• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Laptop Asus Vivobook 14 X1407AA-LY360W

7,683,000₫ 7,733,000₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    ASUS Vivobook 14 X1407AA-LY360W – Core Ultra 5 325, RAM 16GB DDR5, SSD 512GB, màn hình WUXGA IPS

    ASUS Vivobook 14 X1407AA-LY360W là laptop 14 inch thế hệ 2026 hướng đến học tập, văn phòng, lập trình, xử lý dữ liệu và sử dụng AI cục bộ. ASUS Việt Nam xác nhận đúng SKU X1407AA-LY360W với Part Number 90NB1743-M001L0, sử dụng Intel Core Ultra 5 Processor 325, Intel Graphics và Intel NPU đạt tối đa 47 TOPS.

    Cấu hình chính hãng gồm 16GB DDR5 onboard, SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 dung lượng 512GB và màn hình IPS 14 inch WUXGA 1920 x 1200 tỷ lệ 16:10. Máy có thêm một khe DDR5 SO-DIMM, hỗ trợ tổng bộ nhớ hệ thống tối đa 32GB, giúp người dùng có khả năng nâng RAM khi nhu cầu đa nhiệm tăng.

    X1407AA cần được phân biệt với X1407CA. X1407AA-LY360W dùng Core Ultra 5 325 với NPU 47 TOPS, trong khi các X1407CA-LY008W và LY203W dùng Core Ultra 5 225H với NPU 13 TOPS. Hai nền tảng còn có khác biệt về camera, Bluetooth và công suất adapter, vì vậy không nên lấy thông số X1407CA rồi gán sang X1407AA.

     

    Thông số kỹ thuật ASUS Vivobook 14 X1407AA-LY360W

    • Tên sản phẩm: ASUS Vivobook 14.
    • Model: X1407AA.
    • SKU: X1407AA-LY360W.
    • Part Number: 90NB1743-M001L0.
    • Màu sắc: Cool Silver / Bạc xám.
    • Hệ điều hành: Windows 11 Home.
    • CPU: Intel Core Ultra 5 Processor 325.
    • Số nhân / luồng: 8 nhân, 8 luồng.
    • Xung cơ bản: 2.1GHz.
    • Xung tối đa: lên đến 4.5GHz.
    • Bộ nhớ đệm: 12MB.
    • NPU: Intel NPU, tối đa 47 TOPS.
    • Đồ họa: Intel Graphics tích hợp.
    • RAM: 16GB DDR5 onboard.
    • Khe RAM: 1 x DDR5 SO-DIMM.
    • RAM tối đa: 32GB theo ASUS.
    • Dual-channel: cần tối thiểu một module SO-DIMM phù hợp bên cạnh RAM onboard.
    • SSD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0.
    • Khe SSD: 1 x M.2 2280 PCIe 4.0 x4, bao gồm ổ đang sử dụng.
    • Màn hình: 14 inch IPS, LED Backlit.
    • Độ phân giải: WUXGA 1920 x 1200.
    • Tỷ lệ: 16:10.
    • Tần số quét: 60Hz.
    • Độ sáng: 300 nit.
    • Dải màu: 45% NTSC.
    • Bề mặt: chống chói Anti-Glare.
    • Cảm ứng: không.
    • Tỷ lệ màn hình/thân máy: khoảng 87%.
    • Camera: FHD 1080p, có màn trập riêng tư.
    • Wi-Fi: Wi-Fi 6 802.11ax dual-band 1x1.
    • Bluetooth: Bluetooth 5.3; phiên bản có thể thay đổi theo hệ điều hành.
    • Pin: 42Wh, 3S1P, 3-cell Li-ion.
    • Adapter: USB Type-C 68W, đầu ra 20V DC 3.4A.
    • Bàn phím: Chiclet có đèn nền, hành trình phím khoảng 1.7mm, có phím Copilot.
    • Touchpad: Precision Touchpad.
    • Trọng lượng: khoảng 1.46kg.
    • Kích thước: khoảng 31.52 x 22.34 x 1.79–1.99cm.
    • Độ bền: đạt tiêu chuẩn US MIL-STD 810H theo ASUS.

