Sensepeek SP100 PCBITE-4013 là đầu dò máy hiện sóng thụ động trở kháng cao được thiết kế theo hướng hands-free, giúp kỹ thuật viên đặt đầu kim trực tiếp lên test point, chân linh kiện hoặc đường tín hiệu trên PCB rồi giữ nguyên vị trí mà không cần cầm probe liên tục. Sản phẩm có băng thông DC–100MHz, tỷ lệ suy hao 10:1, trở kháng đầu vào 10MΩ và đầu kim lò xo nhỏ phù hợp cho các công việc phát triển, xác minh và sửa chữa mạch điện tử.
SP100 sử dụng tay probe linh hoạt với chân đế tích hợp nam châm mạnh. Khi đặt trên tấm base plate kim loại của hệ PCBite, người dùng có thể trượt và thay đổi vị trí probe nhanh chóng. Cơ cấu kim đo có lò xo giúp duy trì lực tiếp xúc trên điểm đo, đồng thời giảm nhu cầu hàn dây tạm lên PCB trong những phiên đo kéo dài hoặc khi cần trigger oscilloscope trong thời gian dài.
Cần phân biệt chính xác cấu hình PCBITE-4013: bộ sản phẩm có một SP100 với đế nam châm trên tay probe, test hook nối đất, hai dây ground tháo rời, bộ đánh dấu màu và một kim đo dự phòng. Tuy nhiên tấm đế kim loại và các PCB holder dùng để cố định bo mạch không nằm trong bộ 4013. Sensepeek ghi rõ người dùng cần có sẵn hệ base plate và holder nếu muốn sử dụng đầy đủ theo kiểu hands-free của PCBite.

Không bao gồm: tấm base plate kim loại và bộ PCB holder. Đây là điểm rất dễ hiểu nhầm khi sản phẩm được gọi là “SP100 có đế giữ”. SP100 thực tế có probe base tích hợp nam châm, nhưng để nam châm giữ probe ở vị trí cố định phải đặt trên một tấm kim loại tương thích của hệ PCBite hoặc bề mặt kim loại thích hợp.
SP100 là probe thụ động có attenuation ratio 10:1. Khi kết nối với oscilloscope và thiết lập probe factor 10X tương ứng, máy hiện sóng sẽ quy đổi lại giá trị điện áp thực tế của tín hiệu.
Băng thông được Sensepeek công bố từ DC tới 100MHz, với rise time tính toán khoảng 3,2ns. Hãng cũng cho biết đáp tuyến có độ phẳng khoảng ±0,5dB trên một phần ba đầu tiên của bandwidth và nhỏ hơn ±3dB trên toàn dải bandwidth quy định.
Probe vẫn có thể phản ứng với tín hiệu trên 100MHz nhưng biên độ sẽ suy giảm khi vượt vùng bandwidth định mức. Vì vậy 100MHz mới là specification nên dùng để đánh giá khả năng đo của SP100.
SP100 có input resistance 10MΩ ±2%, phù hợp cho oscilloscope sử dụng input 1MΩ. Input capacitance được công bố từ 14 đến 18pF.
Trở kháng và điện dung của probe đều tạo tải lên mạch đang đo. Với node có trở kháng nguồn cao hoặc tín hiệu tần số cao, điện dung probe có thể làm thay đổi biên độ, rise time hoặc đặc tính của mạch. Vì vậy cần hiểu probe không hoàn toàn “vô hình” đối với DUT.
Một đặc điểm nổi bật của PCBite SP100 là đầu kim test nhỏ đường kính khoảng 0,5mm kết hợp cơ cấu spring-loaded. Người dùng nén nhẹ kim xuống điểm đo rồi thả tay probe, lực lò xo sẽ giúp đầu kim tiếp tục tiếp xúc với pad hoặc chân linh kiện.
Thiết kế nhỏ gọn giúp nhiều SP100 có thể đặt gần nhau để đo các tín hiệu lân cận hoặc fine-pitch component. Điều này hữu ích khi cần quan sát đồng thời clock, data, enable, rail nguồn hoặc nhiều node trên một PCB.
Tay probe SP100 gồm probe base có nam châm, flexible arm và phần grip để người dùng nâng/hạ đầu dò. Khi đặt probe base trên tấm kim loại, nam châm giữ chân probe ổn định trong khi flexible arm định vị đầu kim tới DUT.
