Mikrotik RB5009UPr+S+IN thiết bị cân bằng tải với thiết kế vỏ kim loại nhỏ gọn, khả năng chịu tải lên đến 400 user, phù hợp triển khai cho hệ thống mạng trong các gia đình, văn phòng, quán cafe,…
Mikrotik RB5009UPr+S+IN được trang bị CPU Marvell 88F7040 và chip chuyển mạch Marvell 88E6393 cho khả năng chịu tải cao, và khả năng cân bằng tải nhiều đường mạng cùng lúc.
Mikrotik RB5009UPr+S+IN được Việt Tuấn phấn phối chính hãng tại Việt Nam, với đầy đủ CO,CQ cho đại lý, dự án.
Mikrotik RB5009UPr+S+IN | Được Việt Tuấn phân phối chính hãng tại Việt Nam, với đầy đủ CO,CQ cho đại lý, dự án
Router Mikrotik RB5009UPr+S+IN được trang bị 1 port SFP+ cho kết nối quang 10G, 8 port Gigabit Ethernet hỗ trợ PoE-in & PoE-out. Mỗi cổng PoE-out có thể cung cấp công suất lên đến 25W . Tất cả các cổng kết hợp được giới hạn ở 130W, đủ cho hầu hết các thiết lập. Bạn có thể chỉ định công suất khả dụng tối đa từ các nguồn điện của mình theo cách thủ công, nếu cần.
Bộ định tuyến RB5009UPr+S+IN được thiết kế với nhiều tùy chọn cấp nguồn, hỗ trợ dải điện áp rộng 24 – 57 V. Nguồn điện dự phòng kép sẽ giúp hệ thống của bạn hoạt động ổn định không bị gián đoạn.
| Specifications | |
| Details | |
| Product code | RB5009UPr+S+IN |
| Architecture | ARM 64bit |
| CPU | 88F7040 |
| CPU core count | 4 |
| CPU nominal frequency | 350-1400 (auto) MHz |
| RouterOS license | 5 |
| Operating System | RouterOS |
| Size of RAM | 1 GB |
| Storage size | 1 GB |
| Storage type | NAND |
| MTBF | Approximately 200’000 hours at 25C |
| Tested ambient temperature | -40°C to 60°C |
| Powering | |
| Details | |
| Number of DC inputs | 3 (PoE-IN, DC jack, 2-pin terminal) |
| DC jack input Voltage | 24-57 V |
| 2-pin terminal input Voltage | 24-57 V |
| Max power consumption | 150 W |
| Max power consumption without attachments | 15 W |
| Cooling type | Passive |
| PoE in | 802.3af/at |
| PoE in input Voltage | 24-57 V |
| PoE-out | |
| Details | |
| PoE-out ports | Ether1-Ether8 |
| PoE out | 802.3af/at |
| Max out per port output (input 18-30 V) | 640 mA |
| Max out per port output (input 30-57 V) | 420 mA |
| Max total out (A) | 2.59 A |
| Total output current | 2.28 |
| Total output power | 130 |
| Ethernet | |
| Details | |
| 10/100/1000 Ethernet ports | 7 |
| Number of 1G Ethernet ports with Reverse PoE (PoE-in) | 7 |
| Number of 2.5G Ethernet ports | 1 |
| Number of 2.5G Ethernet ports with PoE-out | 1 |
| Fiber | |
| Details | |
| SFP+ ports | 1 |
| Peripherals | |
| Details | |
| Number of USB ports | 1 |
| USB Power Reset | Yes |
| USB slot type | USB 3.0 type A |
| Max USB current (A) | 1 |
| Other | |
| Details | |
| CPU temperature monitor | Yes |
| Current Monitor | Yes |
| PCB temperature monitor | Yes |
| Voltage Monitor | Yes |