
Công nghệ: FDM (FFF), khung kim loại chắc chắn, môi trường in kín
Khổ in (XYZ): 750 × 750 × 750 mm — rất phù hợp cho các ứng dụng lớn như hàng loạt chi tiết, mô hình công nghiệp, y tế, ôtô…
Hệ thống đầu in:
IDEX dual (2 đầu chuyển động độc lập), hoặc chọn cấu hình đơn đầu phù hợp filament 2.85 / 3 mm
Nhiệt độ nóng đầu tối đa ≈ 275–300 °C hỗ trợ PC, PA, ABS, ASA, TPU, PETG, PLA, CF‑PC…
Bàn nhiệt: lên tới 120 °C trên kính ngàm cố định — cải thiện khả năng bám và giảm biến dạng lớp dưới
Khoang in: có thể giữ 60 °C, giúp in vật liệu kỹ thuật ổn định hơn
Độ chính xác:
XY: ~5.86 µm, Z: ~1.56 µm
Lớp in: 0.05–0.6 mm
Tốc độ & gia tốc: in lên đến 150 mm/s, gia tốc 1000 mm/s², đỉnh lưu lượng ≈ 16.5 mm³/s
Điều khiển & kết nối:
Màn hình cảm ứng 10.1″, kết nối USB, LAN, Wi‑Fi và hỗ trợ điều khiển đám mây
Tính năng sẵn: tự hiệu chỉnh, phục hồi khi mất điện, phát hiện hết filament, vệ sinh đầu, PID auto, camera theo dõi
Nguồn điện: 220 V, công suất ~4 500 W — tương đối cao do kích thước và cấu hình công nghiệp
Build volume cực lớn (750 mm³) cho phép in mô hình lớn nguyên khối hoặc sản xuất hàng loạt chi tiết nhỏ cùng lúc
IDEX dual extruder hỗ trợ in hai màu hoặc in chi tiết phức tạp với vật hỗ trợ hòa tan
Khả năng in vật liệu kỹ thuật cao nhờ extruder nóng tới ~275–300 °C, bàn nhiệt 120 °C, khoang kín 60 °C
Tính ổn định & độ chính xác cao từ cấu trúc cứng vững, đường kính nozzle đa dạng và hệ thống gia tốc cao
Nhiều tính năng tiện lợi: tự động cân bàn, quản lý filament, phục hồi sau sự cố, điều khiển từ xa… giúp vận hành chuyên nghiệp và trơn tru
Kích thước “không phải bàn nhỏ”: máy chiếm diện tích ~1,6 × 1,1 × 1,3 m và nặng ~400 kg, đòi hỏi không gian và nền chắc
Mức tiêu hao điện cao với công suất ~4.5 kW, cần hệ thống điện và điều hòa phù hợp
Giá thành và hỗ trợ: thường bán theo báo giá (quote), không có giá niêm yết; cần xác định chi phí dịch vụ, vận chuyển, bảo trì…
Phù hợp với người có nhu cầu công nghiệp, chẳng hạn như fablab, phòng R&D, trung tâm sản xuất, giáo dục kỹ thuật…