• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Laptop Asus Vivobook 14 X1404MA-EB219W

6,850,000₫ 6,900,000₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB219W – Core 5 320, RAM 8GB DDR5, SSD 512GB, màn hình 14 inch FHD

    ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB219W là laptop 14 inch hướng đến nhu cầu học tập, văn phòng, lập trình, xử lý dữ liệu và sử dụng di động hằng ngày. ASUS Việt Nam xác nhận đúng mã X1404MA-EB219W với Part Number 90NB17J2-M008V0, sử dụng bộ xử lý Intel Core 5 320, Intel Graphics và màn hình Full HD 14 inch.

    Cấu hình X1404MA-EB219W đang được phân phối tại Việt Nam có RAM 8GB DDR5 SO-DIMM và SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 dung lượng 512GB. Nền tảng X1404MA cho phép thay module RAM và ASUS công bố mức bộ nhớ hệ thống tối đa 32GB, phù hợp khi người dùng cần mở rộng dung lượng cho đa nhiệm hoặc lập trình.

    X1404MA là biến thể mới trong dòng Vivobook 14 X1404 và khác với X1404VA, X1404VAP hoặc các phiên bản DDR4 trước đó. Vì vậy khi nhập thông tin cho EB219W cần giữ đúng Core 5 320, RAM DDR5 và Intel Graphics, không lấy Core i5 thế hệ 13, RAM DDR4 hoặc Intel Iris Xe của model gần giống rồi gán sang sản phẩm này.

     

    Thông số kỹ thuật ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB219W

    • Tên sản phẩm: ASUS Vivobook 14.
    • Model: X1404MA.
    • SKU: X1404MA-EB219W.
    • Part Number: 90NB17J2-M008V0.
    • Màu sắc: Cool Silver / Bạc xám.
    • Hệ điều hành: Windows 11 Home.
    • Bộ xử lý: Intel Core 5 Processor 320.
    • Số nhân / luồng: 6 nhân, 6 luồng theo ASUS.
    • Xung cơ bản: 1.5GHz.
    • Xung tối đa: lên đến 4.6GHz.
    • Bộ nhớ đệm: 6MB.
    • NPU: Intel NPU, hiệu năng tối đa 16 TOPS theo ASUS.
    • Đồ họa: Intel Graphics tích hợp.
    • RAM xuất xưởng: 8GB DDR5 SO-DIMM.
    • Khe RAM: 1 khe DDR5 SO-DIMM.
    • RAM tối đa: tổng bộ nhớ hệ thống tối đa 32GB theo ASUS.
    • Chế độ bộ nhớ: ASUS ghi X1404MA chỉ hỗ trợ single-channel memory.
    • SSD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0.
    • Khe SSD: 1 x M.2 2280 PCIe 4.0 x4, bao gồm ổ đang sử dụng.
    • Màn hình: 14 inch FHD IPS-level.
    • Độ phân giải: 1920 x 1080.
    • Tỷ lệ: 16:9.
    • Tần số quét: 60Hz.
    • Độ sáng: 250 nit.
    • Dải màu: 45% NTSC.
    • Bề mặt: Anti-Glare, không cảm ứng.
    • Tỷ lệ màn hình/thân máy: khoảng 84%.
    • Camera: HD 720p có màn che riêng tư.
    • Wi-Fi: Wi-Fi 6 802.11ax dual-band 1x1.
    • Bluetooth: Bluetooth 5.3; phiên bản có thể thay đổi theo hệ điều hành.
    • Pin: 42Wh, 3-cell Li-ion.
    • Nguồn: adapter AC 45W, 19V DC 2.37A, đầu tròn 4.5mm.
    • Khối lượng: khoảng 1.40kg.
    • Kích thước: khoảng 32.49 x 21.39 x 1.79cm.

    Intel Core 5 320 và NPU tích hợp

    Intel Core 5 320 trên X1404MA-EB219W có 6 nhân, 6 luồng, xung cơ bản 1.5GHz, xung tăng tốc tối đa 4.6GHz và bộ nhớ đệm 6MB. CPU hướng đến laptop phổ thông cần cân bằng giữa khả năng phản hồi, điện năng và hiệu năng cho các ứng dụng hằng ngày.

    ASUS công bố Core 5 320 tích hợp Intel NPU đạt tối đa 16 TOPS. NPU là Neural Processing Unit, tức bộ xử lý chuyên dụng để tăng tốc một số tác vụ trí tuệ nhân tạo khi phần mềm hỗ trợ. Con số TOPS không phải tốc độ CPU và cũng không phản ánh trực tiếp hiệu năng tổng thể của laptop.