    Intel Core Ultra 5 325 và NPU 47 TOPS

    Core Ultra 5 325 là bộ xử lý Intel Core Ultra thế hệ mới được ASUS sử dụng trên X1407AA-LY360W. CPU có 8 nhân, 8 luồng, xung cơ bản 2.1GHz, xung tối đa 4.5GHz và bộ nhớ đệm 12MB. Intel cũng xác nhận Core Ultra 5 325 thuộc danh mục bộ xử lý ra mắt trong năm 2026.

    NPU tích hợp đạt tối đa 47 TOPS, cao hơn đáng kể NPU 13 TOPS của Core Ultra 5 225H trên X1407CA. NPU chuyên tăng tốc một số tác vụ trí tuệ nhân tạo được phần mềm hỗ trợ, chẳng hạn xử lý hình ảnh, hiệu ứng camera, giọng nói hoặc các tính năng AI cục bộ trong Windows.

    TOPS là đơn vị mô tả số nghìn tỷ phép toán mỗi giây trong workload AI. Con số 47 TOPS không phải xung CPU và cũng không phản ánh trực tiếp hiệu năng mọi phần mềm; ứng dụng phải hỗ trợ NPU mới có thể tận dụng bộ xử lý AI này.

    Intel Graphics tích hợp

    ASUS xác nhận X1407AA-LY360W sử dụng Intel Graphics. Đây là GPU tích hợp trong bộ xử lý, sử dụng chung RAM hệ thống thay vì có VRAM GDDR riêng như GPU NVIDIA GeForce.

    Intel Graphics phù hợp với Office, phát video, trình chiếu, chỉnh sửa hình ảnh cơ bản, dựng nội dung nhẹ và một số trò chơi phù hợp. Khi nhập dữ liệu nên giữ đúng tên Intel Graphics theo ASUS, không tự đổi thành Intel Arc Graphics nếu hãng không sử dụng tên đó cho exact SKU LY360W.

    RAM 16GB DDR5 onboard và khả năng nâng cấp

    X1407AA-LY360W có 16GB DDR5 được hàn trực tiếp trên mainboard. ASUS đồng thời trang bị một khe DDR5 SO-DIMM và công bố tổng dung lượng bộ nhớ hệ thống tối đa 32GB.

    Do 16GB onboard không thể tháo, việc nâng cấp được thực hiện thông qua khe SO-DIMM. ASUS lưu ý muốn sử dụng bộ nhớ kênh đôi cần tối thiểu một module SO-DIMM bên cạnh RAM onboard. Khi lắp RAM cần chọn module DDR5 tương thích với BIOS và hệ thống.

    Không nên nhầm X1407AA với một số Vivobook khác chỉ hỗ trợ tối đa 16GB. Trên bảng Tech Specs chính thức của X1407AA, ASUS ghi rõ tổng bộ nhớ hệ thống tối đa 32GB.

    SSD 512GB PCIe 4.0

    Máy được trang bị SSD 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0, giúp Windows và ứng dụng phản hồi nhanh, phù hợp cho tài liệu, IDE lập trình, dữ liệu học tập và phần mềm văn phòng.

    ASUS xác nhận X1407AA chỉ có một vị trí M.2 2280 PCIe 4.0 x4 và vị trí này bao gồm SSD đang sử dụng. Vì vậy không nên nhập máy có hai khe SSD. Nếu cần nâng dung lượng, phương án thông thường là thay ổ hiện tại bằng SSD M.2 2280 tương thích dung lượng lớn hơn.

    Màn hình 14 inch WUXGA IPS 16:10

    Màn hình 14 inch có độ phân giải WUXGA 1920 x 1200, tỷ lệ 16:10, tấm nền IPS, tần số 60Hz, độ sáng 300 nit và dải màu 45% NTSC. Bề mặt chống chói giúp hạn chế phản xạ khi sử dụng trong phòng làm việc hoặc lớp học có nhiều ánh sáng.

    Tỷ lệ 16:10 cung cấp thêm không gian hiển thị theo chiều dọc so với Full HD 16:9, hữu ích khi đọc tài liệu, xem bảng tính, lập trình hoặc duyệt web. Tuy nhiên dải màu 45% NTSC không hướng đến chỉnh màu ảnh hoặc video chuyên nghiệp.

