• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Laptop Asus Vivobook 14 M1407KA-LY849W

6,783,000₫ 6,833,000₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    ASUS Vivobook 14 M1407KA-LY849W – Ryzen AI 5 330, Radeon 820M, RAM 16GB DDR5, SSD 512GB, màn hình WUXGA

    ASUS Vivobook 14 M1407KA-LY849W là laptop 14 inch thuộc thế hệ Vivobook M1407 Copilot+ PC, hướng đến học tập, làm việc văn phòng, lập trình, xử lý dữ liệu và các tác vụ AI cục bộ trên Windows 11. ASUS Việt Nam xác nhận chính xác SKU M1407KA-LY849W với Part Number 90NB15H3-M009R0, sử dụng AMD Ryzen AI 5 330 tích hợp NPU AMD XDNA.

    Cấu hình chính hãng tại Việt Nam gồm RAM 16GB DDR5 onboard, SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 dung lượng 512GB, màn hình IPS 14 inch WUXGA 1920 x 1200 tỷ lệ 16:10 và pin 42Wh. Máy có thêm một khe DDR5 SO-DIMM, cho phép nâng tổng bộ nhớ hệ thống lên tối đa 32GB theo ASUS.

    Ryzen AI 5 330 có 4 nhân 8 luồng, NPU 50 TOPS và Radeon 820M tích hợp. Đây là điểm cần nhập chính xác vì một số website chỉ ghi chung AMD Radeon Graphics. Radeon 820M là tên GPU được AMD xác nhận trực tiếp cho Ryzen AI 5 330, trong khi ASUS sử dụng tên tổng quát AMD Radeon Graphics trên trang sản phẩm.

     

    Thông số kỹ thuật ASUS Vivobook 14 M1407KA-LY849W

    • Tên sản phẩm: ASUS Vivobook 14.
    • Model: M1407KA.
    • SKU: M1407KA-LY849W.
    • Part Number: 90NB15H3-M009R0.
    • Màu sắc: Cool Silver / Bạc xám.
    • Hệ điều hành: Windows 11 Home.
    • CPU: AMD Ryzen AI 5 330.
    • Kiến trúc CPU: 1 nhân Zen 5 + 3 nhân Zen 5c.
    • Số nhân / luồng: 4 nhân, 8 luồng.
    • Xung cơ bản: 2.0GHz.
    • Xung tối đa: lên đến 4.5GHz.
    • L2 Cache: 4MB.
    • L3 Cache: 8MB.
    • Tổng cache: 12MB.
    • TDP mặc định CPU: 28W theo AMD.
    • cTDP: 15–28W theo AMD.
    • NPU: AMD XDNA, tối đa 50 TOPS.
    • Tổng hiệu năng AI của bộ xử lý: tối đa 56 TOPS theo AMD; không phải riêng NPU.
    • GPU: AMD Radeon 820M tích hợp.
    • Compute Unit GPU: 2 CU.
    • Xung GPU tối đa: khoảng 2800MHz theo AMD.
    • RAM: 16GB DDR5 onboard.
    • Khe RAM: 1 x DDR5 SO-DIMM.
    • Tổng RAM tối đa: 32GB theo ASUS.
    • SSD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0.
    • Khe SSD: 1 x M.2 2280 PCIe 4.0 x4, bao gồm ổ đang sử dụng.
    • Màn hình: 14 inch IPS.
    • Độ phân giải: WUXGA 1920 x 1200.
    • Tỷ lệ: 16:10.
    • Tần số quét: 60Hz.
    • Độ sáng: 300 nit.
    • Dải màu: 45% NTSC.
    • Bề mặt: chống chói Anti-Glare.
    • Cảm ứng: không.
    • Tỷ lệ màn hình/thân máy: khoảng 87%.
    • Camera: FHD IR hỗ trợ Windows Hello, có màn trập riêng tư.
    • Wi-Fi: Wi-Fi 6 802.11ax dual-band 2x2.
    • Bluetooth: Bluetooth 5.3; phiên bản có thể thay đổi theo hệ điều hành.
    • Pin: 42Wh, 3S1P, 3-cell Li-ion.
    • Adapter: USB-C 65W, đầu ra 20V DC 3.25A.
    • Trọng lượng: khoảng 1.46kg.
    • Kích thước: khoảng 31.52 x 22.34 x 1.79–1.99cm.
    • Độ bền: đạt tiêu chuẩn US MIL-STD 810H theo ASUS.

