• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

IGBT Infineon FF400R12KE3

550,000₫ 600,000₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    IGBT Infineon FF400R12KE3 – Module Half-Bridge 1200V 400A TRENCHSTOP™ IGBT3

    Infineon FF400R12KE3 là module IGBT công suất dạng half-bridge, thuộc dòng module 62mm của Infineon Technologies. Thiết bị có cấp điện áp Collector-Emitter tối đa 1200V và dòng Collector danh định 400A tại nhiệt độ case 80°C, được phát triển cho các hệ thống biến tần điều khiển tần số, truyền động motor và bộ biến đổi công suất công nghiệp.

    FF400R12KE3 sử dụng công nghệ TRENCHSTOP™ IGBT3 / trench-fieldstop IGBT3 kết hợp Emitter Controlled High Efficiency Diode. Cấu trúc này hướng tới khả năng dẫn dòng lớn, đặc tính đóng cắt được tối ưu và tổn hao phù hợp cho inverter công suất cao. Trong module đã tích hợp hai IGBT theo cấu hình half-bridge cùng các diode hồi tiếp tương ứng.

    Model cần xác định chính xác là FF400R12KE3, OPN hiện hành FF400R12KE3HOSA1, package Infineon AG-62MMHB. Không nên nhầm với FF400R12KE3-B2, FF400R12KT4 hoặc các module có cùng mức 1200V nhưng sử dụng công nghệ, chân công suất hoặc package khác.

     

    Thông số kỹ thuật chính Infineon FF400R12KE3

    • Thương hiệu: Infineon Technologies
    • Model: FF400R12KE3
    • OPN: FF400R12KE3HOSA1
    • Loại linh kiện: IGBT Power Module
    • Cấu hình: Half-bridge / Dual IGBT
    • Công nghệ: TRENCHSTOP™ IGBT3 – E3
    • Diode tích hợp: Emitter Controlled High Efficiency Diode
    • Voltage Class: 1200V
    • VCES: 1200V
    • Dòng Collector danh định ICnom: 400A tại TC = 80°C
    • Dòng Collector tại TC = 25°C: tối đa 580A theo datasheet
    • Dòng Collector peak lặp lại ICRM: 800A, tp = 1ms
    • Tổng công suất tổn hao Ptot: tối đa 2000W tại TC = 25°C
    • Điện áp Gate-Emitter VGES: ±20V
    • VCE(sat) điển hình: 1,70V tại IC = 400A, VGE = 15V, Tvj = 25°C
    • VCE(sat) tối đa: 2,15V tại điều kiện datasheet
    • Gate Threshold Voltage: 5,0–6,5V, điển hình 5,8V
    • Gate Charge QG: khoảng 3,70µC
    • Internal Gate Resistance: khoảng 1,9Ω
    • Input Capacitance Cies: khoảng 28nF
    • Reverse Transfer Capacitance Cres: khoảng 1,10nF
    • Turn-on delay td(on): khoảng 0,25µs tại 25°C
    • Rise time tr: khoảng 0,04µs tại 25°C
    • Turn-off delay td(off): khoảng 0,50µs tại 25°C
    • Fall time tf: khoảng 0,10µs tại 25°C
    • Eon: khoảng 17mJ tại 25°C, 25mJ tại 125°C trong điều kiện thử của hãng
    • Eoff: khoảng 42mJ tại 25°C, 62mJ tại 125°C trong điều kiện thử của hãng
    • RthJC mỗi IGBT: tối đa 0,062K/W
    • RthCH mỗi IGBT: khoảng 0,031K/W với điều kiện thermal grease của datasheet
    • Nhiệt độ junction khi switching: -40°C đến +125°C
    • Tj tối đa: 150°C theo maximum rated conditions
    • Package: AG-62MMHB / 62mm module
    • Kích thước mặt module: khoảng 106,4 × 61,4mm
    • Điện áp cách điện VISOL: 2,5kVAC RMS, 50Hz trong 1 phút
    • Baseplate: Đồng – Cu
    • Vật liệu cách điện bên trong: Al₂O₃
    • Stray Inductance LsCE: khoảng 20nH
    • Khối lượng: khoảng 340g
    • Product Status: Active
    • RoHS: Compliant

    Cấu trúc Half-Bridge của FF400R12KE3

    FF400R12KE3 không phải IGBT đơn. Bên trong module có hai IGBT công suất tạo thành một nhánh half-bridge. Một IGBT đảm nhiệm khóa phía trên và IGBT còn lại đảm nhiệm khóa phía dưới. Mỗi transistor được mắc cùng diode hồi tiếp công suất để tạo đường dẫn dòng khi tải cảm chuyển trạng thái.