    Hai USB-C hỗ trợ xuất hình và Power Delivery

    X1407AA có hai USB 3.2 Gen 1 Type-C với tốc độ dữ liệu tối đa 5Gbps. Cả hai được ASUS xác nhận hỗ trợ xuất hình và Power Delivery.

    Nhờ Power Delivery, máy có thể nhận nguồn qua USB-C bằng bộ sạc tương thích. Chức năng xuất hình cho phép kết nối màn hình thông qua cáp hoặc adapter USB-C phù hợp.

    Hai cổng này không được ASUS công bố là USB4 hoặc Thunderbolt 4. Vì vậy không nên nhập USB4, Thunderbolt 4 hoặc tốc độ 40Gbps chỉ dựa trên việc máy sử dụng Core Ultra thế hệ mới.

    USB-A, HDMI và âm thanh

    USB 3.2 Gen 1 Type-A

    Máy có hai USB 3.2 Gen 1 Type-A tốc độ tối đa 5Gbps, phù hợp với chuột, bàn phím, USB flash, ổ lưu trữ ngoài và các phụ kiện phổ biến.

    HDMI 1.4

    ASUS xác nhận X1407AA có một HDMI 1.4. Không nên lấy HDMI 2.1 TMDS từ các dòng Vivobook khác rồi gán sang LY360W.

    Jack âm thanh 3.5mm

    Máy có một jack combo 3.5mm cho tai nghe hoặc headset. Hệ thống âm thanh gồm loa tích hợp, microphone array và công nghệ SonicMaster.

    Camera FHD 1080p và điểm khác với X1407CA

    Bảng Tech Specs ASUS Việt Nam phân tách rõ hai model X1407CA và X1407AA. X1407CA được ghi camera FHD có IR hỗ trợ Windows Hello, trong khi X1407AA được ghi camera FHD 1080p có màn trập riêng tư nhưng không ghi IR.

    Vì vậy với đúng X1407AA-LY360W không nên tự nhập camera IR hoặc Windows Hello bằng khuôn mặt chỉ dựa vào phần giới thiệu chung của dòng X1407. Nếu cần xác nhận thêm tính năng sinh trắc học trên một máy vật lý, nên kiểm tra Device Manager hoặc Windows Hello Settings.

    Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.3

    ASUS ghi X1407AA sử dụng Wi-Fi 6 802.11ax dual-band 1x1 cùng Bluetooth 5.3. Đây là thông số khác X1407CA, vốn được hãng liệt kê Bluetooth 5.2 trong cùng bảng cấu hình.

    Không nên nhập Wi-Fi 6E, Wi-Fi 7 hoặc cấu hình antenna 2x2 nếu không có tài liệu exact SKU xác nhận. Khi thay module Wi-Fi cần kiểm tra card thực tế và driver tương thích với máy.

    Pin 42Wh và adapter USB-C 68W

    X1407AA-LY360W sử dụng pin 42Wh, cấu trúc 3S1P, 3-cell Li-ion. Thời lượng sử dụng thực tế phụ thuộc độ sáng màn hình, tải CPU/NPU, Wi-Fi, ứng dụng nền và tình trạng pin.

    ASUS ghi X1407AA sử dụng adapter USB Type-C 68W, đầu ra 20V 3.4A. Đây là điểm khác X1407CA trong cùng bảng Tech Specs, vốn được ghi adapter 65W. Vì vậy không nên mặc định toàn bộ dòng X1407 đều dùng sạc 65W.

    Bàn phím, touchpad và thiết kế

    Máy sử dụng bàn phím Chiclet có đèn nền, hành trình phím khoảng 1.7mm, phím Copilot và Precision Touchpad. Thiết kế hướng đến gõ văn bản, học tập và sử dụng văn phòng trong thời gian dài.

    Trọng lượng khoảng 1.46kg, kích thước khoảng 31.52 x 22.34cm và độ dày từ 1.79 đến 1.99cm. ASUS cũng công bố dòng X1407 đạt tiêu chuẩn độ bền US MIL-STD 810H.