    AMD Ryzen AI 5 330 và kiến trúc Zen 5 / Zen 5c

    Ryzen AI 5 330 thuộc Ryzen AI 300 Series, sử dụng kiến trúc kết hợp một nhân Zen 5 và ba nhân Zen 5c. CPU có tổng cộng 4 nhân 8 luồng, xung cơ bản 2.0GHz và tăng tốc tối đa 4.5GHz. AMD công bố 4MB L2 cache và 8MB L3 cache, tạo tổng dung lượng cache 12MB.

    Đây là bộ xử lý hướng đến laptop mỏng nhẹ, ưu tiên cân bằng giữa hiệu năng, thời lượng pin và khả năng xử lý AI. CPU phù hợp cho Word, Excel, trình duyệt nhiều tab, IDE lập trình, cơ sở dữ liệu, hội họp trực tuyến và chỉnh sửa nội dung mức cơ bản đến trung bình.

    TDP mặc định của Ryzen AI 5 330 là 28W, với dải cTDP 15–28W. Đây là thông số của CPU; công suất thực tế trên Vivobook M1407KA còn phụ thuộc BIOS, nhiệt độ, chế độ nguồn và workload.

    NPU AMD XDNA 50 TOPS

    ASUS và AMD đều xác nhận Ryzen AI 5 330 tích hợp AMD XDNA NPU đạt tối đa 50 TOPS. NPU là bộ xử lý chuyên tăng tốc các workload AI tương thích, giúp giảm việc phải chạy toàn bộ tác vụ AI trên CPU hoặc GPU.

    AMD công bố tổng khả năng xử lý AI của Ryzen AI 5 330 tối đa khoảng 56 TOPS. Con số 56 TOPS là tổng từ nhiều khối xử lý, trong khi NPU riêng vẫn là 50 TOPS. Vì vậy không nên nhập “NPU 56 TOPS”.

    AMD Radeon 820M Graphics

    ASUS gọi đồ họa của LY849W là AMD Radeon Graphics, còn AMD xác nhận chính xác GPU tích hợp trong Ryzen AI 5 330 là Radeon 820M. Radeon 820M có 2 Compute Unit và xung đồ họa tối đa khoảng 2800MHz.

    GPU sử dụng chung RAM hệ thống, không có VRAM riêng. Radeon 820M phù hợp với Office, phát video, trình chiếu, xử lý hình ảnh nhẹ và một số game eSports hoặc game nhẹ ở thiết lập phù hợp. Đây không phải GPU rời cho render nặng hoặc gaming AAA ở thiết lập cao.

    RAM 16GB DDR5 và khe SO-DIMM

    ASUS Việt Nam xác nhận M1407KA-LY849W có 16GB DDR5 onboard và một khe DDR5 SO-DIMM. Tổng bộ nhớ hệ thống được hãng công bố tối đa 32GB.

    Do 16GB ban đầu được hàn trên mainboard nên không thể tháo phần onboard. Người dùng có thể bổ sung module SO-DIMM tương thích để tăng dung lượng. ASUS cũng lưu ý cấu hình dual-channel yêu cầu có module SO-DIMM phù hợp.

    SSD 512GB PCIe 4.0

    LY849W sử dụng SSD 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0. ASUS xác nhận một khe M.2 2280 PCIe 4.0 x4 và khe này bao gồm SSD đang sử dụng.

    Máy không được ASUS công bố có khe SSD thứ hai. Nếu cần nâng dung lượng, người dùng thường phải thay SSD 512GB hiện tại bằng SSD M.2 2280 dung lượng lớn hơn sau khi sao lưu dữ liệu.

    Màn hình WUXGA IPS 14 inch

    Màn hình 14 inch sử dụng tấm nền IPS, độ phân giải WUXGA 1920 x 1200, tỷ lệ 16:10, tần số 60Hz và độ sáng 300 nit. Tỷ lệ 16:10 cung cấp thêm không gian theo chiều dọc so với Full HD 16:9, thuận tiện cho văn bản, mã nguồn và bảng tính.

