
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| SYSTEM | |
| CPU | Intel® Processor N50 |
| CHIPSET | Intel® SoC |
| SYSTEM MEMORY | DDR5 4800MHz SODIMM x 1, up to 32GB |
| DISPLAY INTERFACE | HDMI x 2 |
| STORAGE DEVICE | M.2 2280 M-Key x 1 (PCIe [x2]) 2.5" SATA HDD/SSD x 1 |
| ETHERNET | RJ-45 x 2 for 2.5GbE LAN (Intel® I226) |
| I/O | HDMI x 2 RJ-45 x 2 for 2.5GbE LAN (Intel® I226) USB 3.2 Gen 2 x 2 (Type-A) USB 2.0 x 4 (Type-A) DB-9 x 6 for RS-232/422/485 Mic-in/Line-out D-Sub connector for DIO 8 bit 3-Pin Terminal Block for DC In x 1 2-Pin Remote On/Off x 1 Reset Button x 1 Power Button with LED x 1 |
| EXPANSION | M.2 2280 M-Key x 1 (PCIe [x2]) M.2 2230 E-Key x 1 (for Wi-Fi) M.2 3052 B-Key x 1 (for 5G/LTE) SIM Slot x 1 |
| INDICATOR | Sys LED Storage active LED |
| OS SUPPORT | Windows® 10 IoT Enterprise Windows® 11 IoT Enterprise Windows® 11 PRO Linux Ubuntu 22.04 |
| POWER SUPPLY | |
| POWER REQUIREMENT | DC-in 9-36V x 1 for 3-Pin Terminal Block |
| MECHANICAL | |
| MOUNTING | Wallmount |
| DIMENSIONS (W X H X D) | 8.42" x 4.54" x 2.59" (214mm x 115.5mm x 65.8mm) without brackets |
| GROSS WEIGHT | 6.17 lb. (2.8Kg) |
| NET WEIGHT | 4.4 lb. (2Kg) |
| ENVIRONMENTAL | |
| OPERATING TEMPERATURE | -4°F ~ 158°F (-20°C ~ 70°C), according to IEC68-2 with 0.5 m/s AirFlow (w/ Industrial wide Temp. SSD/RAM) |
| STORAGE TEMPERATURE | -40°F ~ 176°F (-40°C ~ 80°C) |
| STORAGE HUMIDITY | 5 ~ 95% @ 40°C, non-condensing |
| ANTI-VIBRATION | 3 Grms/ 5 ~ 500Hz/ operation (with SSD) |
| ANTI-SHOCK | 50G, IEC 68-2-27, half sine, 11 ms duration (with SSD) |
| CERTIFICATION | CE/FCC class A |
Máy tính tốt, dịch vụ bảo hành tốt, thái độ nhân viên tốt . Liên hệ với Viện qua tổng đài 1900 6163 để được hỗ trợ.
Hãy bấm vào và đặt lịch với kỹ thuật ngay tại đây để được hỗ trợ trực tiếp gần nhà và xuyên suốt 24/7 với giá cả rẻ nhất bạn nhé.
Sửa online từ xa 24/7 trên toàn quốc, chỉ cần 1 click là gọi, kỹ thuật đến tại nhà nhanh khách không kịp đổi ý, bảo hành phần cứng 12 tháng, phần mềm 1 tháng.