
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải Tỷ lệ khung hình Độ sáng
3,840 x 2,160 16:9 300 (max typ.)
Tỷ lệ tương phản Thời gian phản hồi Tần số quét
5,000:1(Typ.) 8(GTG) ms Max 60Hz
Hiển Thị
Screen Size (Class) Flat / Curved
43 Flat
Active Display Size (HxV) (mm) Screen Curvature
941.184x529.416 N/A
Tỷ lệ khung hình Tấm nền
16:9 VA
Độ sáng Peak Brightness (Typical)
300 (max typ.) N/A
Độ sáng (Tối thiểu) Tỷ lệ tương phản
250 cd/㎡ 5,000:1(Typ.)
Tỷ lệ Tương phản HDR(High Dynamic Range)
N/A HDR10
HDR10+ Độ phân giải
N/A 3,840 x 2,160
Thời gian phản hồi Góc nhìn (H/V)
8(GTG) ms 178°(H)/178°(V)
Hỗ trợ màu sắc Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)
Max 1B N/A
Color Gamut (DCI Coverage) Độ bao phủ của không gian màu sRGB
N/A N/A
Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGB Tần số quét
N/A Max 60Hz
Tính năng chung
Samsung MagicRotation Auto Eco Saving Plus
N/A N/A
Eco Motion Sensor Eco Light Sensor
N/A N/A
0.00 W Off mode Eye Saver Mode
N/A Yes
Flicker Free Hình-trong-Hình
Yes N/A
Picture-By-Picture Active Crystal Color
N/A N/A
Quantum Dot Color Chế độ chơi Game
N/A Yes
Image Size USB Super Charging
N/A N/A
Daisy Chain Windows Certification
N/A Windows 10
FreeSync G-Sync
N/A N/A
Off Timer Plus Smartphone Wireless Charging
N/A N/A
Screen Size Optimizer Black Equalizer
N/A N/A
Low Input Lag Mode Refresh Rate Optimizor
N/A N/A
Custom Key Super Arena Gaming UX
N/A N/A
HDMI-CEC Auto Source Switch
Yes N/A
Auto Source Switch+ Adaptive Picture