• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Máy in 3D Creality K1 tốc độ in max 600mm/s

3,950,000₫ 4,000,000₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    Máy in 3D Creality K1 tốc độ tối đa 600mm/s – CoreXY, khổ in 220 x 220 x 250mm

    Creality K1 là máy in 3D FDM/FFF tốc độ cao thuộc K1 Flagship Series, sử dụng hệ chuyển động CoreXY và thiết kế buồng máy kín. Sản phẩm có vùng tạo mẫu 220 x 220 x 250mm, tốc độ in tối đa 600mm/s và gia tốc tối đa 20000mm/s², hướng đến người dùng cần rút ngắn thời gian in so với các máy FDM kiểu bed-slinger truyền thống.

    Creality công bố tốc độ điển hình của K1 khoảng 300mm/s, còn mức 600mm/s đạt trong thử nghiệm phòng lab ở Surface Mode với layer height 0.1mm. Vì vậy 600mm/s là giới hạn tốc độ chuyển động/in tối đa trong điều kiện phù hợp, không phải tốc độ bắt buộc cho mọi mô hình, filament hoặc thiết lập nozzle.

    K1 kết hợp CoreXY, đầu in nhẹ khoảng 190g, extruder direct drive, hotend lưu lượng cao tới 32mm³/s, nozzle tối đa 300°C, bàn nhiệt 100°C, Hands-free Auto Leveling, Input Shaping bằng G-sensor, màn hình cảm ứng 4.3 inch và kết nối mạng. Đây là cấu hình phù hợp cho prototype, mô hình, phụ kiện kỹ thuật và các công việc cần tốc độ cao.

     

    Thông số kỹ thuật Creality K1

    • Thương hiệu: Creality.
    • Model: K1.
    • Công nghệ in: FFF / FDM.
    • Hệ chuyển động: CoreXY.
    • Vùng in: 220 x 220 x 250mm.
    • Tốc độ in tối đa: 600mm/s.
    • Tốc độ điển hình: khoảng 300mm/s.
    • Travel speed: tới khoảng 800mm/s theo mô tả sản phẩm của Creality.
    • Gia tốc tối đa: ≤20000mm/s².
    • Layer height: 0.1–0.35mm.
    • Độ chính xác Creality công bố: 100mm ±0.1mm.
    • Extruder: direct drive / dual-gear direct drive.
    • Filament: 1.75mm.
    • Nozzle tiêu chuẩn: 0.4mm.
    • Nhiệt độ nozzle tối đa: 300°C.
    • Nhiệt độ bàn tối đa: 100°C.
    • Hotend flow tối đa: tới 32mm³/s.
    • Hotend: Support Center Creality 2026 hiện ghi All-Metal Hotend.
    • Nozzle material: Support Center 2026 hiện ghi Hardened Steel.
    • Auto Leveling: Hands-free Auto Leveling.
    • Input Shaping: có, sử dụng G-sensor.
    • Build plate: Flexible Build Plate; các tài liệu K1 Series cũng ghi PEI flexible build plate tùy cấu hình.
    • Màn hình: cảm ứng màu 4.3 inch, 800 x 480.
    • Bộ nhớ: 8GB.
    • Kết nối: USB Flash Drive, LAN/Wi-Fi và Creality Cloud tùy phương thức sử dụng.
    • Slicer: Creality Print, PrusaSlicer, Ultimaker Cura, Simplify3D theo Support Center hiện tại.
    • Kích thước máy: 355 x 355 x 480mm.
    • Khối lượng tịnh: khoảng 12.5kg.
    • Công suất định mức: 350W.

    CoreXY trên Creality K1

    CoreXY là cơ cấu trong đó hai motor phối hợp để di chuyển đầu in trên mặt phẳng X-Y, trong khi bàn in chủ yếu thay đổi theo trục Z. Thiết kế này khác các máy Ender kiểu bed-slinger, nơi toàn bộ bàn in phải liên tục chạy qua lại trên trục Y.

    Việc giảm khối lượng chuyển động nhanh giúp K1 đạt gia tốc cao hơn và hạn chế quán tính. Creality còn sử dụng printhead khoảng 190g, giúp hệ CoreXY phản hồi nhanh hơn khi chuyển hướng.

    Tốc độ tối đa 600mm/s và gia tốc 20000mm/s²

    Creality quảng bá K1 với tốc độ tối đa 600mm/s và gia tốc 20000mm/s². Theo thử nghiệm của hãng, máy có thể tăng lên tốc độ tối đa rất nhanh khi điều kiện chuyển động cho phép.