    Giải thích các thuật ngữ kỹ thuật quan trọng

    • NPU: bộ xử lý chuyên dụng cho một số workload trí tuệ nhân tạo.
    • 47 TOPS: khả năng xử lý AI tối đa của NPU trên Core Ultra 5 325.
    • DDR5 onboard: RAM DDR5 được hàn trực tiếp lên mainboard.
    • SO-DIMM: module RAM rời dành cho laptop.
    • Dual-channel: hai kênh bộ nhớ hoạt động song song để tăng băng thông khi cấu hình phù hợp.
    • NVMe: giao thức tốc độ cao dành cho SSD sử dụng PCI Express.
    • M.2 2280: kích thước module rộng khoảng 22mm và dài 80mm.
    • WUXGA: độ phân giải 1920 x 1200, thường dùng với tỷ lệ 16:10.
    • Power Delivery: chuẩn cấp nguồn qua USB-C.

    Khả năng tương thích

    X1407AA-LY360W tương thích với thiết bị USB-A, USB-C, màn hình ngoài qua USB-C Display hoặc HDMI, tai nghe 3.5mm và thiết bị Bluetooth. Khi cần mạng Ethernet có dây, người dùng có thể sử dụng adapter USB-to-RJ45 vì ASUS không liệt kê cổng RJ45 tích hợp.

    RAM mở rộng cần sử dụng DDR5 SO-DIMM phù hợp và tuân theo tổng dung lượng tối đa 32GB. SSD thay thế cần dạng M.2 2280 PCIe tương thích. Bộ sạc USB-C thay thế nên hỗ trợ Power Delivery và công suất phù hợp với mức 68W của adapter chính hãng.

    Giới hạn của ASUS Vivobook 14 X1407AA-LY360W

    • Không có GPU NVIDIA hoặc AMD rời.
    • Màn hình chỉ 60Hz và 45% NTSC.
    • Hai USB-C chỉ đạt USB 3.2 Gen 1 5Gbps.
    • Không có USB4 hoặc Thunderbolt 4 được ASUS công bố.
    • HDMI chỉ là HDMI 1.4.
    • Chỉ có một vị trí SSD M.2 2280.
    • Không có RJ45 Ethernet được ASUS liệt kê.
    • Không có đầu đọc thẻ SD/microSD được ASUS liệt kê trong I/O.
    • Camera X1407AA được ASUS ghi FHD 1080p nhưng không ghi IR như X1407CA.

    Ứng dụng thực tế

    • Microsoft Word, Excel, PowerPoint và công việc văn phòng.
    • Lập trình Java, web, cơ sở dữ liệu và IDE.
    • Học trực tuyến và hội nghị video.
    • Đa nhiệm với RAM 16GB và khả năng nâng tối đa 32GB.
    • Ứng dụng AI hỗ trợ Intel NPU 47 TOPS.
    • Chỉnh sửa ảnh và video cơ bản.
    • Kết nối màn hình ngoài qua USB-C hoặc HDMI.
    • Làm việc di động với trọng lượng khoảng 1.46kg.

    Những lỗi ASUS Vivobook 14 X1407AA-LY360W có thể gặp

    Các lỗi có thể xuất phát từ nguồn điện, cáp, tải, thiết bị ngoại vi, firmware, phần mềm, cấu hình, tuổi linh kiện hoặc môi trường sử dụng; đây không phải khẳng định sản phẩm có lỗi thiết kế.

    Máy không lên nguồn hoặc không nhận sạc USB-C

    Cần kiểm tra adapter USB-C 68W, cáp Power Delivery, từng cổng Type-C, pin và mạch nguồn. Bộ sạc thay thế cần hỗ trợ USB-PD và công suất phù hợp.

    USB-C không xuất hình

    Kiểm tra cáp USB-C, adapter chuyển đổi, màn hình, driver Intel Graphics và chế độ hiển thị Windows. Không phải mọi cáp USB-C đều hỗ trợ truyền hình ảnh.

    RAM SO-DIMM mới không được nhận

    Kiểm tra chuẩn DDR5, module, khe SO-DIMM, tiếp điểm và BIOS. Tổng bộ nhớ hệ thống được ASUS công bố tối đa 32GB.

    SSD không được nhận

    Kiểm tra SSD M.2 2280, connector, BIOS, SMART và phân vùng hệ thống. Nếu dữ liệu quan trọng còn truy cập được nên sao lưu trước khi thay ổ.