    Một số nhà phân phối từng ghi NPU 18 TOPS cho Core 5 320, nhưng ASUS chính thức ghi tối đa 16 TOPS. Khi nhập dữ liệu kỹ thuật nên ưu tiên con số 16 TOPS của hãng.

    Intel Graphics tích hợp

    Đồ họa của X1404MA-EB219W được ASUS ghi là Intel Graphics. Đây là GPU tích hợp trong bộ xử lý, sử dụng chung bộ nhớ hệ thống thay vì có VRAM riêng như card NVIDIA GeForce hoặc AMD Radeon rời.

    Intel Graphics phù hợp cho giao diện Windows, Office, trình chiếu, phát video, chỉnh sửa ảnh cơ bản và các ứng dụng đồ họa nhẹ. Đây không phải cấu hình hướng tới dựng hình 3D nặng, render GPU chuyên nghiệp hoặc chơi game AAA ở thiết lập cao.

    RAM DDR5 và khả năng nâng cấp

    Cấu hình EB219W được nhà phân phối tại Việt Nam xác nhận có 8GB DDR5 SO-DIMM. ASUS công bố nền tảng X1404MA sử dụng một khe DDR5 SO-DIMM và tổng bộ nhớ hệ thống tối đa lên tới 32GB.

    Do máy chỉ có một khe SO-DIMM, nâng dung lượng RAM thường yêu cầu tháo module 8GB hiện tại và thay bằng module dung lượng cao hơn thay vì cắm thêm thanh thứ hai. ASUS đồng thời ghi nền tảng X1404MA chỉ hỗ trợ single-channel memory, vì vậy không nên nhập dual-channel cho model này.

    SSD 512GB PCIe 4.0

    Ổ lưu trữ của EB219W là SSD 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0. SSD NVMe giúp Windows khởi động nhanh, ứng dụng phản hồi tốt và giảm thời gian truy xuất dữ liệu so với ổ HDD truyền thống.

    ASUS công bố một khe M.2 2280 PCIe 4.0 x4 và SSD xuất xưởng sử dụng vị trí này. Vì vậy không nên nhập máy có hai khe SSD. Khi nâng dung lượng, người dùng thường cần thay SSD hiện tại bằng ổ M.2 2280 tương thích.

    Màn hình 14 inch FHD IPS

    Màn hình 14 inch của X1404MA-EB219W có độ phân giải Full HD 1920 x 1080 theo tỷ lệ 16:9, tần số quét 60Hz, độ sáng 250 nit và độ phủ màu 45% NTSC. ASUS xác nhận đây là panel IPS-level chống chói và không hỗ trợ cảm ứng.

    Màn hình phù hợp với học tập, Office, lập trình và nội dung đa phương tiện phổ thông. Độ phủ 45% NTSC không hướng tới công việc chỉnh màu chuyên nghiệp; nếu cần độ chính xác màu cao có thể kết nối màn hình ngoài phù hợp.

    Phân tích các cổng kết nối

    USB 3.2 Gen 1 Type-C

    Máy có một USB 3.2 Gen 1 Type-C. ASUS chỉ ghi chuẩn USB Type-C trong danh sách I/O và không công bố DisplayPort hoặc Power Delivery cho X1404MA. Vì vậy không được tự ghi cổng này hỗ trợ xuất hình, sạc USB-C, USB4 hoặc Thunderbolt.

    USB 3.2 Gen 1 Type-A

    Hai cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A có tốc độ truyền dữ liệu lý thuyết tối đa 5Gbps, phù hợp với USB flash, ổ cứng ngoài, chuột, bàn phím và nhiều thiết bị ngoại vi.

    USB 2.0 Type-A

    Máy còn có một USB 2.0 Type-A. Tốc độ thấp hơn USB 3.2 nên phù hợp với chuột, bàn phím hoặc receiver không dây hơn là ổ lưu trữ cần băng thông cao.

    HDMI 1.4

    Một cổng HDMI 1.4 cho phép kết nối màn hình, TV hoặc máy chiếu. Không nên lấy thông số HDMI 2.0 hoặc HDMI 2.1 của các dòng Vivobook khác rồi gán sang X1404MA.

    Âm thanh và nguồn

    • 1 x jack âm thanh combo 3.5mm.
    • 1 x cổng nguồn DC đầu tròn 4.5mm.
    • Không có RJ45 Ethernet được ASUS liệt kê.
    • Không có khe đọc thẻ SD hoặc microSD được ASUS liệt kê trong I/O.

    Camera, Wi-Fi và các chức năng hệ thống

    Camera HD 720p có màn che riêng tư vật lý. Người dùng có thể đóng màn che khi không sử dụng camera, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào việc tắt webcam bằng phần mềm.

