
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| SYSTEM | |
| CPU | Intel® Processor N97 (4C, 2.00 GHz, 12W) Onboard Hailo-8™ edge AI processor |
| Memory | 8GB onboard LPDDR5 |
| Graphics | Intel® UHD Graphics for 12th Gen Intel® Processors |
| Storage | 64GB onboard eMMC |
| Ethernet | 2.5GbE x 2 (Intel® I226-IT) |
| WIFI/BT | Optional with M.2 2230 E-key x 1 |
| Expansion Slot | M.2 2230 E-Key x 1 (CNVI, PCIe Gen 3 [x1], USB 2.0) M.2 2280 M-Key x 1 (PCIe Gen 3 [x2]), Optional: M.2 3052 B-Key with Nano SIM slot (USB 3.0) |
| Security | Onboard TPM 2.0 |
| OS Support | Windows® 10 IoT Enterprise Ubuntu 22.04 LTS |
| I/O Placements | |
| USB | USB 3.2 Gen 2 x 2 (Type-A) |
| Display Port | HDMI 2.0b x 1 DP 1.2 x 1 |
| Ethernet | 2.5GbE x 2 (Intel® I226-IT) |
| COM | RS-232/422/485 x 2 |
| Audio | — |
| GPIO | 40-pin GPIO x 1 |
| POWER Supply | |
| Power requirement | 12V-36V DC-in Phoenix connector (Optional: Lockable plug) |
| Power Supply Type | AT/ATX (AT as default) |
| Power Consumption (Typical) | 50W~55W |
| Mechanical | |
| Mounting | VESA Mount/Wall Mount/DIN RAIL (Optional) |
| Dimensions (WxHxD) | 5.28" x 4.13" x 2.36" (134mm x 105mm x 60mm) |
| Net Weight | 1.8 lbs (0.69kg) |
| Gross Weight | 2.2 lbs (0.97kg) |
| Environment | |
| Operating Temperature | 32°F ~ 140°F (0°C ~ 60°C) / 0.5 airflow |
| Operation Humidity | 0% ~ 90% relative humidity, non-condensing |
| Storage Temperature | -4°F ~ 158°F (-20°C ~ 70°C) |
| MTBF | 422,053 Hours |
| Certification | CE/FCC Class A, RoHS Compliant, REACH |
Trung tâm tuy đông khách nhưng bảo hành sữa chữa chất lượng mà nhanh nữa. Đội ngũ kĩ thuật tuyệt vời k chê gì được. Dịch vụ ở đây cho 100 sao michelin luôn. Liên hệ với Viện qua tổng đài 1900 6163 để được hỗ trợ.
Hãy bấm vào và đặt lịch với kỹ thuật ngay tại đây để được hỗ trợ trực tiếp gần nhà và xuyên suốt 24/7 với giá cả rẻ nhất bạn nhé.
Sửa online từ xa 24/7 trên toàn quốc, chỉ cần 1 click là gọi, kỹ thuật đến tại nhà nhanh khách không kịp đổi ý, bảo hành phần cứng 12 tháng, phần mềm 1 tháng.