| THÔNG SỐ KỸ THUẬT THIẾT KẾ Chiều cao 155 mm (6.10 inch) Chiều rộng 68 mm (2.68 inch) Độ dày 8.3 mm (0.33 inch) Khối lượng 164 g (5.78 oz) Vật liệu sản xuất Mặt sau: Nhựa Khung: nhựa Mặt trước: Kính cường lực Gorilla Glass Victus Màu sắc Đen, Màu xanh da trời, trắng Sức chống cự Chống bụi và nước (lên tới 1,5m trong 30 phút) Chỉ số IP IP65, IP68 MÀN HÌNH Kiểu Màn hình OLED Kích thước màn hình 6.1 inch Độ phân giải 1080 × 2520 pixel Tỉ lệ khung hình 21:9 Mật độ điểm ảnh 449 ppi Tỷ lệ màn hình trên cơ thể ≈ 82.5% Bảo vệ màn hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus Màn hình cảm ứng Có Màn hình không viền Không Tính năng Màn hình cảm ứng điện dung, HDR, Màn hình cảm ứng đa điểm, Màn hình TRILUMINOS PHẦN CỨNG Chipset Qualcomm Snapdragon 6 Gen 1 Lõi CPU Tám lõi Công nghệ CPU 4nm Tốc độ tối đa của CPU 2.2 GHz Kiến trúc CPU 64-bit Vi kiến trúc 4x 2.2 GHz – Cortex-A78 4x 1.8 GHz – Cortex-A55 Loại bộ nhớ LPDDR5 GPU Qualcomm Adreno 710 RAM 8GB ROM 128GB Loại lưu trữ UFS Bộ nhớ có thể mở rộng Có Thẻ nhớ microSDXC PHẦN MỀM Hệ điều hành Android 14 (Upside Down Cake) CAMERA SAU Hỗ trợ camera Có Camera kép 48 MP, ƒ/1.8, 26 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/2.0" Kích thước cảm biến Ổn định hình ảnh quang học (OIS) PDAF 8 MP, ƒ/2.2, 16 mm, 120° ( Góc cực rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến Hỗ trợ flash Có Loại đèn flash Flash LED Tính năng Dải động cao (HDR) Toàn cảnh Hỗ trợ video Có Độ phân giải video 2160p @ 30 fps 1080p @ 30/60/120 fps Tính năng video Gyro-EIS, Ổn định hình ảnh quang học (OIS) CAMERA TRƯỚC Hỗ trợ camera Có Camera đơn 8 MP, ƒ/2.0, 26 mm ( Góc rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến Tính năng Dải động cao (HDR) Hỗ trợ video Có Độ phân giải video 1080p @ 30 fps PIN Dung tích 5000 mAh Có thể tháo rời Không thể tháo rời MẠNG Các thẻ SIM SIM kép Loại SIM Nano-SIM, eSIM Hỗ trợ VoLTE Có Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 2100 MHz Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b20 (800), b28 (700), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500 MHz) Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700 MHz) KẾT NỐI Hỗ trợ Wi-Fi Có ( Wi-Fi 5 ) Tiêu chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac Tính năng Wi-Fi Băng tần kép, Wi-Fi Direct Bluetooth Có, v5.2 Cổng USB USB Type-C 2.0 USB On-The-Go Kết nối USB Sạc qua cổng USB, Thiết bị lưu trữ USB Hỗ trợ GPS Có Tính năng GPS BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS Hỗ trợ NFC Có ĐA PHƯƠNG TIỆN Loa ngoài Có Giắc cắm tai nghe Có Loại âm thanh Âm thanh độ phân giải cao 24-bit/192kHz, Âm thanh không dây Hi-Res, Stereo Đài FM Không TÍNH NĂNG Cảm biến Gia tốc kế La bàn Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay gắn bên Tính năng Quick Charge USB Power Delivery | |