sáng tối đa 6000 cd/m² Bảo vệ màn hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 Màn hình cảm ứng Có Tính năng 1 tỷ màu, Màn hình cảm ứng điện dung, HDR, Màn hình cảm ứng đa điểm PHẦN CỨNG Chipset Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3 Lõi CPU Tám lõi Công nghệ CPU 4 nm Tốc độ tối đa của CPU 2.8 GHz Kiến trúc CPU 64-bit Vi kiến trúc 1x 2.8 GHz – Cortex-X4 4x 2.6 GHz – Cortex-A720 3x 1.9 GHz – Cortex-A520 Loại bộ nhớ LPDDR5X GPU Qualcomm Adreno 732 RAM 8GB, 12GB ROM 128GB, 256GB, 512GB Loại lưu trữ UFS 4.0 Bộ nhớ có thể mở rộng Không PHẦN MỀM Hệ điều hành Android 14 (Upside Down Cake) Giao diện người dùng Realme UI 5.0 CAMERA SAU Hỗ trợ camera Có Camera kép 50 MP, ƒ/1.9, 26 mm ( Góc rộng ), 1/1.95" Kích thước cảm biến Ổn định hình ảnh quang học (OIS) PDAF 8 MP, ƒ/2.2, 16 mm, 112° ( Góc cực rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến Hỗ trợ flash Có Loại đèn flash Đèn flash LED kép Tính năng Dải động cao (HDR) Toàn cảnh Hỗ trợ video Có Độ phân giải video 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60/120 fps Tính năng video Gyro-EIS, OIS CAMERA TRƯỚC Hỗ trợ camera Có Camera đơn 32 MP, ƒ/2.5, 21 mm ( Góc rộng ), 1/2.74" Kích thước cảm biến Tính năng Toàn cảnh Hỗ trợ video Có Độ phân giải video 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps Tính năng video Gyro-EIS PIN Dung tích 5500 mAh Có thể tháo rời Không thể tháo rời Tốc độ sạc có dây 120 W Tính năng Sạc có dây từ 0-50% trong 10 phút (như quảng cáo) MẠNG Các thẻ SIM SIM kép Loại SIM Nano-SIM Hỗ trợ VoLTE Có Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz) Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500 MHz) KẾT NỐI Hỗ trợ Wi-Fi Có ( Wi-Fi 6 ) Tiêu chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax Tính năng Wi-Fi Băng tần kép Bluetooth Có, v5.4 Cổng USB USB Type-C 2.0 Kết nối USB Sạc qua cổng USB, Thiết bị lưu trữ USB Hỗ trợ GPS Có Tính năng GPS BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC, QZSS (L1 & L5) Hỗ trợ NFC Có ĐA PHƯƠNG TIỆN Loa ngoài Có Giắc cắm tai nghe Không Loại âm thanh Âm thanh độ phân giải cao 24-bit/192kHz, Stereo Đài FM Không TÍNH NĂNG Cảm biến Gia tốc kế Cảm biến quang phổ màu La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay dưới màn hình | |