• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

NVIDIA MCX653106A

8,543,000₫ 8,593,000₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    NVIDIA MCX653106A – ConnectX-6 VPI Dual QSFP56, HDR/HDR100, Ethernet 100/200GbE, PCIe 4.0 x16

    NVIDIA MCX653106A thuộc dòng ConnectX-6 VPI – Virtual Protocol Interconnect – dành cho máy chủ, trung tâm dữ liệu, hệ thống HPC, AI và lưu trữ tốc độ cao. Điểm nổi bật của nhóm sản phẩm này là hai cổng QSFP56 cùng khả năng hoạt động với cả InfiniBand và Ethernet trên nền tảng ConnectX-6.

    Tên MCX653106A chưa phải OPN hoàn chỉnh để xác định duy nhất tốc độ mạng. NVIDIA có các biến thể MCX653106A-ECAT hỗ trợ HDR100/EDR InfiniBand và Ethernet 100GbE, MCX653106A-HDAT hỗ trợ HDR InfiniBand và Ethernet 200GbE, MCX653106A-EFAT 100Gb/s sử dụng kiến trúc Socket Direct 2x8 và MCX653106A-HDAL 200Gb/s dành cho nền tảng làm mát chất lỏng tương ứng.

    Vì vậy khi nhập dữ liệu cho NVIDIA MCX653106A cần ưu tiên kiểm tra hậu tố đầy đủ trên tem, NVIDIA SKU và PSID. Không nên nhìn hai cổng QSFP56 rồi mặc định card là 200GbE, bởi ECAT và EFAT chỉ hỗ trợ tối đa 100Gb/s trong khi HDAT và HDAL mới thuộc nhóm 200Gb/s.

     

    Thông số kỹ thuật NVIDIA MCX653106A

    • Thương hiệu: NVIDIA.
    • Dòng: ConnectX-6.
    • Loại adapter: VPI – InfiniBand và Ethernet.
    • Model stem: MCX653106A.
    • Số cổng mạng: 2.
    • Connector: Dual QSFP56.
    • Biến thể 100Gb/s tiêu chuẩn: MCX653106A-ECAT.
    • Biến thể 200Gb/s tiêu chuẩn: MCX653106A-HDAT.
    • Biến thể 100Gb/s Socket Direct: MCX653106A-EFAT.
    • Biến thể 200Gb/s liquid-cooled: MCX653106A-HDAL.
    • Host interface ECAT/HDAT: PCI Express Gen3/Gen4 x16.
    • PCIe Gen4 SERDES: 16GT/s.
    • PCIe Gen3 SERDES: 8GT/s.
    • Tương thích ngược: PCIe Gen2 và Gen1.1.
    • Form factor ECAT/HDAT: PCIe Half Height, Half Length.
    • Kích thước adapter: khoảng 167,65 x 68,90 mm.
    • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 55°C.
    • Nhiệt độ không hoạt động: -40°C đến 70°C.
    • Độ ẩm hoạt động: 10% đến 85% RH.
    • Độ ẩm không hoạt động: 10% đến 90% RH.
    • Độ cao hoạt động: tối đa 3050m.
    • RoHS: compliant.

    Các biến thể chính của NVIDIA MCX653106A

    MCX653106A-ECAT – HDR100/EDR và 100GbE

    • OPN: MCX653106A-ECAT.
    • NVIDIA SKU: 900-9X6AF-0056-MT1.
    • PSID: MT_0000000224.
    • Cổng: Dual QSFP56.
    • InfiniBand: SDR, DDR, QDR, FDR, EDR, HDR100.
    • Ethernet: 1/10/25/40/50/100Gb/s.
    • Host interface: PCIe Gen3/Gen4 x16.
    • Typical Power với passive cables: khoảng 21W.
    • Công suất tối đa cấp qua mỗi QSFP56: 5W.

    MCX653106A-ECAT là lựa chọn 100Gb/s. Trong InfiniBand, HDR100 sử dụng hai lane 50Gb/s để đạt 100Gb/s cho mỗi liên kết tương ứng. Trong Ethernet, tốc độ tối đa là 100GbE; model này không phải card 200GbE dù sử dụng connector QSFP56 giống HDAT.

    MCX653106A-HDAT – HDR 200Gb/s và 200GbE

    • OPN: MCX653106A-HDAT.
    • NVIDIA SKU: 900-9X6AF-0058-ST1.
    • PSID: MT_0000000225.
    • Cổng: Dual QSFP56.
    • InfiniBand: SDR, DDR, QDR, FDR, EDR, HDR100, HDR.
    • InfiniBand tối đa: HDR 200Gb/s.
    • Ethernet: 1/10/25/40/50/100/200Gb/s.
    • Host interface: PCIe Gen3/Gen4 x16.
    • Typical Power với passive cables: khoảng 23,6W.
    • Công suất tối đa cấp qua mỗi QSFP56: 5W.

