Máy ảnh Panasonic Lumix DC-GH6 Kit 12-60mm F2.8-4
Máy ảnh Panasonic Lumix DC-GH6 Kit 12-60mm F2.8-4
Hình ảnh
Ngàm ống kính:
Micro Four Thirds
Loại cảm biến:
Four Thirds
Độ phân giải cảm biến:
Thực tế: 26,52 Megapixel
Hiệu quả: 25,2 Megapixel (5776 x 4336)
Chế độ chống rung ảnh:
Chống rung 5 trục (Sensor)
Kích thước ảnh:
4:3 JPEG/Raw
25.2 MP (5776 x 4336)
3:2 JPEG/Raw
5776 x 3848
16:9 JPEG/Raw
5776 x 3242
1:1 JPEG/Raw
4336 x 4336
Tỉ lệ ảnh:
1:1, 3:2, 4:3, 16:9
Định dạng ảnh:
JPEG, RAW
Độ sâu màu:
14-Bit
Ánh sáng
Độ nhạy sáng ISO:
Ảnh
Chế độ tự động, 100 đến 25.600 (Mở rộng: 50)
Video
100 đến 12.800 (Mở rộng: 50)
Loại màn trập:
Màn trập điện tử
Tốc độ màn trập:
Màn trập điện tử phía trước
1/2000 đến 60 giây
Tối đa 30 phút ở chế độ Bulb
Màn trập điện tử
1/32000 đến 1 giây
Lên đến 60 giây ở chế độ Bulb
1/25.000 đến 1/8 giây ở chế độ Movie
Phương pháp đo sáng:
Center-Weighted Average, Highlight Weighted, Multiple, Spot
Chế độ phơi sáng:
Aperture Priority, Manual, Program, Shutter Priority
Bù phơi sáng:
-5 đến +5 EV (1/3 bước EV)
Phạm vi đo sáng:
0 đến 18 EV
Quay video
Chế độ quay video:
H.264/MOV/MPEG-4 AVC/ProRes 422/ProRes 422 HQ 4:2:2 10-Bit
5728 x 3024 ở 23,98/24,00/25/29,97 khung hình/giây [1000 đến 1900 Mb/giây]
H.264 ALL-Intra/MOV 4:2:2 10-Bit
4096 x 2160 từ 1 đến 59,94 khung hình/giây [400 đến 800 Mb/giây]
3840 x 2160 từ 1 đến 59,94 khung hình/giây [400 đến 800 Mb/giây]
1920 x 1080p từ 1 đến 240 khung hình/giây [200 to 800 Mb/s]
1920 x 1080i ở 50/59,94 khung hình/giây [100 Mb/s]
H.264 Long GOP/MOV/MPEG-4 AVC 4:2:2 10-Bit
4096 x 2160 từ 1 đến 59,94 khung hình/giây [150 đến 200 Mb/giây]
3840 x 2160 từ 1 đến 59,94 khung hình/giây [150 đến 200 Mb/giây]
1920 x 1080p từ 1 đến 240 khung hình/giây [100 đến 200 Mb/giây]
1920 x 1080i ở 50/59,94 fps [ 50 Mb/giây]
H.265 Long GOP/MOV 4:2:0 10-Bit
5760 x 4320 ở 23,98/24,00/25/29,97 khung hình/giây [200 Mb/giây]
5728 x 3024 từ 1 đến 59,94 khung hình/giây [200 đến 300 Mb/giây]
4352 x 3264 ở 47,95/48,00/50/59,94 khung hình/giây [300 Mb/giây]
4096 x 2160 [150 đến 300 Mb/giây]
3840 x 2160 [72 đến 300 Mb/giây]
1920 x 1080p từ 1 đến 300 khung hình/giây [20 đến 200 Mb/giây]
Đầu ra video:
4:2:2 10-Bit via HDMI
DCI 4K (4096 x 2160) ở 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 khung hình/giây
UHD 4K (3840 x 2160) ở 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 khung hình/giây
1920 x 1080p ở 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 khung hình/giây
1920 x 1080i ở 50/59,94 khung hình/giây
Raw 12-Bit via HDMI
5760 x 4320
5744 x 3024
DCI 4K (4096 x 2160)
Mã hóa video:
NTSC/PAL
Loại micrô tích hợp:
Stereo
