MikroTik CCR2004-1G-12S+2XS là Cloud Core Router hiệu năng cao dành cho doanh nghiệp, ISP, hệ thống mạng lõi và các hạ tầng cần số lượng lớn kết nối quang 10Gbps/25Gbps. Thiết bị sử dụng CPU AL32400 kiến trúc ARM 64-bit với bốn nhân chạy ở 1.7GHz, RAM 4GB và RouterOS v7 License Level 6.
Điểm nổi bật của CCR2004-1G-12S+2XS là hệ thống giao diện gồm 12 khe SFP+ 10Gbps, hai khe SFP28 25Gbps và một cổng Gigabit Ethernet RJ45. Cấu hình này tạo sự linh hoạt khi kết nối nhiều ISP, router upstream, core switch, server hoặc hệ thống lưu trữ tốc độ cao mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào cổng đồng Gigabit.
RouterOS v7 cho phép triển khai Multi-WAN, PCC, ECMP, failover, policy routing, BGP, OSPF, NAT, firewall, VLAN, QoS, queue và VPN. Sản phẩm đôi khi được các nhà bán hàng mô tả là router chịu tải khoảng 1.500 user, nhưng MikroTik không đưa ra giới hạn người dùng chính thức. Khả năng phục vụ thực tế phải được đánh giá dựa trên băng thông, số connection, packet rate và các chức năng đang chạy.

CCR2004-1G-12S+2XS có tới 12 khe SFP+ dành cho các đường kết nối 10GbE. Đây là cấu hình phù hợp với hệ thống có nhiều router upstream, switch phân phối, server hoặc thiết bị lưu trữ cần kết nối tốc độ cao.
SFP+ không đồng nghĩa module quang được tích hợp sẵn trong router. Người triển khai cần chọn transceiver, DAC hoặc AOC phù hợp với tốc độ, khoảng cách và môi trường truyền dẫn. Nếu sử dụng quang cần kiểm tra single-mode/multimode, bước sóng và loại connector ở hai đầu.
Tên model có phần “12S+” chính là chỉ 12 giao diện SFP+. Không nên nhập thành 12 cổng SFP thường 1Gbps vì sẽ làm sai đáng kể khả năng kết nối của sản phẩm.
Bên cạnh 12 cổng 10G, router có hai khe SFP28 đạt tối đa 25Gbps. Đây là các cổng tốc độ cao nhất trên CCR2004-1G-12S+2XS và phù hợp làm uplink tới core switch, router backbone hoặc thiết bị hỗ trợ 25GbE.
Ký hiệu “2XS” trong product code liên quan tới hai interface SFP28 25G. Không nên nhầm chúng với QSFP28 100G trên CCR2216. CCR2004-1G-12S+2XS không có cổng QSFP28 100Gbps.
Thiết bị có một cổng RJ45 10/100/1000Mbps. Cổng Ethernet này thuận tiện cho thiết lập ban đầu, quản lý hoặc các kết nối Gigabit phù hợp. Manual MikroTik hướng dẫn mặc định có thể truy cập thiết bị qua địa chỉ 192.168.88.1 trên Ethernet khi chưa thay đổi cấu hình.
Cổng RJ45 chỉ là Gigabit Ethernet, không phải 2.5G, 5G hoặc 10GBase-T. Nếu cần kết nối đồng tốc độ cao, người dùng cần module phù hợp tại SFP+/SFP28 hoặc thiết bị chuyển đổi tương ứng.
CCR2004 sử dụng CPU AL32400 với bốn nhân ARM64 1.7GHz. MikroTik đặc biệt nhấn mạnh hiệu năng single-core của dòng CCR2004, yếu tố quan trọng đối với các tác vụ hoặc luồng xử lý không thể phân phối hoàn toàn trên nhiều nhân CPU.
RAM 4GB trên RouterOS v7 tạo không gian cho routing table, connection tracking, BGP, firewall và các chức năng mạng chuyên nghiệp. Tuy nhiên CPU và RAM không thể được quy đổi trực tiếp thành một con số người dùng cố định.
Trong bảng Ethernet test hiện hành của MikroTik, CCR2004-1G-12S+2XS đạt khoảng 38.116Mbps khi Routing Fast Path với frame 1518 byte. Với 25 IP filter rules, kết quả ở cùng kích thước frame khoảng 14.304Mbps; với 25 simple queues, khoảng 22.458Mbps.
Khi sử dụng packet 64 byte, kết quả giảm đáng kể: Routing Fast Path khoảng 6.071Mbps, 25 filter rules khoảng 636Mbps và 25 simple queues khoảng 1.025Mbps. Điều này cho thấy số packet mỗi giây và độ phức tạp cấu hình ảnh hưởng rất lớn tới router.
Các con số trên là tổng throughput trong bài test RFC2544 trên nhiều interface, không phải tốc độ của một port. Một SFP+ vẫn tối đa 10Gbps và một SFP28 tối đa 25Gbps theo khả năng vật lý tương ứng.
RouterOS cho phép người quản trị sử dụng nhiều interface của CCR2004 làm WAN. Không có quy định phần cứng rằng một cổng cụ thể phải luôn là WAN hoặc LAN; topology được quyết định bằng cấu hình RouterOS.
PCC – Per Connection Classifier – là một trong những phương pháp phổ biến để cân bằng nhiều đường Internet. Router phân loại các connection và đưa từng nhóm qua gateway khác nhau, trong khi các packet của một connection được giữ trên cùng một đường để hạn chế thay đổi source IP giữa phiên.
RouterOS cũng hỗ trợ ECMP, trong đó nhiều gateway có cùng cost có thể được sử dụng để phân phối flow. Ngoài load balancing, người quản trị có thể cấu hình failover để một ISP dự phòng tiếp quản khi đường chính bị mất.
Cần lưu ý Multi-WAN không đồng nghĩa một phiên TCP đơn lẻ sẽ cộng được tốc độ của tất cả ISP. Với per-connection balancing, tổng băng thông được khai thác hiệu quả hơn khi có nhiều client hoặc nhiều connection hoạt động đồng thời.
MikroTik không công bố giới hạn 1.500 user cho CCR2004-1G-12S+2XS. Vì vậy không nên ghi “tối đa 1.500 user” như một thông số kỹ thuật được hãng bảo đảm.
Một mạng 1.500 người chỉ duyệt web và sử dụng ứng dụng văn phòng có tải hoàn toàn khác 1.500 người xem video, tải dữ liệu, chạy P2P hoặc tạo hàng trăm connection trên mỗi máy. Các yếu tố cần xem xét gồm tổng Internet throughput, số connection tracking, NAT, firewall rules, queue, VPN, BGP và packet rate.
Do đó “1.500 user” chỉ có thể được xem như một mức ước lượng của đơn vị triển khai trong một workload nhất định. Với mạng chuyên nghiệp nên đo lưu lượng trung bình, peak traffic và connection count thực tế trước khi quyết định quy mô.
MikroTik định vị CCR2004 cho các hệ thống chuyên nghiệp và nhấn mạnh khả năng xử lý BGP feed. RouterOS v7 hỗ trợ BGP, OSPF và các phương thức dynamic routing khác phù hợp cho ISP, doanh nghiệp nhiều site hoặc hệ thống backbone.
Hiệu năng BGP phụ thuộc số lượng route, peer, routing filter và mức thay đổi của bảng định tuyến. RAM 4GB mang lại khả năng tốt hơn router dân dụng nhưng không nên tự đặt một giới hạn route nếu MikroTik không công bố cho cấu hình cụ thể.
MikroTik công bố CCR2004 có hardware-accelerated IPsec. Bảng benchmark trên trang sản phẩm hiện hành ghi khoảng 2,27Gbps cho một tunnel AES-128-CBC + SHA1 với packet 1400 byte và khoảng 2,60Gbps trong bài test 256 tunnel tương ứng.
Một brochure chính hãng mới hơn lại công bố kết quả khoảng 3,4Gbps với packet 1400 byte. Do hai nguồn MikroTik sử dụng kết quả benchmark khác nhau, không nên nhập một con số VPN duy nhất như cam kết tuyệt đối. Hiệu năng phụ thuộc phiên bản RouterOS, thuật toán mã hóa và điều kiện thử.
CCR2004-1G-12S+2XS có hai đầu vào AC, cho phép triển khai nguồn dự phòng. Đây là đặc điểm quan trọng với router core hoặc edge vì hệ thống có thể giảm rủi ro gián đoạn khi một đường cấp nguồn gặp sự cố.
Trang sản phẩm hiện hành công bố dải AC 100–240V, công suất tối đa 60W và 31W khi không có attachments. Manual cũ ghi khoảng 49W tối đa và 32W khi không có attachments, vì vậy khi nhập dữ liệu mới nên ưu tiên bảng Specification hiện hành.
Hai nguồn dự phòng không thay thế UPS. Nếu cả hai đầu vào lấy điện từ cùng một nguồn lưới và nguồn đó bị mất thì router vẫn tắt. Hệ thống cần độ sẵn sàng cao nên phân chia PSU qua các nhánh điện/PDU phù hợp và sử dụng UPS.
CCR2004 chạy RouterOS v7 và có License Level 6 được cài sẵn. Người dùng không cần mua license RouterOS riêng cho router. Các bản cập nhật RouterOS có thể được cài để nhận sửa lỗi, cải thiện bảo mật và bổ sung tính năng phù hợp.
RouterOS cung cấp firewall, NAT, VLAN, DHCP, DNS, BGP, OSPF, policy routing, queue, QoS, VPN, bonding và nhiều công cụ giám sát mạng. Chính sự linh hoạt này khiến cấu hình thực tế ảnh hưởng rất mạnh đến hiệu năng CCR2004.
Các lỗi có thể xuất phát từ nguồn điện, cáp, tải, thiết bị ngoại vi, firmware, phần mềm, cấu hình, tuổi linh kiện hoặc môi trường sử dụng; đây không phải khẳng định MikroTik CCR2004-1G-12S+2XS có lỗi thiết kế.
Kiểm tra từng dây IEC, từng đầu AC và trạng thái nguồn. Nếu thiết bị vẫn chạy với một nguồn nhưng mất khi chuyển sang nguồn còn lại, cần khoanh vùng PSU hoặc mạch nguồn tương ứng.
Kiểm tra module, DAC/AOC, fiber và thiết bị đầu kia. Cần bảo đảm module hỗ trợ 10G và cả hai interface được cấu hình tương thích.
Kiểm tra transceiver/DAC, thiết bị đối diện và cấu hình link. Không nên mặc định module SFP+ 10G sẽ tự hoạt động ở 25Gbps khi cắm vào khe SFP28.
Kiểm tra số lượng rule, connection tracking, FastTrack, packet rate và queue. Benchmark MikroTik cho thấy filter và simple queue có thể làm giảm throughput so với Routing Fast Path.
Kiểm tra PCC/ECMP, routing table, connection mark và NAT. Khi số connection thấp, mức Mbps của từng WAN có thể không chia đều dù cấu hình đang hoạt động đúng.
Có. RouterOS hỗ trợ các phương thức như PCC, ECMP và policy routing để sử dụng nhiều đường WAN khi các interface được cấu hình phù hợp.
MikroTik không công bố giới hạn 1.500 user. Khả năng thực tế phụ thuộc traffic, số connection, NAT, firewall, queue, VPN và băng thông của từng người dùng.
Thiết bị có 12 khe SFP+ tốc độ tới 10Gbps.
Có. Hai khe SFP28 hỗ trợ kết nối tới 25Gbps.
Không. Model này không có QSFP28 100Gbps; cần xem CCR2216 nếu hệ thống yêu cầu cổng 100G.
CPU AL32400 ARM64 bốn nhân 1.7GHz và RAM 4GB khi chạy RouterOS v7.
Không nên ghi có. CCR2004-1G-12S+2XS không nằm trong danh sách thiết bị hỗ trợ L3HW hiện hành của MikroTik; routing chủ yếu dựa trên CPU và các cơ chế FastPath/FastTrack phù hợp.
Có. CCR2004-1G-12S+2XS có hai AC input và được MikroTik mô tả có dual redundant power supply.
Sản phẩm phù hợp ISP, doanh nghiệp, mạng backbone hoặc hệ thống cần nhiều kết nối 10G/25G, BGP, Multi-WAN, VPN và firewall hiệu năng cao.
MikroTik CCR2004-1G-12S+2XS là Cloud Core Router ARM64 với CPU bốn nhân 1.7GHz, RAM 4GB, 12 cổng SFP+ 10G, hai SFP28 25G, một Gigabit Ethernet và RouterOS v7 License Level 6. Cấu hình giao diện phong phú phù hợp với hệ thống Multi-WAN, BGP và mạng lõi cần nhiều kết nối quang tốc độ cao.
Khi CCR2004 không khởi động, mất một nguồn, SFP+/SFP28 không lên link, throughput giảm, Multi-WAN hoạt động sai hoặc RouterOS không ổn định, cần kiểm tra nguồn AC, quạt, transceiver, DAC/AOC, fiber, firewall, queue, route và firmware trước khi kết luận phần cứng bị hỏng.
Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính hỗ trợ kiểm tra MikroTik CCR2004-1G-12S+2XS, khoanh vùng lỗi nguồn, Ethernet, SFP+ 10G, SFP28 25G, CPU, RAM, NAND, RouterOS và bo mạch để xác định phương án sửa chữa hoặc thay thế phù hợp.
Hotline Viện Máy Tính: 0967891080