    Tuy nhiên tốc độ điển hình được Creality nêu là 300mm/s. Các vùng outer wall, bridge, overhang, chi tiết nhỏ hoặc filament khó nóng chảy thường được slicer tự động giảm tốc để duy trì chất lượng.

    Để đạt tốc độ cao thực tế, người dùng cần đồng thời đáp ứng giới hạn volumetric flow của hotend. Nếu đầu in di chuyển nhanh hơn lượng nhựa mà hotend có thể nóng chảy, kết quả sẽ là under-extrusion dù cơ cấu CoreXY vẫn hoạt động bình thường.

    Hotend flow tới 32mm³/s

    Creality công bố K1 có khả năng đạt hotend flow tối đa khoảng 32mm³/s. Volumetric flow là thể tích nhựa nóng chảy có thể được đùn trong một giây và là một trong những thông số quan trọng nhất đối với máy in tốc độ cao.

    Ví dụ khi tăng layer height, line width và tốc độ cùng lúc, yêu cầu flow tăng rất nhanh. Khi vượt quá giới hạn filament và hotend, model có thể xuất hiện thiếu nhựa, layer yếu hoặc bề mặt không đồng đều.

    Nozzle 300°C và các phiên bản hotend K1

    Nhiệt độ nozzle tối đa của K1 là 300°C. Tuy nhiên K1 đã tồn tại qua nhiều revision phần cứng. Bảng so sánh K1 Series của Creality vẫn mô tả K1 đời đầu với copper nozzle và hotend Metal + Teflon Tube, đồng thời ghi chú chuyển sang all-metal.

    Support Center Creality cập nhật năm 2026 hiện ghi K1 sử dụng All-Metal Hotend và Hardened Steel nozzle, đồng thời Parts List/Service Guide cho thấy Creality có hướng dẫn riêng cho nozzle/hotend phiên bản cũ và phiên bản mới.

    Do đó khi sửa chữa hoặc nhập linh kiện thay thế cho K1, không nên chỉ dựa vào tên model. Cần kiểm tra hình dạng nozzle, hotend và revision đang lắp trên máy để tránh mua sai bộ phận.

    Filament Creality K1 hỗ trợ

    Support Center hiện tại của Creality liệt kê PLA, TPU 95A, PETG, ABS, PLA-CF và PA-CF cho K1. Đây là danh sách cập nhật mới hơn so với các bảng so sánh cũ chỉ ghi Hyper PLA, PLA, PETG, TPU và ABS.

    Đối với K1 đời cũ còn nozzle đồng, không nên mặc định sử dụng lâu dài filament carbon có tính mài mòn. Nếu muốn in PLA-CF hoặc PA-CF nên xác nhận máy đã sử dụng nozzle hardened steel hoặc cụm hotend/nozzle nâng cấp phù hợp.

    PA-CF cũng hút ẩm mạnh và thường yêu cầu sấy filament kỹ. Khả năng đạt 300°C của nozzle không tự động bảo đảm chất lượng nếu filament ẩm hoặc nhiệt môi trường không phù hợp.

    Hands-free Auto Leveling

    K1 hỗ trợ cân bàn tự động, giúp giảm thao tác điều chỉnh thủ công. Máy thu dữ liệu độ cao của build surface và tạo bù sai lệch cho lớp đầu.

    Auto leveling không thể khắc phục hoàn toàn plate cong nặng, dị vật nằm dưới tấm in hoặc lỗi cơ khí. Khi first layer sai, vẫn cần kiểm tra nozzle sạch, build plate đúng vị trí và hệ thống leveling.

    Input Shaping với G-sensor

    K1 sử dụng G-sensor để đo cộng hưởng của hệ chuyển động. Input Shaping sau đó bù rung nhằm giảm hiện tượng ringing hoặc ghosting thường xuất hiện khi đầu in đổi hướng ở tốc độ cao.

    Nếu thay đổi đáng kể toolhead, belt, motor hoặc cơ cấu máy, dữ liệu cộng hưởng có thể thay đổi và việc calibration lại có thể giúp duy trì chất lượng.

    Buồng máy kín và làm mát phụ trợ

    K1 có enclosure kín và auxiliary cooling fan trong buồng. Quạt phụ hỗ trợ làm nguội model nhanh hơn khi in PLA tốc độ cao.

    Bảng so sánh Creality ghi K1 sử dụng Passive Chamber Heating, nghĩa là máy không có heater buồng chủ động. Nhiệt trong enclosure chủ yếu đến từ bàn nhiệt, hotend và việc giữ nhiệt của vỏ máy.

