Màn hình chơi game cao cấp đền từ LG với nhiều tính năng nổi bật hỗ trợ các game thủ tối đa.

Màn hình cong 34" Full HD cho trải nghiệm game ấn tượng với đầy đủ tính năng "khủng":
- Tốc độ quét màn 144Hz
- FreeSync: đảm bảo được hình ảnh luôn mượt mà
- Giảm chuyển động mờ 1ms
- Crosshair: chế độ hồng tâm dành cho game FPS
- Black Stabilizer & Dynamic Action Sync
- Game Mode: tùy chỉnh màn hình theo từng thể loại game

Chân đứng của màn LG34UC79 được thiết kế V-Line với tông đỏ đen, mang vẻ đẹp mạnh mẽ.
Màn hình có thể nâng lên hạ xuống theo trục cho phù hợp với tầm nhìn của mỗi người.

LG 34UC79 hỗ trợ HDMI, DisplayPort, 2 cổng kết nối USB 3.0, 1 cổng USB Up 3.0 và 1 cổng USB 3.0 hỗ trợ Quick Charge
THÔNG TIN CƠ BẢN| Kích cỡ màn hình | 34" Curved |
|---|
| Loại tấm nền | AH - IPS |
|---|
THÔNG SỐ KĨ THUẬT| Độ màu Gamut | NTSC 72% |
|---|
| Độ sâu màu | 8bits, 16.7M |
|---|
| Tỉ lệ màn hình | 21:9 |
|---|
| Độ phân giải | 2560 x 1080 |
|---|
| Tần số quét | (Freesync 50~144Hz) 2560x1080@144Hz |
|---|
| Độ sáng ((cd/m2) | 250 |
|---|
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 (mega) |
|---|
| Thời gian đáp ứng (ms) | 5ms (1ms with MBR) |
|---|
| Góc nhìn | 178/178 |
|---|
| Cong | 3800R |
|---|
CỔNG KẾT NỐI| HDMI | Có (Ver2.0, 2ea) |
|---|
| Display Port | Có (Ver1.2) |
|---|
| USB Hub | Có (USB3.0 x3) Hỗ trợ Quick Charge |
|---|
| Headphone Out | Có |
|---|
NGUỒN| Kiểu nguồn | Adapter |
|---|
| Đầu vào | 100-240Vac, 50/60Hz |
|---|
ĐIỀU KHIỂN| Loại điều khiển | Joystick |
|---|
HÌNH ẢNH| Chế độ hình ảnh | Custom, Reader, Photo, Cinema, Color Weakness, FPS Game1, FPS Game 2, RTS Game, Custom (Game) |
|---|
TÍNH NĂNG| Cân chỉnh màu sắc | Có |
|---|
| Chống mù màu | Có |
|---|
| Điều khiển kép | Có |
|---|
| Flicker safe - Bảo vệ mắt | Có |
|---|
| Tự động nghỉ | Có |
|---|
| Tiết kiệm năng lượng | Có |
|---|
| Super Resolution+ | Có |
|---|
| 4 screen split - Chia màn hình | Có |
|---|
| Tùy chỉnh trên màn hình | Có |
|---|
| Free Sync | Có |
|---|
| 1ms Motion Blur Reduction | Có |
|---|
| DAS mode - Giảm độ chậm tín hiệu | Có |
|---|
| Black Stabilizer | Có |
|---|
| Crosshair | Có |
|---|
KÍCH THƯỚC| (W*D*H) (mm) | 830.5 x 279.7 x 449.5 |
|---|
| Treo tường (mm) | 100 x 100 |
|---|
PHỤ KIỆN| Nguồn | Có |
|---|
| HDMI | Có |
|---|
| Display Port | Có |
|---|
Xem thêm ↓