Creality Filament Dry Box là hộp sấy và bảo quản sợi nhựa dùng cho máy in 3D FDM, được thiết kế để hạn chế tình trạng filament hấp thụ hơi ẩm từ môi trường trước và trong quá trình in. Sản phẩm đời đầu của Creality có các mã khác nhau theo chuẩn phích cắm; phiên bản EU mang mã 4005010019.
Filament hút ẩm có thể gây tiếng nổ lách tách khi đi qua nozzle, tạo bọt khí, stringing, bề mặt thô, extrusion không đều hoặc làm giảm độ ổn định của bản in. Hộp sấy tạo môi trường ấm để hỗ trợ loại bớt hơi ẩm đồng thời che chắn cuộn filament khỏi bụi trong quá trình bảo quản và cấp sợi trực tiếp cho máy in.
Creality Filament Dry Box đời đầu cần được phân biệt với Filament Dry Box 2.0 và SpacePi Filament Dryer. Bản đời đầu sử dụng thiết kế đơn giản hơn, nhiệt buồng được các nguồn đại lý của đúng SKU 4005010019 ghi khoảng 60°C ±10°C và timer có các mức 2, 4, 8 giờ hoặc chế độ hoạt động liên tục, thay vì điều chỉnh nhiệt rộng như các thế hệ mới.

Nhiều loại nhựa in 3D có khả năng hút hơi nước trong không khí. Mức độ hút ẩm khác nhau tùy vật liệu, nhưng Nylon/PA, PVA, TPU và một số loại PETG có thể bị ảnh hưởng rõ rệt nếu để ngoài môi trường ẩm trong thời gian dài.
Khi filament chứa nước đi vào hotend, nước chuyển thành hơi nhanh ở nhiệt độ cao và có thể tạo bọt khí trong dòng nhựa nóng chảy. Kết quả thường thấy là tiếng lách tách ở nozzle, bề mặt in không mịn, stringing, lỗ nhỏ, extrusion không đều hoặc độ bền layer giảm.
Creality Filament Dry Box sử dụng nhiệt để hỗ trợ đẩy hơi ẩm ra khỏi filament. Các nguồn của đúng SKU đời đầu mô tả nhiệt độ buồng cố định khoảng 60°C với sai số ±10°C. Đây là thiết kế khác với Dry Box 2.0 đời sau có khả năng điều chỉnh nhiệt 45–65°C.
Do mức nhiệt đời đầu không điều chỉnh linh hoạt theo từng vật liệu, người dùng cần kiểm tra giới hạn chịu nhiệt của filament và đặc biệt là lõi cuộn trước khi sấy lâu. Một số spool bằng nhựa có thể biến dạng nếu tiếp xúc nhiệt quá cao trong thời gian dài.
Nguồn đại lý của SKU 4005010019 mô tả các mức thời gian Off, 2 giờ, 4 giờ, 8 giờ và chế độ Normally Open để thiết bị tiếp tục hoạt động. Cách thiết lập này phù hợp với sản phẩm đời đầu có giao diện đơn giản.
Thời gian cần thiết để làm khô filament phụ thuộc loại vật liệu và mức độ hút ẩm. Filament đã để ngoài môi trường ẩm trong nhiều ngày có thể cần thời gian xử lý lâu hơn filament chỉ cần duy trì trạng thái khô trong khi in.
Một ưu điểm của Filament Dry Box là filament có thể tiếp tục được cấp tới máy in khi cuộn nằm trong hộp. Cách sử dụng này giúp giảm thời gian filament tiếp xúc trực tiếp với không khí ẩm trong những job in kéo dài.
Khi bố trí hộp cạnh máy, đường filament cần thông thoáng, không gấp khúc hoặc tạo lực kéo lớn. Cuộn filament phải quay tự do để extruder không phải thắng lực ma sát quá cao.
Creality mô tả sản phẩm có khả năng tương thích tốt với nhiều filament, trong khi các đại lý của SKU 4005010019 ghi hộp phù hợp với phần lớn cuộn filament 1kg phổ biến trên thị trường.
Tuy nhiên kích thước spool giữa các hãng không hoàn toàn giống nhau. Nếu cuộn có đường kính hoặc chiều rộng bất thường, nên so trực tiếp với không gian bên trong trước khi mua hoặc sử dụng.