Định dạng âm thanh:
MOV: 2/4-Channel 24-Bit 96 kHz LPCM Audio
MOV: 2/4-Channel 24-Bit 48 kHz LPCM Audio
MP4: 2-Channel 16-Bit 48 kHz AAC Audio
Lấy nét
Loại lấy nét:
Lấy nét tự động và thủ công
Chế độ lấy nét:
Automatic, Continuous-Servo AF, Focus Lock AF Area Mode, Manual Focus, Single-Servo AF, Touch AF & Shutter
Điểm lấy nét tự động:
Phát hiện độ tương phản: 315
Độ nhạy lấy nét tự động:
-4 đến +18 EV
Màn hình
Kích thước màn hình:
3"
Độ phân giải màn hình:
1,840,000 điểm ảnh
Đặc tính màn hình:
Màn hình LCD cảm ứng nghiêng góc tự do
Kính ngắm
Loại kính ngắm:
Electronic (OLED)
Khoảng cách từ mắt kính ngắm:
21 mm
Độ phủ khung ngắm:
100%
Độ phóng đại khung ngắm:
0.76x
Điều chỉnh độ cận thị:
-4 đến +3
Lưu trữ và kết nối
Khe cắm thẻ nhớ:
Slot 1: CFexpress Type B
Slot 2: SD/SDHC (UHS-II) [U3/V30 or Faster Recommended]
Kết nối không dây:
Wi-Fi, Bluetooth
GPS:
Không có
Đèn Flash
Đèn Flash trong:
Không có
Chế độ Flash:
Auto, Auto/Red-Eye Reduction, Forced On, Forced On/Red-Eye Reduction, Off, Slow Sync, Slow Sync/Red-Eye Reduction
Tốc độ đồng bộ đèn:
1/250 giây
Bù Flash:
-3 đến +3 EV (1/3 bước EV)
Hệ thống Flash chuyên dụng:
TTL
Kết nối Flash rời:
Hot Shoe
Thông số vật lý
Loại pin:
DMW-BLK22
Thời lượng pin:
350 bức ảnh mỗi lần sạc
Chất liệu thân máy:
Hợp kim magiê
Kích thước (W x H x D):
13,84 x 10,03 x 9,96 cm
Trọng lượng:
823 g (Có pin, thẻ nhớ)
739 g (Chỉ thân máy)
Cân bằng trắng:
Presets: Auto, Cloudy, Color Temperature, Daylight, Flash, Incandescent, Shade, White Set 1, White Set 2, White Set 3, White Set 4
Chụp liên tiếp:
Màn trập cơ
Lên đến 14 khung hình/giây cho tối đa 65 Khung hình (RAW)/ 95 khung hình (JPEG)
Màn trập điện tử
Lên đến 75 khung hình/giây cho tối đa 200 khung hình (RAW)/ 200 khung hình (JPEG)
Hẹn giờ chụp:
Độ trễ 2/3/10 giây
Tại sao nên sửa chữa Máy ảnh Panasonic Lumix DC-GH6 Kit 12-60mm F2.8-4 tại Trung Tâm Bảo Hành Viện Máy Tính?
Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính tự hào là địa chỉ uy tín chuyên cung cấp và sửa chữa các sản phẩm công nghệ chính hãng, trong đó có Máy ảnh Panasonic Lumix DC-GH6 Kit 12-60mm F2.8-4 Khi lựa chọn sửa chữa hàng tại đây, khách hàng sẽ nhận được:
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp bằng phương pháp thông minh chất lượng, hiện đại, phù hợp, chuyên nghiệp, Máy ảnh Panasonic Lumix DC-GH6 Kit 12-60mm F2.8-4 chắc chắn sẽ là sự lựa chọn không thể bỏ qua.
Hãy liên hệ ngay với Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính hoặc Gọi 096789 1080 để được tư vấn chi tiết và sở hữu Máy ảnh Panasonic Lumix DC-GH6 Kit 12-60mm F2.8-4 chính hãng cùng chính sách bảo hành chuyên nghiệp, uy tín.