    ASUS công bố Wi-Fi 6 802.11ax dual-band 1x1 kết hợp Bluetooth 5.3 cho X1404MA. Hiệu năng mạng thực tế còn phụ thuộc router, khoảng cách, chất lượng tín hiệu và môi trường nhiễu sóng.

    Các ứng dụng ASUS hỗ trợ gồm MyASUS, ScreenXpert và GlideX. MyASUS có thể cung cấp các chức năng như chẩn đoán hệ thống, cập nhật, kiểm soát chế độ quạt, quản lý sạc pin và Wi-Fi SmartConnect tùy phiên bản phần mềm.

    Pin 42Wh và adapter 45W

    X1404MA sử dụng pin 3 cell Li-ion dung lượng 42Wh. Thời lượng pin thực tế thay đổi theo độ sáng màn hình, tải CPU/NPU, Wi-Fi, ứng dụng chạy nền và mức độ chai pin.

    Nguồn chính thức là adapter AC 45W với đầu ra 19V DC 2.37A và đầu tròn 4.5mm. Do ASUS không công bố USB-C Power Delivery trên model này, cổng USB-C không nên được coi là cổng sạc thay thế.

    Giải thích các thuật ngữ kỹ thuật quan trọng

    • NPU: bộ xử lý chuyên tăng tốc một số workload AI.
    • TOPS: số nghìn tỷ phép toán mỗi giây trong một số phép đo AI.
    • DDR5: thế hệ bộ nhớ mới hơn DDR4, có băng thông cao hơn.
    • SO-DIMM: dạng module RAM dành cho laptop.
    • Single-channel: bộ nhớ hoạt động qua một kênh thay vì hai kênh song song.
    • NVMe: giao thức tối ưu cho SSD sử dụng PCI Express.
    • M.2 2280: SSD rộng khoảng 22mm và dài 80mm.
    • IPS-level: cách ASUS mô tả panel có đặc tính góc nhìn rộng tương tự IPS.
    • Anti-Glare: lớp chống chói giúp hạn chế phản xạ ánh sáng.

    Khả năng tương thích

    X1404MA-EB219W tương thích với thiết bị USB-A, thiết bị USB-C truyền dữ liệu, màn hình HDMI, tai nghe 3.5mm và các thiết bị Bluetooth. Nếu cần Ethernet có dây, có thể sử dụng adapter USB-to-Ethernet vì máy không có RJ45 tích hợp.

    Khi nâng RAM cần sử dụng DDR5 SO-DIMM tương thích. Khi thay SSD cần chọn M.2 2280 PCIe phù hợp. Trước khi thay linh kiện nên xác nhận BIOS và Part Number 90NB17J2-M008V0 để tránh nhầm linh kiện từ X1404VA hoặc các phiên bản X1404 cũ.

    Giới hạn của ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB219W

    • Không có GPU NVIDIA hoặc AMD rời.
    • Màn hình 60Hz và 45% NTSC, không hướng tới đồ họa chuyên nghiệp.
    • USB-C không được ASUS công bố hỗ trợ DisplayPort hoặc Power Delivery.
    • Không có Thunderbolt hoặc USB4 được hãng xác nhận.
    • Không có cổng RJ45 tích hợp.
    • Không có khe đọc thẻ được ASUS liệt kê.
    • Chỉ có một khe RAM DDR5 SO-DIMM.
    • ASUS ghi bộ nhớ X1404MA chỉ hỗ trợ single-channel.
    • Chỉ có một khe SSD M.2 2280 được công bố.

    Ứng dụng thực tế

    • Microsoft Word, Excel, PowerPoint và công việc văn phòng.
    • Học trực tuyến và họp video.
    • Lập trình Java, web, cơ sở dữ liệu và sử dụng IDE ở mức phổ thông.
    • Duyệt web, xử lý tài liệu và làm việc đa nhiệm.
    • Chỉnh sửa ảnh hoặc video cơ bản.
    • Các ứng dụng AI nhẹ có hỗ trợ Intel NPU.
    • Trình chiếu hoặc kết nối màn hình ngoài qua HDMI.

    Những lỗi ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB219W có thể gặp

    Các lỗi có thể xuất phát từ nguồn điện, cáp, tải, thiết bị ngoại vi, firmware, phần mềm, cấu hình, tuổi linh kiện hoặc môi trường sử dụng; đây không phải khẳng định ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB219W có lỗi thiết kế.

