• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Nhựa in 3d FDM ESUN PLA+ màu Black

411,000₫ 461,000₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    Nhựa in 3D FDM eSUN PLA+ Black 1.75mm 1kg – PLA Plus màu đen, nozzle 210–230°C

    eSUN PLA+ Black là filament dành cho máy in 3D FDM/FFF, thuộc dòng PLA+ cải tiến của eSUN. Phiên bản màu Black sử dụng filament đường kính 1.75mm, khối lượng tịnh 1kg mỗi cuộn và được eSUN định danh màu Black với mã màu hiển thị #272729. Dòng PLA+ hướng tới khả năng in ổn định, độ bền cơ học và độ dai tốt hơn PLA thông thường.

    Theo thông số hiện tại của eSUN, PLA+ sử dụng nhiệt độ đầu đùn khuyến nghị 210–230°C, nhiệt độ bàn 45–60°C, quạt làm mát 100% và tốc độ in dưới 300mm/s. Bàn nhiệt được eSUN ghi là cần thiết trong bảng thông số hiện hành. Các giá trị này là khoảng khởi đầu; profile thực tế vẫn cần điều chỉnh theo máy, nozzle, lưu lượng, tốc độ và điều kiện môi trường.

    PLA+ Black phù hợp cho mô hình trang trí, prototype, chi tiết kỹ thuật nhẹ, đồ điện tử, phụ kiện và nhiều ứng dụng FDM thông dụng. So với PLA tiêu chuẩn, eSUN định vị PLA+ theo hướng tăng độ bền và độ dai, giảm nguy cơ gãy filament trong quá trình sử dụng và vẫn giữ đặc tính dễ in.

     

    Thông số kỹ thuật eSUN PLA+ Black

    • Thương hiệu: eSUN.
    • Dòng sản phẩm: PLA+ / PLA Plus.
    • Màu: Black – đen.
    • Mã màu hiển thị của eSUN: #272729.
    • Công nghệ: FDM / FFF.
    • Đường kính filament: 1.75mm.
    • Khối lượng tịnh: 1kg/cuộn.
    • Mật độ: 1.24g/cm³.
    • Melt Flow Index: 3.7g/10 phút ở 190°C/2.16kg.
    • Nhiệt độ biến dạng nhiệt: 53.78°C.
    • Nhiệt độ đầu đùn: 210–230°C.
    • Nhiệt độ bàn in: 45–60°C.
    • Quạt làm mát: 100% theo profile khuyến nghị hiện tại của eSUN.
    • Tốc độ in: dưới 300mm/s theo thông số high-speed hiện hành.
    • Bàn nhiệt: eSUN hiện ghi Required.
    • Sấy filament: 50°C trong 8–12 giờ khi cần phục hồi filament ẩm.

    Đặc tính cơ học của eSUN PLA+

    • Độ bền kéo XY: 70.37MPa.
    • Độ bền kéo Z: 36.36MPa.
    • Độ giãn dài khi đứt XY: 4.14%.
    • Độ giãn dài khi đứt Z: 2.92%.
    • Độ bền uốn XY: 100.3MPa.
    • Độ bền uốn Z: 56.4MPa.
    • Mô đun uốn XY: 3259.39MPa.
    • Mô đun uốn Z: 2873.94MPa.
    • Độ bền va đập IZOD XY: 7.27kJ/m².
    • Độ bền va đập IZOD Z: 2.22kJ/m².

    Các giá trị cơ học trên là thông số của dòng PLA+ theo thử nghiệm của eSUN. Độ bền của chi tiết in thực tế còn phụ thuộc hướng đặt model, layer height, số perimeter, infill, nhiệt độ, tốc độ, độ bám giữa các lớp và độ ẩm của filament.

    PLA+ khác PLA tiêu chuẩn như thế nào?

    PLA+ vẫn dựa trên nhóm vật liệu PLA nhưng công thức được eSUN cải tiến nhằm tăng độ bền và độ dai. Hãng nhấn mạnh khả năng chống gãy tốt hơn PLA tiêu chuẩn, đồng thời vẫn giữ đặc tính dễ in, ít cong vênh và khả năng tái tạo chi tiết tốt.

