
MẠNG
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE |
| 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G | LTE |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (7CA) Cat20 2000/200 Mbps |
| GPRS | Không |
| EDGE | Không |
RA MẮT
| Ra mắt | |
| Ngày có hàng | 21/08/2020 |
THÂN MÁY
| Kích thước | 164.8 x 77.2 x 8.1 mm |
| Trọng lượng | 208 g |
| Build | Glass front (Gorilla Glass Victus), glass back (Gorilla Glass Victus), stainless steel frame SIM Sin |
| SIM | 2 SIM (Nano-SIM, eSIM) |
| - Samsung Pay (Visa, MasterCard certified) - IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) - Stylus (Bluetooth integration, accelerometer, gyro) |
MÀN HÌNH
| Loại | Dynamic AMOLED 2X capacitive touchscreen, 16M colors |
| Kích thước | 6.9 inches, 117.7 cm2 |
| Độ phân giải | 1440 x 3088 pixels |
| Cảm ứng đa điểm | Có |
| Kính bảo vệ | Corning Gorilla Glass Victus |
| - HDR10+ - Always-on display - 120Hz@FHD/60Hz@QHD refresh rate |
NỀN TẢNG
| Chipset | Exynos 990 (7 nm+) |
| Bộ xử lý (CPU) | Octa-core (2x2.73 GHz Mongoose M5 & 2x2.50 GHz Cortex-A76 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G77 MP11 |
BỘ NHỚ
| Bộ nhớ trong | 256GB, 8GB RAM |
| Khe cắm thẻ nhớ | microSDXC (dùng chung khe SIM) |
MÁY ẢNH
| Camera chính | 3 Camera: 108 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.33 |
| Đặc điểm | LED flash, auto-HDR, panorama |
| Quay phim | 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS & OIS |
| Camera phụ | 10 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/3.2 |
NGHE NHÌN
| Kiểu chuông | Báo rung, MP3, báo chuông WAV |
| Jack audio 3.5mm | Không |
| - 32-bit/384kHz audio - Tuned by AKG |
CỔNG GIAO TIẾP
| WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE, aptX |
| Định vị toàn cầu (GPS) | Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio (Snapdragon model only; market/operator dependent) |
| USB | 3.2, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go |
ĐẶC ĐIỂM
| Cảm biến | Gia tốc, ánh sáng, la bàn số, vân tay siêu âm dưới màn hình |
| Tin nhắn | SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM |
| Trình duyệt | HTML5 |
| Java | Không |
| Fast battery charging 45W: 100% in 74 min USB Power Delivery 3.0 Fast Qi/PMA wireless charging 15W Power bank/Reverse wireless charging 9W |
PIN
| Pin chuẩn | Non-removable Li-Ion 4500 mAh battery, Fast charging 25W |
| Chờ | |
| Đàm thoại |
THÔNG SỐ KHÁC
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, Tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác |
Màn hình Điện Thoại Samsung Galaxy Note20 Ultra (n985)
Nguồn Điện Thoại Samsung Galaxy Note20 Ultra (n985)
Pin Điện Thoại Samsung Galaxy Note20 Ultra (n985)
Chân sạc Điện Thoại Samsung Galaxy Note20 Ultra (n985)
Âm thanh Điện Thoại Samsung Galaxy Note20 Ultra (n985)
Lỗi mic Điện Thoại Samsung Galaxy Note20 Ultra (n985)
Camera sau/ trước Điện Thoại Samsung Galaxy Note20 Ultra (n985)
Wifi/ 3G/4G/5G Điện Thoại Samsung Galaxy Note20 Ultra (n985)
Bluetooth Điện Thoại Samsung Galaxy Note20 Ultra (n985)
Khay sim Điện Thoại Samsung Galaxy Note20 Ultra (n985)
Thay vỏ/ Thay khung sườn Điện Thoại Samsung Galaxy Note20 Ultra (n985)
thay main Điện Thoại Samsung Galaxy Note20 Ultra (n985)
Thẻ nhớ bị lỗi Điện Thoại Samsung Galaxy Note20 Ultra (n985)