    Trong một biến tần 3 pha, ba module half-bridge có thể được bố trí thành ba nhánh U, V và W hoặc nhà sản xuất thiết bị có thể sử dụng các cấu trúc module khác tương đương. Bộ điều khiển gate đóng cắt các IGBT theo PWM để tạo điện áp AC có biên độ và tần số phù hợp cho motor.

    Khi một IGBT trong module bị chập Collector-Emitter, toàn bộ nhánh công suất thường không thể tiếp tục sử dụng an toàn. Vì hai phần tử nằm chung một module, phương án sửa chữa phổ biến là thay nguyên FF400R12KE3 sau khi đã kiểm tra nguyên nhân gây hỏng.

    Công nghệ TRENCHSTOP™ IGBT3 – E3

    Infineon xác định FF400R12KE3 sử dụng công nghệ IGBT3 – E3. Datasheet mô tả module sử dụng trench/fieldstop IGBT3 kết hợp Emitter Controlled High Efficiency Diode.

    Công nghệ trench và field-stop được phát triển để cân bằng giữa điện áp dẫn VCE(sat), khả năng chịu điện áp và tổn hao switching. Với biến tần công suất lớn, giảm tổn hao trên mỗi lần đóng cắt giúp giảm nhiệt sinh ra trên semiconductor và giảm yêu cầu đối với hệ thống làm mát.

    Tuy nhiên IGBT3 không phải loại module có thể thay trực tiếp bằng bất kỳ IGBT 1200V 400A nào. Khi thay linh kiện phải kiểm tra điện áp, dòng, package, sơ đồ chân, đặc tính gate, switching loss và driver tương thích.

    VCES 1200V và dòng danh định 400A

    Điện áp Collector-Emitter tối đa của FF400R12KE3 là 1200V. Đây là giới hạn semiconductor, không phải điện áp DC Bus mà thiết bị phải luôn vận hành tại đó.

    Dòng Collector danh định được Infineon công bố là 400A tại TC = 80°C. Datasheet còn thể hiện giá trị 580A tại TC = 25°C với Tvj tối đa 150°C. Các con số này phải luôn đọc cùng điều kiện nhiệt độ; không nên mô tả FF400R12KE3 đơn giản là module 580A.

    Trang sản phẩm chính thức của Infineon sử dụng thông số nhận dạng chính 1200V/400A, vì vậy đây là cách mô tả phù hợp nhất khi nhập dữ liệu sản phẩm.

    Dòng peak ICRM 800A

    FF400R12KE3 có Repetitive Peak Collector Current ICRM = 800A trong xung 1ms theo datasheet. Đây là mức dòng đỉnh ngắn hạn và không được hiểu là dòng tải liên tục.

    Nếu một hệ thống thường xuyên yêu cầu dòng tiến gần 800A trong thời gian dài, cần xem lại sizing của module. Việc sử dụng semiconductor ở trạng thái overload kéo dài có thể làm nhiệt độ junction tăng nhanh và kích hoạt protection hoặc gây hư hỏng.

    VCE(sat) của FF400R12KE3

    Tại IC = 400A và VGE = 15V, datasheet công bố VCE(sat) điển hình khoảng 1,70V tại Tvj = 25°C. Ở 125°C, giá trị điển hình khoảng 2,00V. Giá trị tối đa được thể hiện 2,15V trong bảng đặc tính.

