Màn hình Gaming Philips 24M1N5500Z/74 24 inch được đông đảo cộng đồng game thủ ưa chuộng với hình ảnh sắc nét, phong phú. Đặc biệt hơn, chiếc màn hình Philips còn nổi bật với thiết kế hỗ trợ xoay linh hoạt cùng nhiều công nghệ màn hình tiên tiến nhằm tối ưu hóa trải nghiệm chiến game.
Màn hình đến từ thương hiệu Philips nổi bật với hình ảnh Quad HD mang đến 2 lựa chọn độ phân giải bao gồm 2560x1440 hoặc 2560x1080 điểm ảnh. Kết hợp với đó là tần số quét 165Hz đảm bảo tốc độ khung hình chuyển động được mượt mà và nhanh chóng và hạn chế tối đa độ trễ.
Thiết kế thanh mảnh với chân đế xoay linh hoạt
Kiểu dáng của màn hình thương hiệu Philips được hoàn thiện theo phong cách nhỏ gọn và thanh mảnh nên sẽ không chiếm nhiều không gian của bạn. Đặc biệt hơn, phần chân đế SmartErgoBase còn mang đến khả năng điều chỉnh linh hoạt giúp bạn có thể xoay màn hình theo nhiều hướng khác nhau.
Màn hình gaming sẽ giảm tối đa các hiện tượng xé hình với công nghệ Nvidia G-Sync tiên tiến nhằm mang đến các chi tiết trên hình ảnh sắc nét hơn. Đi kèm theo đó là công nghệ màn hình IPS LED mang đến góc nhìn rộng 178 độ nên bạn có thể quan sát hình ảnh dễ dàng ở mọi góc nhìn.
Đi kèm với màn hình Philips là 2 cổng kết nối HDMI 2.0 và 2 cổng DisplayPort 1.4 nên bạn có thể liên kết với nhiều thiết bị công nghệ khác. Với cổng HDMI và DisplayPort tiên tiến, màn hình có khả năng truyền tải các thước phim với chất lượng khung hình đến 2560 x 1440 pixels ở tần số quét 165Hz.

Kích thước thực tế (bao gồm viền) | 24 inches |
Kích thước hiển thị | 23.8 inch |
Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440 pixels |
Tấm nền | IPS |
Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
Tần số quét | 165 Hz |
Thời gian phản hồi | 1ms |
Số lượng màu | 16.7 triệu màu |
Độ phủ màu | NTSC 102.5%, sRGB 108.7% |
Độ sáng | 350 cd/m² |
Góc nhìn | 178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
@ C/R > 10 | Độ tương phản tĩnh |
1000:1 | Công nghệ màn hình |
Mega Infinity DCR | SmartImage game |
Chống chói, 3H, Độ lóa 25% | Nghiêng |
Pivot -/+ 90 độ | Trục xoay -/+ 45 độ |
Nghiêng -5/20 độ | Điều chỉnh độ cao |
130 mm | Treo tường |
100 x 100 mm |
Cổng kết nối | 2x HDMI 2.0 - 2x DisplayPort 1.4 |
Đầu ra âm thanh | HDCP 1.4 (HDMI / DisplayPort) / HDCP 2.2 (HDMI / DisplayPort) |
Tính năng màn hình | Hạn chế ánh sáng xanh, Chống chói, Chế độ chơi game, Chống nháy, Tương thích NVIDIA G-Sync |
Tiện ích | Phím chuyển đổi menu EasySelect cho phép truy cập nhanh chóng vào menu trên màn hình |
Công suất tiêu thụ | Chế độ tắt: 0.3 W |
Chế độ bật: 26.4 W | Chế độ chờ: 0.5 W |
Kích thước | Có chân đế: 540 x 513 x 213 mm Không có chân đế: 540 x 321 x 43 mm |
Trọng lượng | Có chân đế: 4.30 kg Không có chân đế: 3 kg |