SIGLENT SDM3065X là đồng hồ vạn năng số để bàn độ chính xác cao với độ phân giải thực 6½ digit, tương đương 2.200.000 counts. Thiết bị được thiết kế cho phòng nghiên cứu, R&D, kiểm tra sửa chữa, phòng hiệu chuẩn và hệ thống kiểm tra sản xuất tự động cần độ phân giải và tốc độ thu thập dữ liệu cao hơn đồng hồ cầm tay thông thường.
SDM3065X hỗ trợ đo điện áp DC tới 1000V, điện áp AC True-RMS tới 750V, dòng DC/AC tới 10A, điện trở 2 dây hoặc 4 dây tới 100MΩ, điện dung tới 100mF, tần số tới 1MHz, chu kỳ, diode, thông mạch và nhiệt độ. Với tốc độ đọc tối đa 10.000 readings/s, thiết bị còn phù hợp cho việc ghi nhận những biến đổi tín hiệu nhanh và xây dựng hệ thống đo tự động.
Thiết bị trang bị màn hình TFT-LCD 4,3 inch độ phân giải 480 × 272, hỗ trợ hiển thị kép, histogram, trend chart, bar meter và nhiều chức năng toán học. Bộ nhớ NAND Flash 1GB cùng USB Device, USB Host, LAN và khả năng điều khiển bằng SCPI giúp SDM3065X có thể hoạt động như một thiết bị đo độc lập hoặc tích hợp với máy tính và hệ thống Automatic Test Equipment.

SIGLENT công bố SDM3065X có độ phân giải đọc thực 6½ digit tương đương 2.200.000 counts. So với đồng hồ 5½ digit, lượng count lớn hơn cho phép thiết bị hiển thị sự thay đổi nhỏ hơn của đại lượng đo, đặc biệt hữu ích trong các phép đo nguồn DC chính xác, điện trở thấp và kiểm tra độ ổn định linh kiện.
Độ phân giải thực tế còn phụ thuộc thời gian tích phân NPLC. Khi tăng thời gian tích phân, đồng hồ có thể giảm nhiễu và tăng độ phân giải nhưng tốc độ đọc giảm. Khi cần thu dữ liệu rất nhanh, người dùng có thể chọn NPLC thấp hơn để tăng tốc độ lấy mẫu.
Một ưu điểm nổi bật của SDM3065X là tốc độ đọc tối đa lên tới 10.000 readings mỗi giây cho các phép đo DCV, DCI và điện trở trong điều kiện tích phân nhanh của hãng.
Theo datasheet, tại NPLC khoảng 0,005 với nguồn điện 50Hz hoặc 0,006 ở 60Hz, tốc độ đọc có thể đạt 10.000 readings/s. Khi tăng NPLC lên 0,05, tốc độ giảm còn khoảng 1000 readings/s; NPLC 0,5 tương ứng khoảng 100 readings/s.
Do đó không nên hiểu 10.000 readings/s là tốc độ được sử dụng trong mọi phép đo chính xác cao. Để đạt độ phân giải và độ ổn định tốt hơn, người dùng thường phải chấp nhận tốc độ đọc thấp hơn.
Độ chính xác DC là một trong những thông số quan trọng nhất của đồng hồ 6½ digit. SIGLENT quy định sai số theo dạng ±(% giá trị đọc + % thang đo), vì vậy không nên chỉ lấy một con số phần trăm duy nhất để mô tả toàn bộ độ chính xác.
Các specification độ chính xác chính xác cao của hãng yêu cầu điều kiện warm-up và nhiệt độ phù hợp. Datasheet kỹ thuật sử dụng thời gian warm-up khoảng 90 phút cho bảng độ chính xác DC cao nhất, vì vậy không nên đánh giá sai số ngay sau khi vừa bật máy.
SDM3065X cung cấp năm thang DCV gồm 200mV, 2V, 20V, 200V và 1000V. Thiết bị có thể tự động chọn thang hoặc người dùng khóa range phù hợp tùy phép đo.
Các range ngoài 1000V có khả năng overrange theo điều kiện datasheet, trong khi thang 1000V cần tuân thủ giới hạn đầu vào được hãng quy định. Không được dùng đồng hồ để đo điện áp vượt maximum input rating.
SDM3065X đo điện áp AC theo phương pháp True-RMS, phù hợp hơn phương pháp average-responding khi waveform không phải hình sin lý tưởng.
Các thang ACV gồm 200mV, 2V, 20V, 200V và 750V. Datasheet cho biết hệ thống AC có thể làm việc trên dải tần rộng và chia thành các mức specification từ vài hertz tới hàng trăm kilohertz tùy range và yêu cầu độ chính xác.
Băng thông của phép đo không có nghĩa mọi tần số đều đạt cùng một mức sai số. Độ chính xác AC thay đổi đáng kể theo tần số, biên độ và range, vì vậy khi sử dụng SDM3065X cho phép đo AC chính xác cần đối chiếu bảng specification tương ứng.
SDM3065X có các thang DCI từ 200µA tới 10A và ACI True-RMS từ 200µA tới 10A. Thiết bị hỗ trợ hệ thống chuyển đổi giữa đường đo dòng lớn 10A và đường đo dòng nhỏ.
Đường dòng điện được bảo vệ bằng cầu chì. Datasheet ghi cầu chì 10A 250V slow-blow có thể thay thế ở phía sau và một cầu chì 12A 250V slow-blow bên trong.
Đối với dòng liên tục lớn hơn 7A DC hoặc 7A RMS AC, SIGLENT yêu cầu chu kỳ khoảng 30 giây đo và 30 giây ngắt. Vì vậy không nên coi thang 10A là mức có thể đo liên tục vô thời hạn.
SDM3065X hỗ trợ các thang điện trở từ 200Ω tới 100MΩ và cho phép lựa chọn phương pháp 2-wire hoặc 4-wire.
Phép đo 4 dây đặc biệt hữu ích đối với điện trở thấp vì loại bỏ phần lớn ảnh hưởng của điện trở dây và điện trở tiếp xúc. Đây là một lợi thế quan trọng của đồng hồ để bàn khi kiểm tra shunt, tiếp điểm, dây dẫn hoặc linh kiện có điện trở nhỏ.
Specification độ chính xác điện trở của SIGLENT áp dụng cho phép đo 4 dây hoặc đo 2 dây có sử dụng Relative. Nếu đo 2 dây không dùng Relative, datasheet yêu cầu cộng thêm sai số do điện trở dây.
SDM3065X hỗ trợ dải điện dung rất rộng gồm 2nF, 20nF, 200nF, 2µF, 20µF, 200µF, 2mF, 20mF và 100mF, tương đương 100.000µF.
Khả năng này phù hợp khi kiểm tra nhiều loại tụ từ tụ tín hiệu dung lượng nhỏ đến tụ điện phân dung lượng lớn. Tuy nhiên phép đo capacitance của DMM không thay thế hoàn toàn ESR meter khi cần đánh giá ESR và khả năng làm việc của tụ trong mạch nguồn switching.
Tụ điện phải được xả hoàn toàn trước khi kết nối vào đồng hồ để bảo vệ mạch đo và tránh kết quả sai.
Dải đo tần số của SDM3065X được SIGLENT công bố từ 3Hz đến 1MHz. Đồng hồ cũng hỗ trợ đo chu kỳ khoảng 1µs đến 0,33s.
Chức năng Frequency/Period phù hợp cho kiểm tra nguồn AC, tín hiệu điều khiển, oscillator tần số thấp và các tín hiệu nằm trong phạm vi input của DMM. Với tín hiệu tốc độ cao hơn hoặc cần xem waveform, oscilloscope vẫn là thiết bị phù hợp hơn.
Chế độ Diode Test sử dụng dòng thử điển hình khoảng 1mA và cho phép cài ngưỡng từ 0 đến 4V. Điều này hữu ích khi kiểm tra diode silicon, LED và junction semiconductor phù hợp.
Continuity sử dụng thang 2kΩ và có buzzer. Ngưỡng continuity có thể điều chỉnh trong phạm vi được thiết bị hỗ trợ, giúp kiểm tra nhanh đường mạch, dây dẫn và connector.
SDM3065X hỗ trợ phép đo nhiệt độ thông qua cảm biến thermocouple và RTD. Hệ thống còn tích hợp cold-junction compensation để hỗ trợ phép đo thermocouple.
Trong thực tế, độ chính xác nhiệt độ cuối cùng không chỉ phụ thuộc DMM mà còn phụ thuộc loại cảm biến, sai số probe, vị trí đo, dây nối và điều kiện bù nhiệt.
SDM3065X sử dụng màn hình TFT-LCD 4,3 inch với độ phân giải 480 × 272. Thiết bị hỗ trợ dual display và giao diện đồ họa giúp việc quan sát dữ liệu trực quan hơn DMM chỉ hiển thị số đơn thuần.
SIGLENT trang bị cho SDM3065X bộ nhớ NAND Flash tổng dung lượng 1GB, sử dụng để lưu các file cấu hình thiết bị và dữ liệu đo.
Thiết bị cũng hỗ trợ USB Flash thông qua USB Host, thuận tiện khi cần chuyển dữ liệu ra khỏi máy mà không kết nối trực tiếp với PC.
Các giao tiếp tiêu chuẩn của SDM3065X gồm USB Device, USB Host và LAN. Người dùng có thể điều khiển thiết bị từ máy tính bằng lệnh SCPI và sử dụng các giao thức như USBTMC hoặc VXI-11.
Phần mềm EasyDMM của SIGLENT hỗ trợ thu thập, ghi lại, giám sát và phân tích dữ liệu đo trên máy tính. Điều này phù hợp cho các bài test kéo dài hoặc hệ thống kiểm tra tự động.
GPIB không phải cổng tích hợp tiêu chuẩn trên SDM3065X. SIGLENT hỗ trợ kết nối thông qua USB-GPIB Adapter tùy chọn. Vì vậy không nên nhập sản phẩm là “có GPIB tích hợp”.
SDM3065X là phiên bản DMM tiêu chuẩn. SDM3065X-SC là phiên bản hỗ trợ scanner card SC1016 để thực hiện phép đo đa kênh.
SC1016 là card quét 16 kênh phục vụ các ứng dụng data acquisition và kiểm tra nhiều điểm. Datasheet SIGLENT ghi rõ scanner card chỉ được hỗ trợ trên phiên bản SDM3065X-SC.
Do đó nếu sản phẩm đang nhập chỉ có model SDM3065X thì không nên thêm thông số “scanner 16 kênh” vào tính năng tiêu chuẩn.
Độ phân giải 6½ digit và khả năng đo nhiều đại lượng giúp SDM3065X phù hợp với việc kiểm tra prototype, nguồn chính xác, linh kiện và mạch điện tử.
Các thang DCV, ACV, dòng, điện trở, diode, continuity và capacitance hỗ trợ kỹ thuật viên khoanh vùng lỗi nguồn, linh kiện và đường mạch.
Độ phân giải và specification DC cao giúp thiết bị phù hợp cho nhiều nhiệm vụ so sánh, kiểm tra và đo chính xác trong phạm vi specification của nhà sản xuất.
Tốc độ đến 10.000 readings/s cùng USB, LAN và SCPI cho phép SDM3065X tích hợp vào hệ thống kiểm tra sản xuất tự động.
Trend chart, bộ nhớ, EasyDMM và khả năng điều khiển từ máy tính hỗ trợ ghi nhận dữ liệu trong các bài kiểm tra kéo dài.
Các tình trạng dưới đây là những sự cố có thể phát sinh do cầu chì, nguồn điện, jack đo, relay chuyển range, front-end analog, firmware hoặc linh kiện lão hóa. Đây không phải khẳng định SIGLENT SDM3065X có lỗi thiết kế hoặc chắc chắn sẽ gặp các vấn đề này.
Cần kiểm tra dây nguồn, điện áp AC, cầu chì, mạch nguồn switching và các rail điện áp nội bộ trước khi xác định mainboard bị hỏng.
Cầu chì bảo vệ dòng là một trong những hạng mục đầu tiên cần kiểm tra. Cắm nhầm que hoặc đo dòng vượt giới hạn có thể làm fuse ngắt để bảo vệ mạch bên trong.
Cần để máy warm-up đầy đủ, kiểm tra dây đo, range, Relative và nguồn tham chiếu. Nếu sai số vẫn vượt specification, có thể cần kiểm tra front-end, reference hoặc calibration.
Kiểm tra NPLC, môi trường nhiễu, dây đo, shielding và source impedance. Chế độ 10.000 readings/s ưu tiên tốc độ nên có mức nhiễu lớn hơn chế độ tích phân dài.
Kiểm tra cáp, IP, driver VISA, giao thức SCPI và cấu hình mạng trước khi kết luận phần cứng communication bị lỗi.
Nếu chỉ một số range không đo đúng trong khi range khác bình thường, cần kiểm tra relay, mạch attenuator hoặc shunt tương ứng.
Thiết bị có độ phân giải thực 6½ digit, tương đương 2.200.000 counts.
Tốc độ tối đa đạt 10.000 readings/s trong điều kiện tích phân nhanh được SIGLENT quy định.
Ở thang 2V, specification một năm là ±(0,0035% giá trị đọc + 0,0006% thang đo). Các range khác có specification riêng.
DC Voltage có range tới 1000V; AC Voltage True-RMS có range tới 750V.
Máy có các thang dòng tới 10A cho cả DC và AC. Khi dòng liên tục vượt 7A cần tuân thủ chu kỳ đo/ngắt do SIGLENT quy định.
Range điện dung cao nhất là 100mF, tương đương khoảng 100.000µF.
Có. Máy hỗ trợ cả 2-wire và 4-wire resistance measurement tới 100MΩ.
Có. USB Device, USB Host và LAN là các giao tiếp tiêu chuẩn của thiết bị.
Không. GPIB được hỗ trợ thông qua USB-GPIB Adapter tùy chọn.
Theo datasheet SIGLENT, scanner card SC1016 được hỗ trợ trên phiên bản SDM3065X-SC. Không nên coi đây là tính năng tiêu chuẩn của SDM3065X thường.
SIGLENT SDM3065X là đồng hồ vạn năng số để bàn 6½ digit, 2.200.000 counts, tốc độ tối đa 10.000 readings/s, hỗ trợ DCV, DCI, True-RMS ACV/ACI, điện trở 2/4 dây, điện dung, tần số, diode, continuity và nhiệt độ. Thiết bị còn có USB, LAN, SCPI và NAND Flash 1GB để phục vụ đo kiểm tự động và ghi dữ liệu.
Khi SDM3065X gặp tình trạng không lên nguồn, sai số vượt giới hạn, không đo được dòng, một số range mất chức năng, giá trị dao động bất thường, màn hình lỗi hoặc mất kết nối USB/LAN, cần kiểm tra cầu chì, dây đo, relay chuyển thang, front-end analog, ADC, reference, nguồn nội bộ và calibration trước khi quyết định phương án xử lý.
Nếu cần kiểm tra mạch đo, cầu chì, front-end analog, relay, ADC, voltage reference, màn hình, keypad, USB/LAN hoặc hiệu chuẩn đồng hồ vạn năng để bàn SIGLENT SDM3065X 6½ digit, khách hàng có thể liên hệ Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính để được kiểm tra tình trạng, sửa chữa hoặc tư vấn phương án phù hợp.
Hotline Viện Máy Tính: 0967891080