Khi cần thay đổi vị trí, có thể trượt chân probe trên base plate. Khi tháo probe, Sensepeek khuyến nghị nghiêng nhẹ phần chân nam châm để nhấc ra và không kéo trực tiếp flexible arm nhằm tránh gây ứng suất cơ học.
Trong debug điện tử, một vấn đề thường gặp là phải hàn dây vào test point để oscilloscope theo dõi tín hiệu trong nhiều phút hoặc nhiều giờ. SP100 được thiết kế để giảm thao tác này bằng cách duy trì đầu kim tại vị trí đo nhờ tay probe và nam châm.
Điều này đặc biệt thuận tiện cho debugging firmware, kiểm tra lỗi ngắt quãng, theo dõi tín hiệu khi thiết bị khởi động hoặc chờ oscilloscope trigger theo một sự kiện hiếm.
SP100 có kết nối ground riêng với test hook. Dây ground có thể tháo rời và phần connector phù hợp với pin header pitch 2,54mm, giúp kết nối nhanh với ground pin có sẵn trên development board hoặc fixture.
Sensepeek khuyến nghị chọn điểm ground càng gần node tín hiệu càng tốt. Ground loop càng nhỏ thì lượng nhiễu cảm ứng càng thấp và bandwidth đo thực tế càng tốt. Không nên tự ý kéo dài ground lead nếu đang đo tín hiệu có cạnh nhanh.
Giống nhiều probe 10X thụ động, SP100 cần được compensation phù hợp với input capacitance của từng channel oscilloscope. Compensation range được hãng công bố 15–45pF.
Sensepeek hướng dẫn kết nối đầu probe vào tín hiệu vuông khoảng 1kHz, xấp xỉ 2V peak-to-peak từ ngõ probe compensation của oscilloscope, sau đó chỉnh trimmer tại BNC tới khi waveform có phần đỉnh phẳng đúng dạng.
Probe bị under-compensated hoặc over-compensated sẽ làm sai dạng cạnh và đáp tuyến tần số. Vì vậy nên kiểm tra compensation khi đổi probe sang một oscilloscope hoặc channel khác.
Theo User Guide SPX00 Rev1.1, phạm vi đo toàn thang an toàn của SP100 ở cấu hình 10:1 là tối đa ±60VDC, 30VAC RMS hoặc ±42,4V peak.
Tài liệu còn ghi mức overvoltage 200VDC + peak AC là điện áp không làm hỏng probe. Không được hiểu 200V là điện áp đo định mức. Mức làm việc an toàn vẫn phải tuân theo full-scale measurement range mà Sensepeek quy định.
Điện áp đầu vào cho phép cũng giảm khi tần số tín hiệu tăng. Probe không có Measurement Category rating và nhà sản xuất cảnh báo không kết nối trực tiếp vào điện lưới hoặc điện áp dẫn xuất từ mains có thể xuất hiện transient quá áp.
Ground input của SP100 chỉ được kết nối với điểm ground phù hợp. Không được đặt ground hook lên một node có điện thế khác ground, bởi điều này có thể gây ngắn mạch qua oscilloscope, làm hỏng probe, DUT hoặc thiết bị đo và tạo nguy cơ điện giật.
Trước khi nối ground nên xác nhận không có điện áp DC hoặc AC đáng kể giữa ground của oscilloscope và điểm dự định kết nối. Đây đặc biệt là yêu cầu quan trọng khi đo thiết bị có nguồn cách ly, nguồn switching hoặc mạch chưa rõ tham chiếu đất.
Các tình trạng dưới đây có thể xuất hiện do hao mòn cơ học, đầu kim, cáp, tiếp xúc BNC, compensation hoặc cách bố trí ground. Đây không phải khẳng định Sensepeek SP100 có lỗi thiết kế.
Cần kiểm tra đầu kim có tiếp xúc đúng test point hay không, BNC đã khóa chắc, cáp probe được cắm hoàn toàn và ground hook có tiếp xúc tốt.
SP100 là probe 10:1. Cần kiểm tra channel oscilloscope đã được đặt Probe Attenuation 10X hay chưa. Nếu oscilloscope đang đặt 1X, giá trị hiển thị sẽ không được quy đổi đúng.