    Máy không lên nguồn hoặc không nhận sạc

    Cần kiểm tra adapter 45W, dây nguồn, đầu DC 4.5mm, cổng nguồn, pin và mạch nguồn trên mainboard. Không nên dùng USB-C để thử sạc vì ASUS không công bố Power Delivery trên model này.

    Máy chạy chậm khi mở nhiều ứng dụng

    RAM 8GB có thể trở thành giới hạn nếu chạy nhiều tab trình duyệt, IDE và ứng dụng đồng thời. Cần kiểm tra mức sử dụng RAM, SSD, Windows và tiến trình chạy nền trước khi kết luận phần cứng lỗi.

    Máy không nhận RAM mới

    Cần kiểm tra chuẩn DDR5 SO-DIMM, dung lượng module, khe RAM, tiếp điểm và BIOS. ASUS công bố tối đa 32GB nhưng module cụ thể vẫn phải tương thích với máy.

    SSD không được nhận

    Kiểm tra SSD M.2 2280, connector, BIOS và tình trạng SMART. Nếu dữ liệu quan trọng còn truy cập được nên sao lưu trước khi sửa chữa hoặc thay SSD.

    USB-C không sạc hoặc không xuất hình

    Hiện tượng này không nhất thiết là lỗi. ASUS chỉ liệt kê USB 3.2 Gen 1 Type-C và không xác nhận Power Delivery hay DisplayPort cho X1404MA.

    HDMI không xuất hình

    Cần thử cáp HDMI khác, màn hình khác, kiểm tra driver Intel Graphics và chế độ hiển thị trong Windows trước khi kết luận cổng HDMI bị hỏng.

    Wi-Fi hoặc Bluetooth không ổn định

    Có thể liên quan đến driver, router, khoảng cách, antenna, nhiễu sóng hoặc thiết lập quản lý năng lượng của Windows.

    Màn hình nhấp nháy hoặc mất hình

    Cần kiểm tra driver đồ họa, panel IPS, cáp màn hình và connector. Có thể thử màn hình ngoài qua HDMI để hỗ trợ phân biệt lỗi panel với lỗi hệ thống đồ họa.

    Quy trình khoanh vùng sự cố ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB219W

    1. Xác nhận model X1404MA-EB219W và Part Number 90NB17J2-M008V0 trên tem máy.
    2. Ghi nhận triệu chứng, thời điểm xuất hiện và thay đổi phần mềm hoặc phần cứng gần nhất.
    3. Tháo USB, HDMI, tai nghe và thiết bị ngoại vi không cần thiết.
    4. Kiểm tra adapter 45W, dây nguồn, cổng DC và trạng thái pin.
    5. Chạy MyASUS System Diagnosis để kiểm tra các thành phần cơ bản.
    6. Kiểm tra Windows Update, BIOS, chipset, Intel Graphics và driver Wi-Fi.
    7. Kiểm tra RAM và xác nhận hệ thống nhận đúng dung lượng.
    8. Kiểm tra SSD 512GB, SMART và khả năng nhận ổ trong BIOS.
    9. Theo dõi nhiệt độ CPU, quạt và mức tải hệ thống khi lỗi xuất hiện.
    10. Nếu lỗi vẫn tồn tại, kiểm tra sâu màn hình, pin, cổng I/O, Wi-Fi, connector và mainboard.

    Những hạng mục có thể cần kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế

    • Adapter AC 45W và dây nguồn.
    • Cổng DC-in 4.5mm.
    • Pin 42Wh và connector pin.
    • Module DDR5 SO-DIMM và khe RAM.
    • SSD M.2 2280 PCIe 4.0 512GB.
    • Cổng USB 3.2 Gen 1 Type-C.
    • Hai cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A.
    • Cổng USB 2.0 Type-A.
    • Cổng HDMI 1.4.
    • Jack âm thanh combo 3.5mm.
    • Module Wi-Fi và antenna.
    • Camera HD 720p và màn che riêng tư.
    • Panel màn hình và cáp màn hình.
    • Bàn phím, touchpad và các cáp ribbon.
    • Quạt và hệ thống tản nhiệt.
    • Mainboard và các mạch nguồn liên quan.

