• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

NVIDIA MCX653105A

7,103,000₫ 7,153,000₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    NVIDIA MCX653105A – ConnectX-6 VPI Single QSFP56, HDR/HDR100, Ethernet 100/200GbE, PCIe 4.0 x16

    NVIDIA MCX653105A thuộc dòng ConnectX-6 VPI – Virtual Protocol Interconnect – dành cho máy chủ, trung tâm dữ liệu, HPC và các hệ thống lưu trữ cần khả năng sử dụng cả InfiniBand lẫn Ethernet trên cùng một adapter. Điểm chung của nhóm MCX653105A là thiết kế single-port QSFP56 và giao tiếp PCI Express x16, nhưng tốc độ mạng chính xác phụ thuộc hậu tố đầy đủ của OPN.

    NVIDIA có nhiều biến thể dùng chung phần tên MCX653105A. MCX653105A-ECAT hỗ trợ tối đa 100Gb/s với InfiniBand HDR100/EDR và Ethernet 100GbE. MCX653105A-HDAT nâng tốc độ lên HDR InfiniBand 200Gb/s và Ethernet 200GbE. Ngoài ra còn có MCX653105A-EFAT dạng Socket Direct 2x8 cho 100Gb/s và MCX653105A-HDAL 200Gb/s dành cho một số hệ thống làm mát chất lỏng.

    Vì vậy khi nhập sản phẩm chỉ với tên NVIDIA MCX653105A, cần giữ mô tả ở mức dòng sản phẩm và không tự gán thông số của ECAT hoặc HDAT nếu chưa nhìn thấy hậu tố trên tem. Đây cũng là điểm quan trọng khi chọn firmware, PSID, module mạng và tốc độ switch tương ứng.

     

    Thông số kỹ thuật NVIDIA MCX653105A

    • Thương hiệu: NVIDIA.
    • Dòng sản phẩm: ConnectX-6.
    • Loại adapter: VPI – hỗ trợ InfiniBand và Ethernet.
    • Model stem: MCX653105A.
    • Số cổng mạng: 1.
    • Connector: single-port QSFP56.
    • Host interface chính: PCI Express Gen3/Gen4 x16 ở các biến thể ECAT/HDAT.
    • PCIe Gen4 SERDES: 16GT/s.
    • PCIe Gen3 SERDES: 8GT/s.
    • Tương thích ngược: PCIe Gen2 và Gen1.1 theo tài liệu NVIDIA.
    • Form factor ECAT/HDAT: PCIe Half Height, Half Length.
    • Kích thước card tiêu chuẩn: khoảng 167,65 x 68,90 mm.
    • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 55°C.
    • Nhiệt độ không hoạt động: -40°C đến 70°C.
    • Độ ẩm hoạt động: 10% đến 85% RH.
    • Độ ẩm không hoạt động: 10% đến 90% RH.
    • Độ cao hoạt động: tối đa khoảng 3050m.
    • RoHS: compliant.

    Các biến thể chính của NVIDIA MCX653105A

    MCX653105A-ECAT – HDR100/EDR và 100GbE

    • OPN: MCX653105A-ECAT.
    • NVIDIA SKU: 900-9X6AF-0016-ST1.
    • PSID: MT_0000000222.
    • InfiniBand: SDR, DDR, QDR, FDR10, FDR, EDR, HDR100.
    • Ethernet: tối đa 100GbE.
    • Tốc độ Ethernet: 1/10/25/40/50/100Gb/s.
    • Cổng: 1 x QSFP56.
    • Host interface: PCIe Gen3/Gen4 x16.
    • Bracket: tall bracket theo mô tả NVIDIA.

    ECAT là biến thể 100Gb/s. Trong InfiniBand, HDR100 sử dụng hai lane 50Gb/s để đạt 100Gb/s; đây không phải HDR 200Gb/s đầy đủ. Khi chạy Ethernet, card hỗ trợ tối đa 100GbE và các tốc độ thấp hơn tương ứng.

    MCX653105A-HDAT – HDR và 200GbE

    • OPN: MCX653105A-HDAT.
    • NVIDIA SKU: 900-9X6AF-0018-MT2.
    • PSID: MT_0000000223.
    • InfiniBand: SDR, DDR, QDR, FDR10, FDR, EDR, HDR100 và HDR.
    • InfiniBand tối đa: HDR 200Gb/s.
    • Ethernet tối đa: 200GbE.
    • Tốc độ Ethernet: 1/10/25/40/50/100/200Gb/s.
    • Cổng: 1 x QSFP56.
    • Host interface: PCIe Gen3/Gen4 x16.

