• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Laptop Asus Vivobook 15 X1504MA-BQ633W

7,883,000₫ 7,933,000₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    ASUS Vivobook 15 X1504MA-BQ633W – Core 7 350, RAM 8GB DDR5, SSD 512GB, màn hình 15.6 inch FHD

    ASUS Vivobook 15 X1504MA-BQ633W là laptop 15.6 inch hướng đến nhu cầu học tập, làm việc văn phòng, xử lý dữ liệu, lập trình và sử dụng hằng ngày. Cấu hình này sử dụng bộ xử lý Intel Core 7 350 thuộc Intel Core Series 3, tích hợp Intel Graphics và bộ xử lý AI NPU, kết hợp RAM DDR5 8GB cùng SSD NVMe PCIe 4.0 dung lượng 512GB.

    Màn hình 15.6 inch độ phân giải Full HD 1920 x 1080, tỷ lệ 16:9, tần số quét 60Hz, độ sáng 250 nit và dải màu 45% NTSC phù hợp với công việc văn phòng, duyệt web, học trực tuyến và giải trí phổ thông. Bề mặt chống chói giúp hạn chế phản xạ ánh sáng trong môi trường làm việc có đèn hoặc cửa sổ.

    X1504MA là một biến thể mới trong dòng Vivobook 15 X1504. ASUS cũng có nhiều model gần giống như X1504VA, X1504VAP, X1504VAPB và các SKU X1504MA sử dụng Core 5 hoặc Core 3. Vì vậy khi nhập dữ liệu cho BQ633W cần giữ đúng CPU Core 7 350, RAM 8GB DDR5, SSD 512GB và không lấy thông số CPU, RAM hoặc nền tảng bộ nhớ của các phiên bản X1504 cũ.

     

    Thông số kỹ thuật ASUS Vivobook 15 X1504MA-BQ633W

    • Tên sản phẩm: ASUS Vivobook 15.
    • Model: X1504MA.
    • SKU: X1504MA-BQ633W.
    • Màu sắc: Cool Silver / bạc trên cấu hình được phân phối tại Việt Nam.
    • Hệ điều hành: Windows 11 Home.
    • Bộ xử lý: Intel Core 7 Processor 350.
    • Số nhân / luồng: 6 nhân, 6 luồng theo thông số ASUS và Intel.
    • Xung cơ bản: 1.5GHz.
    • Xung tối đa: lên đến 4.8GHz.
    • Bộ nhớ đệm: 6MB Intel Smart Cache.
    • NPU: Intel NPU, tối đa 17 TOPS.
    • Đồ họa: Intel Graphics tích hợp.
    • RAM xuất xưởng: 8GB DDR5 SO-DIMM.
    • Khe RAM: 1 khe DDR5 SO-DIMM trên nền tảng X1504MA.
    • Dung lượng RAM tối đa: lên đến 32GB theo ASUS.
    • Chế độ bộ nhớ: ASUS ghi X1504MA chỉ hỗ trợ bộ nhớ single-channel.
    • Ổ lưu trữ: SSD 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0.
    • Khe SSD: 1 x M.2 2280 PCIe 4.0 x4, bao gồm SSD đang sử dụng.
    • Màn hình: 15.6 inch FHD.
    • Độ phân giải: 1920 x 1080.
    • Tỷ lệ: 16:9.
    • Tấm nền: IPS-level.
    • Tần số quét: 60Hz.
    • Độ sáng: 250 nit.
    • Dải màu: 45% NTSC.
    • Bề mặt: Anti-Glare, không cảm ứng.
    • Camera: HD 720p, có màn che riêng tư.
    • Wi-Fi: Wi-Fi 6 802.11ax dual-band.
    • Bluetooth: Bluetooth 5.3.
    • Pin: 42Wh, 3-cell Li-ion.
    • Nguồn: adapter AC 45W, 19V 2.37A, đầu tròn 4.5mm.
    • Trọng lượng: ASUS công bố nền tảng X1504MA khoảng 1.70kg; một số lô bán tại Việt Nam được đại lý đo khoảng 1.637kg.
    • Kích thước: khoảng 35.97 x 23.25 x 1.79cm.
    • Tiêu chuẩn độ bền: US MIL-STD 810H theo công bố ASUS.