    Dải màu 45% NTSC phù hợp học tập và văn phòng nhưng không hướng đến chỉnh màu chuyên nghiệp. Màn hình không cảm ứng và có lớp chống chói giúp hạn chế phản xạ ánh sáng.

    Hai USB-C hỗ trợ xuất hình và Power Delivery

    ASUS xác nhận M1407KA có hai USB 3.2 Gen 1 Type-C, tốc độ dữ liệu tối đa 5Gbps. Cả hai hỗ trợ xuất hình và Power Delivery.

    Nhờ Power Delivery, máy có thể nhận nguồn qua USB-C bằng adapter tương thích. Tuy nhiên hai cổng này không được ASUS công bố là USB4 hoặc Thunderbolt 4. Không nên gọi chúng là USB4 chỉ vì Ryzen AI 5 330 về lý thuyết có bộ điều khiển USB4 tích hợp; cấu hình cổng thực tế do ASUS quyết định.

    USB-A và HDMI 2.1 TMDS

    Máy có hai USB 3.2 Gen 1 Type-A tốc độ tối đa 5Gbps và một jack combo âm thanh 3.5mm. Các cổng này phù hợp với chuột, bàn phím, USB flash, ổ lưu trữ và headset.

    Tech Specs chính thức của ASUS Việt Nam ghi một cổng HDMI 2.1 TMDS. Tuy nhiên một số đại lý bán đúng LY849W lại ghi micro HDMI 2.1 TMDS. Do nguồn hãng có ưu tiên cao hơn, dữ liệu SEO nên sử dụng HDMI 2.1 TMDS; nếu cần sửa hoặc thay cổng vật lý nên kiểm tra trực tiếp máy để xác định kích thước connector.

    Camera FHD IR và Windows Hello

    Camera có độ phân giải FHD và tích hợp cảm biến IR để hỗ trợ Windows Hello. Người dùng có thể đăng nhập bằng nhận diện khuôn mặt mà không cần cảm biến vân tay.

    Camera còn có màn trập vật lý giúp che ống kính khi không sử dụng. Không nên nhập camera HD 720p cho LY849W vì ASUS Việt Nam xác nhận FHD IR.

    Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3 và âm thanh

    Kết nối không dây gồm Wi-Fi 6 802.11ax dual-band 2x2 và Bluetooth 5.3. ASUS lưu ý phiên bản Bluetooth có thể thay đổi theo hệ điều hành.

    Hệ thống âm thanh gồm microphone array tích hợp, loa âm thanh nổi 4 đường tiếng và công nghệ SonicMaster. MyASUS còn cung cấp AI Noise Canceling để hỗ trợ hội họp và thoại trực tuyến.

    Pin 42Wh và adapter USB-C 65W

    Đúng M1407KA tại ASUS Việt Nam sử dụng pin 42Wh, cấu trúc 3S1P, 3-cell Li-ion. Không nên lấy tùy chọn pin 70Wh của một số cấu hình M1407 ở thị trường khác rồi gán sang LY849W Việt Nam.

    Adapter chính thức là USB-C 65W, đầu ra 20V DC 3.25A. Cả hai USB-C đều hỗ trợ Power Delivery theo ASUS, giúp việc sạc và kết nối dock thuận tiện hơn.

    Giải thích các thuật ngữ kỹ thuật quan trọng

    • Zen 5 / Zen 5c: hai loại nhân CPU AMD được tối ưu theo mục tiêu hiệu năng và hiệu quả diện tích/năng lượng.
    • NPU: bộ xử lý chuyên dụng cho một số workload AI.
    • 50 TOPS: khả năng xử lý AI tối đa của NPU AMD XDNA.
    • Radeon 820M: GPU tích hợp của Ryzen AI 5 330.
    • DDR5 onboard: RAM hàn trực tiếp trên bo mạch.
    • SO-DIMM: module RAM rời dành cho laptop.
    • NVMe: giao thức SSD tốc độ cao sử dụng PCI Express.
    • Power Delivery: chuẩn cấp nguồn qua USB-C.
    • TMDS: phương thức truyền tín hiệu được ASUS ghi cho HDMI 2.1 trên máy.