    HDAT là biến thể cần chọn khi hệ thống yêu cầu InfiniBand HDR 200Gb/s hoặc Ethernet 200GbE. PCIe Gen4 x16 đặc biệt quan trọng để giảm nguy cơ giao tiếp host trở thành nút thắt khi card vận hành ở tốc độ mạng cao.

    MCX653105A-EFAT – Socket Direct 100Gb/s

    MCX653105A-EFAT cũng hỗ trợ HDR100, EDR InfiniBand và Ethernet 100GbE nhưng sử dụng kiến trúc PCIe Gen3/Gen4 Socket Direct chia thành 2x8 lane liên tiếp. NVIDIA SKU được công bố là 900-9X603-0016-DT0. Đây không phải cấu hình PCIe x16 đơn thông thường như ECAT.

    MCX653105A-HDAL – 200Gb/s cho hệ thống làm mát chất lỏng

    HDAL có khả năng HDR InfiniBand 200Gb/s và Ethernet 200GbE tương tự nhóm HDAT nhưng được NVIDIA thiết kế với cold plate cho nền tảng Intel Server System D50TNP làm mát bằng chất lỏng. Không nên nhập HDAL như adapter air-cooled tiêu chuẩn.

    VPI – InfiniBand và Ethernet trên cùng adapter

    VPI là viết tắt của Virtual Protocol Interconnect. ConnectX-6 VPI có thể hoạt động với InfiniBand hoặc Ethernet tùy cấu hình và firmware. Đây là khác biệt quan trọng so với các ConnectX EN chỉ hỗ trợ Ethernet.

    Trong môi trường HPC, InfiniBand cung cấp kết nối có độ trễ thấp và hỗ trợ RDMA. Trong hệ thống Ethernet, ConnectX-6 có thể phục vụ mạng 100GbE hoặc 200GbE tùy biến thể. Việc chuyển hoặc cấu hình protocol phải thực hiện đúng theo phần mềm, firmware và switch ở đầu đối diện.

    Single-port QSFP56

    Các biến thể MCX653105A chính đều có một cổng QSFP56. QSFP56 là loại connector tốc độ cao hỗ trợ module quang hoặc DAC phù hợp. Tuy nhiên hình dạng connector không quyết định tốc độ tối đa của adapter.

    Ví dụ, cả ECAT 100Gb/s và HDAT 200Gb/s đều dùng một QSFP56 nhưng controller và firmware hỗ trợ tốc độ khác nhau. Do đó không thể chỉ nhìn cổng QSFP56 rồi kết luận card là 200GbE.

    PCI Express Gen4 x16 và băng thông host

    MCX653105A-ECAT và HDAT sử dụng PCI Express Gen3/Gen4 x16. Ở Gen4, mỗi lane sử dụng tốc độ signaling 16GT/s. PCIe Gen4 x16 cung cấp băng thông host cao hơn đáng kể so với Gen3 x16 và đặc biệt hữu ích đối với biến thể HDAT 200Gb/s.

    Nếu card 200Gb/s hoạt động trong khe PCIe Gen3, giới hạn bus có thể ảnh hưởng throughput tùy workload. Ngoài generation, cần kiểm tra khe có thực sự chạy x16 điện hay bị chia còn x8 do cấu hình bo mạch hoặc chia sẻ lane với thiết bị khác.

    RDMA và các ứng dụng hiệu năng cao

    ConnectX-6 VPI hỗ trợ InfiniBand và có thể được sử dụng trong những hạ tầng RDMA hiệu năng cao. Khi chạy Ethernet, nền tảng ConnectX cũng thường được triển khai cho RoCE – RDMA over Converged Ethernet – trong các cấu hình mạng và driver tương thích.

    RDMA cho phép thiết bị trao đổi dữ liệu trực tiếp với bộ nhớ của hệ thống từ xa với mức can thiệp CPU thấp hơn so với nhiều mô hình networking truyền thống. Tuy nhiên hiệu năng phụ thuộc driver, firmware, switch, cấu hình lossless/RoCE hoặc InfiniBand fabric, CPU, NUMA và ứng dụng.

    Khả năng tương thích của NVIDIA MCX653105A

    Máy chủ cần có khe PCIe phù hợp, đủ nguồn và airflow cho adapter. Với ECAT hoặc HDAT, khe PCIe x16 là cấu hình tiêu chuẩn được NVIDIA công bố. EFAT cần kiểm tra kiến trúc Socket Direct riêng.

    Ở phía mạng, module QSFP56, AOC hoặc DAC phải hỗ trợ đúng protocol và tốc độ. Module Ethernet 100GbE không nên mặc định hoạt động trong mọi cấu hình InfiniBand HDR100; tương tự cáp InfiniBand cần phù hợp switch và chế độ port tương ứng.

    Firmware cũng phải đúng PSID. ECAT dùng PSID MT_0000000222 trong khi HDAT dùng MT_0000000223. Không nên flash firmware chỉ dựa vào phần model MCX653105A mà bỏ qua hậu tố và PSID.

    Giới hạn của NVIDIA MCX653105A

    • Tên MCX653105A chưa đủ để xác định chính xác tốc độ.
    • ECAT tối đa HDR100/100GbE, không phải HDR/200GbE.
    • HDAT mới hỗ trợ HDR/200GbE.
    • Card là single-port, không phải dual-port.
    • Connector là QSFP56.
    • EFAT dùng Socket Direct 2x8, khác ECAT/HDAT PCIe x16 thông thường.
    • HDAL dành cho hệ thống làm mát chất lỏng cụ thể.
    • Không phải NVIDIA BlueField DPU; đây là ConnectX-6 VPI adapter.

    Ứng dụng thực tế

    NVIDIA ConnectX-6 MCX653105A phù hợp với HPC cluster, máy chủ AI, hệ thống lưu trữ tốc độ cao, database phân tán, cloud và các hạ tầng yêu cầu RDMA. Khả năng VPI giúp adapter linh hoạt giữa mạng Ethernet và InfiniBand.

    Biến thể HDAT 200Gb/s phù hợp các fabric HDR hoặc Ethernet 200GbE, trong khi ECAT 100Gb/s phù hợp mạng HDR100/EDR hoặc Ethernet 100GbE. Lựa chọn đúng biến thể giúp tránh mua dư hoặc thiếu băng thông so với switch và hạ tầng hiện có.

    Những lỗi NVIDIA MCX653105A có thể gặp

    Các lỗi hoặc biểu hiện bất thường có thể đến từ nguồn điện, cáp, module quang/DAC, tải, thiết bị ngoại vi, switch, firmware, driver, phần mềm, cấu hình protocol, PCIe, linh kiện lão hóa hoặc môi trường hoạt động; đây không phải khẳng định NVIDIA MCX653105A có lỗi thiết kế.

    Máy chủ không nhận adapter

    Kiểm tra khe PCIe, số lane, BIOS, firmware và việc card được gắn chắc chắn. Nếu dùng EFAT cần kiểm tra đúng cấu hình Socket Direct thay vì xử lý như ECAT thông thường.

    QSFP56 không lên link

    Kiểm tra module/DAC, switch, protocol Ethernet hoặc InfiniBand, tốc độ và FEC. Module cắm vừa connector không đồng nghĩa chắc chắn tương thích.

    Card chỉ đạt 100Gb/s trong khi mong đợi 200Gb/s

    Trước tiên kiểm tra hậu tố. Nếu card là MCX653105A-ECAT thì 100Gb/s là giới hạn đúng thiết kế. Chỉ HDAT và các biến thể HDR tương ứng mới hỗ trợ 200Gb/s.

    Không chuyển được giữa Ethernet và InfiniBand

    Kiểm tra adapter đúng là ConnectX-6 VPI, firmware hỗ trợ, cấu hình port và thiết bị mạng phía đối diện. Không nên áp dụng cấu hình VPI của model khác khi PSID không khớp.

    Hiệu năng thấp dưới tải

    Kiểm tra PCIe generation và width, NUMA, CPU affinity, firmware, driver, RDMA/RoCE configuration, switch và nhiệt độ card. PCIe chạy x8 hoặc Gen3 có thể giảm băng thông trong một số workload.

    Quy trình khoanh vùng sự cố NVIDIA MCX653105A

    1. Đọc tem và xác định hậu tố đầy đủ: ECAT, HDAT, EFAT hay HDAL.
    2. Đối chiếu NVIDIA SKU và PSID trước khi cài firmware.
    3. Kiểm tra card được lắp đúng khe PCIe hoặc Socket Direct tương ứng.
    4. Kiểm tra PCIe link speed và link width trong hệ điều hành.
    5. Kiểm tra firmware và driver ConnectX-6.
    6. Xác nhận port đang ở đúng chế độ Ethernet hoặc InfiniBand.
    7. Thử module quang hoặc DAC đã xác nhận hoạt động tốt.
    8. Kiểm tra switch, tốc độ, FEC và cấu hình fabric.
    9. Theo dõi log, lỗi PCIe, nhiệt độ và trạng thái link khi chạy tải.
    10. Chỉ kết luận adapter lỗi sau khi loại trừ server, PCIe, module, cáp, switch, firmware và driver.

    Những hạng mục có thể cần kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế

    • Connector QSFP56.
    • QSFP56 transceiver, AOC hoặc DAC.
    • PCIe edge connector.
    • Khe PCIe hoặc Socket Direct của server.
    • Mạch nguồn trên adapter.
    • ConnectX-6 controller.
    • Firmware và PSID.
    • Driver InfiniBand/Ethernet.
    • Cấu hình VPI, RDMA hoặc RoCE.
    • Airflow và nhiệt độ server.
    • Bo adapter nếu kiểm tra chéo xác nhận lỗi phần cứng.

    Những điểm dễ nhập sai về NVIDIA MCX653105A

    • MCX653105A chưa phải OPN hoàn chỉnh.
    • MCX653105A-ECAT: HDR100/EDR InfiniBand và 100GbE.
    • ECAT SKU: 900-9X6AF-0016-ST1.
    • ECAT PSID: MT_0000000222.
    • MCX653105A-HDAT: HDR InfiniBand 200Gb/s và 200GbE.
    • HDAT SKU: 900-9X6AF-0018-MT2.
    • HDAT PSID: MT_0000000223.
    • MCX653105A-EFAT: 100Gb/s Socket Direct 2x8.
    • MCX653105A-HDAL: 200Gb/s, cold plate cho hệ thống liquid-cooled tương ứng.
    • Các model này là ConnectX-6 VPI, không phải ConnectX-6 Dx.
    • VPI hỗ trợ cả InfiniBand và Ethernet.
    • Có 1 cổng QSFP56, không phải dual-port.
    • Không mặc định 200GbE chỉ vì card có QSFP56.
    • Không nhập HDR100 là HDR 200Gb/s; HDR100 tương ứng 100Gb/s.
    • Không dùng firmware chỉ dựa trên MCX653105A; cần đối chiếu hậu tố và PSID.

    FAQ – NVIDIA MCX653105A

    NVIDIA MCX653105A là card gì?

    Đây là dòng NVIDIA ConnectX-6 VPI adapter hỗ trợ cả InfiniBand và Ethernet.

    MCX653105A hỗ trợ 100Gb/s hay 200Gb/s?

    Phụ thuộc hậu tố. ECAT và EFAT thuộc nhóm 100Gb/s; HDAT và HDAL thuộc nhóm 200Gb/s.

    Card có bao nhiêu cổng?

    Các biến thể MCX653105A được đề cập có một cổng QSFP56.

    MCX653105A có hỗ trợ InfiniBand không?

    Có. Đây là ConnectX-6 VPI. ECAT hỗ trợ đến HDR100, còn HDAT hỗ trợ đến HDR 200Gb/s.

    Card có hỗ trợ Ethernet không?

    Có. ECAT hỗ trợ đến 100GbE và HDAT hỗ trợ đến 200GbE.

    Card sử dụng PCIe nào?

    ECAT và HDAT sử dụng PCI Express Gen3/Gen4 x16. EFAT sử dụng Socket Direct chia thành 2x8.

    MCX653105A có phải BlueField DPU không?

    Không. Đây là ConnectX-6 VPI network adapter, không phải NVIDIA BlueField DPU.

    HDR100 khác HDR như thế nào?

    HDR100 đạt 100Gb/s với hai lane 50Gb/s, trong khi HDR đầy đủ trên HDAT đạt tới 200Gb/s.

    Có thể dùng QSFP56 200GbE trên ECAT không?

    Không thể chỉ dựa vào connector. MCX653105A-ECAT có giới hạn sản phẩm tối đa 100GbE; muốn 200GbE cần đúng biến thể HDAT hoặc model hỗ trợ tương ứng.

    Tại sao cần kiểm tra PSID?

    PSID xác định cấu hình firmware cụ thể của adapter. ECAT và HDAT có PSID khác nhau nên cần đối chiếu trước khi cập nhật firmware hoặc khôi phục thiết bị.

    Kiểm tra, sửa chữa NVIDIA MCX653105A tại Viện Máy Tính

    NVIDIA MCX653105A thuộc dòng ConnectX-6 VPI single-port QSFP56, có thể hỗ trợ InfiniBand/Ethernet 100Gb/s hoặc 200Gb/s tùy hậu tố đầy đủ. Vì tên MCX653105A chưa xác định duy nhất một cấu hình, bước đầu tiên khi kiểm tra thiết bị là đọc chính xác OPN, SKU và PSID trên card.

    Khi adapter không được máy chủ nhận, không lên link, không chuyển đúng protocol hoặc không đạt tốc độ mong muốn, các hạng mục có thể kiểm tra gồm PCIe, QSFP56, module quang/DAC, switch, mạch nguồn, controller ConnectX-6, firmware, PSID, driver, RDMA/RoCE và airflow của server.

    Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính hỗ trợ tiếp nhận kiểm tra và khoanh vùng sự cố NVIDIA MCX653105A cùng máy chủ và hạ tầng InfiniBand/Ethernet liên quan tùy tình trạng thực tế của thiết bị.

    Hotline Viện Máy Tính: 0967891080

    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề

    © 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
    Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008