    Intel Core 7 350 và NPU tích hợp

    Intel Core 7 350 là bộ xử lý thuộc Intel Core Series 3, tên nền tảng Wildcat Lake. CPU có 6 nhân, xung cơ bản 1.5GHz, xung tăng tốc tối đa 4.8GHz và bộ nhớ đệm 6MB. Đây là dòng bộ xử lý hướng tới laptop phổ thông cần khả năng phản hồi tốt, tiêu thụ điện hợp lý và hỗ trợ các tác vụ AI cơ bản.

    ASUS và Intel công bố bộ xử lý này tích hợp NPU với khả năng xử lý AI tối đa khoảng 17 TOPS. NPU là Neural Processing Unit, bộ xử lý chuyên tăng tốc một số tác vụ AI như xử lý hình ảnh, âm thanh hoặc hiệu ứng hội nghị khi phần mềm hỗ trợ. Con số TOPS không nên hiểu là tốc độ CPU thông thường hay hiệu năng tổng thể của máy.

    Intel Graphics tích hợp

    X1504MA-BQ633W sử dụng Intel Graphics tích hợp trong Core 7 350. Đây không phải card đồ họa NVIDIA hoặc AMD rời và không có bộ nhớ VRAM riêng. GPU dùng chung bộ nhớ hệ thống để xử lý giao diện Windows, video, Office, trình chiếu và một số tác vụ đồ họa nhẹ.

    Cấu hình phù hợp với chỉnh sửa ảnh cơ bản, video nhẹ hoặc game có yêu cầu đồ họa thấp. Đối với dựng hình 3D phức tạp, render GPU, AI cần VRAM lớn hoặc game AAA ở thiết lập cao, Intel Graphics tích hợp sẽ có giới hạn rõ ràng so với laptop có GPU rời.

    RAM DDR5 và khả năng nâng cấp

    BQ633W được các nhà phân phối Việt Nam xác nhận trang bị 8GB DDR5 SO-DIMM. ASUS công bố nền tảng X1504MA có một khe DDR5 SO-DIMM và tổng dung lượng bộ nhớ hệ thống tối đa lên tới 32GB.

    Một số đại lý hiện ghi RAM tối đa chỉ 8GB, nhưng thông tin này mâu thuẫn với trang Tech Specs chính thức của ASUS. Khi ưu tiên nguồn hãng, mức 32GB là giới hạn cần dùng cho khả năng nâng cấp của nền tảng. ASUS đồng thời lưu ý X1504MA chỉ hỗ trợ bộ nhớ single-channel, vì vậy không nên mô tả máy là dual-channel chỉ vì sử dụng DDR5.

    SSD 512GB PCIe 4.0

    Máy sử dụng SSD 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0. Nền tảng X1504MA có một khe M.2 2280 PCIe 4.0 x4 và ổ SSD xuất xưởng chiếm vị trí này.

    Nếu cần tăng dung lượng, người dùng thường phải thay ổ 512GB hiện tại bằng SSD M.2 2280 tương thích. Không nên nhập máy có hai khe SSD vì ASUS chỉ công bố một khe M.2 cho X1504MA.

    Màn hình 15.6 inch Full HD

    Màn hình 15.6 inch có độ phân giải 1920 x 1080, tỷ lệ 16:9 và tần số quét 60Hz. Tấm nền IPS-level giúp góc nhìn tốt hơn các panel TN cũ, trong khi lớp chống chói giảm phản xạ trong môi trường có nguồn sáng mạnh.