    Khả năng tương thích

    M1407KA-LY849W tương thích với thiết bị USB-A, USB-C, màn hình ngoài qua USB-C Display hoặc HDMI, tai nghe 3.5mm và thiết bị Bluetooth. ASUS không liệt kê RJ45 tích hợp, do đó mạng Ethernet có dây cần adapter USB-to-RJ45 nếu cần.

    RAM mở rộng cần sử dụng DDR5 SO-DIMM tương thích và tuân theo tổng dung lượng tối đa 32GB. SSD thay thế cần dạng M.2 2280 PCIe phù hợp. Khi dùng USB-C để xuất hình hoặc sạc cần chọn cáp có hỗ trợ đúng chức năng tương ứng.

    Giới hạn của ASUS Vivobook 14 M1407KA-LY849W

    • GPU Radeon 820M là đồ họa tích hợp, không có VRAM riêng.
    • Màn hình chỉ 60Hz và 45% NTSC.
    • Hai USB-C chỉ đạt tốc độ USB 3.2 Gen 1 5Gbps.
    • Không có Thunderbolt 4 hoặc USB4 được ASUS công bố trên cổng thực tế.
    • Chỉ có một khe SSD M.2 2280.
    • Không có RJ45 Ethernet được ASUS liệt kê.
    • Pin đúng cấu hình Việt Nam là 42Wh, không phải 70Wh.
    • Thông tin kích thước HDMI đang khác nhau giữa ASUS và một số đại lý exact-SKU.

    Ứng dụng thực tế

    • Microsoft Office, Excel, PowerPoint và công việc văn phòng.
    • Lập trình Java, web và cơ sở dữ liệu ở mức phù hợp.
    • Học trực tuyến và họp video.
    • Ứng dụng AI hỗ trợ NPU AMD XDNA 50 TOPS.
    • Chỉnh sửa ảnh và video nhẹ.
    • Đa nhiệm với RAM 16GB và khả năng nâng tối đa 32GB.
    • Kết nối màn hình ngoài qua USB-C hoặc HDMI.
    • Làm việc di động với trọng lượng khoảng 1.46kg.

    Những lỗi ASUS Vivobook 14 M1407KA-LY849W có thể gặp

    Các lỗi có thể xuất phát từ nguồn điện, cáp, tải, thiết bị ngoại vi, firmware, phần mềm, cấu hình, tuổi linh kiện hoặc môi trường sử dụng; đây không phải khẳng định sản phẩm có lỗi thiết kế.

    Máy không lên nguồn hoặc không nhận sạc USB-C

    Cần kiểm tra adapter 65W, cáp Power Delivery, hai cổng USB-C, pin và mạch nguồn. Bộ sạc cần hỗ trợ đúng chuẩn USB-PD và công suất phù hợp.

    USB-C không xuất hình

    Kiểm tra cáp USB-C, màn hình, adapter chuyển đổi, driver Radeon và chế độ hiển thị Windows. Không phải mọi cáp USB-C đều hỗ trợ truyền tín hiệu DisplayPort.

    Máy không nhận RAM SO-DIMM mới

    Kiểm tra chuẩn DDR5, module, khe SO-DIMM, tiếp điểm và BIOS. Tổng bộ nhớ chính thức của máy được ASUS giới hạn tối đa 32GB.

    SSD không được nhận

    Kiểm tra SSD M.2 2280, connector, BIOS, SMART và phân vùng. Nếu SSD có dữ liệu quan trọng nên sao lưu trước khi thay.

    Màn hình bị nhấp nháy hoặc mất hình

    Kiểm tra driver Radeon 820M, panel IPS, cáp màn hình và connector. Có thể thử màn hình ngoài qua HDMI hoặc USB-C để hỗ trợ khoanh vùng.

    Camera IR không nhận Windows Hello

    Kiểm tra màn trập camera, quyền truy cập, driver FHD IR và thiết lập Windows Hello.

    Wi-Fi hoặc Bluetooth không ổn định

    Kiểm tra router, driver, antenna, khoảng cách, nhiễu sóng và chế độ tiết kiệm điện trong Windows.