    VCE(sat) ảnh hưởng trực tiếp đến conduction loss của IGBT. Khi dòng tải lớn, chỉ một thay đổi nhỏ trong điện áp bão hòa cũng có thể tạo chênh lệch đáng kể về công suất nhiệt.

    Nếu đo điện áp dẫn của module đang vận hành bất thường, phải so sánh trong cùng điều kiện dòng và nhiệt độ thay vì chỉ dựa trên một giá trị đo tức thời.

    Điện áp điều khiển Gate

    Datasheet công bố Gate-Emitter Peak Voltage VGES = ±20V. Trong các phép thử switching của hãng, IGBT thường được điều khiển với VGE = ±15V.

    Điện áp threshold VGEth nằm khoảng 5,0–6,5V và điển hình 5,8V. Đây chỉ là điện áp bắt đầu hình thành conduction nhỏ trong điều kiện đo; không nên dùng 5–6V làm điện áp gate ON đầy đủ cho module.

    Khi FF400R12KE3 bị hỏng, phải kiểm tra bo gate driver, nguồn gate, điện trở gate và dead-time. Một driver có điện áp bất thường có thể làm IGBT mới hỏng ngay sau khi thay.

    Diode Emitter Controlled tích hợp

    Mỗi IGBT trong FF400R12KE3 có diode hồi tiếp công suất. Infineon sử dụng Emitter Controlled High Efficiency Diode cho module này.

    • VRRM: 1200V.
    • Dòng thuận liên tục IF: 400A.
    • Dòng thuận peak lặp lại IFRM: 800A, tp = 1ms.
    • VF điển hình: khoảng 1,65V tại IF = 400A.
    • RthJC mỗi diode: tối đa khoảng 0,11K/W.
    • RthCH mỗi diode: khoảng 0,055K/W theo điều kiện datasheet.

    Diode này rất quan trọng khi điều khiển tải cảm. Khi dòng motor không thể thay đổi tức thời lúc IGBT tắt, diode cung cấp đường dẫn phù hợp cho dòng hồi tiếp trong mạch inverter.

    Đặc tính switching của FF400R12KE3

    Trong điều kiện IC = 400A, VCE = 600V, VGE = ±15V và điện trở gate ngoài khoảng 1,8Ω, Infineon công bố các giá trị switching điển hình tại 25°C gồm td(on) khoảng 0,25µs, tr khoảng 0,04µs, td(off) khoảng 0,50µs và tf khoảng 0,10µs.

    Turn-on energy Eon khoảng 17mJ tại 25°C và khoảng 25mJ tại 125°C trong điều kiện thử. Turn-off energy Eoff tương ứng khoảng 42mJ và 62mJ.

    Những giá trị switching loss này không phải con số cố định trong mọi biến tần. Chúng thay đổi theo dòng, DC Bus, nhiệt độ junction, điện trở gate, stray inductance và tốc độ chuyển mạch thực tế.

    Thiết kế nhiệt của module 400A

    FF400R12KE3 là module công suất lớn nên việc tản nhiệt có vai trò quyết định. RthJC mỗi IGBT tối đa khoảng 0,062K/W, trong khi RthJC mỗi diode khoảng 0,11K/W.

    Module sử dụng baseplate bằng đồng và lớp cách điện Al₂O₃. Khi lắp lên heatsink cần làm sạch bề mặt, sử dụng thermal compound phù hợp và siết vít theo yêu cầu của nhà sản xuất.

    Infineon công bố mô-men siết vít M6 dùng lắp module khoảng 3–6Nm và mô-men terminal điện M6 khoảng 2,5–5Nm. Khi bảo trì không nên siết quá lực vì có thể gây ứng suất cơ học lên package hoặc terminal.

    Điện áp cách điện 2,5kVAC

    Module có isolation test voltage 2,5kVAC RMS trong 1 phút. Baseplate bằng đồng được cách ly điện với semiconductor bằng lớp vật liệu cách điện Al₂O₃.

    Khả năng cách điện của module không thay thế yêu cầu nối đất và cách điện của toàn bộ biến tần. Heatsink, chassis và motor vẫn phải được nối đất đúng theo thiết kế của hệ thống.

    Ứng dụng của Infineon FF400R12KE3

    Biến tần điều khiển động cơ

    Infineon xác định frequency-controlled inverter drives và motor control là nhóm ứng dụng chính. Module phù hợp cho tầng inverter công suất trong các biến tần lớn.

    Servo Drive công suất cao

    Cấu hình half-bridge và khả năng switching cao cho phép module được sử dụng trong các bộ truyền động servo công suất phù hợp khi driver và control topology tương thích.

    Máy công nghiệp

    Module có thể xuất hiện trong biến tần điều khiển máy ép, bơm, quạt, máy nén, băng tải hoặc các hệ thống motor công suất lớn.

    Bộ biến đổi công suất

    Ngoài motor drive, cấu trúc dual IGBT 1200V 400A có thể được dùng trong nhiều converter công nghiệp phù hợp với topology half-bridge.

    Những lỗi Infineon FF400R12KE3 có thể gặp

    Các biểu hiện dưới đây là những sự cố có thể xuất hiện ở IGBT module hoặc hệ thống công suất do quá dòng, quá áp, lỗi gate driver, tải chập, nhiệt độ hoặc lão hóa. Đây không phải khẳng định FF400R12KE3 có lỗi thiết kế hoặc chắc chắn sẽ gặp những vấn đề này.

    IGBT chập Collector-Emitter

    Đây là dạng hỏng nghiêm trọng thường làm biến tần báo quá dòng hoặc làm cầu chì, MCCB đầu vào tác động. Khi phát hiện chập phải kiểm tra cả hai IGBT trong module và tầng công suất liên quan.

    Gate-Emitter bị chập

    Nếu Gate-Emitter chập, driver có thể bị kéo sụt nguồn hoặc hỏng thêm linh kiện. Không nên thay IGBT trước khi kiểm tra nguồn gate và bo driver.

    Diode hồi tiếp bị chập

    Diode freewheel bị chập có thể tạo đường dẫn bất thường trên DC Bus hoặc output. Khi đo module cần kiểm tra cả junction IGBT và diode theo đúng sơ đồ chân.

    Biến tần báo quá dòng khi tăng tốc

    Nguyên nhân có thể nằm ở motor, dây U/V/W, cơ cấu tải, acceleration time, current sensor, gate driver hoặc IGBT. Không nên kết luận FF400R12KE3 hỏng chỉ từ mã lỗi overcurrent.

    IGBT nóng bất thường

    Cần kiểm tra quạt, heatsink, thermal compound, dòng tải và tín hiệu gate. Tản nhiệt kém có thể làm nhiệt độ junction tăng dù semiconductor ban đầu vẫn hoạt động bình thường.

    Một pha output biến tần bị mất

    Nếu FF400R12KE3 được dùng cho một nhánh pha, một IGBT hoặc driver bị lỗi có thể khiến output của nhánh không bình thường. Cần kiểm tra cả module, gate signal và current feedback.

    Quy trình khoanh vùng sự cố FF400R12KE3

    • Bước 1: xác nhận đầy đủ mã FF400R12KE3 trên thân module.
    • Bước 2: ngắt nguồn và chờ tụ DC Bus xả xuống mức an toàn.
    • Bước 3: xác định đúng terminal Collector, Emitter và Gate theo sơ đồ module.
    • Bước 4: đo sơ bộ C-E của cả IGBT trên và IGBT dưới.
    • Bước 5: kiểm tra G-E có bị chập hay rò bất thường.
    • Bước 6: kiểm tra các diode hồi tiếp tích hợp.
    • Bước 7: kiểm tra gate driver, nguồn ±VGE và điện trở gate.
    • Bước 8: kiểm tra DC Bus, tụ điện và mạch snubber.
    • Bước 9: đo cách điện motor và dây motor trước khi lắp IGBT mới.
    • Bước 10: kiểm tra current sensor và protection circuit nếu IGBT cũ hỏng do quá dòng.
    • Bước 11: vệ sinh heatsink và thay thermal compound trước khi lắp module.
    • Bước 12: chạy thử ở điện áp và tải kiểm soát trước khi đưa máy về tải đầy đủ.

    Những hạng mục có thể cần kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế

    • FF400R12KE3: khi IGBT hoặc diode bên trong chập, đứt hoặc suy giảm.
    • Gate Driver: khi IGBT không đóng cắt đúng hoặc module mới liên tục hỏng.
    • Gate Resistor: khi trị số thay đổi, cháy hoặc đứt.
    • Driver Optocoupler/Isolation: khi mất tín hiệu điều khiển một nhánh.
    • DC Bus Capacitor: khi điện áp bus dao động hoặc ripple cao.
    • Snubber: khi xuất hiện overshoot lớn trên IGBT.
    • Current Sensor: khi protection quá dòng hoạt động không chính xác.
    • Heatsink: khi bẩn, cong hoặc tiếp xúc nhiệt không tốt.
    • Thermal Compound: cần làm mới khi tháo module khỏi heatsink.
    • Quạt làm mát: kiểm tra khi nhiệt độ module cao.
    • Busbar và terminal: kiểm tra khi có dấu hiệu cháy, lỏng hoặc phóng điện.
    • Motor và dây U/V/W: phải loại trừ chạm chập trước khi cấp nguồn cho IGBT mới.

    Lưu ý khi thay Infineon FF400R12KE3

    Không nên chỉ tháo module chập và lắp FF400R12KE3 mới. IGBT công suất thường hỏng do một nguyên nhân khác như motor chạm, driver lỗi, nguồn gate bất thường, snubber hỏng, quá áp DC Bus hoặc hệ thống tản nhiệt kém.

    Khi một module đã nổ hoặc chập mạnh, cần kiểm tra gate driver của cả hai nhánh. Điện áp Gate-Emitter vượt ±20V có thể làm hỏng gate oxide. Driver mất dead-time cũng có thể làm hai IGBT dẫn đồng thời và tạo shoot-through.

    Sau khi tháo module, cần làm sạch hoàn toàn thermal compound cũ. Lớp vật liệu truyền nhiệt mới phải được phủ phù hợp và module được siết đều lên heatsink. Infineon quy định vít lắp M6 khoảng 3–6Nm và vít terminal M6 khoảng 2,5–5Nm.

    Phân biệt FF400R12KE3 và FF400R12KE3-B2

    FF400R12KE3-B2 là một biến thể riêng trong cùng họ 1200V/400A IGBT3. Infineon ghi rõ bản B2 sử dụng M5 screw nut power terminals. Vì vậy không nên bỏ hậu tố B2 khi thiết bị thực tế đang sử dụng phiên bản này.

    Dù hai model có cùng voltage class, dòng danh định, technology và kích thước cơ bản, cấu hình terminal là yếu tố có thể ảnh hưởng khả năng thay trực tiếp trong thiết bị.

    Phân biệt FF400R12KE3 và các module IGBT khác

    • FF400R12KE3: 1200V, 400A, half-bridge, IGBT3-E3.
    • FF300R12KE3: cùng họ KE3 nhưng cấp dòng thấp hơn, không được gán thông số 400A.
    • FF400R12KT4: thuộc thế hệ công nghệ IGBT4 khác, không phải cùng model KE3.
    • FF400R12KE3-B2: cùng họ KE3 nhưng có biến thể terminal B2.

    Những điểm dễ nhập sai về Infineon FF400R12KE3

    • Model chính xác là FF400R12KE3.
    • OPN hiện tại là FF400R12KE3HOSA1.
    • Đây là half-bridge IGBT module, không phải IGBT đơn.
    • Voltage Class chính xác là 1200V.
    • Dòng nhận dạng chính là 400A tại TC = 80°C.
    • 580A là dòng được datasheet công bố tại TC = 25°C, không nên gọi sản phẩm là IGBT 580A.
    • ICRM = 800A là peak current 1ms, không phải dòng liên tục.
    • Công nghệ chính xác là IGBT3 – E3.
    • Diode tích hợp là Emitter Controlled High Efficiency Diode.
    • VCE(sat) điển hình khoảng 1,7V tại 25°C trong điều kiện datasheet.
    • VGES tối đa là ±20V.
    • Package chính thức hiện được Infineon ghi là AG-62MMHB.
    • Kích thước mặt module khoảng 106,4 × 61,4mm.
    • Khối lượng khoảng 340g.
    • Điện áp cách điện thử nghiệm là 2,5kVAC/1 phút.
    • Không được lấy thông số IGBT4 của FF400R12KT4 gán sang FF400R12KE3.
    • Không được bỏ hậu tố B2 nếu linh kiện thực tế là FF400R12KE3-B2.
    • Infineon hiện ghi FF400R12KE3 ở trạng thái Active.

    FAQ – Infineon FF400R12KE3

    FF400R12KE3 là IGBT bao nhiêu volt?

    Infineon công bố Collector-Emitter Voltage VCES của FF400R12KE3 là 1200V.

    FF400R12KE3 chịu dòng bao nhiêu?

    Dòng danh định ICnom là 400A tại nhiệt độ case 80°C. Datasheet thể hiện dòng 580A tại TC = 25°C và dòng peak lặp lại 800A trong 1ms.

    FF400R12KE3 là IGBT đơn hay đôi?

    Đây là module Dual IGBT cấu hình half-bridge, tích hợp hai IGBT và hai diode hồi tiếp công suất.

    FF400R12KE3 sử dụng công nghệ gì?

    Module sử dụng trench/fieldstop TRENCHSTOP™ IGBT3, technology class IGBT3-E3, kết hợp Emitter Controlled High Efficiency Diode.

    VCE(sat) của FF400R12KE3 là bao nhiêu?

    Giá trị điển hình khoảng 1,70V tại IC = 400A, VGE = 15V và Tvj = 25°C. Giá trị thay đổi theo nhiệt độ và điều kiện vận hành.

    FF400R12KE3 dùng trong thiết bị nào?

    Infineon hướng sản phẩm tới frequency-controlled inverter drives và motor control. Trong thực tế module thường xuất hiện trong tầng công suất của biến tần và bộ truyền động motor công nghiệp.

    FF400R12KE3 có diode bên trong không?

    Có. Mỗi IGBT được tích hợp diode hồi tiếp Emitter Controlled High Efficiency Diode 1200V/400A theo cấu hình module.

    FF400R12KE3 còn sản xuất không?

    Theo trang sản phẩm Infineon hiện tại, FF400R12KE3 có Product Status là Active.

    Có thể thay FF400R12KE3 bằng IGBT 1200V 400A khác không?

    Không nên thay chỉ dựa trên điện áp và dòng. Cần kiểm tra package, pinout, VCE(sat), gate charge, switching loss, diode, thermal resistance và khả năng tương thích với gate driver.

    Kiểm tra, sửa chữa Infineon FF400R12KE3 tại Viện Máy Tính

    Infineon FF400R12KE3 là module IGBT half-bridge 1200V 400A, sử dụng công nghệ TRENCHSTOP™ IGBT3-E3 và Emitter Controlled High Efficiency Diode. Package 62mm và khả năng dòng lớn giúp module phù hợp với biến tần điều khiển motor và các bộ chuyển đổi công suất công nghiệp.

    Khi hệ thống gặp tình trạng IGBT chập, biến tần nhảy CB, báo quá dòng, mất một pha output, module quá nhiệt, Gate-Emitter chập hoặc diode hồi tiếp hỏng, cần kiểm tra đồng thời gate driver, nguồn gate, DC Bus, snubber, current sensor, motor và hệ thống tản nhiệt trước khi quyết định thay FF400R12KE3.

    Nếu cần kiểm tra IGBT, diode hồi tiếp, gate driver, điện trở gate, DC Bus, tụ điện, current sensor, heatsink hoặc các mạch công suất liên quan đến Infineon FF400R12KE3 1200V 400A, khách hàng có thể liên hệ Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính để được kiểm tra tình trạng, sửa chữa hoặc tư vấn thay thế linh kiện phù hợp.

    Hotline Viện Máy Tính: 0967891080

    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề

    © 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
    Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008