Cần kiểm tra frequency compensation. Thực hiện lại hiệu chỉnh với tín hiệu vuông chuẩn của oscilloscope và điều chỉnh trimmer tại BNC.
Kiểm tra độ dài ground loop. Đặt ground càng gần điểm đo càng tốt và tránh kéo dài dây ground không cần thiết.
SP100 sử dụng đầu kim có thể thay thế. Bộ PCBITE-4013 có một kim dự phòng; cần thay đúng cách và tránh làm hỏng sleeve giữ kim.
Kiểm tra bề mặt đặt nam châm có phải kim loại phù hợp hay không, probe base có sạch không và flexible arm có bị ứng suất cơ học do uốn hoặc kéo quá mức hay không.
User Guide của Sensepeek lưu ý probe không có các bộ phận điện tử bên trong dành cho người dùng tự sửa chữa. Không nên tự mở probe assembly nếu sản phẩm hoạt động bất thường; các thao tác thông thường nên giới hạn ở kiểm tra cáp, kết nối, compensation và thay needle tip theo hướng dẫn.
Trước khi đo nên hiệu chỉnh compensation cho channel oscilloscope đang sử dụng. Đặt probe factor đúng 10X và kiểm tra waveform chuẩn trước khi thực hiện phép đo cần độ chính xác cao.
Không kéo cáp hoặc flexible arm để tháo probe khỏi đế. Khi cần nhấc probe khỏi plate nên nghiêng phần magnetic base nhẹ nhàng. Tránh uốn gập cáp quá chặt vì ứng suất cơ học có thể làm suy giảm hiệu năng và độ chính xác.
Không sử dụng probe nếu vỏ, dây, đầu BNC hoặc phần cách điện có dấu hiệu hư hỏng. Luôn giữ sản phẩm khô ráo và tránh để chất lỏng đi vào probe assembly.
PCBITE-4013 sử dụng probe SP100 có bandwidth từ DC tới 100MHz.
SP100 là probe thụ động 10:1. Oscilloscope nên được cấu hình probe factor 10X.
Tay SP100 có chân đế tích hợp nam châm để bám lên tấm kim loại. Tuy nhiên bộ PCBITE-4013 không bao gồm tấm base plate hay các PCB holder.
Về điện, probe có thể kết nối oscilloscope qua BNC. Để tận dụng đúng cơ chế hands-free bằng nam châm, Sensepeek yêu cầu một tấm base plate kim loại và holder phù hợp.
User Guide quy định full-scale safe measurement range là ±60VDC, 30VAC RMS hoặc ±42,4V peak.
Không. Sensepeek nêu rõ probe không có Measurement Category rating và không được kết nối vào mains hoặc nguồn dẫn xuất từ mains có transient quá áp.
Có. Nên thực hiện frequency compensation với tín hiệu vuông chuẩn của oscilloscope và chỉnh trimmer tại BNC để phù hợp từng input channel.
Có. Needle tip có thể tháo và thay thế; PCBITE-4013 đi kèm một đầu kim dự phòng.
SP100 có bandwidth 100MHz và rise time khoảng 3,2ns; SP200 đạt 200MHz và rise time khoảng 1,75ns.
Sensepeek SP100 PCBITE-4013 là probe oscilloscope thụ động hands-free 100MHz, attenuation 10:1, trở kháng 10MΩ, input capacitance 14–18pF và đầu kim lò xo 0,5mm. Tay probe có magnetic base giúp cố định trên tấm kim loại của hệ PCBite, phù hợp cho debug và theo dõi tín hiệu dài hạn trên PCB.
Khi SP100 gặp tình trạng mất tín hiệu, biên độ sai, waveform biến dạng, đầu kim tiếp xúc kém, ground nhiễu, cáp BNC chập chờn hoặc flexible arm không giữ được vị trí, nên kiểm tra đầu needle, cable, ground hook, BNC, compensation và cơ cấu tay probe trước khi kết luận sản phẩm hư hỏng.
Nếu cần kiểm tra đầu kim, cáp BNC, ground lead, compensation, flexible arm, magnetic base hoặc tình trạng hoạt động của kit que đo máy hiện sóng Sensepeek SP100 PCBITE-4013, khách hàng có thể liên hệ Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính để được kiểm tra tình trạng, sửa chữa hoặc tư vấn phương án phù hợp.
Hotline Viện Máy Tính: 0967891080