    Quy trình khoanh vùng sự cố ASUS Vivobook 14 M1407KA-LY849W

    1. Xác nhận đúng SKU M1407KA-LY849W và Part Number 90NB15H3-M009R0.
    2. Xác nhận CPU Ryzen AI 5 330, RAM 16GB và SSD 512GB trong BIOS hoặc Windows.
    3. Ghi nhận triệu chứng và những thay đổi phần mềm hoặc phần cứng gần nhất.
    4. Tháo HDMI, USB và thiết bị ngoại vi không cần thiết.
    5. Kiểm tra adapter USB-C 65W, cáp Power Delivery và hai cổng Type-C.
    6. Chạy MyASUS System Diagnosis và Windows Update.
    7. Kiểm tra BIOS, AMD chipset, Radeon, Wi-Fi và camera driver.
    8. Kiểm tra RAM SO-DIMM và SSD nếu lỗi liên quan bộ nhớ hoặc lưu trữ.
    9. Theo dõi nhiệt độ CPU, quạt và mức tải hệ thống.
    10. Nếu lỗi vẫn còn, kiểm tra sâu pin, màn hình, cổng I/O, connector và mainboard.

    Những hạng mục có thể cần kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế

    • Adapter USB-C 65W và cáp Power Delivery.
    • Hai cổng USB 3.2 Gen 1 Type-C.
    • Hai cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A.
    • Cổng HDMI 2.1 TMDS.
    • Jack âm thanh combo 3.5mm.
    • Pin 42Wh và connector pin.
    • Module DDR5 SO-DIMM và khe RAM.
    • SSD M.2 2280 PCIe 4.0.
    • Module Wi-Fi 6/Bluetooth và antenna.
    • Camera FHD IR và màn trập riêng tư.
    • Panel WUXGA IPS và cáp màn hình.
    • Bàn phím có đèn nền và touchpad.
    • Quạt và hệ thống tản nhiệt.
    • Mainboard và vùng RAM DDR5 onboard.

    Những điểm dễ nhập sai về ASUS Vivobook 14 M1407KA-LY849W

    • Đúng SKU: ASUS Vivobook 14 M1407KA-LY849W.
    • Part Number: 90NB15H3-M009R0.
    • CPU đúng là AMD Ryzen AI 5 330, không phải Ryzen AI 5 340 hoặc Ryzen AI 7 350 của M1407KA khác.
    • CPU có 4 nhân, 8 luồng, xung tối đa 4.5GHz và tổng cache 12MB.
    • NPU AMD XDNA đạt tối đa 50 TOPS.
    • 56 TOPS là tổng AI của bộ xử lý, không phải riêng NPU.
    • GPU chính xác theo AMD là Radeon 820M; ASUS ghi tổng quát AMD Radeon Graphics.
    • RAM chính hãng là 16GB DDR5 onboard.
    • Có một khe DDR5 SO-DIMM và tổng RAM tối đa 32GB.
    • SSD đúng SKU là 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0.
    • Chỉ có một khe M.2 2280 PCIe 4.0 x4 được ASUS liệt kê.
    • Màn hình là 14 inch WUXGA 1920 x 1200 IPS, 60Hz, 300 nit, 45% NTSC.
    • Không nhập OLED, 120Hz hoặc 144Hz từ Vivobook khác.
    • Hai USB-C là USB 3.2 Gen 1 5Gbps, hỗ trợ Display và Power Delivery.
    • Không nhập USB4 hoặc Thunderbolt 4 dù CPU Ryzen AI 5 330 có khả năng hỗ trợ USB4 ở cấp nền tảng.
    • ASUS Việt Nam ghi HDMI 2.1 TMDS; một số đại lý exact-SKU ghi micro HDMI 2.1 TMDS, cần kiểm tra cổng vật lý nếu sửa chữa.
    • Camera là FHD IR hỗ trợ Windows Hello, không phải HD 720p.
    • Wi-Fi là Wi-Fi 6 dual-band 2x2 và Bluetooth 5.3.
    • Pin chính xác theo ASUS Việt Nam là 42Wh 3-cell, không phải 70Wh của cấu hình khu vực khác.
    • Adapter là USB-C 65W.
    • Trọng lượng khoảng 1.46kg và kích thước khoảng 31.52 x 22.34 x 1.79–1.99cm.