    HDAT là biến thể cần xác nhận nếu hệ thống yêu cầu Ethernet 200GbE hoặc InfiniBand HDR 200Gb/s. PCIe Gen4 x16 giúp cung cấp băng thông host phù hợp hơn cho workload tốc độ cao so với việc card bị giới hạn ở PCIe Gen3 hoặc số lane thấp hơn.

    MCX653106A-EFAT – 100Gb/s Socket Direct

    MCX653106A-EFAT có NVIDIA SKU 900-9X603-0056-DT0 và PSID MT_0000000219. Đây là ConnectX-6 VPI 100Gb/s hỗ trợ HDR100/EDR InfiniBand và Ethernet 100GbE, dual-port QSFP56 nhưng sử dụng PCIe Gen3/Gen4 Socket Direct 2x8 in a row thay vì cấu hình x16 thông thường.

    NVIDIA công bố typical power khoảng 21,6W với passive cables cho EFAT. Đây là biến thể cần đặc biệt lưu ý vì cơ chế Socket Direct ảnh hưởng cách adapter kết nối với CPU/socket của máy chủ.

    MCX653106A-HDAL – 200Gb/s liquid-cooled

    MCX653106A-HDAL cùng PSID MT_0000000225 với nhóm HDAT và hỗ trợ HDR InfiniBand 200Gb/s cùng Ethernet 200GbE. NVIDIA thiết kế biến thể HDAL với cold plate dành cho Intel Server System D50TNP sử dụng làm mát chất lỏng. Vì vậy không nên nhập HDAL như card air-cooled PCIe tiêu chuẩn.

    VPI – hỗ trợ cả InfiniBand và Ethernet

    VPI là Virtual Protocol Interconnect, cho phép ConnectX-6 hoạt động với InfiniBand hoặc Ethernet tùy cấu hình. Đây là khác biệt quan trọng so với adapter ConnectX EN chỉ hỗ trợ Ethernet.

    InfiniBand thường được triển khai trong HPC, AI cluster và hệ thống cần RDMA độ trễ thấp. Ethernet phù hợp với cloud, storage, data center và các hạ tầng RoCE. Việc adapter hỗ trợ VPI không có nghĩa hai protocol tự động hoạt động đồng thời theo mọi cấu hình; firmware, driver, port mode và switch phải được thiết lập phù hợp.

    Dual-port QSFP56 trên MCX653106A

    Khác MCX653105A single-port, nhóm MCX653106A sử dụng hai cổng QSFP56. Đây là điểm rất dễ nhập sai khi hai model chỉ khác một chữ số trong phần model.

    QSFP56 là connector hỗ trợ module quang, AOC hoặc DAC tốc độ cao. Tuy nhiên connector không quyết định tốc độ cuối cùng: ECAT dùng dual QSFP56 nhưng chỉ hỗ trợ tối đa 100Gb/s, trong khi HDAT với cùng loại connector hỗ trợ tới 200Gb/s.

    PCI Express Gen4 x16 và Socket Direct

    ECAT và HDAT sử dụng PCIe Gen3/Gen4 x16 qua edge connector. Ở Gen4, signaling đạt 16GT/s mỗi lane. Băng thông cao này đặc biệt cần thiết khi khai thác các liên kết 200Gb/s của HDAT.

    EFAT vẫn có tổng tài nguyên PCIe tương ứng nhưng NVIDIA cấu hình theo Socket Direct 2x8 in a row. Socket Direct cho phép chia kết nối adapter về các miền PCIe/CPU phù hợp nhằm tối ưu topology và NUMA trong những hệ thống được thiết kế hỗ trợ.

    RDMA, RoCE và ứng dụng hiệu năng cao

    ConnectX-6 VPI được sử dụng rộng rãi trong hạ tầng RDMA. Khi chạy InfiniBand, adapter phục vụ các fabric HPC và AI có độ trễ thấp. Khi chạy Ethernet, hệ thống có thể triển khai RoCE nếu switch, driver và cấu hình mạng hỗ trợ.

    Hiệu năng thực tế không chỉ phụ thuộc tốc độ danh nghĩa của card. CPU, NUMA, PCIe generation, số lane, DMA, switch, cable, FEC, firmware và phần mềm đều có thể ảnh hưởng throughput và latency.

    Khả năng tương thích của NVIDIA MCX653106A

    Đối với ECAT và HDAT, server cần khe PCIe x16 hỗ trợ đủ nguồn và airflow. Khe x16 về hình dạng chưa chắc cung cấp đủ 16 lane điện, vì vậy cần kiểm tra tài liệu motherboard/server và topology PCIe.

