Autonics MP5M-2N là đồng hồ đo xung kỹ thuật số hiệu suất cao thuộc dòng MP5M, được thiết kế để nhận tín hiệu xung từ encoder, cảm biến tiệm cận, cảm biến quang, công tắc hoặc các thiết bị phát xung khác rồi chuyển đổi thành đại lượng kỹ thuật dễ quan sát. Thay vì chỉ đếm số xung, MP5M-2N có thể xử lý tín hiệu để hiển thị tần số, số vòng quay, tốc độ, chu kỳ, thời gian, tỷ lệ, chiều dài, khoảng thời gian hoặc giá trị tích lũy tùy chế độ vận hành.
Model MP5M-2N sử dụng màn hình LED 7 đoạn 5 chữ số, chiều cao ký tự 8mm và dải hiển thị từ -19999 đến 99999. Thiết bị hỗ trợ 14 chế độ đo, input điện áp kiểu PNP và input không điện áp kiểu NPN. Tín hiệu bán dẫn tại input chính có thể đạt tối đa 50kHz, cho phép sử dụng với nhiều encoder và cảm biến tốc độ cao trong máy tự động.
Điểm cần nhận diện chính xác là hậu tố 2N. Số “2” biểu thị phiên bản nguồn thấp 24VAC 50/60Hz hoặc 24–48VDC, còn “N” là phiên bản Indicator, tức chỉ đo và hiển thị mà không có ngõ ra so sánh chính. Vì vậy không nên lấy nguồn 100–240VAC của MP5M-4N hoặc relay/NPN output của MP5M-21, MP5M-22 rồi gán cho MP5M-2N.

Đầu vào của MP5M-2N không trực tiếp “biết” trục đang quay bao nhiêu vòng/phút hoặc băng tải chạy bao nhiêu mét/phút. Đồng hồ chỉ nhận các cạnh xung điện. Bộ xử lý bên trong đo tần số, khoảng thời gian hoặc số lượng xung rồi áp dụng chế độ đo và hệ số Prescale để chuyển chúng thành con số cần hiển thị.
Ví dụ encoder tạo 100 xung cho một vòng trục. Nếu máy cần hiển thị rpm, MP5M-2N sử dụng tỷ lệ xung/vòng cùng dữ liệu thời gian để quy đổi thành số vòng mỗi phút. Nếu encoder gắn trên roller băng tải, người sử dụng có thể đưa chu vi roller vào hệ số quy đổi để màn hình hiển thị tốc độ hoặc chiều dài thay vì số xung thô.
MP5M-2N có 14 operation modes. Mỗi mode xử lý mối quan hệ giữa một hoặc hai tín hiệu input theo cách khác nhau.
Thông số 50kHz là tốc độ tối đa của solid-state input 1 trong những chế độ phù hợp. Input 2 chỉ đạt tối đa 5kHz. Với F7 và F8, giới hạn giảm xuống 1kHz. Nếu sử dụng tiếp điểm cơ khí, tốc độ tối đa chỉ khoảng 45Hz.
Chi tiết này rất quan trọng khi xử lý lỗi “chạy chậm thì đo được, chạy nhanh thì mất số”. Nguyên nhân có thể không nằm ở MP5M-2N mà do tín hiệu đang được đưa vào channel hoặc chế độ có giới hạn thấp hơn tần số thực tế.
MP5M-2N hỗ trợ cả Voltage Input PNP và No-voltage Input NPN. Nhờ đó thiết bị có thể làm việc với nhiều cảm biến quang, cảm biến tiệm cận và encoder công nghiệp.
Với Voltage Input, mức HIGH nằm khoảng 4.5–24VDC và mức LOW khoảng 0–1VDC. Với No-voltage Input, đồng hồ phát hiện trạng thái đóng/mở thông qua trở kháng và điện áp dư. Dù hỗ trợ cả hai kiểu input, sơ đồ đấu dây NPN và PNP không giống nhau nên phải xác định chính xác output của cảm biến trước khi kết nối.
MP5M-2N có nguồn phụ 12VDC ±10%, tối đa 80mA để cấp cho cảm biến bên ngoài. Với cảm biến phù hợp điện áp và mức tiêu thụ, tính năng này giúp giảm một bộ nguồn riêng trong tủ.
Nếu encoder hoặc sensor yêu cầu 24VDC hoặc tiêu thụ hơn 80mA thì phải dùng nguồn ngoài. Việc một cảm biến 24V không hoạt động khi cấp từ terminal 12V của MP5M-2N không phải dấu hiệu đồng hồ bị hỏng.
Prescale là một trong những chức năng quan trọng nhất của đồng hồ đo xung. Nó cho phép nhân hoặc quy đổi số xung bằng một hệ số để tạo ra giá trị vật lý thực tế.
Ví dụ encoder tạo 1000 pulse/revolution và bánh đo có chu vi 500mm. Nếu chỉ hiển thị số xung thì người vận hành khó sử dụng. Sau khi đặt hệ số phù hợp, MP5M-2N có thể đưa kết quả về mm, m, rpm, Hz hoặc đơn vị quy ước của máy.
Hai model có phần đo và hiển thị rất giống nhau nhưng không được cấp nguồn giống nhau. Cắm trực tiếp 220VAC vào MP5M-2N có thể gây hư hỏng nghiêm trọng vì model 2N không phải phiên bản nguồn 100–240VAC.
MP5M-2N là bản chỉ hiển thị. Trong cùng nhóm nguồn 24VAC/24–48VDC, MP5M-21 là phiên bản có chức năng đặt giới hạn cao và output tương ứng, còn MP5M-22 cung cấp cấu hình giới hạn cao/thấp với nhiều output hơn.
Nếu ứng dụng chỉ cần nhân viên nhìn tốc độ hoặc tần số thì MP5M-2N phù hợp. Nếu đồng hồ phải phát tín hiệu dừng máy, cảnh báo tốc độ cao/thấp hoặc điều khiển thiết bị khác thì phải chọn model có output thích hợp.
Dòng MP5M sử dụng dạng mặt vuông khoảng 72 × 72mm, chiều sâu thân khoảng 75mm. Thiết bị được thiết kế để lắp âm trên panel và sử dụng terminal ở phía sau để kết nối nguồn, input và nguồn cảm biến.
So với MP5W dạng 96 × 48mm, MP5M có mặt vuông và bố trí thumbwheel switch đặc trưng. Khi thay thiết bị trong tủ cũ cần kiểm tra kích thước lỗ cắt panel chứ không chỉ so sánh chức năng điện.
Encoder hoặc cảm biến tiệm cận tạo xung theo trục quay, MP5M-2N quy đổi thành rpm để kỹ thuật viên theo dõi trạng thái máy.
Xung từ roller hoặc encoder có thể được quy đổi thành m/min hoặc m/s bằng Prescale.
Solid-state input chính tới 50kHz phù hợp giám sát nhiều tín hiệu xung tốc độ cao trong hệ thống tự động.
Ứng dụng trên máy cuộn, máy cắt, ngành bao bì, dây cáp hoặc vật liệu liên tục có thể chuyển số xung encoder thành chiều dài.
Các mode accumulation và addition/subtraction hỗ trợ theo dõi số lượng hoặc sự thay đổi vị trí dựa trên hai input.
Các tình trạng dưới đây là những lỗi đồng hồ đo xung, cảm biến và thiết bị điện tử công nghiệp nói chung có thể phát sinh do nguồn điện, thời gian sử dụng, va đập, nhiệt độ, nhiễu, ngoại vi, đấu dây hoặc linh kiện. Đây không phải khẳng định Autonics MP5M-2N có lỗi thiết kế hoặc chắc chắn sẽ gặp các vấn đề này.
Cần kiểm tra nguồn đang dùng là 24VAC hoặc 24–48VDC và nằm trong giới hạn cho phép. Đặc biệt không nhầm với MP5M-4N dùng 100–240VAC.
Kiểm tra sensor, nguồn 12V, common, lựa chọn NPN/PNP và dây input. Nếu cảm biến không thực sự tạo xung thì đồng hồ sẽ không có dữ liệu để tính toán.
Đây thường là dấu hiệu Prescale, số pulse/revolution, kích thước roller hoặc đơn vị cài đặt chưa đúng hơn là lỗi mạch điện.
Cáp encoder đi gần dây động lực, biến tần hoặc contactor có thể nhận nhiễu. Sensor rung, khe cảm biến không ổn định hoặc kết nối common kém cũng có thể tạo pulse giả.
Kiểm tra tần số thực tế với giới hạn input. Input 1 là 50kHz nhưng input 2 chỉ 5kHz, F7/F8 chỉ 1kHz và contact input chỉ 45Hz.
Nếu đã xác nhận tải cảm biến không vượt 80mA nhưng terminal vẫn mất 12V, mạch nguồn phụ bên trong cần được kiểm tra.
LED 7 đoạn hoặc mạch driver có thể suy giảm. Cần phân biệt với decimal point hoặc zero blanking trước khi sửa phần hiển thị.
Có thể liên quan hệ thống phím/thumbwheel, bộ nhớ không mất dữ liệu, CPU hoặc nguồn nội bộ không ổn định.
Thiết bị sử dụng 24VAC 50/60Hz hoặc 24–48VDC.
Không. Phiên bản MP5M-4N mới sử dụng nguồn 100–240VAC. MP5M-2N là bản nguồn thấp.
Autonics công bố 14 operation modes cho MP5M Series.
Solid-state Input 1 đạt tối đa 50kHz. Các input và mode khác có giới hạn thấp hơn.
Có. Thiết bị hỗ trợ No-voltage Input NPN và Voltage Input PNP.
Có, 12VDC ±10%, tối đa 80mA.
Không. Model 2N là Indicator Only. Nếu cần output giới hạn phải chọn model MP5M khác có cấu hình output phù hợp.
Dòng MP5M có kích thước khoảng 72mm rộng × 72mm cao × 75mm sâu.
Có. Frequency/Revolutions/Speed là một trong các chế độ chính của sản phẩm. Cần đặt đúng số xung/vòng và Prescale.
Autonics MP5M-2N là đồng hồ đo xung kỹ thuật số 5 digit dạng 72 × 72mm, hỗ trợ 14 chế độ đo, input NPN/PNP, tín hiệu bán dẫn tới 50kHz và nguồn cảm biến 12VDC. Phiên bản 2N sử dụng nguồn 24VAC hoặc 24–48VDC và chỉ thực hiện chức năng đo, tính toán và hiển thị.
Khi MP5M-2N gặp tình trạng mất màn hình, không nhận xung, giá trị sai, hiển thị dao động, mất xung ở tốc độ cao, nguồn 12V không hoạt động, mất segment hoặc cài đặt không ổn định, cần kiểm tra nguồn, cảm biến, kiểu NPN/PNP, tần số và Prescale trước khi xác định lỗi phần cứng.
Nếu cần kiểm tra mạch nguồn, nguồn cảm biến 12VDC, input NPN/PNP, mạch xử lý xung, CPU, bộ nhớ, LED 7 đoạn, display driver, terminal hoặc PCB của Autonics MP5M-2N, khách hàng có thể liên hệ Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính để được kiểm tra tình trạng, sửa chữa hoặc đề xuất thay thế hạng mục phù hợp.
Hotline Viện Máy Tính: 0967891080