    FAQ – ASUS Vivobook 14 M1407KA-LY849W

    M1407KA-LY849W dùng CPU gì?

    Máy sử dụng AMD Ryzen AI 5 330 với 4 nhân, 8 luồng, xung tối đa 4.5GHz và tổng cache 12MB.

    NPU của máy bao nhiêu TOPS?

    NPU AMD XDNA đạt tối đa 50 TOPS. Tổng hiệu năng AI của toàn bộ Ryzen AI 5 330 được AMD công bố tối đa 56 TOPS.

    GPU của máy là gì?

    ASUS ghi AMD Radeon Graphics, còn AMD xác nhận GPU tích hợp của Ryzen AI 5 330 là Radeon 820M.

    RAM có nâng cấp được không?

    Có. Máy có 16GB DDR5 onboard và một khe DDR5 SO-DIMM, tổng dung lượng tối đa 32GB theo ASUS.

    Máy có hai khe SSD không?

    Không. ASUS chỉ xác nhận một khe M.2 2280 PCIe 4.0 x4, đang sử dụng SSD 512GB.

    Màn hình có phải IPS không?

    Có. Màn hình là 14 inch WUXGA 1920 x 1200 IPS, 60Hz, 300 nit và 45% NTSC.

    USB-C có sạc và xuất hình được không?

    Có. Cả hai USB-C đều được ASUS xác nhận hỗ trợ Display và Power Delivery.

    Máy có USB4 hoặc Thunderbolt 4 không?

    Không theo cấu hình cổng được ASUS công bố. Hai Type-C là USB 3.2 Gen 1 tốc độ tối đa 5Gbps.

    Pin là 42Wh hay 70Wh?

    Đúng cấu hình ASUS Việt Nam M1407KA-LY849W sử dụng pin 42Wh 3-cell. Một số cấu hình M1407 ở thị trường khác có pin 70Wh nhưng không nên gán sang LY849W.

    HDMI là HDMI thường hay micro HDMI?

    ASUS Tech Specs Việt Nam ghi HDMI 2.1 TMDS, trong khi một số đại lý đúng SKU ghi micro HDMI 2.1 TMDS. Khi nhập SEO nên ưu tiên thông số ASUS; khi sửa hoặc thay connector cần kiểm tra trực tiếp cổng vật lý của máy.

    Kiểm tra, sửa chữa ASUS Vivobook 14 M1407KA-LY849W tại Viện Máy Tính

    ASUS Vivobook 14 M1407KA-LY849W là laptop Copilot+ PC dùng Ryzen AI 5 330, Radeon 820M, NPU AMD XDNA 50 TOPS, RAM DDR5 16GB, SSD PCIe 4.0 512GB và màn hình WUXGA IPS. Máy có camera FHD IR, Wi-Fi 6, pin 42Wh và hai USB-C hỗ trợ xuất hình cùng Power Delivery.

    Khi thiết bị gặp lỗi nguồn, sạc USB-C, RAM, SSD, màn hình, Radeon 820M, Wi-Fi, camera IR hoặc HDMI, cần kiểm tra adapter, cáp, thiết bị ngoại vi, BIOS, AMD chipset, driver và Windows trước khi kiểm tra sâu phần cứng. Riêng cổng HDMI cần kiểm tra trực tiếp kích thước connector do thông tin ASUS và một số đại lý exact-SKU hiện chưa thống nhất.

    Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính hỗ trợ kiểm tra, khoanh vùng và sửa chữa nguồn, pin, RAM, SSD, màn hình, camera, Wi-Fi, Bluetooth, bàn phím, touchpad, hệ thống tản nhiệt, USB-C, USB-A, HDMI và mainboard trên ASUS Vivobook 14 M1407KA-LY849W. Linh kiện cần được đối chiếu đúng SKU và Part Number 90NB15H3-M009R0 trước khi thay thế.

    Hotline Viện Máy Tính: 0967891080

    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề