FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Màn hình FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Nguồn FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Pin FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Chân sạc FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Âm thanh FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Lỗi mic FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Camera sau/ trước FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Wifi/ 3G/4G/5G FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Bluetooth FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Khay sim FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Thay vỏ/ Thay khung sườn FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Sửa chữa- Lỗi main FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
Thẻ nhớ bị lỗi FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
| Kiểu Thân Máy | |
|---|---|
| Kiểu Thân Máy | Rangefinder-style mirrorless |
| Cảm Biến | |
| Tỷ lệ ảnh | 1:1, 3:2, 16:9 |
| Độ phân giải lớn nhất | 6000 x 4000 |
| Độ phân giải hiệu dụng | 24 megapixels |
| Kích cỡ cảm biến | APS-C (23.5 x 15.7 mm) |
| Kiểu cảm biến | CMOS |
| Chíp xử lý | EXR Processor II |
| Hình Ảnh | |
| Độ nhạy sáng | Auto, 200-6400 (mở rộng lên 100-25600) |
| Cân bằng trắng mặc định | Auto WB |
| Tùy chọn cân bằng trắng | Có |
| Chống rung | Không |
| Định dạng ảnh không nén | RAW |
| Mức chất lượng JPEG | Fine, Normal |
| Quang Học / Lấy Nét | |
| Tự động lấy nét | Contrast Detect (sensor); Phase Detect; Multi-area; Selective; Single-point; Single; Continuous; Face Detection; Live View; Tracking Center; Touch |
| Lấy nét tay | Có |
| Số điểm lấy nét | 77 |
| Ngàm Ống kính | X-mount |
| Độ nhân tiêu cự | 1.5× |
| Kính Ngắm / Màn Hình | |
| Khớp nối màn hình | Màn hình xoay lật 180 độ |
| Kích thước màn hình | 3″ |
| Độ phân giải màn hình | 1,040,000 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Loại màn hình | TFT LCD |
| Live view | Có |
| Loại kính ngắm | Không có |
| Độ phóng đại kính ngắm | Không có |
| Độ bao phủ kính ngắm | Không có |
| Tính Năng Chụp Ảnh | |
| Tốc độ chụp chậm nhất | 30 sec |
| Tốc độ chụp nhanh nhất | 1/4000 giây ; 1/32000 giây ( Màn trập điện tử ) |
| Ưu tiên khẩu độ ( Av ) | Có |
| Ưu tiên tốc độ ( Sv, S) | Có |
| Tùy chỉnh thủ công (M) | Có |
| Các chế độ chụp | Có |
| Tích hợp đèn Flash | Có |
| Khe cắm đèn Flash ngoài | Có (via hot shoe) |
| Tốc độ chụp liên tiếp | 6.0 fps |
| Chế độ chụp hẹn giờ | Có (2s hoặc 10s) |
| Các chế độ đo sáng | Multi; Average; Spot |
| Độ bù, trừ sáng | ±3 (at 1/3 EV steps) |
| AE Bracketing | ±3 (3 frames at 1/3 EV, 2/3 EV, 1 EV steps) |
| WB Bracketing | Có |
| Tính Năng Quay Video | |
| Độ phân giải Video | 1920 x 1080 (60p, 50p, 30p, 24p), 1280 x 720 (60p, 50p, 24p) |
| Định dạng Video | MPEG-4, H.264 |
| Micro | Stereo |
| Loa | Mono |
| Lưu Trữ | |
| Định dạng thẻ nhớ | SD/SDHC/SDXC card |
| Bộ nhớ trong | Không |
| Kết Nối | |
| Cổng USB | USB 2.0 (480 Mbit/sec) |
| Cổng HDMI | Có (mini-HDMI) |
| Cổng Micro | Không |
| Cổng tai nghe | Không |
| Kết nối không dây | Có Wifi |
| Pin / Kích Thước / Trọng Lượng Máy | |
| Pin | Battery Pack |
| Loại Pin | NP-W126S lithium-ion battery & USB charger |
| Tuổi thọ Pin | 410 |
| Trọng lượng máy | 339 g (0.75 lb / 11.96 oz) |
| Kích thước máy | 117 x 67 x 40 mm (4.61 x 2.64 x 1.57″) |
| Tính Năng Khác | |
| Cảm biến định hướng | Có |
| Timelapse recording | Có |
| GPS | Có |
| GPS notes | Không |
| Thông Số Kỹ Thuật Ống Kính | |
| Loại ống kính | Ống kính Zoom |
| Định dạng tương thích | APS-C / DX |
| Tiêu cự | 16-50 mm |
| Chống rung | Có ( 3.5 Stops ) |
| Ngàm ống kính | X-mount |
| Khẩu Độ | |
| Độ mở lớn nhất | F3.5 |
| Độ mở nhỏ nhất | F5.6 |
| Vòng chỉnh khẩu | Không |
| Số lá khẩu | 7 |
| Kết Cấu Quang Học | |
| Số lượng thấu kính | 12 |
| Số lượng nhóm | 10 |
| Các yếu tố / lớp phủ đặc biệt | Super EBC |
| Lấy Nét | |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | 0.15 m (5.91″) |
| Độ phóng đại lớn nhất | 0.2× |
| Lấy nét tự động | Có |
| Lấy nét tay toàn thời gian | Có |
| Kích Thước / Trọng Lượng Ống Kính | |
| Trọng lượng | 195 g (0.43 lb) |
| Đường kính | 63 mm (2.46″) |
| Chiều dài | 65 mm (2.57″) |
| Màu sắc | Đen / Bạc |
| Kích thước kính lọc | 58.0 mm |
| Mã Hood | Không |
màn hình cảm ứng FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
ép màn hình FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
thay man hinh cam ung FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
thay màn hình FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
thay man hinh FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II o dau
thay man hinh cam ung FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
thay màn hình cảm ứng FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
ep kinh FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II vỡ màn hình
màn hình cảm ứng FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
thay màn hình FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II giá bao nhiêu
thay màn hình FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II bao nhieu tien
thay màn hình FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
man hinh FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II gia re
địa chỉ thay màn hình FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
thay màn hình FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II bao nhiêu tiền
thay màn hình cảm ứng FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
giá thay màn hình FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
thay man hinh FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
thay mặt kính FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
thay man hinh FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
thay màn hình FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II bao nhieu tien
man hinh cam ung FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
thay man hinh FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
màn hình FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II giá bao nhiêu
thay màn hình FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II giá bao nhiêu
giá màn hình FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
man hinh FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II zin
thay mat kinh FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
thay cảm ứng FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
thay cảm ứng FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II
thay man hinh FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II s
man hinh FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II bao nhieu tien
thay man hinh FUJIFILM XA3 ỐNG KÍNH XC 16-50MM F/3.5-5.6 OIS II s
màn hình FUJIFILM XA3 ỐNG KÍN