Creality hiện có nhiều thế hệ dryer nên tên rất dễ bị nhập nhầm. Filament Dry Box đời đầu SKU EU 4005010019 có kích thước chính hãng 237 x 265 x 97mm và giao diện sấy đơn giản.
Filament Dry Box 2.0 là sản phẩm khác, có dải nhiệt 45–65°C, timer 0–24 giờ, theo dõi độ ẩm và quạt tuần hoàn khí nóng 360°. Các thông số này không được gán cho Dry Box đời đầu.
SpacePi Filament Dryer cũng là dòng khác với hệ PTC, màn hình hiển thị nhiệt độ/độ ẩm và nhiệt độ lên tới khoảng 70°C tùy phiên bản. Không nên nhập thông số SpacePi sang sản phẩm 4005010019.
Các vấn đề có thể xuất phát từ nguồn điện, dây nguồn, bộ gia nhiệt, mạch điều khiển timer, cảm biến nhiệt nội bộ nếu có, cơ cấu đỡ cuộn, đường filament, linh kiện lão hóa hoặc môi trường vận hành; đây không phải khẳng định Creality Filament Dry Box có lỗi thiết kế.
Kiểm tra nguồn AC, dây cấp điện, công tắc, timer và bộ gia nhiệt. Nếu thiết bị có nguồn nhưng hoàn toàn không tăng nhiệt sau thời gian hợp lý, cần kiểm tra mạch nguồn hoặc heater.
Kiểm tra loại vật liệu, thời gian sấy và mức độ ẩm ban đầu. Một số filament hút ẩm mạnh có thể cần thiết bị nhiệt độ cao hơn hoặc thời gian dài hơn khả năng của Dry Box đời đầu.
Kiểm tra kích thước spool, trục đỡ, vị trí dây filament và nắp hộp. Cuộn bị kẹt có thể tạo thêm lực kéo lên extruder và gây under-extrusion.
Nếu hộp quá nóng, có mùi khét hoặc spool biến dạng, ngừng sử dụng và kiểm tra heater, điều khiển nhiệt và nguồn. Không tiếp tục sấy khi có dấu hiệu nhiệt vượt mức bình thường.
Thiết bị hỗ trợ làm khô và bảo quản filament, hạn chế bụi và hơi ẩm ảnh hưởng tới sợi nhựa trước hoặc trong quá trình in.
Có. Các nguồn sản phẩm của đúng SKU mô tả filament có thể được cấp trực tiếp từ hộp tới máy in.
Nguồn đại lý của model 4005010019 mô tả tương thích phần lớn cuộn filament 1kg phổ biến.
Nguồn đại lý của đúng SKU 4005010019 ghi nhiệt độ buồng cố định khoảng 60°C ±10°C.
Các mức được ghi gồm 2 giờ, 4 giờ, 8 giờ và chế độ chạy liên tục, ngoài trạng thái Off.
Không. Filament Dry Box 2.0 là thế hệ khác có dải nhiệt 45–65°C, timer 0–24 giờ và hệ tuần hoàn khí nóng 360°.
Không. SpacePi là dòng dryer mới hơn sử dụng hệ PTC và các tính năng điều khiển nhiệt, độ ẩm tiên tiến hơn.
Creality Filament Dry Box là phụ kiện dành cho máy in 3D FDM, hỗ trợ sấy và duy trì filament trong môi trường hạn chế bụi, hơi ẩm. Bản EU mang SKU 4005010019, kích thước 237 x 265 x 97mm và được thiết kế cho phần lớn cuộn filament 1kg phổ biến.
Khi thiết bị không nóng, nhiệt bất thường, timer không hoạt động, cuộn filament bị kẹt hoặc nguồn chập chờn, các hạng mục có thể cần kiểm tra gồm heater, mạch nguồn, mạch điều khiển thời gian, dây nguồn, connector và cơ cấu đỡ cuộn.
Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính hỗ trợ tiếp nhận kiểm tra và khoanh vùng sự cố Creality Filament Dry Box, đồng thời cần xác định đúng thế hệ Filament Dry Box đời đầu, Dry Box 2.0 hay SpacePi trước khi thay linh kiện để tránh nhầm model.
Hotline Viện Máy Tính: 0967891080