    Module QSFP56, DAC hoặc AOC phải phù hợp với protocol và tốc độ đang sử dụng. Module Ethernet 100GbE không nên mặc định tương thích với mọi chế độ InfiniBand HDR100/HDR. Switch ở đầu đối diện cũng phải hỗ trợ đúng protocol, tốc độ và FEC.

    Firmware phải phù hợp với đúng PSID. ECAT sử dụng MT_0000000224, HDAT/HDAL dùng MT_0000000225 và EFAT sử dụng MT_0000000219. Không nên flash firmware chỉ dựa vào chuỗi MCX653106A.

    Giới hạn của NVIDIA MCX653106A

    • MCX653106A chưa đủ để xác định duy nhất tốc độ 100Gb/s hay 200Gb/s.
    • ECAT chỉ hỗ trợ tối đa HDR100/100GbE.
    • HDAT mới hỗ trợ HDR/200GbE.
    • EFAT là Socket Direct 2x8, không phải PCIe x16 tiêu chuẩn.
    • HDAL được thiết kế cho hệ thống liquid-cooled tương ứng.
    • Card có hai cổng QSFP56, không phải single-port.
    • Không phải BlueField DPU; đây là ConnectX-6 VPI network adapter.

    Ứng dụng thực tế

    NVIDIA MCX653106A phù hợp với HPC cluster, AI training cluster, hệ thống lưu trữ tốc độ cao, database phân tán, cloud và mạng RDMA. Hai cổng QSFP56 giúp hệ thống có thể triển khai nhiều topology mạng hoặc dự phòng/kết nối fabric tùy thiết kế.

    ECAT phù hợp hạ tầng HDR100/EDR hoặc Ethernet 100GbE. HDAT phù hợp hệ thống HDR 200Gb/s hoặc Ethernet 200GbE. EFAT hướng đến máy chủ cần tối ưu topology Socket Direct.

    Những lỗi NVIDIA MCX653106A có thể gặp

    Các lỗi hoặc biểu hiện bất thường có thể xuất phát từ nguồn điện, cáp, tải, module quang/DAC/AOC, switch, thiết bị ngoại vi, firmware, driver, phần mềm, cấu hình VPI, PCIe, linh kiện lão hóa hoặc môi trường vận hành; đây không phải khẳng định NVIDIA MCX653106A có lỗi thiết kế.

    Máy chủ không nhận adapter

    Kiểm tra card đã được cắm chắc, khe PCIe hỗ trợ đủ lane và nguồn, BIOS phát hiện thiết bị, firmware phù hợp và driver ConnectX-6 được cài đúng.

    Một trong hai cổng QSFP56 không lên link

    Kiểm tra riêng từng transceiver/DAC, connector, port mode, FEC và switch. Có thể thử đổi module giữa hai cổng để phân biệt lỗi module với lỗi port.

    Card chỉ đạt 100Gb/s thay vì 200Gb/s

    Trước tiên kiểm tra OPN. Nếu card là MCX653106A-ECAT thì 100Gb/s là giới hạn đúng thiết kế. Chỉ HDAT/HDAL thuộc nhóm 200Gb/s.

    Không chuyển được Ethernet và InfiniBand

    Kiểm tra firmware, port mode, driver và switch ở đầu đối diện. Cần xác nhận adapter đúng là ConnectX-6 VPI và PSID tương ứng.

    Hiệu năng thấp dưới tải

    Kiểm tra PCIe link speed/width, NUMA, CPU affinity, RDMA/RoCE, FEC, firmware, switch và airflow. Card chạy PCIe Gen3 hoặc x8 có thể trở thành giới hạn với workload tốc độ rất cao.

    Quy trình khoanh vùng sự cố NVIDIA MCX653106A

    1. Đọc tem và xác định đầy đủ hậu tố ECAT, HDAT, EFAT hoặc HDAL.
    2. Đối chiếu NVIDIA SKU và PSID.
    3. Kiểm tra card được lắp đúng PCIe hoặc Socket Direct tương ứng.
    4. Kiểm tra PCIe link speed và link width trong hệ điều hành.
    5. Kiểm tra firmware và driver ConnectX-6.
    6. Xác nhận từng port đang ở đúng mode Ethernet hoặc InfiniBand.
    7. Thử chéo module quang, DAC hoặc AOC đã xác nhận hoạt động tốt.
    8. Kiểm tra switch, FEC, tốc độ và cấu hình fabric.
    9. Theo dõi log PCIe, link error, nhiệt độ và lỗi driver dưới tải.
    10. Chỉ xác định adapter lỗi sau khi loại trừ server, PCIe, module, cáp, switch, firmware và phần mềm.

