• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

MCCB MITSUBISHI 400A NV400A CW MỚI

1,100,000₫ 1,150,000₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    Mitsubishi NV400-CW 400A 3P – MCCB Chống Rò ELCB 400AF AC 100–440V

    Mitsubishi Electric NV400-CW 400A là cầu dao chống dòng rò dạng khối thuộc dòng Low-voltage Circuit Breaker của Mitsubishi Electric. Trong thực tế thị trường thiết bị thường được gọi là MCCB chống giật hoặc MCCB chống rò 400A, tuy nhiên tên phân loại chính xác của Mitsubishi là Earth Leakage Circuit Breaker – ELCB. Thiết bị kết hợp chức năng bảo vệ quá tải, ngắn mạch và phát hiện dòng rò xuống đất trong cùng một breaker.

    Model chính thức của hãng là NV400-CW, thuộc NV-C Standard Model, frame 400A. Phiên bản đang đề cập có dòng định mức In = 400A, 3 cực và sử dụng trong hệ thống điện AC có điện áp vận hành định mức từ 100 đến 440V. Đây là model khác với NF400-CW chỉ bảo vệ quá dòng/ngắn mạch và cũng khác NV400-SW có khả năng cắt ngắn mạch cao hơn.

    Tên thương mại “NV400A CW” xuất hiện trên một số trang bán hàng không phải cách ghi model chuẩn của Mitsubishi. Khi nhập dữ liệu, tìm datasheet hoặc mua thiết bị thay thế nên sử dụng mã NV400-CW. Chữ “Mới” chỉ mô tả tình trạng sản phẩm được rao bán là hàng mới, không phải một phần của model.

     

    Thông số kỹ thuật chính Mitsubishi NV400-CW 400A

    • Thương hiệu: Mitsubishi Electric
    • Model chính xác: NV400-CW
    • Loại thiết bị: Earth Leakage Circuit Breaker – ELCB
    • Tên gọi phổ biến: MCCB chống rò / MCCB chống giật Mitsubishi
    • Dòng sản phẩm: NV-C Standard Model
    • Frame: 400A
    • Dòng định mức phiên bản đang làm: 400A
    • Các mức In của dòng NV400-CW: 250A / 300A / 350A / 400A
    • Số cực: 3P
    • Hệ thống dây: 3 pha 3 dây, 1 pha 3 dây hoặc 1 pha 2 dây theo điều kiện của hãng
    • Điện áp vận hành định mức Ue: AC 100–440V, multi-voltage type
    • Đặc tính phát hiện dòng rò: Type AC
    • Độ nhạy dòng rò loại tốc độ cao: 100 / 200 / 500mA có thể lựa chọn; catalogue cũng thể hiện tùy chọn 30mA trong ngoặc cho cấu hình tương ứng
    • Thời gian tác động tối đa tại IΔn: 0,1 giây
    • Thời gian tác động tối đa tại 5IΔn: 0,04 giây
    • Phiên bản Time-delay: Có cấu hình 100 / 200 / 500mA tùy chọn theo specification đặt hàng
    • Điện áp Ue của Time-delay type: AC 200–440V
    • Chỉ thị Earth Leakage: Cơ khí dạng button
    • Icu/Ics tại AC 440V: 25 / 13kA
    • Icu/Ics tại AC 400V: 36 / 18kA theo IEC 60947-2
    • Icu/Ics tại AC 230V: 50 / 25kA
    • Khả năng cắt tại AC 380V: 40 / 20kA theo bảng GB/T của Mitsubishi
    • Kích thước thân tham khảo W × H × D: khoảng 140 × 257 × 103mm
    • Phụ kiện tiêu chuẩn Front Connection: vít lắp M6 × 60 và tấm cách điện theo cấu hình hãng
    • Tiêu chuẩn: IEC 60947-2 / EN 60947-2 theo catalogue Mitsubishi

    NV400-CW là ELCB chứ không phải MCCB thông thường

    Điểm quan trọng nhất khi nhập dữ liệu cho NV400-CW là xác định đúng loại breaker. Mitsubishi sử dụng tiền tố NF cho Molded-case Circuit Breaker và tiền tố NV cho Earth Leakage Circuit Breaker. Do đó NV400-CW không chỉ thực hiện bảo vệ quá tải và ngắn mạch mà còn tích hợp chức năng phát hiện dòng điện rò xuống đất.

    Cách gọi “MCCB Mitsubishi 400A NV400-CW” vẫn thường xuất hiện trên thị trường vì sản phẩm có kết cấu molded-case tương tự MCCB. Tuy nhiên khi viết thông số kỹ thuật nên ghi rõ ELCB/MCCB chống rò để người mua không nhầm với NF400-CW.

    Nếu hệ thống chỉ cần bảo vệ quá dòng và short circuit mà không cần earth leakage protection, dòng NF sẽ là nhóm sản phẩm cần xem xét. Nếu yêu cầu bảo vệ cả dòng rò, NV400-CW mới là nhóm tương ứng.

    Phiên bản 400A thuộc frame 400A

    NV400-CW thuộc frame size 400A nhưng Mitsubishi cung cấp nhiều mức dòng định mức trong cùng frame gồm 250A, 300A, 350A và 400A. Sản phẩm đang làm là phiên bản In = 400A.

    Do đó không nên chỉ dựa vào ký hiệu NV400-CW để mặc định dòng định mức luôn là 400A. Khi mua breaker cũ, hàng tồn kho hoặc thiết bị tháo máy cần kiểm tra trực tiếp thông tin In trên mặt breaker.

    Điều này đặc biệt quan trọng vì NV400-CW 300A và NV400-CW 400A có thể có hình dạng bên ngoài rất giống nhau nhưng khả năng mang tải định mức khác nhau.

    Điện áp vận hành AC 100–440V

    Mitsubishi công bố NV400-CW là loại multi-voltage 100–440VAC. Điều này cho phép breaker được sử dụng trong nhiều hệ thống điện hạ áp khác nhau trong phạm vi thiết kế.

    Trong hệ thống công nghiệp Việt Nam, ứng dụng phổ biến là nguồn 3 pha 380V hoặc 400V. Tại AC400V, khả năng cắt ngắn mạch theo IEC của NV400-CW đạt Icu/Ics 36/18kA. Với bảng thông số theo GB/T ở AC380V, Mitsubishi công bố mức 40/20kA.

    Không nên lấy duy nhất con số 40kA rồi mô tả breaker có Icu 40kA ở mọi điện áp và mọi tiêu chuẩn. Khả năng cắt thay đổi theo điện áp làm việc và tiêu chuẩn đánh giá.

    Khả năng cắt ngắn mạch của NV400-CW

    • AC 440V: Icu 25kA, Ics 13kA.
    • AC 400V theo IEC/EN 60947-2: Icu 36kA, Ics 18kA.
    • AC 230V: Icu 50kA, Ics 25kA.
    • AC 380V theo GB/T: Icu 40kA, Ics 20kA.

    Icu là Ultimate Short-circuit Breaking Capacity, còn Ics là Service Short-circuit Breaking Capacity. Hai giá trị không nên nhập thành một thông số duy nhất vì ý nghĩa kỹ thuật khác nhau.

    Khi thiết kế hệ thống, khả năng cắt của breaker phải lớn hơn hoặc bằng dòng ngắn mạch dự kiến tại vị trí lắp. Nếu prospective short-circuit current của tủ vượt khả năng NV400-CW, cần lựa chọn breaker có breaking capacity cao hơn như dòng NV-S hoặc các model tương ứng.

    Bảo vệ dòng rò Earth Leakage

    Ngoài bảo vệ quá dòng, NV400-CW có mạch phát hiện dòng rò. Khi xuất hiện dòng điện rò từ hệ thống xuống đất và đạt điều kiện tác động đã cài đặt, breaker có thể trip để cô lập mạch.

    Với High-speed Type, catalogue Mitsubishi thể hiện các mức độ nhạy dòng rò 100mA, 200mA và 500mA có thể lựa chọn. Giá trị 30mA cũng xuất hiện trong bảng dưới dạng đặt trong ngoặc, vì vậy không nên khẳng định mọi NV400-CW đều có thể chỉnh 30mA nếu chưa kiểm tra đúng specification của thiết bị thực tế.

    Thời gian tác động tối đa của High-speed Type là khoảng 0,1 giây tại IΔn và 0,04 giây tại 5IΔn theo catalogue Mitsubishi.

    Phiên bản Time-delay của NV400-CW

    Ngoài loại tác động nhanh, dòng NV400-CW còn có cấu hình Time-delay Type. Loại này phục vụ các hệ thống cần phối hợp chọn lọc giữa nhiều cấp breaker hoặc tránh trip không mong muốn do những biến động ngắn.

    Catalogue thể hiện nhóm độ nhạy 100/200/500mA có thể lựa chọn và các mức thời gian trì hoãn tương ứng tùy specification. Điện áp vận hành định mức của Time-delay Type được Mitsubishi ghi là AC200–440V.

    Trang bán sản phẩm “NV400A CW 400A Mới” không cho biết breaker cụ thể là High-speed hay Time-delay. Vì vậy khi nhập sản phẩm không nên tự khẳng định một trong hai loại nếu chưa đọc nhãn và bộ điều chỉnh trên breaker thực tế.

    Earth Leakage Characteristic Type AC

    Mitsubishi ghi đặc tính bảo vệ rò của NV400-CW là Type AC. Đây là thông tin quan trọng khi lựa chọn breaker cho hệ thống có dạng dòng rò khác nhau.

    Không nên tự gán Type A, Type B hoặc những khả năng phát hiện dòng rò DC khác cho NV400-CW chỉ vì đây là ELCB. Nếu hệ thống có biến tần, bộ chỉnh lưu hoặc thiết bị điện tử có khả năng tạo dòng rò có thành phần đặc biệt, cần đánh giá loại bảo vệ phù hợp theo thiết kế điện thực tế.

    Phân biệt NV400-CW và NF400-CW Mitsubishi

    NV400-CW

    NV400-CW là Earth Leakage Circuit Breaker. Ngoài chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch, thiết bị có chức năng phát hiện earth leakage.

    NF400-CW

    NF400-CW thuộc nhóm Molded-case Circuit Breaker – MCCB. Thiết bị bảo vệ quá dòng và ngắn mạch nhưng không phải ELCB tích hợp chức năng chống rò như NV400-CW.

    Hai model cùng có hậu tố 400-CW và kích thước frame tương tự nên dễ bị nhập nhầm. Khi yêu cầu bảo vệ dòng rò, phải xác nhận tiền tố NV.

    Phân biệt NV400-CW và NV400-SW

    NV400-CW thuộc nhóm NV-C Standard/Economy class, trong khi NV400-SW thuộc nhóm NV-S General-purpose. Hai model đều có chức năng Earth Leakage Protection nhưng khả năng cắt ngắn mạch khác nhau.

    • NV400-CW tại AC400V: Icu/Ics 36/18kA.
    • NV400-SW tại AC400V: Icu/Ics 45/45kA.

    Vì vậy không được lấy khả năng cắt 45kA của NV400-SW rồi gán cho NV400-CW. Đây là một trong những sai lệch dễ xảy ra khi hai model xuất hiện cạnh nhau trong cùng bảng catalogue.

    Ứng dụng của Mitsubishi NV400-CW 400A

    Tủ điện tổng và tủ phân phối

    NV400-CW 400A có thể được sử dụng tại các nhánh phân phối có dòng tải phù hợp, nơi cần đồng thời bảo vệ quá tải, short circuit và earth leakage.

    Nhà xưởng và hệ thống điện công nghiệp

    Breaker phù hợp cho các hệ thống điện 3 pha có yêu cầu giám sát dòng rò nhằm giảm nguy cơ sự cố cách điện và hỗ trợ cô lập mạch khi xuất hiện fault xuống đất.

    Tủ động lực công suất lớn

    Với dòng định mức 400A, NV400-CW có thể sử dụng cho feeder công suất lớn sau khi kỹ sư kiểm tra dòng tải, khả năng cắt và phối hợp bảo vệ.

    Hệ thống cần cảnh báo rõ sự cố rò điện

    Cơ cấu chỉ thị earth leakage dạng cơ khí giúp người vận hành phân biệt sự kiện liên quan tới rò điện với một số trạng thái trip khác khi thực hiện kiểm tra sự cố.

    Những lỗi Mitsubishi NV400-CW có thể gặp

    Các tình trạng dưới đây là những sự cố có thể xảy ra với breaker hoặc hệ thống điện do tải, dây dẫn, môi trường, đấu nối, lão hóa hoặc lỗi cách điện. Đây không phải khẳng định Mitsubishi NV400-CW có lỗi thiết kế hoặc chắc chắn sẽ gặp các vấn đề này.

    Breaker thường xuyên trip do rò

    Cần đo dòng rò thực tế, kiểm tra dây dẫn, motor, heater, thiết bị điện tử và cách điện của tải. Không nên tăng mức IΔn ngay để tránh trip nếu chưa xác định nguyên nhân dòng rò.

    Breaker trip khi tải tăng

    Cần phân biệt trip do overcurrent với earth leakage. Đo dòng từng pha, kiểm tra tải 400A, điểm đấu nối và nhiệt độ terminal trước khi xác định breaker bị lỗi.

    NV400-CW nóng bất thường

    Terminal lỏng, bề mặt tiếp xúc kém, thanh cái không phẳng hoặc dòng tải cao có thể làm nhiệt độ tại đầu cực tăng. Cần kiểm tra bằng đo nhiệt và mô-men siết phù hợp.

    Breaker không đóng lại được sau khi trip

    Sau khi breaker trip, tay gạt cần được reset đúng thao tác trước khi đóng lại. Nếu vẫn không đóng được, cần kiểm tra cơ cấu cơ khí và xác định sự cố điện đã được loại bỏ hay chưa.

    Breaker trip ngay sau khi đóng

    Có thể tồn tại short circuit, earth leakage lớn hoặc tải có sự cố. Không nên cố đóng lặp lại nhiều lần vì có thể làm tăng mức độ hư hỏng của hệ thống.

    Nút TEST không tạo phản ứng

    Cần kiểm tra điều kiện nguồn, wiring và chức năng earth leakage theo hướng dẫn sử dụng. Nếu hệ thống đáp ứng đúng điều kiện thử nhưng breaker không hoạt động, phần bảo vệ rò cần được kiểm tra chuyên sâu.

    Quy trình khoanh vùng sự cố Mitsubishi NV400-CW 400A

    • Bước 1: xác nhận model trên thiết bị là NV400-CW, không phải NF400-CW hoặc NV400-SW.
    • Bước 2: kiểm tra dòng định mức trên breaker có đúng 400A hay không.
    • Bước 3: xác định breaker trip do quá dòng, ngắn mạch hay earth leakage.
    • Bước 4: kiểm tra mức IΔn đang được lựa chọn trên breaker.
    • Bước 5: kiểm tra dây dẫn, busbar và terminal đầu vào/đầu ra.
    • Bước 6: đo dòng tải từng pha và kiểm tra mất cân bằng.
    • Bước 7: kiểm tra cách điện của tải và dây dẫn nếu nghi ngờ rò đất.
    • Bước 8: kiểm tra cơ cấu trip và reset của breaker.
    • Bước 9: thực hiện test chức năng Earth Leakage theo quy trình an toàn phù hợp.
    • Bước 10: chỉ đưa breaker trở lại vận hành sau khi nguyên nhân sự cố đã được xác định.

    Những hạng mục có thể cần kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế

    • Tiếp điểm chính: khi có dấu hiệu cháy, tăng điện trở hoặc phát nhiệt bất thường.
    • Cơ cấu đóng cắt: khi tay gạt kẹt hoặc không reset được.
    • Khối bảo vệ quá dòng: khi breaker tác động bất thường dù dòng tải nằm trong điều kiện cho phép.
    • Mạch Earth Leakage: khi chức năng phát hiện rò hoặc TEST không hoạt động đúng.
    • Cơ cấu chỉ thị rò: khi trạng thái indication không phản ánh đúng sự kiện trip.
    • Terminal nguồn: khi lỏng, oxy hóa hoặc cháy.
    • Tấm cách điện: khi nứt, cháy hoặc mất khả năng cách ly giữa các cực.
    • Busbar và dây nguồn: khi điểm tiếp xúc quá nhiệt hoặc không đủ tiết diện.

    Lưu ý khi lựa chọn NV400-CW 400A

    Không nên chỉ dựa vào dòng 400A. Cần kiểm tra điện áp hệ thống, dòng ngắn mạch dự kiến, loại phụ tải, yêu cầu bảo vệ earth leakage và mức sensitivity phù hợp.

    Nếu hệ thống tại 400V có dòng ngắn mạch dự kiến vượt 36kA, NV400-CW có thể không đáp ứng yêu cầu Icu theo IEC và cần xem xét breaker có breaking capacity cao hơn.

    Mức dòng rò cũng không nên lựa chọn tùy tiện. Chọn quá thấp có thể gây nuisance trip trong hệ thống lớn có dòng rò tự nhiên, còn chọn quá cao có thể không đạt mục tiêu bảo vệ của thiết kế.

    Sau thời gian vận hành nên kiểm tra nhiệt độ đầu cực, độ siết terminal và chức năng breaker định kỳ. Với thiết bị đã từng cắt dòng ngắn mạch lớn cần đánh giá tình trạng tiếp điểm và cơ cấu trước khi tiếp tục sử dụng.

    Những điểm dễ nhập sai về Mitsubishi NV400-CW 400A

    • Model chính thức là NV400-CW, không phải NV400A-CW.
    • NV400-CW được Mitsubishi phân loại là Earth Leakage Circuit Breaker.
    • Có thể gọi MCCB chống rò trong thương mại nhưng không nên mô tả như MCCB NF thông thường.
    • Phiên bản đang làm có dòng định mức 400A.
    • NV400-CW còn có các phiên bản In 250A, 300A và 350A.
    • Số cực đúng là 3P.
    • Điện áp vận hành là AC100–440V.
    • Icu/Ics tại AC400V theo IEC là 36/18kA.
    • 40/20kA là giá trị tại AC380V theo bảng GB/T, không nên ghi thành Icu/Ics IEC tại 400V.
    • Đặc tính earth leakage là Type AC.
    • High-speed Type có các mức 100/200/500mA selectable; tùy chọn 30mA phải xác nhận specification.
    • NV400-CW khác NF400-CW vì NV có chức năng Earth Leakage Protection.
    • NV400-CW khác NV400-SW về cấp khả năng cắt.
    • Kích thước thân tham khảo là khoảng 140 × 257 × 103mm.
    • Chữ “Mới” là tình trạng hàng bán, không phải hậu tố model Mitsubishi.

    FAQ – Mitsubishi NV400-CW 400A

    NV400-CW Mitsubishi là MCCB hay ELCB?

    Theo Mitsubishi Electric, NV400-CW là Earth Leakage Circuit Breaker – ELCB. Trên thị trường thiết bị cũng thường được gọi là MCCB chống rò hoặc MCCB chống giật.

    NV400-CW có dòng định mức bao nhiêu?

    Dòng NV400-CW có các mức In 250A, 300A, 350A và 400A. Sản phẩm đang đề cập là phiên bản 400A.

    NV400-CW 400A có mấy cực?

    Mitsubishi công bố NV400-CW là breaker 3 cực – 3P.

    NV400-CW dùng điện áp bao nhiêu?

    Điện áp vận hành định mức của model là AC100–440V multi-voltage. Đối với Time-delay Type, Mitsubishi ghi phạm vi AC200–440V.

    Khả năng cắt NV400-CW tại 400V là bao nhiêu?

    Theo IEC 60947-2, tại AC400V NV400-CW có Icu 36kA và Ics 18kA.

    Độ nhạy chống rò NV400-CW là bao nhiêu?

    High-speed Type hỗ trợ các mức 100, 200 và 500mA selectable. Catalogue cũng thể hiện tùy chọn 30mA trong ngoặc, vì vậy cần kiểm tra specification cụ thể trước khi nhập 30mA cho sản phẩm thực tế.

    NV400-CW khác NF400-CW thế nào?

    NV400-CW tích hợp Earth Leakage Protection, còn NF400-CW là MCCB bảo vệ quá dòng/ngắn mạch không thuộc nhóm ELCB.

    NV400-CW khác NV400-SW như thế nào?

    Cả hai đều là ELCB 400 frame nhưng NV400-SW có breaking capacity cao hơn. Tại AC400V, NV400-CW là 36/18kA còn NV400-SW là 45/45kA theo IEC.

    Model đúng là NV400A-CW hay NV400-CW?

    Mã chính thức trong catalogue và danh mục sản phẩm Mitsubishi Electric là NV400-CW. Cách ghi NV400A-CW trên một số tiêu đề bán hàng không phải tên model chuẩn của hãng.

    Kiểm tra, sửa chữa Mitsubishi NV400-CW 400A tại Viện Máy Tính

    Mitsubishi NV400-CW 400A là Earth Leakage Circuit Breaker 3P thuộc frame 400A, có điện áp vận hành AC100–440V và khả năng bảo vệ quá dòng, ngắn mạch kết hợp phát hiện dòng rò. Tại AC400V, breaker có khả năng cắt Icu/Ics 36/18kA theo IEC 60947-2.

    Khi breaker gặp tình trạng trip liên tục, không đóng được, nóng bất thường, terminal cháy, chức năng chống rò không hoạt động, nút TEST không phản hồi hoặc trip ngay sau khi cấp tải, cần kiểm tra dòng tải, insulation, earth leakage, dây dẫn, busbar, terminal và cơ cấu breaker trước khi xác định thiết bị bị hỏng.

    Nếu cần kiểm tra tiếp điểm chính, cơ cấu đóng cắt, bộ bảo vệ quá dòng, mạch Earth Leakage, nút TEST, terminal hoặc các hạng mục liên quan đến Mitsubishi NV400-CW 400A 3P, khách hàng có thể liên hệ Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính để được kiểm tra tình trạng, sửa chữa hoặc tư vấn thay thế phù hợp.

    Hotline Viện Máy Tính: 0967891080

    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề

    © 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
    Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008