    Độ sáng 250 nit và độ phủ màu 45% NTSC cho thấy màn hình tập trung vào học tập và văn phòng hơn là chỉnh màu chuyên nghiệp. Người làm thiết kế cần màu sắc chính xác nên sử dụng màn hình ngoài có độ phủ sRGB hoặc DCI-P3 cao hơn.

    Phân tích các cổng kết nối

    USB 3.2 Gen 1 Type-A

    Máy có hai cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A với tốc độ truyền dữ liệu lý thuyết tối đa 5Gbps. Đây là các cổng phù hợp với chuột, bàn phím, USB flash, ổ cứng ngoài và nhiều thiết bị ngoại vi truyền thống.

    USB 3.2 Gen 1 Type-C

    X1504MA có một cổng USB 3.2 Gen 1 Type-C tốc độ tối đa 5Gbps. Trang thông số ASUS cho X1504MA chỉ mô tả chức năng truyền dữ liệu, không ghi hỗ trợ DisplayPort hoặc Power Delivery. Vì vậy không nên nhập USB-C này là cổng sạc, xuất hình hoặc Thunderbolt nếu không có xác nhận riêng.

    USB 2.0 Type-A

    Ngoài các cổng USB 3.2, máy còn có một USB 2.0 Type-A tốc độ tối đa 480Mbps. Cổng này phù hợp với chuột, bàn phím, receiver không dây hoặc thiết bị không cần băng thông cao.

    HDMI 1.4

    ASUS trang bị một cổng HDMI 1.4 để kết nối màn hình, TV hoặc máy chiếu. Khả năng độ phân giải và tần số quét thực tế phụ thuộc GPU, màn hình và cáp sử dụng; không nên tự gán thông số HDMI 2.0 hoặc HDMI 2.1 từ các laptop Vivobook khác.

    Cổng âm thanh và nguồn

    • 1 jack âm thanh combo 3.5mm.
    • 1 cổng DC-in đầu tròn 4.5mm.
    • Không có RJ45 được ASUS liệt kê trên X1504MA.
    • Không có khe thẻ nhớ được ASUS liệt kê trong danh sách I/O của model này.

    Camera, Wi-Fi và âm thanh

    Camera độ phân giải HD 720p có màn che riêng tư vật lý. Đây là tính năng hữu ích khi người dùng muốn đảm bảo webcam bị che hoàn toàn khi không sử dụng.

    Kết nối không dây gồm Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.3. ASUS ghi cấu hình Wi-Fi 6 dual-band 1x1 trên X1504MA. Hiệu năng thực tế còn phụ thuộc router, khoảng cách và mức độ nhiễu sóng.

    Hệ thống âm thanh sử dụng loa tích hợp, microphone array và công nghệ SonicMaster. MyASUS hỗ trợ một số chức năng như khử tiếng ồn AI, chẩn đoán hệ thống, quản lý pin và điều chỉnh chế độ quạt.

    Giải thích các thuật ngữ kỹ thuật quan trọng

    • NPU: bộ xử lý chuyên tăng tốc một số tác vụ AI.
    • TOPS: số nghìn tỷ phép toán mỗi giây trong phép đo năng lực xử lý AI.
    • DDR5: thế hệ bộ nhớ RAM mới hơn DDR4, cung cấp băng thông cao hơn.
    • SO-DIMM: dạng module RAM nhỏ dành cho laptop.
    • Single-channel: hệ thống sử dụng một kênh bộ nhớ thay vì hai kênh hoạt động song song.
    • NVMe: giao thức lưu trữ tốc độ cao dành cho SSD PCI Express.
    • M.2 2280: module rộng 22mm, dài 80mm.
    • IPS-level: tấm nền được ASUS mô tả có đặc tính góc nhìn rộng tương tự IPS.
    • Anti-Glare: lớp chống chói giúp giảm phản xạ ánh sáng.

    Khả năng tương thích

    Máy phù hợp với các thiết bị USB Type-A, USB Type-C truyền dữ liệu, màn hình HDMI, tai nghe 3.5mm và thiết bị không dây Bluetooth. Nếu cần mạng Ethernet có dây, người dùng cần adapter USB-to-Ethernet vì máy không có RJ45 tích hợp.