    Những điểm dễ nhập sai về ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB219W

    • Đúng model: ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB219W.
    • Part Number: 90NB17J2-M008V0.
    • CPU là Intel Core 5 320, không phải Core 7 350 của X1404MA-EB029W hoặc EB220W.
    • Core 5 320 có 6 nhân, 6 luồng theo ASUS.
    • NPU chính thức là tối đa 16 TOPS; không dùng số 18 TOPS từ một số đại lý.
    • Đồ họa là Intel Graphics, không phải Intel Iris Xe hay NVIDIA GeForce.
    • RAM xuất xưởng của EB219W là 8GB DDR5 SO-DIMM.
    • ASUS công bố tổng RAM tối đa 32GB; không nhầm với các X1404 DDR4 cũ chỉ hỗ trợ mức khác.
    • X1404MA có một khe SO-DIMM và ASUS ghi chỉ hỗ trợ single-channel memory.
    • SSD đúng cấu hình là 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0.
    • Chỉ có một khe M.2 2280 được ASUS công bố.
    • Màn hình là 14 inch FHD 1920 x 1080 IPS-level 60Hz, 250 nit và 45% NTSC.
    • Không nhập màn OLED, WUXGA 1920 x 1200 hoặc 120Hz cho EB219W.
    • USB-C là USB 3.2 Gen 1; ASUS không công bố Power Delivery, DisplayPort, USB4 hoặc Thunderbolt cho X1404MA.
    • HDMI là HDMI 1.4.
    • Camera là HD 720p có màn che riêng tư.
    • Pin là 42Wh 3 cell và adapter là AC 45W.
    • Trang Tech Specs ASUS có liệt kê cảm biến vân tay trong nhóm tính năng bảo mật của nền tảng, nhưng tính năng có thể phụ thuộc SKU; không nên khẳng định EB219W có vân tay nếu chưa đối chiếu máy thực tế hoặc cấu hình Part Number.

    FAQ – ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB219W

    ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB219W dùng CPU gì?

    Máy sử dụng Intel Core 5 320 với 6 nhân, 6 luồng, xung tối đa 4.6GHz và NPU tối đa 16 TOPS.

    RAM của máy là bao nhiêu?

    Cấu hình EB219W được phân phối với 8GB DDR5 SO-DIMM.

    RAM có nâng cấp được không?

    Có. ASUS công bố một khe DDR5 SO-DIMM và tổng bộ nhớ hệ thống tối đa 32GB. Do chỉ có một khe, việc nâng dung lượng thường cần thay module 8GB đang lắp.

    Máy dùng SSD bao nhiêu?

    Máy sử dụng SSD 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0.

    Màn hình có phải IPS không?

    Có. ASUS công bố màn hình 14 inch FHD IPS-level 1920 x 1080, 60Hz, 250 nit và chống chói.

    Máy có card đồ họa rời không?

    Không. X1404MA-EB219W sử dụng Intel Graphics tích hợp.

    USB-C có sạc được không?

    ASUS không công bố Power Delivery cho USB-C của X1404MA, vì vậy không nên coi đây là cổng sạc.

    USB-C có xuất hình không?

    ASUS không liệt kê DisplayPort cho cổng USB-C trên X1404MA. Đầu ra hình ảnh được xác nhận trực tiếp là HDMI 1.4.

    Máy có Wi-Fi 6 không?

    Có. ASUS công bố Wi-Fi 6 802.11ax dual-band 1x1 và Bluetooth 5.3.

    EB219W và EB220W khác nhau ở đâu?

    EB219W sử dụng Intel Core 5 320, trong khi EB220W được ASUS Việt Nam công bố với Core 7 350. Không được lấy CPU và NPU của EB220W sang EB219W.

    Kiểm tra, sửa chữa ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB219W tại Viện Máy Tính

    ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB219W sử dụng Intel Core 5 320, RAM DDR5 8GB, SSD PCIe 4.0 512GB, Intel Graphics và màn hình FHD 14 inch. Máy có pin 42Wh, Wi-Fi 6, camera HD và hệ thống cổng gồm USB-A, USB-C, HDMI và jack âm thanh.

    Khi máy gặp lỗi không lên nguồn, không nhận sạc, chạy chậm, mất hình, không nhận RAM hoặc SSD, Wi-Fi chập chờn, HDMI hoặc USB không hoạt động, cần kiểm tra từ adapter, cáp, firmware, driver và thiết bị ngoại vi trước khi tiến hành kiểm tra sâu phần cứng. Riêng USB-C cần lưu ý hãng không xác nhận chức năng sạc hoặc xuất hình, tránh chẩn đoán giới hạn thiết kế thành lỗi.

    Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính hỗ trợ kiểm tra, khoanh vùng và sửa chữa nguồn, pin, RAM, SSD, màn hình, camera, Wi-Fi, bàn phím, touchpad, hệ thống tản nhiệt, USB-C, USB-A, HDMI và mainboard trên ASUS Vivobook 14 X1404MA-EB219W. Linh kiện thay thế cần được đối chiếu đúng model và Part Number 90NB17J2-M008V0 trước khi lắp đặt.

    Hotline Viện Máy Tính: 0967891080

    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề