TongHui TH9110A là máy kiểm tra an toàn điện công suất cao tích hợp thử điện áp chịu đựng AC, thử điện áp chịu đựng DC và đo điện trở cách điện. Thiết bị có điện áp thử AC từ 0,05–5,0kV, điện áp DC từ 0,05–6,0kV, công suất AC tối đa 500VA và công suất DC tối đa 150VA, phù hợp cho động cơ, máy biến áp, linh kiện điện tử và các DUT có điện dung ký sinh tương đối lớn.
Khác với nhiều Hipot tester công suất nhỏ chỉ giới hạn dòng AC ở 10–20mA, TH9110A có thể đo và kiểm tra dòng AC tới 120mA khi điện áp không vượt 4kV và tới 100mA ở vùng trên 4kV. Tại 5kV/100mA, công suất thử AC đạt 500VA. Ở DC, máy đạt công suất 150VA tại 6kV/25mA và tích hợp chức năng xả nhanh sau phép thử.
TongHui TH9110A còn hỗ trợ Insulation Resistance, ARC Detection, OSC Contact Check, Breakdown Voltage Test, lập trình nhiều bước, lưu chương trình kiểm tra và giao tiếp với hệ thống tự động. Màn hình TFT-LCD màu 7 inch độ phân giải 800 × 480 giúp theo dõi đồng thời điện áp, dòng, điện trở, thời gian và trạng thái PASS/FAIL.

Một trong những điểm nổi bật của TH9110A là công suất thử AC lên tới 500VA. Thiết bị có thể tạo 5kV AC ở dòng 100mA, cao hơn đáng kể so với nhiều máy Hipot phổ thông chỉ đạt 5kV/10mA hoặc 5kV/20mA.
Khi điện áp thử không vượt 4kV, dải đo dòng AC có thể đạt tới 120mA. Khi điện áp lớn hơn 4kV, dòng tối đa là 100mA. Vì vậy khi nhập dữ liệu không nên ghi đơn giản “5kV/120mA”, bởi tại vùng 5kV specification đúng là 100mA.
Công suất cao giúp TH9110A phù hợp hơn với motor, transformer và những DUT có điện dung ký sinh tương đối lớn, nơi dòng điện trong phép AC withstand có thể cao hơn các linh kiện nhỏ.
Ở chế độ DCW, TH9110A cung cấp điện áp từ 0,05 đến 6,0kV. Công suất đầu ra tối đa đạt 150VA tại điểm 6kV/25mA.
Sau phép thử DC, DUT có thể còn lưu điện tích, đặc biệt đối với tụ điện, bộ lọc hoặc hệ thống có điện dung lớn. TH9110A tích hợp Fast Discharge để tự động xả sau khi DCW kết thúc.
Chức năng xả giúp rút ngắn thời gian chờ trong dây chuyền kiểm tra, nhưng người vận hành vẫn phải xác nhận DUT đã về trạng thái an toàn trước khi chạm vào dây thử hoặc terminal.
TH9110A tích hợp Insulation Resistance Test với điện áp DC có thể cài từ 0,05 đến 5,0kV. Đây là dải điện áp IR rộng, cho phép cùng một thiết bị phục vụ cả đo cách điện và Hipot cao áp.
Có một khác biệt giữa các tài liệu chính hãng: User Manual V1.5 ghi phạm vi 0,1MΩ–50GΩ, trong khi trang sản phẩm tiếng Anh hiện hành thể hiện 1MΩ–50GΩ và độ phân giải 0,1MΩ. Vì vậy cách mô tả an toàn nhất khi nhập website là “đo điện trở cách điện tới 50GΩ”; nếu cần giới hạn dưới chính xác cho một máy cụ thể nên kiểm tra firmware/revision thực tế.
TH9110A có chức năng ARC Detection nhằm phát hiện hiện tượng phóng điện cao tần trong lớp cách điện. Một DUT có thể chưa tạo dòng rò RMS đủ lớn để vượt ngưỡng Hipot nhưng vẫn xuất hiện các xung hồ quang cho thấy cách điện không ổn định.
Ngưỡng ARC có thể cài khoảng 1–20mA cho AC và 1–10mA cho DC. Giá trị phù hợp phải dựa trên quy trình kiểm tra và đặc tính DUT thay vì dùng một ngưỡng cố định cho mọi sản phẩm.
OSC Contact Check giúp kiểm tra DUT đã được kết nối tin cậy với fixture hay chưa trước khi đưa điện áp cao vào. Đây là chức năng quan trọng trong dây chuyền sản xuất vì một DUT không tiếp xúc với dây đo có thể tạo kết quả PASS giả nếu máy không biết mạch thử đang bị hở.
Manual mô tả OSC sử dụng phương pháp lấy mẫu đặc tính điện dung để đánh giá trạng thái open/short. Việc xác nhận tiếp xúc trước high-voltage test giúp tăng độ tin cậy của kết quả kiểm tra tự động.
Ngoài chế độ PASS/FAIL thông thường, TH9110A còn có Breakdown Voltage Test. Thiết bị có thể tăng điện áp theo cài đặt để xác định vùng điện áp mà DUT bắt đầu mất khả năng cách điện.
Chức năng này phù hợp hơn cho R&D, phân tích vật liệu hoặc nghiên cứu giới hạn sản phẩm. Không nên thực hiện Breakdown Test trên sản phẩm cần tiếp tục sử dụng nếu quy trình không cho phép vì phép thử có thể gây stress hoặc phá hỏng cách điện.
TH9110A cho phép thiết lập Voltage Rise Time từ 0,1–999,9 giây và Voltage Fall Time từ 0,1–999,9 giây. Điện áp không nhất thiết phải được áp ngay tức thì lên DUT mà có thể tăng hoặc giảm theo một quá trình được kiểm soát.
Thời gian AC/DC test có thể đặt từ 0,3–999 giây. Manual cũng hỗ trợ chế độ Continue khi đặt thời gian tương ứng về 0 trong màn hình cài đặt. IR có Waiting Time riêng từ 0,2–999,9 giây để DUT ổn định trước khi đánh giá điện trở.
TH9110A sử dụng TFT-LCD màu 7 inch độ phân giải 800 × 480. Giao diện có menu tiếng Trung và tiếng Anh, hiển thị nhiều thông số cũng như trình tự test trên cùng một màn hình.
List Display có thể hiển thị đồng thời các bước cài đặt và kết quả sequence. Máy cũng hỗ trợ chức năng chụp màn hình và ghi lại thông tin kiểm tra theo nền tảng TH9110 Series.
TH9110A có thể lưu tới 100 file chương trình và mỗi file chứa tối đa 50 bước. Đây là lợi thế khi một nhà máy kiểm tra nhiều loại sản phẩm với voltage, current limit, time và mode khác nhau.
Người vận hành có thể gọi lại recipe đã lưu thay vì nhập lại toàn bộ thông số, giúp giảm sai sót và tăng tính lặp lại của quy trình kiểm tra.
TH9110A tích hợp RS232C, USB Device, LAN và HANDLER để phục vụ điều khiển từ xa và tích hợp ATE. Manual cũng cung cấp tập lệnh SCPI cho việc lập trình máy từ hệ thống bên ngoài.
HANDLER cho phép trao đổi tín hiệu điều khiển và kết quả với fixture hoặc dây chuyền tự động. GPIB được TongHui liệt kê dưới dạng tùy chọn, do đó không nên mặc định mọi TH9110A đều có sẵn GPIB.
TH9110 và TH9110A có nhiều thông số điện giống nhau như AC 5kV, DC 6kV, AC 500VA, DC 150VA và IR tới 50GΩ. Tuy nhiên High Voltage Floating Output chỉ được TongHui xác nhận trên TH9110.
TH9110 có thiết kế cao áp floating với dòng rò từ terminal cao áp về earth nhỏ hơn 3mA theo specification. TH9110A không có chức năng này. Đây là khác biệt cần nhập chính xác và không được lấy tính năng floating của TH9110 gán sang TH9110A.
Các biểu hiện dưới đây là sự cố có thể phát sinh do DUT, fixture, dây cao áp, relay, mạch đo, nguồn cao áp, firmware hoặc linh kiện lão hóa. Đây không phải khẳng định TongHui TH9110A có lỗi thiết kế.
Cần kiểm tra trạng thái START, INTERLOCK/HANDLER, chương trình test, nguồn cao áp, relay và phần điều khiển trước khi kết luận biến áp hoặc module cao áp bị lỗi.
Kiểm tra giới hạn dòng, DUT, fixture và điện dung ký sinh. Với motor hoặc transformer, dòng AC cao không nhất thiết đồng nghĩa đo sai vì tải điện dung có thể hút dòng đáng kể khi điện áp tăng.
Kiểm tra độ ẩm, bụi, dây test, bề mặt cách điện và thời gian chờ. Nếu nhiều điện trở chuẩn đều sai mới nên khoanh vùng mạch đo IR hoặc calibration.
Cần kiểm tra Arc Limit, khoảng cách cao áp, đầu kẹp, cạnh kim loại sắc và DUT. Corona hoặc phóng điện ở fixture cũng có thể gây cảnh báo dù lỗi không nằm trong sản phẩm thử.
Kiểm tra dây, fixture, ngưỡng OSC và đặc tính điện dung của DUT. OSC phải được lấy mẫu/cấu hình phù hợp với sản phẩm trước khi dùng làm tiêu chí PASS/FAIL.
Kiểm tra IP, baud rate, cáp, driver, SCPI và trạng thái remote/local. Với GPIB cần xác nhận máy thực tế có option này.
Điện áp AC tối đa là 5kV. Tại 5kV, máy cung cấp tới 100mA, tương ứng công suất 500VA.
Điện áp DC tối đa là 6kV và công suất tối đa 150VA tại 6kV/25mA.
Có. Thiết bị hỗ trợ điện áp IR tới 5kV và đo điện trở cách điện tới 50GΩ.
Có. Ngưỡng chương trình được hãng công bố khoảng 1–20mA cho AC và 1–10mA cho DC.
Có. OSC Contact Check giúp phát hiện trạng thái open/short hoặc tiếp xúc không đáng tin cậy trước phép thử cao áp.
Có. Máy tích hợp Fast Discharge sau DCW và IR.
Có. Manual liệt kê RS232C, USB Device, LAN và HANDLER. GPIB là tùy chọn.
Thông số Hipot/IR chính tương tự, nhưng High Voltage Floating Output chỉ có trên TH9110. TH9110A không có tính năng floating cao áp này.
Có. Công suất AC 500VA được TongHui định hướng cho motor, transformer và các thiết bị có yêu cầu thử withstand voltage công suất cao hơn.
TongHui TH9110A là máy kiểm tra Hipot công suất cao tích hợp ACW 5kV/500VA, DCW 6kV/150VA và đo điện trở cách điện tới 50GΩ. Thiết bị hỗ trợ ARC Detection, OSC Contact Check, Breakdown Voltage Test, Fast Discharge, màn hình TFT 7 inch và các giao tiếp phục vụ hệ thống ATE.
Khi TH9110A gặp tình trạng không tạo cao áp, AC/DC voltage sai, leakage current bất thường, IR sai, Arc hoặc OSC báo lỗi liên tục, không xả điện sau DCW, màn hình lỗi hoặc mất kết nối LAN/USB/RS232/HANDLER, cần kiểm tra riêng từng khối cao áp, đo lường, discharge và điều khiển.
Nếu cần kiểm tra nguồn cao áp, biến áp, mạch chỉnh lưu DC, voltage divider, current sense, IR measurement, ARC Detection, OSC Contact Check, discharge circuit, TFT-LCD hoặc giao tiếp của máy kiểm tra Hipot TongHui TH9110A 6kV, khách hàng có thể liên hệ Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính để được kiểm tra tình trạng, sửa chữa hoặc tư vấn phương án phù hợp.
Hotline Viện Máy Tính: 0967891080