    Khi nâng cấp RAM cần sử dụng DDR5 SO-DIMM tương thích. Khi thay SSD cần lựa chọn M.2 2280 PCIe phù hợp. Việc nâng cấp nên được thực hiện sau khi xác nhận BIOS và khả năng nhận linh kiện của đúng máy.

    Giới hạn của ASUS Vivobook 15 X1504MA-BQ633W

    • Không có GPU NVIDIA hoặc AMD rời.
    • Màn hình 60Hz, không phải 120Hz hoặc 144Hz.
    • Độ phủ màu 45% NTSC không hướng tới chỉnh màu chuyên nghiệp.
    • USB-C chỉ được ASUS công bố USB 3.2 Gen 1 truyền dữ liệu; không tự ghi Power Delivery, DisplayPort hoặc Thunderbolt.
    • Không có RJ45 tích hợp.
    • Không có khe thẻ nhớ được ASUS công bố.
    • Chỉ có một khe SSD M.2 2280.
    • ASUS ghi bộ nhớ X1504MA chỉ hỗ trợ single-channel.

    Ứng dụng thực tế

    • Microsoft Word, Excel, PowerPoint và phần mềm văn phòng.
    • Học trực tuyến và họp video.
    • Lập trình, sử dụng IDE và cơ sở dữ liệu ở quy mô học tập hoặc văn phòng.
    • Duyệt web nhiều tab và xử lý tài liệu.
    • Chỉnh sửa hình ảnh hoặc video nhẹ.
    • Tác vụ AI cơ bản có hỗ trợ Intel NPU.
    • Trình chiếu hoặc kết nối màn hình ngoài qua HDMI.

    Những lỗi ASUS Vivobook 15 X1504MA-BQ633W có thể gặp

    Các lỗi có thể xuất phát từ nguồn điện, cáp, tải, thiết bị ngoại vi, firmware, phần mềm, cấu hình, tuổi linh kiện hoặc môi trường sử dụng; đây không phải khẳng định ASUS Vivobook 15 X1504MA-BQ633W có lỗi thiết kế.

    Máy không lên nguồn hoặc không nhận sạc

    Cần kiểm tra adapter 45W, dây nguồn, đầu cắm DC 4.5mm, cổng nguồn, pin và mạch nguồn trên bo mạch. Không nên thử sạc USB-C vì ASUS không công bố USB-C trên X1504MA hỗ trợ Power Delivery.

    Máy chạy chậm hoặc treo

    Nguyên nhân có thể đến từ ứng dụng chạy nền, Windows, RAM, SSD, nhiệt độ hoặc driver. Với cấu hình RAM 8GB, việc mở nhiều ứng dụng nặng cùng lúc cũng có thể làm hệ thống phải sử dụng bộ nhớ ảo trên SSD.

    Không nhận RAM sau khi nâng cấp

    Cần kiểm tra chuẩn DDR5 SO-DIMM, dung lượng module, khe RAM và phiên bản BIOS. Nếu hệ thống không nhận RAM mới nên thử lại module cũ trước khi kết luận bo mạch lỗi.

    SSD không được nhận

    Kiểm tra SSD M.2 2280, connector, BIOS và tình trạng SMART. Nếu máy không vào Windows nhưng SSD vẫn được BIOS nhận thì lỗi có thể nằm ở hệ điều hành hoặc phân vùng thay vì phần cứng.

    Không xuất hình qua HDMI

    Cần thử cáp HDMI, màn hình khác, driver Intel Graphics và chế độ hiển thị Windows. Tránh kết luận cổng HDMI hỏng khi chưa loại trừ cáp hoặc thiết bị nhận tín hiệu.

