MikroTik CCR2004-16G-2S+PC là Cloud Core Router hiệu năng cao dành cho doanh nghiệp, văn phòng, ISP nhỏ và các hệ thống mạng cần nhiều cổng Gigabit kết hợp uplink 10Gbps. Thiết bị sử dụng CPU AL32400 kiến trúc ARM 64-bit với bốn nhân Cortex-A57 chạy ở 1,2GHz, RAM DDR4 4GB và bộ nhớ NAND 128MB.
CCR2004-16G-2S+PC có tổng cộng 18 giao diện mạng gồm 16 cổng Ethernet 10/100/1000Mbps và hai khe SFP+ 10Gbps. Mỗi nhóm tám cổng Gigabit được kết nối tới một switch chip Marvell thuộc dòng Amethyst, với đường 10Gbps full-duplex về CPU. Hai khe SFP+ cũng có đường 10Gbps full-duplex riêng tới CPU, giúp hệ thống có kiến trúc băng thông phù hợp cho routing và switching nhiều cổng đồng thời.
Điểm khác biệt nổi bật của phiên bản có hậu tố PC là Passive Cooling. Thiết bị không sử dụng quạt, phù hợp với văn phòng, studio, homelab hoặc phòng thiết bị yêu cầu độ ồn thấp. Router chạy RouterOS v7 License Level 6 và có thể triển khai NAT, firewall, VLAN, BGP, OSPF, VPN, QoS, Multi-WAN, PCC, ECMP và failover tùy cấu hình.

CCR2004-16G-2S+PC cung cấp 16 cổng RJ45 hỗ trợ 10Mbps, 100Mbps và 1Gbps. Số lượng cổng lớn cho phép router kết nối trực tiếp nhiều switch, server hoặc các phân đoạn mạng mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào một switch ngoài ngay từ đầu.
Mười sáu cổng được chia thành hai nhóm tám cổng. MikroTik mô tả mỗi nhóm kết nối với một switch chip riêng và mỗi switch chip có đường 10Gbps full-duplex tới CPU. Vì vậy topology phần cứng cần được cân nhắc khi thiết kế bridge, VLAN và các luồng traffic lớn.
Mỗi cổng RJ45 vẫn chỉ chạy tối đa 1Gbps. Con số benchmark routing trên 30Gbps của thiết bị là tổng throughput qua nhiều interface trong bài kiểm tra, không phải tốc độ mà một cổng Gigabit đơn có thể đạt.
Hai khe SFP+ hỗ trợ kết nối 10Gbps và phù hợp làm uplink/downlink tới core switch, server, NAS, router upstream hoặc hạ tầng quang. Mỗi SFP+ có đường 10Gbps full-duplex riêng về CPU theo mô tả kiến trúc của MikroTik.
Module SFP+, DAC hoặc AOC cần được chọn theo tốc độ và khoảng cách thực tế. Khi dùng module quang cần kiểm tra single-mode/multimode, bước sóng, khoảng cách và loại đầu nối của thiết bị ở đầu bên kia.
Không nên ghi hai cổng này là SFP thường. Product code có ký hiệu 2S+ vì đây là hai khe SFP+ 10Gbps. Thiết bị cũng không có SFP28 25Gbps hoặc QSFP28 100Gbps.
CCR2004-16G-2S+PC sử dụng Amazon Annapurna Labs Alpine v2 AL32400 với bốn nhân ARMv8-A Cortex-A57 chạy ở 1,2GHz. MikroTik cho biết nền tảng này có thể nhanh hơn đáng kể so với các CCR1009 thế hệ trước tùy workload.
RAM DDR4 4GB cung cấp tài nguyên cho connection tracking, bảng định tuyến, BGP, firewall và các dịch vụ RouterOS. Tuy nhiên không nên dùng RAM hoặc số nhân CPU để suy ra trực tiếp một giới hạn người dùng cố định.
Trong benchmark RFC2544 chính hãng, Routing Fast Path với frame 1518 byte đạt khoảng 31.253Mbps. Với frame 512 byte, kết quả khoảng 20.730Mbps và với packet 64 byte khoảng 3.931Mbps.
Khi áp dụng 25 IP filter rules, throughput frame 1518 byte giảm còn khoảng 8.113Mbps. Với 25 simple queues, kết quả khoảng 13.172Mbps. Điều này cho thấy firewall, queue và kích thước packet có ảnh hưởng lớn đến hiệu năng thực tế.
Các benchmark này là tổng throughput thử nghiệm qua nhiều interface. Chúng không phải mức tốc độ Internet được bảo đảm và cũng không có nghĩa một cổng SFP+ có thể vượt giới hạn 10Gbps của chính nó.
CCR2004-16G-2S+PC không có các cổng được khóa cố định thành WAN và LAN. RouterOS cho phép người quản trị lựa chọn một hoặc nhiều cổng Ethernet/SFP+ để làm WAN, từ đó triển khai nhiều ISP theo yêu cầu.
PCC – Per Connection Classifier – có thể phân loại các connection dựa trên địa chỉ IP và port. Các connection sau đó được đánh dấu và đưa qua các routing table hoặc gateway khác nhau. Việc giữ một connection trên cùng một WAN giúp tránh thay đổi source IP giữa các packet của cùng phiên.
RouterOS cũng hỗ trợ ECMP – Equal Cost Multi-Path – khi nhiều next-hop có mức ưu tiên tương đương. ECMP có thể được dùng cho các topology load balancing phù hợp. Ngoài cân bằng tải, RouterOS có thể cấu hình đường chính và dự phòng bằng route distance cùng cơ chế kiểm tra gateway.
Cân bằng tải không có nghĩa một file tải xuống sẽ tự động cộng băng thông của hai ISP. Với per-connection load balancing, lợi ích rõ nhất xuất hiện khi có nhiều connection hoặc nhiều người dùng cùng hoạt động.
MikroTik không công bố giới hạn tối đa 1.000 người dùng cho CCR2004-16G-2S+PC. Do đó con số “1.000 users” trên một số bảng chào hàng nên được xem là ước lượng triển khai chứ không phải thông số kỹ thuật chính hãng.
Một nghìn thiết bị chỉ sử dụng email và web nhẹ tạo mức tải hoàn toàn khác một nghìn thiết bị xem video, tải dữ liệu, chạy P2P hoặc tạo hàng trăm connection mỗi máy. Khả năng thực tế phụ thuộc Internet throughput, connection tracking, packet rate, NAT, firewall, simple queue, VPN và routing protocol.
Khi thiết kế cho số lượng client lớn, nên đo peak throughput, số connection đồng thời và packet-per-second thay vì chỉ sử dụng số người dùng làm tiêu chí chọn router.
MikroTik cung cấp benchmark IPsec cho model này. Với một tunnel AES-128-CBC + SHA1 và packet 1400 byte, throughput đạt khoảng 2.274Mbps. Trong bài test 256 tunnel với cùng packet size, một số cấu hình đạt khoảng 2.603Mbps.
Đây là kết quả trong điều kiện thử nghiệm của MikroTik. VPN thực tế còn phụ thuộc thuật toán mã hóa, packet size, số tunnel, firewall, RouterOS và tải CPU. Không nên sử dụng con số IPsec này như throughput cố định cho mọi loại VPN.
Hậu tố PC của CCR2004-16G-2S+PC gắn với phiên bản làm mát thụ động. MikroTik quảng bá model này cho các môi trường cần hiệu năng CCR nhưng không muốn tiếng quạt như văn phòng, studio, homelab hoặc phòng thiết bị gần khu vực làm việc.
Fanless không có nghĩa thiết bị không sinh nhiệt. Router vẫn cần được đặt ở khu vực khô và thông thoáng, không che bề mặt tản nhiệt và không đặt sát các nguồn nhiệt khác. Nhiệt độ thử nghiệm của hãng là -20°C đến +60°C.
Trang sản phẩm MikroTik hiện hành liệt kê hai DC input gồm một DC jack và một terminal hai chân, cùng hỗ trợ 36–57V DC. Sản phẩm hiện được liệt kê với adapter 48V 0,95A. Công suất tối đa là 36W và khoảng 30W khi không có attachments.
Một tài liệu hướng dẫn chính hãng của cùng model còn mô tả hai bộ nguồn AC tích hợp 100–240V bên cạnh các đầu DC. Do tài liệu nguồn của MikroTik có sự khác biệt, khi nhập dữ liệu hoặc kiểm tra thiết bị thực tế cần đối chiếu đúng phiên bản phần cứng và nhãn nguồn trên máy thay vì tự giả định cấu hình nguồn.
CCR2004-16G-2S+PC chạy RouterOS v7 với License Level 6 được cài và cấp phép sẵn. RouterOS cung cấp các chức năng như NAT, firewall, VLAN, DHCP, DNS, policy routing, BGP, OSPF, VPN, queue, QoS và nhiều công cụ quản trị mạng.
RouterOS cũng cho phép quản trị thông qua WinBox, WebFig, CLI và các phương thức tương thích. Thiết bị có cổng RJ45 serial console phục vụ quản trị và khôi phục trong các hệ thống chuyên nghiệp.
Các lỗi có thể xuất phát từ nguồn điện, cáp, tải, thiết bị ngoại vi, firmware, phần mềm, cấu hình, tuổi linh kiện hoặc môi trường sử dụng; đây không phải khẳng định MikroTik CCR2004-16G-2S+PC có lỗi thiết kế.
Kiểm tra nguồn cấp, DC jack, terminal, adapter và trạng thái điện áp. Do tài liệu nguồn của model có nhiều phiên bản mô tả khác nhau, cần đối chiếu trực tiếp nhãn trên thiết bị trước khi thử nguồn thay thế.
Kiểm tra dây mạng, đầu RJ45 và thiết bị đối diện. Gigabit Ethernet cần đủ bốn cặp dây nên cáp lỗi có thể khiến link tự thương lượng xuống 100Mbps.
Kiểm tra module, DAC/AOC, fiber và khả năng của thiết bị đầu kia. Module không phù hợp hoặc cấu hình tốc độ khác nhau có thể khiến link không hình thành.
Kiểm tra PCC/ECMP, routing table, connection mark và NAT. Với ít connection, hai ISP có thể không đạt mức sử dụng bằng nhau dù cấu hình vẫn hoạt động đúng.
Kiểm tra CPU load, số rule, packet rate, FastTrack và queue. Benchmark chính hãng cho thấy filter và simple queue làm giảm throughput đáng kể so với Routing Fast Path.
Có. RouterOS hỗ trợ PCC, ECMP, policy routing và failover để triển khai nhiều WAN trên các interface được lựa chọn.
MikroTik không công bố giới hạn 1.000 user. Khả năng thực tế phụ thuộc traffic, số connection, NAT, firewall, queue, VPN và băng thông của từng người dùng.
Có 16 cổng Gigabit Ethernet RJ45 và hai khe SFP+ 10Gbps.
Không. Đây là phiên bản làm mát thụ động, được MikroTik thiết kế cho môi trường cần độ ồn thấp.
CCR2004-16G-2S+PC dùng CPU AL32400 bốn nhân ở 1,2GHz. Không nên lấy mức 1,7GHz từ biến thể CCR2004 khác.
Không. Đây là hai khe SFP+ tốc độ tới 10Gbps.
Không. Đây là router có dây; Wi-Fi cần Access Point riêng.
Benchmark MikroTik với frame 1518 byte đạt khoảng 31,25Gbps tổng throughput trong điều kiện thử nghiệm RFC2544.
Thiết bị phù hợp văn phòng, doanh nghiệp, ISP nhỏ, homelab và hệ thống cần nhiều cổng Gigabit, uplink 10GbE, Multi-WAN và hoạt động yên tĩnh.
MikroTik CCR2004-16G-2S+PC là Cloud Core Router ARM64 với CPU bốn nhân 1,2GHz, RAM 4GB, 16 cổng Gigabit Ethernet, hai SFP+ 10G và thiết kế làm mát thụ động. RouterOS v7 Level 6 hỗ trợ Multi-WAN, PCC, ECMP, firewall, NAT, BGP, OSPF, VLAN, queue và VPN.
Khi CCR2004-16G-2S+PC không khởi động, Ethernet mất link, SFP+ không hoạt động, Multi-WAN phân phối sai, throughput thấp hoặc RouterOS không ổn định, cần kiểm tra nguồn, dây mạng, transceiver, DAC/fiber, CPU load, firewall, queue và cấu hình routing trước khi kết luận phần cứng bị hỏng.
Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính hỗ trợ kiểm tra MikroTik CCR2004-16G-2S+PC, khoanh vùng lỗi nguồn, Gigabit Ethernet, SFP+ 10G, switch chip, CPU, RAM, NAND và RouterOS để xác định phương án sửa chữa hoặc thay thế phù hợp.
Hotline Viện Máy Tính: 0967891080