    Màn hình nhấp nháy hoặc mất hình

    Kiểm tra Intel Graphics driver, panel IPS, cáp màn hình và connector. Có thể thử màn hình ngoài qua HDMI hoặc USB-C để hỗ trợ khoanh vùng.

    Camera FHD không hoạt động

    Kiểm tra màn trập riêng tư, quyền truy cập camera trong Windows, driver webcam và Device Manager. Không nên chẩn đoán lỗi cảm biến IR trên LY360W nếu máy thực tế không được trang bị IR.

    Wi-Fi hoặc Bluetooth không ổn định

    Kiểm tra router, driver, module Wi-Fi, antenna, khoảng cách, nhiễu sóng và chế độ tiết kiệm điện của Windows.

    Quy trình khoanh vùng sự cố ASUS Vivobook 14 X1407AA-LY360W

    1. Xác nhận đúng SKU X1407AA-LY360W và Part Number 90NB1743-M001L0.
    2. Xác nhận CPU Core Ultra 5 325, RAM 16GB và SSD 512GB trong BIOS hoặc Windows.
    3. Ghi nhận triệu chứng và những thay đổi phần mềm hoặc phần cứng gần nhất.
    4. Tháo HDMI, USB và thiết bị ngoại vi không cần thiết.
    5. Kiểm tra adapter USB-C 68W, cáp Power Delivery và hai cổng Type-C.
    6. Chạy MyASUS System Diagnosis và Windows Update.
    7. Kiểm tra BIOS, Intel Graphics, NPU, Wi-Fi, Bluetooth và camera driver.
    8. Kiểm tra RAM SO-DIMM và SSD M.2 nếu lỗi liên quan bộ nhớ hoặc lưu trữ.
    9. Theo dõi nhiệt độ CPU, quạt và mức tải hệ thống.
    10. Nếu lỗi vẫn còn, kiểm tra sâu pin, màn hình, cổng I/O, connector và mainboard.

    Những hạng mục có thể cần kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế

    • Adapter USB-C 68W và cáp Power Delivery.
    • Hai cổng USB 3.2 Gen 1 Type-C.
    • Hai cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A.
    • HDMI 1.4.
    • Jack âm thanh combo 3.5mm.
    • Pin 42Wh và connector pin.
    • Module DDR5 SO-DIMM và khe RAM.
    • SSD M.2 2280 PCIe 4.0.
    • Module Wi-Fi 6/Bluetooth và antenna.
    • Camera FHD 1080p và màn trập riêng tư.
    • Panel WUXGA IPS và cáp màn hình.
    • Bàn phím có đèn nền và touchpad.
    • Quạt và hệ thống tản nhiệt.
    • Mainboard, NPU và vùng RAM DDR5 onboard.

    Những điểm dễ nhập sai về ASUS Vivobook 14 X1407AA-LY360W

    • Đúng SKU: ASUS Vivobook 14 X1407AA-LY360W.
    • Part Number: 90NB1743-M001L0.
    • CPU đúng là Intel Core Ultra 5 325, không phải Core Ultra 5 225H của X1407CA.
    • Core Ultra 5 325 có 8 nhân, 8 luồng, tối đa 4.5GHz và cache 12MB.
    • NPU đúng là Intel NPU tối đa 47 TOPS, không phải Intel AI Boost 13 TOPS của X1407CA.
    • GPU chính thức theo ASUS là Intel Graphics.
    • RAM là 16GB DDR5 onboard.
    • Có một khe DDR5 SO-DIMM và tổng bộ nhớ tối đa 32GB.
    • SSD là 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0.
    • Chỉ có một vị trí M.2 2280 PCIe 4.0 x4.
    • Màn hình là 14 inch WUXGA 1920 x 1200 IPS, 60Hz, 300 nit, 45% NTSC.
    • Không nhập OLED, 120Hz hoặc 144Hz từ Vivobook khác.
    • Hai USB-C là USB 3.2 Gen 1 5Gbps hỗ trợ Display và Power Delivery.
    • Không nhập USB4 hoặc Thunderbolt 4.
    • HDMI đúng là HDMI 1.4, không phải HDMI 2.1.
    • Camera X1407AA được ASUS ghi FHD 1080p có màn trập riêng tư, không ghi IR.
    • Không lấy camera FHD IR của X1407CA sang X1407AA.
    • Wi-Fi là Wi-Fi 6 dual-band 1x1 và Bluetooth 5.3 theo ASUS.
    • Pin là 42Wh 3-cell.
    • Adapter X1407AA là USB-C 68W; X1407CA trong cùng bảng dùng adapter 65W.
    • Trọng lượng khoảng 1.46kg và kích thước khoảng 31.52 x 22.34 x 1.79–1.99cm.