    Không nên nhập K1 có active chamber heater 60°C; đây là tính năng của các máy khác như K2 Plus.

    Màn hình cảm ứng và Creality OS

    K1 sử dụng màn hình cảm ứng màu 4.3 inch, độ phân giải 800 x 480 và bộ nhớ trong 8GB. Máy chạy Creality OS và hỗ trợ cập nhật firmware OTA.

    Kết nối mạng cho phép truyền job và quản lý máy qua hệ sinh thái Creality. Support Center hiện liệt kê USB Flash Drive, LAN và Cloud Printing trong các phương thức truyền file.

    AI Camera trên K1

    AI Camera không phải trang bị tiêu chuẩn của K1 gốc. Bảng so sánh chính hãng ghi camera là tùy chọn. Khi bổ sung camera tương thích, người dùng có thể sử dụng các chức năng như remote monitoring và time-lapse tùy firmware.

    Không nên nhập camera AI tích hợp sẵn cho K1 như trên K1C hoặc K1 Max.

    Giới hạn của Creality K1

    • 600mm/s là tốc độ tối đa, không phải tốc độ cố định của mọi bản in.
    • Tốc độ điển hình Creality nêu khoảng 300mm/s.
    • Khổ in là 220 x 220 x 250mm, không phải 300 x 300 x 300mm của K1 Max.
    • Buồng kín sử dụng passive heating, không có active chamber heater tiêu chuẩn.
    • AI Camera là tùy chọn trên K1.
    • K1 có nhiều revision nozzle/hotend khác nhau.
    • Máy đời đầu có thể sử dụng copper nozzle; không nên mặc định mọi K1 cũ phù hợp filament carbon mài mòn.
    • 32mm³/s là mức flow tối đa công bố, không phải mọi filament đều đạt được.

    Những lỗi Creality K1 có thể gặp

    Các vấn đề khi vận hành có thể xuất phát từ nguồn điện, dây cáp, tải cơ khí, belt, pulley, filament, extruder, hotend, nozzle, bàn nhiệt, cảm biến, firmware, phần mềm, cấu hình, linh kiện lão hóa hoặc môi trường vận hành; đây không phải khẳng định Creality K1 có lỗi thiết kế.

    Extruder không đẩy filament

    Kiểm tra trạng thái khóa extruder, bánh răng đùn, filament path và nozzle. Filament bị phình hoặc kẹt trong heatbreak có thể khiến motor quay nhưng nhựa không ra.

    Nozzle hoặc hotend bị tắc

    Kiểm tra nhiệt độ, filament, cooling fan và đoạn filament mắc trong throat tube. Với K1 có nhiều revision hotend, cần xác định đúng phiên bản trước khi tháo hoặc mua linh kiện.

    First layer không đều

    Vệ sinh build plate, kiểm tra nozzle không dính nhựa và chạy lại auto leveling. Kiểm tra thêm tấm từ và build plate nếu lỗi tập trung tại một vùng.

    Layer shift khi in nhanh

    Kiểm tra CoreXY belt, pulley, motor và acceleration. Belt lỏng hoặc pulley không chắc có thể gây sai vị trí khi máy đổi hướng nhanh.

    Ringing hoặc ghosting

    Kiểm tra frame, belt và G-sensor, sau đó chạy lại Input Shaping. Có thể giảm acceleration nếu rung vẫn xuất hiện.

    Quy trình khoanh vùng sự cố Creality K1

    1. Xác nhận đúng model K1, không phải K1C, K1 SE hoặc K1 Max.
    2. Kiểm tra revision hotend/nozzle đang lắp trên máy.
    3. Kiểm tra nguồn điện, cáp và connector.
    4. Vệ sinh build plate và chạy Hands-free Auto Leveling.
    5. Kiểm tra CoreXY belt, pulley và chuyển động toolhead.
    6. Kiểm tra extruder và thử đùn PLA ở tốc độ thấp.
    7. Kiểm tra hotend giữ nhiệt ổn định và nozzle không tắc.
    8. Chạy lại Input Shaping nếu bề mặt bị ringing.
    9. Thử profile khoảng 200–300mm/s trước khi tăng lên tốc độ cao hơn.
    10. Kiểm tra firmware và slicer trước khi thay mainboard hoặc các linh kiện chính.