    USB-C không sạc hoặc không xuất hình

    Đây có thể không phải lỗi. ASUS chỉ công bố USB-C trên X1504MA là USB 3.2 Gen 1 truyền dữ liệu. Vì vậy việc không sạc hoặc không xuất DisplayPort qua USB-C có thể là giới hạn thiết kế của cổng.

    Wi-Fi chập chờn

    Có thể kiểm tra driver, router, vị trí sử dụng, antenna, module Wi-Fi và chế độ tiết kiệm điện trong Windows.

    Màn hình nhấp nháy hoặc không hiển thị

    Cần kiểm tra driver Intel Graphics, cáp màn hình, panel LCD và connector trước khi quyết định thay màn hình.

    Quy trình khoanh vùng sự cố ASUS Vivobook 15 X1504MA-BQ633W

    1. Xác nhận đúng model X1504MA-BQ633W trên tem máy và cấu hình trong BIOS.
    2. Ghi nhận triệu chứng, thời điểm xảy ra và thay đổi phần mềm hoặc phần cứng gần nhất.
    3. Tháo USB, HDMI, tai nghe và thiết bị ngoại vi không cần thiết.
    4. Kiểm tra adapter 45W, dây nguồn, cổng DC-in và trạng thái pin.
    5. Sử dụng MyASUS System Diagnosis để kiểm tra các thành phần cơ bản.
    6. Kiểm tra Windows Update, BIOS, Intel Graphics, Wi-Fi và driver chipset.
    7. Kiểm tra RAM và xác nhận hệ thống nhận đúng dung lượng.
    8. Kiểm tra SSD 512GB, thông tin SMART và khả năng nhận ổ trong BIOS.
    9. Theo dõi nhiệt độ CPU, hoạt động quạt và tải hệ thống.
    10. Nếu lỗi vẫn tồn tại, kiểm tra sâu màn hình, cổng I/O, pin, module Wi-Fi, connector và mainboard.

    Những hạng mục có thể cần kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế

    • Adapter AC 45W và dây nguồn.
    • Cổng DC-in 4.5mm.
    • Pin 42Wh và connector pin.
    • Module RAM DDR5 SO-DIMM và khe RAM.
    • SSD M.2 2280 PCIe 4.0 và connector.
    • Hai cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A.
    • Cổng USB 3.2 Gen 1 Type-C.
    • Cổng USB 2.0 Type-A.
    • Cổng HDMI 1.4.
    • Jack âm thanh 3.5mm.
    • Module Wi-Fi và antenna.
    • Camera HD và màn che webcam.
    • Panel màn hình và cáp màn hình.
    • Bàn phím, touchpad và cáp ribbon.
    • Quạt và hệ thống tản nhiệt.
    • Mainboard và các mạch nguồn liên quan.

    Những điểm dễ nhập sai về ASUS Vivobook 15 X1504MA-BQ633W

    • Đúng model: ASUS Vivobook 15 X1504MA-BQ633W.
    • CPU là Intel Core 7 350, không phải Core 7 150U hay Core i7 thế hệ 13.
    • ASUS và Intel ghi Core 7 350 có 6 nhân, 6 luồng; một số đại lý ghi 8 luồng nhưng không phù hợp thông số hãng nên không dùng.
    • NPU của Core 7 350 được ASUS ghi tối đa 17 TOPS.
    • GPU là Intel Graphics tích hợp, không phải Intel Iris Xe hoặc GPU NVIDIA rời.
    • RAM xuất xưởng của BQ633W là 8GB DDR5 SO-DIMM.
    • ASUS công bố RAM tối đa 32GB; một số đại lý ghi tối đa 8GB nhưng thông tin hãng được ưu tiên.
    • ASUS ghi X1504MA chỉ hỗ trợ bộ nhớ single-channel, không ghi dual-channel.
    • SSD đúng SKU là 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0.
    • Máy chỉ có một khe M.2 2280, không nhập thành hai khe SSD.
    • Màn hình là FHD 1920 x 1080 60Hz 250 nit 45% NTSC, không phải màn OLED.
    • USB-C chỉ được hãng ghi là USB 3.2 Gen 1 5Gbps; không nhập Power Delivery, DisplayPort, USB4 hoặc Thunderbolt.
    • HDMI là HDMI 1.4, không phải HDMI 2.0 hoặc 2.1.
    • Camera là HD 720p có màn che riêng tư.
    • Pin là 42Wh 3-cell.
    • Không nhầm BQ633W với X1504MA-BQ632W dùng Core 5 320.

