
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Build Volume | 1200 × 1000 × 1000 mm – mức khổng lồ, gần như không giới hạn kích thước |
| Cấu trúc | Dây chuyền nóng/cabin kín ~60 °C, giảm nhiệt độ mẫu, chống warping |
| Đầu in | Loại vít (screw extrusion), nozzle lên tới 450 °C, dùng hạt 2–5 mm, hỗ trợ nozzle 0.6–6 mm |
| Lớp in | 0.2–1.5 mm – kết hợp tốc độ nhanh và chi tiết cần thiết |
| Tốc độ in | 80–100 mm/s, lưu lượng vật liệu tối đa ~3 kg/h |
| Nguồn điện | AC 220 V, công suất ~6,500–7,000 W |
| Điều khiển | Màn LCD cảm ứng, điều khiển qua USB/SD; có auto bed‑level và cảm biến báo hết hạt |
Chi phí vật liệu giảm ~60–90% so với in filament nhờ dùng hạt nhựa gốc
In quy mô lớn nhanh chóng, với cabin kín, hệ thống nhiệt ổn định và tốc độ đùn mạnh mẽ
Đa dạng vật liệu: PLA, ABS, PC, PA, PETG, TPU, các hỗn hợp gia cường sợi, nay cả hạt tái chế
Tính thông minh & an toàn: tự cân bằng, phát hiện hết hạt, tái in khi mất điện, nút dừng khẩn cấp .
Phù hợp nhiều ngành: sản xuất linh kiện lớn, mô hình kiến trúc, nội thất, đồ điêu khắc như ví dụ “rồng” 750×750×50 mm in bằng PETG + 30% sợi thủy tinh chỉ mất 65 giờ, thể hiện chất lượng cao
Kích thước quá lớn (2.2 × 1.78 × 2.25 m, ~750 kg) – cần không gian, hệ thống điện và sàn chịu lực .
Giá cao “không niêm yết”, thường khoảng $45,000 (~1 tỉ ₫) chưa gồm VAT, vận chuyển, lắp đặt .
Chuyên dùng công nghiệp – không phải lựa chọn tốt nếu bạn chỉ in mẫu nhỏ hoặc dùng FDM/Resin truyền thống.