MikroTik RB1100AHx4, có product code RB1100x4, là router Ethernet dạng rack 1U dành cho doanh nghiệp, văn phòng, chi nhánh, hệ thống camera, mạng dịch vụ và các môi trường cần nhiều cổng Gigabit cùng khả năng routing linh hoạt. Thiết bị sử dụng CPU Annapurna Labs AL21400 bốn nhân Cortex-A15 chạy ở 1,4GHz, RAM 1GB và bộ nhớ NAND 128MB.
RB1100AHx4 có tổng cộng 13 cổng Ethernet 10/100/1000Mbps, được tổ chức thành ba nhóm switch dựa trên chip RTL8367. Router chạy RouterOS với License Level 6, cho phép triển khai NAT, firewall, VLAN, QoS, VPN, BGP, OSPF, Multi-WAN, PCC, ECMP, failover và nhiều chức năng mạng chuyên nghiệp khác.
Sản phẩm thường được một số nhà bán hàng mô tả là router cân bằng tải cho khoảng 500 user. Tuy nhiên MikroTik không công bố một giới hạn người dùng cố định cho RB1100AHx4. Khả năng thực tế phụ thuộc loại traffic, số connection, packet size, firewall, queue, NAT, VPN và mức băng thông mà từng người dùng tiêu thụ.

RB1100AHx4 cung cấp 13 cổng RJ45 Gigabit Ethernet. RouterOS không khóa cố định một cổng thành WAN hoặc LAN, vì vậy người quản trị có thể sử dụng một hay nhiều cổng làm WAN, LAN, trunk VLAN hoặc kết nối tới các phân đoạn mạng riêng tùy thiết kế.
Mỗi cổng vẫn có giới hạn vật lý 1Gbps. Các con số benchmark trên 7Gbps của MikroTik là tổng throughput qua nhiều interface trong bài thử, không phải tốc độ một đường Ethernet riêng lẻ.
Tài liệu RouterOS hiện hành xác nhận RB1100AHx4 sử dụng ba nhóm switch RTL8367: Ether1–Ether5, Ether6–Ether10 và Ether11–Ether13. Thiết kế này cần được lưu ý khi xây dựng bridge hoặc VLAN vì traffic giữa các port trong cùng switch group và traffic phải đi qua CPU có đường xử lý khác nhau.
RB1100AHx4 không phải switch Layer 3 chuyên dụng. Vai trò chính vẫn là router; switch chip chủ yếu hỗ trợ forwarding Layer 2 và một số chức năng hardware offload tương thích.
Một tính năng đặc biệt của RB1100AHx4 là hardware bypass giữa Ether11 và Ether12. Khi bypass được thiết lập và router mất nguồn, hai cổng có thể được nối trực tiếp với nhau để dữ liệu tiếp tục đi qua như thể router không nằm trên đường truyền.
Tính năng này hữu ích trong một số topology inline hoặc hệ thống cần giảm nguy cơ mất kết nối hoàn toàn khi router bị mất nguồn. Tuy nhiên bypass không phải load balancing và cũng không phải chức năng bonding.
RB1100AHx4 có thể triển khai nhiều đường WAN vì RouterOS cho phép định nghĩa vai trò cho từng interface. Ví dụ có thể sử dụng Ether1 và Ether2 cho hai ISP, các cổng còn lại làm LAN hoặc chia thành nhiều VLAN.
PCC – Per Connection Classifier – là phương pháp thường dùng để phân phối nhiều connection qua nhiều đường Internet. PCC sử dụng các trường trong IP header như source, destination và port để tạo hash rồi phân nhóm connection. Sau đó RouterOS có thể đánh dấu và định tuyến mỗi nhóm qua gateway tương ứng.
ECMP – Equal Cost Multi-Path – cũng được RouterOS hỗ trợ. Khi có nhiều next-hop có cùng mức ưu tiên, RouterOS có thể phân phối các flow qua các đường khác nhau theo hash. Ngoài load balancing, có thể thiết lập route distance hoặc recursive routing để làm failover khi ISP chính mất kết nối.
Cần lưu ý load balancing theo connection không cộng trực tiếp tốc độ của hai ISP vào một phiên tải duy nhất. Một connection thường vẫn đi qua một WAN; lợi ích thể hiện rõ hơn khi có nhiều user hoặc nhiều connection hoạt động cùng lúc.
MikroTik không công bố con số tối đa 500 user cho RB1100AHx4. Do đó không nên ghi “chịu tối đa 500 user” như một thông số do hãng bảo đảm.
Một hệ thống 500 điện thoại chỉ dùng nhắn tin, email và duyệt web tạo tải khác hoàn toàn 500 máy tính xem video, chạy P2P hoặc tạo nhiều phiên VPN. Những yếu tố quan trọng hơn gồm tổng throughput, số packet mỗi giây, connection tracking, firewall rule, NAT, simple queue và mức tải CPU.
Vì vậy con số 500 user chỉ nên xem là ước lượng của nhà triển khai trong một workload nhất định. Khi chọn router cho mạng đông người cần đo peak traffic và connection count thực tế.
Trong bài test RFC2544 hiện hành, RB1100x4 đạt khoảng 7.365Mbps Routing Fast Path với frame 1518 byte. Với packet 512 byte, kết quả khoảng 7.112Mbps và với packet 64 byte khoảng 2.607Mbps.
Khi thêm 25 IP filter rules, throughput với frame 1518 byte giảm còn khoảng 6.603Mbps; với frame 512 byte khoảng 2.301Mbps và với packet 64 byte khoảng 289Mbps. Điều này cho thấy firewall và packet size ảnh hưởng đáng kể đến hiệu năng.
Với 25 simple queues, benchmark 1518 byte vẫn đạt khoảng 7.365Mbps nhưng packet 64 byte giảm xuống khoảng 492Mbps. Các kết quả này là thử nghiệm tối đa trong điều kiện của MikroTik, không phải tốc độ cam kết cho mọi cấu hình thực tế.
RB1100AHx4 hỗ trợ tăng tốc IPsec bằng phần cứng. Phần giới thiệu sản phẩm của MikroTik từng quảng bá khả năng IPsec lên tới khoảng 2,2Gbps với AES128 trong điều kiện phù hợp.
Tuy nhiên bảng benchmark hiện hành trên trang sản phẩm cho một tunnel AES-128-CBC + SHA1 với packet 1400 byte đạt khoảng 1.032Mbps. Trong bài thử 256 tunnel, kết quả AES-128-CBC + SHA1 hoặc SHA256 đạt khoảng 1.294Mbps. Đây là ví dụ rõ ràng cho thấy không nên dùng con số marketing 2,2Gbps như throughput cố định.
RB1100AHx4 có hai đầu vào AC IEC 100–240V và có thể sử dụng riêng từng nguồn hoặc cả hai để dự phòng. Nếu một nhánh AC mất, nguồn còn lại có thể tiếp tục cấp điện cho router khi được triển khai đúng.
Ngoài AC, thiết bị còn hỗ trợ nguồn DC telecom và PoE-in. Manual hiện hành xác nhận Ether13 nhận PoE 12–57V passive hoặc 802.3af/at; bảng sản phẩm hiện ghi PoE input 20–57V. Khi triển khai nên tuân theo phạm vi điện áp được ghi trên đúng hardware revision và nguồn chính hãng/tương thích.
PoE trên Ether13 là PoE input dùng cấp nguồn cho router, không phải PoE output để cấp nguồn cho Access Point hoặc camera.
RB1100AHx4 có khe microSD và cổng serial RS232. microSD có thể phục vụ storage bổ sung cho một số tính năng RouterOS phù hợp; RS232 hữu ích cho quản trị console khi không thể truy cập qua Ethernet.
Cần phân biệt bản RB1100AHx4 thường với RB1100AHx4 Dude Edition. Bản Dude Edition có thêm các giao diện lưu trữ SATA/M.2 và ổ M.2 60GB theo cấu hình gốc, trong khi bản RB1100AHx4 thường chỉ có NAND và microSD, không được gán các khay SATA/M.2 của Dude Edition.
Các lỗi có thể xuất phát từ nguồn điện, cáp, tải, thiết bị ngoại vi, firmware, phần mềm, cấu hình, tuổi linh kiện hoặc môi trường sử dụng; đây không phải khẳng định MikroTik RB1100AHx4 (RB1100x4) có lỗi thiết kế.
Kiểm tra hai đầu AC, nguồn DC hoặc PoE-in đang sử dụng. Có thể thử từng phương thức cấp nguồn độc lập để khoanh vùng nguồn ngoài, PSU hay mạch nguồn bên trong.
Kiểm tra cáp mạng, đầu RJ45 và thiết bị đối diện. Gigabit Ethernet cần đầy đủ bốn cặp dây nên lỗi một pair có thể khiến link hạ xuống 100Mbps.
Kiểm tra PCC/ECMP, routing table, connection mark và NAT. Với ít connection, băng thông hai WAN có thể không chia đều dù cấu hình vẫn hoạt động bình thường.
Kiểm tra thuật toán mã hóa, packet size, số tunnel, CPU load và firewall. Benchmark hiện hành thấp hơn mức marketing tối đa 2,2Gbps trong một số cấu hình, vì vậy không nên xem con số quảng bá là throughput cố định.
Kiểm tra trạng thái bypass và topology thực tế. Hai cổng này có chức năng hardware bypass nên cần xác định đúng chế độ trước khi kết luận lỗi PHY hoặc switch.
Có. RB1100AHx4 là tên thương mại, trong khi bảng specification và chứng nhận chính hãng sử dụng product code/model RB1100x4.
Có. RouterOS hỗ trợ PCC, ECMP, policy routing và failover để triển khai nhiều WAN trên các Ethernet interface được cấu hình phù hợp.
MikroTik không công bố giới hạn 500 user. Khả năng thực tế phụ thuộc traffic, connection, firewall, NAT, queue, VPN và băng thông mỗi client.
Thiết bị có 13 cổng RJ45 Gigabit Ethernet.
Không. Model này không có SFP, SFP+ hoặc SFP28 tích hợp.
Hai cổng này hỗ trợ hardware bypass, cho phép chúng nối trực tiếp với nhau khi router mất nguồn nếu chế độ bypass được sử dụng.
Manual hiện hành xác nhận Ether13 là cổng nhận PoE.
Có. Thiết bị có hai đầu AC IEC và có thể dùng đồng thời cho mục đích failover nguồn.
Dude Edition bổ sung các kết nối storage SATA/M.2 và ổ M.2 cài sẵn. RB1100AHx4 thường không có các khay lưu trữ đó.
MikroTik RB1100AHx4 là router rack 1U sử dụng CPU ARM bốn nhân 1,4GHz, RAM 1GB, 13 cổng Gigabit Ethernet, IPsec hardware acceleration, RouterOS Level 6 và hệ thống nguồn dự phòng đa dạng. RouterOS cho phép triển khai Multi-WAN, PCC, ECMP, failover, firewall, NAT, VLAN và VPN theo nhu cầu hệ thống.
Khi RB1100AHx4 không khởi động, Ethernet mất link, bypass hoạt động bất thường, PoE-in lỗi, Multi-WAN phân phối sai hoặc throughput thấp, cần kiểm tra nguồn, cáp, switch group, RouterOS, firewall, queue và cấu hình routing trước khi kết luận phần cứng bị hỏng.
Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính hỗ trợ kiểm tra MikroTik RB1100AHx4 (RB1100x4), khoanh vùng lỗi nguồn AC/DC/PoE, Gigabit Ethernet, hardware bypass, switch chip, CPU, RAM, NAND và RouterOS để xác định phương án sửa chữa hoặc thay thế phù hợp.
Hotline Viện Máy Tính: 0967891080