    Điều này không có nghĩa PLA+ trở thành vật liệu chịu nhiệt cao. Nhiệt độ biến dạng nhiệt eSUN công bố chỉ khoảng 53.78°C, vì vậy các chi tiết đặt lâu trong ô tô nóng, gần nguồn nhiệt hoặc môi trường trên mức này có thể mềm hoặc biến dạng.

    Màu Black #272729

    Black là màu chính thức trong bảng màu PLA+ của eSUN. Website hãng hiển thị mã màu đại diện #272729, một tông đen rất tối. Mã này nên được xem là màu hiển thị tham chiếu trên website, không phải cam kết rằng chi tiết in thực tế sẽ trùng tuyệt đối với mã RGB/HEX trên màn hình.

    Màu thực tế có thể thay đổi nhẹ theo ánh sáng, lớp in, độ bóng bề mặt, nhiệt độ nozzle và thiết lập camera hoặc màn hình khi chụp ảnh.

    Nhiệt độ nozzle 210–230°C

    Khoảng 210–230°C là thông số eSUN hiện khuyến nghị cho PLA+. Có thể bắt đầu ở khoảng giữa rồi điều chỉnh theo máy. Nếu nhiệt quá thấp, filament có thể đùn thiếu, bám lớp kém hoặc extruder phát tiếng trượt. Nếu nhiệt quá cao, stringing, bề mặt bóng quá mức hoặc chi tiết nhỏ bị mềm có thể xuất hiện.

    Ở tốc độ cao, hotend phải cung cấp lưu lượng nhựa lớn hơn nên có thể cần mức nhiệt cao hơn trong khoảng cho phép. Không nên chỉ tăng tốc lên gần 300mm/s nếu hotend không đủ volumetric flow.

    Nhiệt độ bàn 45–60°C

    eSUN hiện khuyến nghị bàn nhiệt 45–60°C cho PLA+. Nhiệt bàn hỗ trợ lớp đầu bám chắc và hạn chế góc model nhấc khỏi build plate. Bề mặt PEI sạch thường phù hợp với PLA+.

    Nếu model bám quá mạnh, không nên ép Z-offset thấp hơn nữa. Nếu bám yếu, cần kiểm tra độ sạch của plate, leveling và first-layer speed trước khi tăng nhiệt.

    Tốc độ in dưới 300mm/s

    Thông số hiện tại của eSUN ghi PLA+ có thể sử dụng với tốc độ in high-speed dưới 300mm/s. Đây là giới hạn profile tham khảo của vật liệu, không phải cam kết rằng mọi máy đều có thể in PLA+ Black ở 300mm/s.

    Máy cần có hotend đủ lưu lượng, extruder ổn định, hệ thống chuyển động phù hợp và profile acceleration, cooling, pressure advance hoặc flow calibration đúng. Trên máy tốc độ thấp hơn, PLA+ vẫn có thể in bình thường ở tốc độ thấp hơn đáng kể.

    Sấy và bảo quản filament

    eSUN đưa ra điều kiện sấy PLA+ ở 50°C trong 8–12 giờ khi filament cần được làm khô. PLA không hút ẩm mạnh như PA nhưng vẫn có thể hấp thụ hơi nước trong quá trình bảo quản lâu ngoài môi trường.

    Filament ẩm có thể gây tiếng nổ nhỏ ở nozzle, bề mặt lỗ rỗ, stringing, giảm độ bền lớp và extrusion thiếu ổn định. Sau khi mở bao nên lưu filament trong túi kín hoặc dry box cùng chất hút ẩm.

    Khả năng tương thích máy in

    eSUN PLA+ Black 1.75mm phù hợp với máy in FDM sử dụng filament 1.75mm và có khả năng vận hành trong khoảng nhiệt tương ứng. Không giới hạn ở một thương hiệu máy cụ thể.