    Những hạng mục có thể cần kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế

    • K1 Mainboard Kit SKU 4002020063.
    • Hotbed Plate Kit 24V 280W 235 x 235mm SKU 4001040054.
    • Extrusion Mechanism Kit.
    • Extrusion Kit / extruder motor.
    • Hotend Kit phiên bản cũ hoặc mới đúng revision.
    • Ceramic Heating Block Kit.
    • High Flow Heating Head Kit.
    • Nozzle 0.4mm đúng đời K1.
    • Filament Detector Kit.
    • CoreXY Synchronous Belt Kit.
    • 42-40 Stepper Motor.
    • 4020 Blower Fan.
    • 3010 Axial Fan.
    • Touch Screen Kit.
    • PEI/Flexible Platform Board Kit.
    • Firmware Creality OS và slicer profile.

    Những điểm dễ nhập sai về Creality K1

    • Tên chính xác là Creality K1.
    • Hệ chuyển động là CoreXY.
    • Khổ in là 220 x 220 x 250mm.
    • Tốc độ tối đa là 600mm/s.
    • Tốc độ điển hình là khoảng 300mm/s.
    • Gia tốc tối đa là 20000mm/s².
    • Hotend flow được quảng bá tới 32mm³/s.
    • Nozzle tối đa 300°C.
    • Bàn nhiệt tối đa 100°C.
    • Nozzle tiêu chuẩn 0.4mm.
    • Support Center 2026 hiện ghi All-Metal Hotend + Hardened Steel nozzle.
    • Tài liệu so sánh cũ vẫn ghi Copper Nozzle + Metal/Teflon hotend; phải kiểm tra revision máy thực tế.
    • Không nhầm với K1C có AI Camera và cấu hình carbon được tối ưu rõ ràng hơn.
    • Không nhầm với K1 Max có vùng in 300 x 300 x 300mm.
    • AI Camera của K1 là optional, không phải trang bị mặc định.
    • K1 chỉ có passive chamber heating, không có heater buồng chủ động.

    FAQ – Creality K1

    Creality K1 có tốc độ tối đa bao nhiêu?

    Creality công bố tốc độ tối đa 600mm/s. Tốc độ điển hình của máy khoảng 300mm/s.

    Khổ in K1 bao nhiêu?

    Vùng tạo mẫu chính thức là 220 x 220 x 250mm.

    K1 dùng CoreXY không?

    Có. K1 sử dụng hệ chuyển động CoreXY với đầu in nhẹ để hỗ trợ tốc độ và gia tốc cao.

    Nozzle K1 đạt bao nhiêu độ?

    Nhiệt độ nozzle tối đa được Creality công bố là 300°C.

    K1 có tự cân bàn không?

    Có. Máy hỗ trợ Hands-free Auto Leveling.

    K1 có Input Shaping không?

    Có. G-sensor hỗ trợ đo cộng hưởng để giảm ringing khi máy vận hành nhanh.

    K1 có camera AI sẵn không?

    Không. Camera được Creality ghi là phụ kiện tùy chọn đối với K1.

    K1 có in carbon được không?

    Support Center Creality 2026 hiện liệt kê PLA-CF và PA-CF, đồng thời ghi hardened-steel nozzle. Tuy nhiên K1 đời cũ có thể dùng copper nozzle nên phải kiểm tra revision phần cứng trước khi sử dụng filament mài mòn.

    K1 và K1C khác nhau điểm nào dễ nhận biết?

    Cả hai có vùng in 220 x 220 x 250mm và tốc độ tối đa 600mm/s, nhưng K1C được thiết kế mới hơn với hotend/nozzle tích hợp chịu mài mòn, AI Camera và Air Purifier tiêu chuẩn, đồng thời được Creality tối ưu rõ ràng cho carbon filament.

    Kiểm tra, sửa chữa Creality K1 tại Viện Máy Tính

    Creality K1 là máy in FDM CoreXY tốc độ cao có vùng in 220 x 220 x 250mm, tốc độ tối đa 600mm/s, gia tốc 20000mm/s², hotend flow cao, nozzle 300°C, Hands-free Auto Leveling và Input Shaping.

    Khi máy gặp tắc nozzle, extruder không cấp filament, hotend không đạt nhiệt, first layer lỗi, CoreXY rung hoặc lệch lớp, các hạng mục cần kiểm tra có thể gồm nozzle, hotend, extruder, belt, pulley, motor, build plate, leveling system, mainboard và firmware. Đặc biệt cần xác định đúng revision hotend/nozzle trước khi đặt linh kiện K1 thay thế.

    Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính hỗ trợ tiếp nhận kiểm tra và khoanh vùng sự cố Creality K1 cùng hệ CoreXY, cụm đùn, hotend, nozzle, bàn nhiệt, mainboard và các linh kiện máy in 3D liên quan tùy tình trạng thực tế.

    Hotline Viện Máy Tính: 0967891080

    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề

    © 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
    Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008