    Những hạng mục có thể cần kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế

    • Hai connector QSFP56.
    • QSFP56 transceiver, DAC hoặc AOC.
    • PCIe edge connector.
    • Khe PCIe hoặc kết nối Socket Direct của server.
    • Mạch nguồn adapter.
    • ConnectX-6 controller.
    • Firmware và PSID.
    • Driver Ethernet/InfiniBand.
    • Cấu hình VPI, RDMA và RoCE.
    • Airflow và nhiệt độ chassis.
    • Bo adapter nếu phép thử chéo xác nhận lỗi phần cứng.

    Những điểm dễ nhập sai về NVIDIA MCX653106A

    • MCX653106A chưa phải OPN hoàn chỉnh.
    • Đây là ConnectX-6 VPI, không phải ConnectX-6 Dx hoặc BlueField.
    • MCX653106A có 2 cổng QSFP56; MCX653105A chỉ có một cổng.
    • MCX653106A-ECAT: HDR100/EDR và 100GbE.
    • ECAT SKU: 900-9X6AF-0056-MT1.
    • ECAT PSID: MT_0000000224.
    • MCX653106A-HDAT: HDR 200Gb/s và 200GbE.
    • HDAT SKU: 900-9X6AF-0058-ST1.
    • HDAT/HDAL PSID: MT_0000000225.
    • MCX653106A-EFAT: HDR100/100GbE, Socket Direct 2x8.
    • EFAT SKU: 900-9X603-0056-DT0.
    • EFAT PSID: MT_0000000219.
    • Không nhập HDR100 thành HDR 200Gb/s.
    • Không mặc định 200GbE chỉ vì card dùng QSFP56.
    • Không dùng firmware chỉ dựa vào stem MCX653106A; phải kiểm tra suffix và PSID.

    FAQ – NVIDIA MCX653106A

    NVIDIA MCX653106A là card gì?

    Đây là NVIDIA ConnectX-6 VPI network adapter hỗ trợ cả InfiniBand và Ethernet.

    MCX653106A có bao nhiêu cổng?

    Các biến thể chính của MCX653106A sử dụng hai cổng QSFP56.

    Card hỗ trợ 100Gb/s hay 200Gb/s?

    Phụ thuộc hậu tố: ECAT và EFAT tối đa 100Gb/s; HDAT và HDAL hỗ trợ tới 200Gb/s.

    MCX653106A có hỗ trợ InfiniBand không?

    Có. ECAT hỗ trợ đến HDR100, còn HDAT hỗ trợ đến HDR 200Gb/s.

    Card có hỗ trợ Ethernet không?

    Có. ECAT hỗ trợ đến 100GbE và HDAT hỗ trợ đến 200GbE.

    Card dùng PCIe nào?

    ECAT và HDAT sử dụng PCIe Gen3/Gen4 x16. EFAT sử dụng Socket Direct 2x8.

    MCX653106A khác MCX653105A thế nào?

    Khác biệt dễ nhận thấy nhất là MCX653106A có dual-port QSFP56, còn MCX653105A có single-port QSFP56 ở các biến thể tương ứng.

    MCX653106A có phải BlueField DPU không?

    Không. Đây là ConnectX-6 VPI adapter, không có kiến trúc DPU độc lập như NVIDIA BlueField.

    Tại sao phải kiểm tra PSID?

    PSID xác định firmware và cấu hình cụ thể của adapter. ECAT, HDAT và EFAT có PSID khác nhau nên không nên flash firmware chỉ dựa trên tên MCX653106A.

    Kiểm tra, sửa chữa NVIDIA MCX653106A tại Viện Máy Tính

    NVIDIA MCX653106A thuộc dòng ConnectX-6 VPI dual-port QSFP56, có thể hỗ trợ InfiniBand/Ethernet 100Gb/s hoặc 200Gb/s tùy hậu tố. Việc xác nhận đầy đủ OPN, NVIDIA SKU và PSID là bước quan trọng trước khi cấu hình, cập nhật firmware hoặc sửa chữa.

    Khi card không được máy chủ nhận, không lên link, mất một cổng hoặc không đạt tốc độ mong muốn, các hạng mục có thể cần kiểm tra gồm PCIe, QSFP56, module quang/DAC, switch, ConnectX-6 controller, mạch nguồn, firmware, PSID, driver, VPI/RDMA/RoCE và hệ thống làm mát.

    Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính hỗ trợ tiếp nhận kiểm tra và khoanh vùng sự cố NVIDIA MCX653106A cùng máy chủ và hạ tầng Ethernet/InfiniBand liên quan tùy tình trạng thực tế của thiết bị.

    Hotline Viện Máy Tính: 0967891080

    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề

    © 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
    Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008