    FAQ – ASUS Vivobook 14 X1407AA-LY360W

    X1407AA-LY360W dùng CPU gì?

    Máy sử dụng Intel Core Ultra 5 Processor 325 với 8 nhân, 8 luồng, xung tối đa 4.5GHz và bộ nhớ đệm 12MB.

    NPU của máy bao nhiêu TOPS?

    ASUS xác nhận Intel NPU trên Core Ultra 5 325 đạt tối đa 47 TOPS.

    RAM có nâng cấp được không?

    Có. Máy có 16GB DDR5 onboard và một khe DDR5 SO-DIMM, tổng dung lượng tối đa 32GB theo ASUS.

    Máy có hai khe SSD không?

    Không. ASUS chỉ xác nhận một khe M.2 2280 PCIe 4.0 x4, đang sử dụng SSD 512GB.

    Màn hình có phải IPS không?

    Có. Máy sử dụng màn IPS 14 inch WUXGA 1920 x 1200, 60Hz, 300 nit, 45% NTSC và chống chói.

    USB-C có sạc và xuất hình được không?

    Có. Cả hai USB-C đều hỗ trợ màn hình và Power Delivery theo ASUS.

    Máy có Thunderbolt 4 hoặc USB4 không?

    Không theo Tech Specs ASUS. Hai Type-C là USB 3.2 Gen 1 tốc độ tối đa 5Gbps.

    Camera có IR và Windows Hello khuôn mặt không?

    ASUS Tech Specs của X1407AA chỉ ghi camera FHD 1080p có màn trập riêng tư và không ghi IR. Camera FHD IR được hãng ghi cho X1407CA, vì vậy không nên gán tính năng IR sang LY360W.

    Wi-Fi của máy là 1x1 hay 2x2?

    ASUS Việt Nam ghi Wi-Fi 6 dual-band 1x1 cho X1407AA, kết hợp Bluetooth 5.3.

    Pin và bộ sạc bao nhiêu?

    Máy dùng pin 42Wh 3-cell và adapter USB-C 68W, đầu ra 20V 3.4A.

    Kiểm tra, sửa chữa ASUS Vivobook 14 X1407AA-LY360W tại Viện Máy Tính

    ASUS Vivobook 14 X1407AA-LY360W là laptop 14 inch thế hệ 2026 sử dụng Core Ultra 5 325, NPU 47 TOPS, Intel Graphics, RAM DDR5 16GB, SSD PCIe 4.0 512GB và màn hình WUXGA IPS. Máy hỗ trợ nâng RAM, sạc USB-C và xuất hình qua hai cổng Type-C.

    Khi thiết bị gặp lỗi nguồn, sạc USB-C, RAM, SSD, màn hình, Intel Graphics, Wi-Fi, Bluetooth, camera hoặc HDMI, cần kiểm tra adapter, cáp, thiết bị ngoại vi, BIOS, driver và Windows trước khi kiểm tra sâu phần cứng. Cần phân biệt X1407AA với X1407CA để tránh dùng sai camera, NPU, Bluetooth hoặc adapter trong quá trình chẩn đoán.

    Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính hỗ trợ kiểm tra, khoanh vùng và sửa chữa nguồn, pin, RAM, SSD, màn hình, camera, Wi-Fi, Bluetooth, bàn phím, touchpad, hệ thống tản nhiệt, USB-C, USB-A, HDMI và mainboard trên ASUS Vivobook 14 X1407AA-LY360W. Linh kiện cần được đối chiếu đúng SKU và Part Number 90NB1743-M001L0 trước khi thay thế.

    Hotline Viện Máy Tính: 0967891080

    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề