• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Nguồn một chiều (DC) SPD3303C 30V/3A

2,092,000₫ 2,142,000₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    Nguồn Một Chiều DC SIGLENT SPD3303C – 3 Kênh 32V/3,2A, Công Suất 220W

    SIGLENT SPD3303C là bộ nguồn DC tuyến tính lập trình ba kênh thuộc SPD3303C Series, được thiết kế cho phòng thí nghiệm, sửa chữa điện tử, nghiên cứu R&D, kiểm tra sản phẩm và đào tạo kỹ thuật. Thiết bị có hai kênh điều chỉnh chính CH1 và CH2 từ 0–32V/0–3,2A cùng một kênh CH3 cho phép lựa chọn các mức 2,5V, 3,3V hoặc 5V với dòng tối đa 3,2A.

    Mặc dù trên thị trường SPD3303C thường được giới thiệu ngắn gọn dưới tên nguồn 30V/3A, thông số chính thức hiện hành của SIGLENT là 32V/3,2A đối với hai kênh chính. Tổng công suất đầu ra của toàn bộ thiết bị được hãng công bố ở mức 220W. Đây là điểm cần giữ đúng khi nhập dữ liệu kỹ thuật để tránh làm giảm thông số thực tế của model.

    SPD3303C sử dụng cấu trúc nguồn tuyến tính, hỗ trợ ba chế độ vận hành Independent, Series và Parallel. Hai kênh chính có thể hoạt động độc lập hoặc kết hợp để tăng điện áp hay dòng. Nguồn còn tích hợp bộ nhớ 5 nhóm, Timer Output, điều khiển output riêng từng kênh, giao tiếp USB Device và hỗ trợ lệnh SCPI để kết nối với máy tính.

     

    Thông số kỹ thuật SIGLENT SPD3303C

    • Thương hiệu: SIGLENT
    • Model: SPD3303C
    • Dòng sản phẩm: SPD3303C Series / SPD3000C Series
    • Loại nguồn: Programmable Linear DC Power Supply
    • Số kênh: 3 kênh độc lập
    • CH1: 0–32V / 0–3,2A
    • CH2: 0–32V / 0–3,2A
    • CH3: 2,5V / 3,3V / 5V, dòng tối đa 3,2A
    • Tổng công suất đầu ra tối đa: 220W
    • Chế độ vận hành: Independent / Series / Parallel
    • Điện áp tối đa khi Series CH1 + CH2: 60V theo datasheet
    • Dòng danh nghĩa khi Parallel CH1 + CH2: có thể tăng gấp đôi so với một kênh, trong giới hạn công suất của thiết bị
    • Độ phân giải điện áp: 10mV
    • Độ phân giải dòng: 10mA
    • Voltage Programming Accuracy: ±(0,5% giá trị đọc + 3 digits)
    • Current Programming Accuracy: datasheet EN02A ghi ±(0,5% giá trị đọc + 3 digits)
    • Voltage Readback Accuracy: ±(0,5% giá trị đọc + 3 digits)
    • Current Readback Accuracy: datasheet EN02A ghi ±(0,5% giá trị đọc + 3 digits)
    • CV Line Regulation: ≤0,01% + 3mV
    • CV Load Regulation: ≤0,01% + 3mV
    • CV Ripple & Noise: ≤1mVrms, 5Hz–1MHz
    • Transient Recovery Time: <50µs khi tải thay đổi 50%, tải tối thiểu 0,5A
    • CC Line Regulation: ≤0,2% + 3mA
    • CC Load Regulation: ≤0,2% + 3mA
    • CC Ripple & Noise: ≤3mArms
    • Parallel Line Regulation: ≤0,01% + 3mV
    • Parallel Load Regulation: ≤0,01% + 3mV
    • Series Line Regulation: ≤0,01% + 5mV
    • Series Load Regulation: ≤300mV
    • CH3 Output Accuracy: mức 2,5V/3,3V/5V ±8%
    • CH3 Line Regulation: ≤0,01% + 3mV
    • CH3 Load Regulation: ≤0,01% + 3mV
    • CH3 Ripple & Noise: ≤1mVrms, 5Hz–1MHz
    • Hiển thị: LED
    • Hiển thị điện áp: 4 chữ số, full scale 32V
    • Hiển thị dòng: 3 chữ số, full scale 3,2A
    • Output Control: từng kênh có thể bật/tắt độc lập hoặc bật/tắt đồng thời
    • Timer Output: Có
    • Memory Save/Recall: 5 nhóm thông số
    • Key Lock: Có
    • Giao tiếp: USB Device
    • Điều khiển lập trình: hỗ trợ SCPI và phần mềm PC
    • Làm mát: quạt thông minh điều khiển theo nhiệt độ
    • Nguồn AC: 100V / 120V / 220V / 230V ±10%, 50/60Hz
    • Nhiệt độ hoạt động: 0–40°C
    • Độ ẩm hoạt động: ≤80%RH
    • Độ cao hoạt động: ≤2000m
    • Installation Level: II
    • Pollution Level: 2
    • Nhiệt độ lưu trữ: -10–70°C
    • Độ ẩm lưu trữ: ≤70%RH
    • Kích thước: khoảng 275 × 225 × 136mm
    • Khối lượng: khoảng 7,5kg
    • Phụ kiện tiêu chuẩn: cáp USB, Quick Start, dây nguồn và Certificate of Calibration

    Hai kênh chính CH1 và CH2 0–32V/0–3,2A

    Hai đầu ra chính của SPD3303C có cùng dải điều chỉnh 0–32V và 0–3,2A. Người dùng có thể thiết lập chúng độc lập để tạo hai rail nguồn khác nhau cho cùng một bo mạch hoặc sử dụng để cấp cho hai tải riêng biệt.

    Ví dụ CH1 có thể đặt 12V trong khi CH2 đặt 5V hoặc một mức điện áp khác. Điều này phù hợp với prototype, bo điều khiển và hệ thống analog cần nhiều đường nguồn cùng lúc.

    Tên gọi 30V/3A thường gặp trên website thương mại chỉ là cách làm tròn. Khi nhập thông số kỹ thuật chi tiết nên sử dụng giá trị chính hãng 32V/3,2A.

    CH3 lựa chọn 2,5V, 3,3V hoặc 5V

    Kênh thứ ba không điều chỉnh liên tục 0–32V như CH1 và CH2. CH3 cho phép lựa chọn ba mức điện áp cố định phổ biến là 2,5V, 3,3V và 5V, với dòng tối đa được datasheet hiện hành công bố 3,2A.

    Các mức này đặc biệt phù hợp cho mạch logic, FPGA, vi điều khiển và các module số. Khi nhập sản phẩm không nên ghi CH3 là 0–5V variable vì đây là output selectable voltage.

    Nguồn tuyến tính và ripple thấp

    SIGLENT xác định SPD3303C là nguồn DC tuyến tính lập trình. Với hai kênh chính, ripple và noise trong chế độ Constant Voltage được công bố ≤1mVrms trong băng thông 5Hz–1MHz.

    Ở Constant Current, ripple/noise ≤3mArms. CH3 cũng có ripple/noise điện áp ≤1mVrms. Những thông số này giúp nguồn phù hợp cho mạch analog, audio, cảm biến và các thử nghiệm mà nhiễu nguồn cần được hạn chế.

    Constant Voltage và Constant Current

    Khi dòng tải chưa đạt giới hạn cài đặt, CH1 hoặc CH2 làm việc trong Constant Voltage và duy trì điện áp gần giá trị đã chọn.

    Nếu tải yêu cầu dòng vượt mức current limit, nguồn chuyển sang Constant Current. Lúc đó dòng được khống chế và điện áp đầu ra có thể giảm. Đây là chức năng hữu ích khi sửa chữa bo mạch vì kỹ thuật viên có thể hạn chế dòng trước khi cấp thử một DUT chưa biết rõ tình trạng.

    Độ phân giải 10mV/10mA

    Datasheet EN02A và bảng thông số model của SIGLENT đều công bố độ phân giải chính thức là 10mV cho điện áp và 10mA cho dòng.

    Trang giới thiệu hiện tại của hãng có một đoạn quảng bá riêng từng xuất hiện con số 1mV/1mA, nhưng bảng model và datasheet kỹ thuật của đúng SPD3303C đều ghi 10mV/10mA. Vì vậy khi nhập thông số nên ưu tiên giá trị 10mV/10mA từ bảng specification.

    Transient Recovery dưới 50µs

    SIGLENT công bố thời gian phục hồi quá độ dưới 50µs trong điều kiện tải thay đổi 50% và tải tối thiểu 0,5A.

    Transient Recovery phản ánh khả năng vòng điều khiển đưa điện áp trở lại trạng thái ổn định khi dòng tải thay đổi nhanh. Đây không phải tốc độ cập nhật màn hình hoặc tốc độ truyền dữ liệu USB.

    Chế độ Independent

    Ở Independent Mode, CH1 và CH2 được điều chỉnh riêng. Đây là chế độ sử dụng phổ biến nhất khi cần hai mức điện áp độc lập.

    Mỗi output có thể được bật hoặc tắt riêng. SIGLENT cũng cho phép điều khiển đồng thời trạng thái On/Off của cả ba output, giúp giảm thao tác khi một DUT cần nhiều rail nguồn.

    Series Mode – ghép hai kênh tới 60V

    SPD3303C hỗ trợ ghép CH1 và CH2 theo Series Mode. Datasheet ghi rõ điện áp đầu ra tối đa của SPD trong chế độ series là 60V.

    Series Mode có thể được sử dụng khi một ứng dụng yêu cầu điện áp cao hơn khả năng 32V của một channel hoặc khi cần thiết lập nguồn đối xứng với điểm giữa phù hợp.

    Khi tạo nguồn đối xứng và đồng thời sử dụng oscilloscope có earth ground, cần kiểm tra kỹ điểm mass để tránh nối tắt ngoài ý muốn.

    Parallel Mode – mở rộng khả năng dòng

    Parallel Mode cho phép kết hợp hai kênh chính để tăng khả năng cấp dòng so với một channel riêng lẻ. Về nguyên tắc hai kênh 3,2A có thể mở rộng vùng dòng tới khoảng gấp đôi, nhưng toàn hệ thống vẫn phải tuân thủ tổng công suất 220W và cấu hình của nhà sản xuất.

    Nên sử dụng chức năng Parallel Mode tích hợp thay vì tự nối hai kênh ở chế độ Independent nếu chưa xác định đúng cách chia dòng.

    Tổng công suất 220W

    SIGLENT công bố maximum output power của SPD3303C là 220W. Đây là giới hạn của toàn bộ thiết bị khi vận hành các kênh.

    Không nên cộng đơn giản công suất cực đại lý thuyết của từng channel rồi coi đó là công suất liên tục của toàn máy. Khi nhiều kênh cùng tải lớn, tổng điều kiện vận hành phải nằm trong giới hạn mà SIGLENT quy định.

    LED 4 số điện áp và 3 số dòng

    SPD3303C không sử dụng màn hình TFT giống SPD3303X/X-E. Model C sử dụng LED digital display, với điện áp hiển thị 4 chữ số và dòng hiển thị 3 chữ số.

    Thiết kế này đơn giản, dễ quan sát trên bàn sửa chữa và phù hợp với nhóm nguồn kinh tế của SIGLENT. Độ phân giải màn hình và cài đặt theo datasheet là 10mV/10mA.

    Timer Output

    Datasheet SPD3303C xác nhận thiết bị hỗ trợ Panel Timing Output Function. Chức năng này cho phép thiết lập quá trình cấp nguồn theo thời gian để phục vụ một số bài kiểm tra lặp lại.

    Timer có thể hữu ích trong burn-in, kiểm tra khởi động hoặc các bài thử cần nguồn được bật trong khoảng thời gian xác định thay vì thao tác bằng tay liên tục.

    5 nhóm bộ nhớ Save/Recall

    SPD3303C hỗ trợ 5 nhóm lưu trữ thông số hệ thống. Người dùng có thể lưu những cấu hình điện áp/dòng thường dùng rồi gọi lại khi cần.

    Các firmware mới của SPD3303C cũng đã có những thay đổi liên quan chức năng lưu voltage/current và cách điều chỉnh bằng núm. Do đó với thiết bị đã qua sử dụng, giao diện thao tác có thể hơi khác tùy hardware và firmware.

    USB Device và hỗ trợ SCPI

    SPD3303C có giao tiếp USB Device. Datasheet cũng xác nhận hỗ trợ SCPI command và phần mềm PC, nhờ đó nguồn có thể được điều khiển từ máy tính trong các quy trình kiểm tra tự động.

    Cần lưu ý đúng SPD3303C không được datasheet hiện hành liệt kê LAN là giao tiếp tiêu chuẩn. Không nên lấy LAN của SPD3303X hoặc các model khác gán sang bản C.

    Quạt thông minh điều khiển theo nhiệt độ

    Nguồn sử dụng intelligent fan temperature control. Quạt có nhiệm vụ làm mát phần công suất và được thiết kế để hạn chế tiếng ồn không cần thiết khi nhiệt độ chưa cao.

    Nếu quạt quay yếu, bị kẹt hoặc khe thông gió bám nhiều bụi, nhiệt độ bên trong nguồn có thể tăng. Đây là hạng mục nên kiểm tra khi SPD3303C hoạt động không ổn định ở tải lớn.

    Ứng dụng của SIGLENT SPD3303C

    • Sửa chữa điện tử: giới hạn dòng và cấp thử bo mạch.
    • R&D: cung cấp nhiều rail nguồn cho prototype.
    • Production Test: cấp nguồn lặp lại trong quy trình kiểm tra sản phẩm.
    • Quality Control: kiểm tra hoạt động của thiết bị ở nhiều mức nguồn.
    • Mạch analog: tận dụng đầu ra tuyến tính ripple thấp.
    • Mạch số: CH3 cung cấp 2,5V, 3,3V hoặc 5V.
    • Đào tạo: thực hành CV/CC, Series, Parallel và regulation.

    Những lỗi SIGLENT SPD3303C có thể gặp

    Các tình trạng dưới đây là những sự cố có thể xuất hiện do nguồn AC, tải, dây dẫn, linh kiện lão hóa, quạt hoặc firmware. Đây không phải khẳng định SIGLENT SPD3303C có lỗi thiết kế.

    Máy không khởi động

    Cần kiểm tra dây AC, cấu hình điện áp đầu vào, cầu chì, biến áp, chỉnh lưu và các đường nguồn nội bộ.

    CH1 hoặc CH2 không có output

    Kiểm tra trạng thái Output, voltage/current setting, current limit, terminal và mạch công suất của đúng channel.

    CH3 không có 2,5V/3,3V/5V

    Cần kiểm tra lựa chọn voltage, output state, regulator và phần công suất của kênh thứ ba.

    Điện áp tụt khi gắn tải

    Nếu current đã đạt giới hạn thì nguồn có thể đang chuyển sang CC bình thường. Nếu chưa đạt giới hạn nhưng voltage vẫn tụt, cần kiểm tra dây, terminal, transistor công suất và feedback.

    Series hoặc Parallel không hoạt động đúng

    Cần kiểm tra chế độ đang chọn, kết nối output và phần điều khiển liên quan trước khi kiểm tra sâu phần cứng.

    Ripple đầu ra tăng

    Tụ lọc lão hóa, chỉnh lưu, transistor công suất hoặc mạch feedback có thể làm ripple tăng. Thông số tham chiếu CV của hãng là ≤1mVrms.

    USB không kết nối được máy tính

    Kiểm tra cáp USB, driver, phần mềm, SCPI address và cấu hình thiết bị trước khi kết luận giao tiếp phần cứng bị hỏng.

    Quy trình khoanh vùng sự cố SIGLENT SPD3303C

    • Bước 1: xác nhận chính xác model SPD3303C.
    • Bước 2: kiểm tra điện áp AC đầu vào phù hợp.
    • Bước 3: bật máy không tải và quan sát LED.
    • Bước 4: kiểm tra riêng CH1 từ mức thấp lên cao.
    • Bước 5: kiểm tra riêng CH2.
    • Bước 6: kiểm tra CH3 tại 2,5V, 3,3V và 5V.
    • Bước 7: kiểm tra current limit và quá trình chuyển CV/CC.
    • Bước 8: thử Series Mode và Parallel Mode.
    • Bước 9: kiểm tra Timer và 5 nhóm Save/Recall.
    • Bước 10: kiểm tra USB/SCPI nếu sử dụng điều khiển từ PC.
    • Bước 11: đo ripple nếu DUT hoạt động nhiễu hoặc thiếu ổn định.
    • Bước 12: kiểm tra quạt, phần công suất và calibration nếu lỗi vẫn còn.

    Những hạng mục có thể cần kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế

    • Cầu chì đầu vào: khi máy hoàn toàn không lên nguồn.
    • Biến áp: kiểm tra khi mất các đường điện áp thứ cấp.
    • Cầu chỉnh lưu: kiểm tra khi DC nội bộ bất thường.
    • Tụ lọc: kiểm tra khi ripple tăng hoặc nguồn dao động.
    • Transistor công suất: kiểm tra khi CH1/CH2 mất output hoặc không chịu tải.
    • Mạch CV/CC: kiểm tra khi giữ áp hoặc giới hạn dòng sai.
    • Current Shunt: kiểm tra khi giá trị dòng hiển thị sai.
    • Voltage Feedback: kiểm tra khi điện áp lệch hoặc dao động.
    • Regulator CH3: kiểm tra khi mất 2,5V/3,3V/5V.
    • Mạch Series/Parallel: kiểm tra khi chế độ kết hợp không hoạt động.
    • LED Display: kiểm tra khi mất digit hoặc hiển thị sai.
    • USB Interface: kiểm tra khi mất kết nối SCPI/PC.
    • Quạt: vệ sinh hoặc thay khi quay yếu, kêu hoặc không hoạt động.
    • Calibration: thực hiện khi output/readback lệch sau khi loại trừ lỗi phần cứng.

    Những điểm dễ nhập sai về SIGLENT SPD3303C

    • Model chính xác là SPD3303C.
    • Đây là nguồn DC tuyến tính lập trình.
    • Có tổng cộng 3 kênh độc lập.
    • CH1 và CH2 chính hãng là 0–32V/0–3,2A, không chỉ 30V/3A.
    • CH3 là 2,5V/3,3V/5V, tối đa 3,2A.
    • CH3 không phải kênh 0–5V điều chỉnh liên tục.
    • Tổng công suất tối đa là 220W.
    • Độ phân giải theo datasheet là 10mV/10mA.
    • Không dùng con số 1mV/1mA xuất hiện trong một đoạn quảng bá trên trang web để thay thế bảng specification chính thức.
    • CV line regulation và load regulation đều ≤0,01% + 3mV.
    • CV ripple/noise đúng là ≤1mVrms.
    • CC ripple/noise đúng là ≤3mArms.
    • Series Mode cho điện áp tối đa 60V theo datasheet.
    • Có Independent, Series và Parallel Mode.
    • Mỗi output có thể bật/tắt riêng hoặc bật/tắt đồng thời.
    • Có Timer Output.
    • Có 5 nhóm Save/Recall.
    • Có USB Device và SCPI.
    • Không mặc định có LAN như SPD3303X.
    • Hiển thị bằng LED: voltage 4 digit, current 3 digit.
    • Nguồn vào AC100/120/220/230V ±10%, 50/60Hz.
    • Kích thước khoảng 275 × 225 × 136mm.
    • Khối lượng khoảng 7,5kg.
    • Datasheet EN02A ghi current program/readback accuracy ±(0,5% reading + 3 digits); một bảng web khác của hãng từng hiển thị +2 digits, vì vậy khi cần nhập chi tiết nên ưu tiên datasheet đúng revision.

    FAQ – Nguồn một chiều SIGLENT SPD3303C

    SPD3303C thực tế là 30V/3A hay 32V/3,2A?

    Tên 30V/3A là cách gọi thương mại phổ biến. Thông số hiện hành từ SIGLENT cho CH1 và CH2 là 0–32V và 0–3,2A.

    SPD3303C có bao nhiêu kênh?

    Thiết bị có 3 kênh độc lập: hai kênh 32V/3,2A và một kênh 2,5V/3,3V/5V, tối đa 3,2A.

    SPD3303C là nguồn tuyến tính hay switching?

    SIGLENT xác định đây là Programmable Linear DC Power Supply.

    Công suất SPD3303C bao nhiêu?

    Tổng công suất đầu ra tối đa chính hãng là 220W.

    Độ phân giải SPD3303C bao nhiêu?

    Datasheet và bảng thông số model ghi 10mV cho voltage và 10mA cho current.

    SPD3303C ghép nối tiếp được không?

    Có. CH1 và CH2 hỗ trợ Series Mode và datasheet ghi điện áp tối đa trong chế độ này là 60V.

    SPD3303C có ghép song song được không?

    Có. Parallel Mode kết hợp CH1 và CH2 để mở rộng khả năng dòng, trong giới hạn công suất tổng 220W của nguồn.

    SPD3303C có điều khiển bằng máy tính không?

    Có. Thiết bị có USB Device, hỗ trợ SCPI command và phần mềm PC.

    SPD3303C có LAN không?

    Datasheet EN02A chỉ liệt kê USB Device. Không nên lấy LAN của SPD3303X hoặc dòng khác gán sang SPD3303C.

    Ripple của SPD3303C là bao nhiêu?

    Ở Constant Voltage, ripple/noise ≤1mVrms; ở Constant Current ≤3mArms. CH3 cũng có ripple/noise điện áp ≤1mVrms theo datasheet.

    Kiểm tra, sửa chữa SIGLENT SPD3303C tại Viện Máy Tính

    SIGLENT SPD3303C là bộ nguồn DC tuyến tính lập trình ba kênh, gồm CH1/CH2 0–32V/0–3,2A và CH3 chọn 2,5V/3,3V/5V với dòng tới 3,2A. Thiết bị có tổng công suất 220W, độ phân giải 10mV/10mA, hỗ trợ Independent, Series, Parallel, Timer, Save/Recall và USB Device.

    Khi SPD3303C gặp tình trạng không lên nguồn, một channel mất output, không chuyển CV/CC, Series/Parallel hoạt động sai, CH3 mất điện áp, ripple tăng, LED hiển thị bất thường hoặc USB không kết nối được, cần kiểm tra nguồn AC, biến áp, chỉnh lưu, tụ lọc, transistor công suất, current shunt, feedback, regulator CH3 và giao tiếp.

    Nếu cần kiểm tra biến áp, cầu chỉnh lưu, tụ lọc, transistor công suất, CV/CC, current shunt, voltage feedback, CH3, mạch Series/Parallel, LED, USB hoặc hiệu chuẩn nguồn một chiều DC SIGLENT SPD3303C, khách hàng có thể liên hệ Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính để được kiểm tra tình trạng, sửa chữa hoặc tư vấn phương án phù hợp.

    Hotline Viện Máy Tính: 0967891080

    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề

    © 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
    Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008