    Có thể sử dụng trên nhiều hệ máy Creality, Bambu Lab, Prusa, Anycubic, Elegoo, Flashforge và các máy FDM 1.75mm khác nếu hotend, extruder và profile được cấu hình phù hợp. Đây là nhận định tương thích theo chuẩn filament 1.75mm, không phải danh sách chứng nhận từng model của eSUN.

    Ứng dụng thực tế của eSUN PLA+ Black

    • Prototype và mẫu thử hình học.
    • Vỏ thiết bị điện tử.
    • Đồ trang trí màu đen.
    • Mô hình cơ khí tải nhẹ.
    • Mô hình kiến trúc.
    • Phụ kiện bàn làm việc.
    • Đồ chơi và mô hình trưng bày.
    • Chi tiết thử nghiệm trước khi chuyển sang vật liệu kỹ thuật.

    Giới hạn của eSUN PLA+ Black

    • Không phải vật liệu chịu nhiệt cao.
    • Không nên đồng nhất PLA+ với ABS, PA hoặc PC về khả năng chịu nhiệt.
    • Không phải ePLA+HS tốc độ cao chuyên dụng.
    • Không phải ePLA+ST tăng độ dai chuyên biệt.
    • Không phải PLA-CF có sợi carbon.
    • Tốc độ dưới 300mm/s còn phụ thuộc khả năng của máy.
    • Mã #272729 là màu hiển thị tham chiếu, không phải thông số màu đo bằng thiết bị quang phổ.

    Những lỗi eSUN PLA+ Black có thể gặp

    Các vấn đề khi sử dụng filament có thể xuất phát từ nhiệt độ nozzle, bàn nhiệt, tốc độ, cooling, build plate, nozzle, extruder, đường dẫn filament, firmware, phần mềm slicing, cấu hình flow, filament hút ẩm hoặc môi trường vận hành; đây không phải khẳng định eSUN PLA+ Black có lỗi thiết kế.

    Filament không bám bàn

    Kiểm tra bàn in sạch, nhiệt bàn 45–60°C, Z-offset, first-layer speed và flow. Không nên tăng nhiệt vô hạn khi nguyên nhân là leveling.

    Stringing nhiều

    Kiểm tra nhiệt nozzle, retraction, filament ẩm và tốc độ travel. Sấy filament nếu có dấu hiệu hút ẩm.

    Extruder phát tiếng kêu hoặc trượt filament

    Kiểm tra nozzle tắc, nhiệt quá thấp, tốc độ/flow quá cao hoặc lực kẹp extruder không phù hợp.

    Chi tiết bị giòn hoặc tách lớp

    Kiểm tra nhiệt độ, cooling quá mạnh, filament ẩm, wall count và orientation của model. Độ bền theo trục Z luôn thấp hơn XY trong dữ liệu thử nghiệm của eSUN.

    Bề mặt có bong bóng hoặc tiếng nổ ở nozzle

    Filament có thể đã hút ẩm. Có thể sấy ở 50°C trong 8–12 giờ theo thông số eSUN rồi bảo quản kín.

    Quy trình khoanh vùng sự cố eSUN PLA+ Black

    1. Xác nhận đúng filament eSUN PLA+ Black 1.75mm.
    2. Kiểm tra filament có ẩm, giòn hoặc bị rối cuộn hay không.
    3. Kiểm tra nozzle sạch và không bị tắc.
    4. Bắt đầu với nozzle trong khoảng 210–230°C.
    5. Đặt bàn nhiệt trong khoảng 45–60°C.
    6. Kiểm tra bed leveling và Z-offset.
    7. Giảm tốc độ nếu hotend không đủ lưu lượng.
    8. Kiểm tra retraction và cooling nếu stringing hoặc bề mặt xấu.
    9. Sấy 50°C trong 8–12 giờ nếu nghi filament ẩm.
    10. In lại temperature tower hoặc flow calibration trước khi kết luận filament có vấn đề.

    Những hạng mục có thể cần kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế

    • Cuộn eSUN PLA+ Black nếu filament bị nhiễm ẩm hoặc hư hỏng.
    • Nozzle nếu bị tắc hoặc mòn.
    • Extruder gear nếu cấp filament không ổn định.
    • Hotend nếu nhiệt không ổn định.
    • Thermistor và heater.
    • Bowden tube hoặc đường dẫn filament.
    • Build plate nếu lớp đầu không bám.
    • Profile filament trong slicer.
    • Flow, retraction và pressure advance.
    • Dry box hoặc túi bảo quản filament.

    Những điểm dễ nhập sai về eSUN PLA+ Black

    • Tên sản phẩm là eSUN PLA+ Black.
    • Dòng vật liệu là PLA+, còn được gọi PLA Plus.
    • Màu chính thức là BLACK.
    • Mã màu eSUN hiển thị là #272729.
    • Đường kính phiên bản tiêu chuẩn là 1.75mm.
    • Khối lượng tịnh là 1kg/spool.
    • Nhiệt nozzle hiện tại là 210–230°C.
    • Nhiệt bàn là 45–60°C.
    • Tốc độ high-speed eSUN hiện ghi dưới 300mm/s.
    • Không nhầm với ePLA+HS, dòng PLA+ High Speed có thông số riêng.
    • Không nhầm với ePLA+ST hoặc các dòng PLA Tough khác.
    • Không gán dung sai đường kính nếu nguồn chính hãng của phiên bản hiện tại không công bố rõ.
    • Không gọi PLA+ Black là PLA-CF Black vì sản phẩm không chứa sợi carbon theo tên dòng này.

    FAQ – eSUN PLA+ Black

    eSUN PLA+ Black có đường kính bao nhiêu?

    Phiên bản tiêu chuẩn được eSUN công bố với đường kính 1.75mm.

    Mỗi cuộn nặng bao nhiêu?

    Khối lượng tịnh được eSUN ghi là 1kg mỗi spool.

    Nhiệt nozzle bao nhiêu?

    eSUN hiện khuyến nghị khoảng 210–230°C.

    Nhiệt bàn bao nhiêu?

    Khoảng 45–60°C theo thông số PLA+ hiện tại của eSUN.

    PLA+ Black có in nhanh được không?

    eSUN hiện ghi tốc độ high-speed dưới 300mm/s, nhưng tốc độ thực tế còn phụ thuộc hotend, flow và cơ cấu của máy.

    PLA+ có bền hơn PLA thường không?

    eSUN định vị PLA+ là công thức được cải tiến để tăng độ bền và độ dai so với PLA tiêu chuẩn.

    Có cần sấy filament không?

    Khi filament hút ẩm, eSUN đưa ra điều kiện sấy tham chiếu 50°C trong 8–12 giờ.

    PLA+ Black có phải ePLA+HS không?

    Không. PLA+ và ePLA+HS là hai dòng sản phẩm khác nhau của eSUN và có bảng thông số riêng.

    Kiểm tra, sửa chữa khi sử dụng eSUN PLA+ Black tại Viện Máy Tính

    eSUN PLA+ Black là filament FDM 1.75mm, khối lượng 1kg/cuộn, màu đen, sử dụng nozzle 210–230°C và bàn nhiệt 45–60°C. Dòng PLA+ phù hợp cho nhiều ứng dụng từ prototype, mô hình trang trí đến chi tiết chức năng tải nhẹ.

    Khi in gặp hiện tượng thiếu nhựa, stringing, không bám bàn, tắc nozzle, layer yếu hoặc bề mặt có bọt khí, các hạng mục cần kiểm tra có thể gồm độ ẩm filament, nozzle, extruder, hotend, nhiệt độ, flow, retraction, build plate và profile slicer.

    Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính hỗ trợ tiếp nhận kiểm tra máy in 3D FDM sử dụng eSUN PLA+ Black, bao gồm cụm đùn, hotend, nozzle, bàn in và các linh kiện liên quan tùy tình trạng thực tế.

    Hotline Viện Máy Tính: 0967891080

    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề

    © 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
    Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008