
Thông số kỹ thuật:
| Phương pháp in | Máy in phun serial | |
| Tốc độ in | Văn bản đen trắng : | Giấy thường cỡ A4/ Tốc độ tối đa: 26 trang/phút |
| Văn bản màu : | Giấy thường cỡ A4/ Tốc độ tối đa: 17 trang/phút | |
| Ảnh (4″ x 6″) : | PP-201/Tiêu chuẩn/ Không viền: 41 giây | |
| Độ phân giải (dpi) | 9600 x 2400dpi | |
| Kích thước giọt mực tối thiểu | 1pl | |
| Số lượng kim phun | 2368 | |
| Loại Cartridge | PGI-820 BK, CLI-821 BK / C / M / Y | |
| Chiều rộng có thể in | Có thể lên tới 203,2mm (8inch) | |
| Bản in không viền: | Có thể lên tới 216mm (8.5inch) | |
| Vùng nên in | Lề trên: | 40,7mm |
| Lề dưới: | 31,5mm | |
| Các kích cỡ tài liệu có thể in | A4, Letter, Legal, A5, B5, Envelopes (DL, COM10), 4″ x 6″, 5″ x 7″, 8″ x 10″ | |
| In không viền | 4″ x 6″ / 8″ x 10″ / A4 | |
| Xử lý giấy | ||
| Khay giấy cạnh | Giấy thường: | A4 = 150 |
| Giấy có độ phân giải cao (HR-101N): | A4 = 80 | |
| Giấy bạch kim in ảnh chuyên nghiệp (PT-101) : | A4 = 10, 4″ x 6″ = 20 | |
| Giấy in ảnh chuyên nghiệp II (PR-201): | A4 = 10, 4″ x 6″ = 20 | |
| Giấy in ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201) : | A4 = 10, 4″ x 6″ = 20 | |
| Giấy in ảnh bóng một mặt (SG-201): | A4/8″ x 10″ = 10, 4″ x 6″ = 20 | |
| Giấy in ảnh bóng sử dụng hàng ngày (GP-501): | A4 = 10, 4″ x 6″ = 20 | |
| Giấy ảnh Matte (MP-101): | A4 = 10, 4″ x 6″ = 20 | |
| Giấy ảnh dính (PS-101) : | 1 | |
| Giấy T-Shirt Transfer (TR-301): | 1 | |
| Giấy bì thư: | DL châu Âu và Com. châu Mĩ #10 = 10 | |
| Giấy Cassette | Giấy thường: | A4 = 150 |
| Trọng lượng giấy | ||
| Khay giấy cạnh | Giấy thường: | 64-105g/m² |
| Giấy in đặc chủng của Canon: | trọng lượng giấy tối đa: 300g/m² (Giấy in ảnh chuyên nghiệp bạch kim PT-101) | |
| Khay giấy Cassette | Giấy thường: | 64-105g/m² |
| Các yêu cầu về hệ thống | ||
| Windows | 2000 SP4 / XP SP2 / Vista | |
| Macintosh | OS X 10.3.9 – 10.5 | |
| Các thông tin chung | ||
| Giao diện | USB 2.0 tốc độ cao, PictBridge | |
| Phần mềm đi kèm của Canon | Canon Solution Menu (chỉ dành cho Windows ) Easy-PhotoPrint EX | |
| Môi trường vận hành | Nhiệt độ: | 5-35°C |
| Độ ẩm: | 10-90% RH (không tính thời gian ngưng tụ sương) | |
| Độ vang âm | xấp xỉ 41dB(A) | |
| Nguồn điện | AC 100 – 240V, 50/60Hz | |
| Năng lượng tiêu thụ | Khi ở chế độ chờ (Kết nối USB tới máy tính): | xấp xỉ 1,3W |
| Khi tắt nguồn (Kết nối USB tới máy tính): | xấp xỉ 0,5W | |
| Khi in : | xấp xỉ 16W | |
| Môi trường | Điều khoản: | RoHS(châu Âu), WEEE(châu Âu), RoHS(Trung quốc) |
| Nhãn sinh thái: | Energy Star | |
| Trọng lượng (kg) | 5,6 | |
| Kích thước (W x D x H) | 431 x 296 x 153mm | |
Để được hỗ trợ trực tiếp gần nhà và xuyên suốt 24/7 với giá cả rẻ nhất, hãy bấm vào và đặt lịch với kỹ thuật ngay tại https://trungtambaohanh.com/pages/cua-hang bạn nhé.
Gọi 1900 6163 Sửa online từ xa 24/7 trên toàn quốc, kỹ thuật đến tại nhà nhanh khách không kịp đổi ý, bảo hành phần cứng 12 tháng, phần mềm 1 tháng