    FAQ – ASUS Vivobook 15 X1504MA-BQ633W

    ASUS Vivobook 15 X1504MA-BQ633W dùng CPU gì?

    Máy sử dụng Intel Core 7 350 với 6 nhân, 6 luồng, xung tối đa 4.8GHz và NPU tối đa 17 TOPS.

    Máy có card đồ họa rời không?

    Không. Máy sử dụng Intel Graphics tích hợp.

    RAM của máy là bao nhiêu?

    Cấu hình BQ633W có 8GB DDR5 SO-DIMM.

    RAM có nâng cấp được không?

    Có. ASUS công bố nền tảng X1504MA hỗ trợ tổng RAM tối đa 32GB qua một khe DDR5 SO-DIMM.

    Máy có bao nhiêu SSD?

    Máy có SSD 512GB và một khe M.2 2280 PCIe 4.0 x4. Muốn nâng dung lượng thường cần thay ổ hiện có.

    Màn hình có phải IPS không?

    ASUS mô tả màn hình là IPS-level, độ phân giải Full HD 1920 x 1080 và tần số 60Hz.

    USB-C có sạc được không?

    ASUS không công bố Power Delivery cho USB-C của X1504MA, vì vậy không nên coi đây là cổng sạc USB-C.

    USB-C có xuất hình không?

    ASUS không ghi DisplayPort cho cổng USB-C trên X1504MA. Đầu ra hình ảnh được xác nhận trực tiếp là HDMI 1.4.

    Máy có Wi-Fi 6 không?

    Có. ASUS công bố Wi-Fi 6 802.11ax và Bluetooth 5.3.

    Máy phù hợp với nhu cầu nào?

    Cấu hình phù hợp cho học tập, Office, lập trình, quản trị dữ liệu, họp trực tuyến, duyệt web và các tác vụ AI hoặc đồ họa nhẹ.

    Kiểm tra, sửa chữa ASUS Vivobook 15 X1504MA-BQ633W tại Viện Máy Tính

    ASUS Vivobook 15 X1504MA-BQ633W sử dụng Core 7 350, RAM DDR5 8GB, SSD PCIe 4.0 512GB, Intel Graphics và màn hình 15.6 inch FHD. Hệ thống có các linh kiện có thể khoanh vùng riêng như nguồn, pin, RAM, SSD, Wi-Fi, màn hình, bàn phím và cổng kết nối.

    Khi máy gặp hiện tượng không lên nguồn, không nhận sạc, chạy chậm, mất hình, không nhận RAM hoặc SSD, Wi-Fi chập chờn, HDMI hoặc USB lỗi, cần kiểm tra theo từng bước từ phần mềm, cáp và thiết bị ngoại vi trước khi kiểm tra sâu phần cứng. Riêng USB-C cần lưu ý hãng chỉ công bố truyền dữ liệu, tránh chẩn đoán nhầm việc không sạc hoặc không xuất hình là lỗi.

    Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính hỗ trợ kiểm tra, khoanh vùng và sửa chữa nguồn, pin, RAM, SSD, màn hình, camera, Wi-Fi, bàn phím, touchpad, hệ thống tản nhiệt, cổng USB, HDMI và bo mạch trên ASUS Vivobook 15 X1504MA-BQ633W. Linh kiện thay thế cần được đối chiếu đúng model và thông số kỹ thuật trước khi lắp đặt.

    Hotline Viện Máy Tính: 0967891080

    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề