Cung cấp khái niệm về câu so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh kép trong tiếng Anh cũng như bài tập rèn luyện có đáp án. Hãy nhấn vào đây để xem đầy đủ nhé!
So sánh bằng được hiểu là việc so sánh một sự vật, sự việc này với một sự vật, sự việc khác ở cấp độ ngang bằng. Còn so sánh ngang bằng sẽ được hiểu là hành động so sánh các vật bằng nhau, các sự việc bằng nhau.

Khái niệm về so sánh bằng trong tiếng Anh
- Cấu trúc sử dụng với as .... as
Thể khẳng định (positive):
S + V + as + adj/adv + as + N/Pronoun
Ví dụ:
My hands were as cold as ice. (Tay tôi lạnh như đá).
Jane sings as well as Hannie. (Jane hát hay hơn Hannie).

Cấu trúc so sánh bằng sử dụng với as...as
Thể phủ định (negative)
S + V + not + so/as + adj/adv + N/Pronoun
Ví dụ:
Tom isn’t as/so intelligent as he looks. (Tom không thông minh như vẻ bề ngoài).
This flat isn’t as/so big as our old one. (Căn hộ này không lớn bằng căn hộ cũ của chúng tôi).
Lưu ý:
- Từ “as” có thể được thay thế bằng từ “so” trong câu so sánh bằng phủ định.
- Sau từ “as” phải là một đại từ nhân xưng chứ không phải là một tân ngữ.
- Danh từ cũng có thể được dùng để so sánh nên bạn cần đảm bảo danh từ phải có các tính từ tương đương.
- Cấu trúc sử dụng với same…. as
S + V + the same + (noun) + as + N/Pronoun
Ví dụ:
Anne gets the same salary as me. (Lương của Anne bằng lương của tôi).

Cấu trúc so sánh bằng sử dụng với same...as
Lưu ý:
- Chúng ta dùng “the same as” chứ không dùng “the same like”.
- “The same as” ngược nghĩa với “different from”.
- Trong tiếng Anh của người Mỹ có thể dùng “different than” nếu sau đó là cả một câu hoàn chỉnh (trường hợp này rất ít khi được sử dụng).
- Các tân ngữ có thể bị loại bỏ sau các động từ ở mệnh đề sau “as“.
Thứ nhất, so sánh bằng dùng để so sánh hai hay nhiều sự vật, sự việc có tính năng, vẻ ngoài, mùi vị ngang bằng nhau.
Ví dụ: The sushi is as delicious as the fish. (Món sushi cũng ngon như món cá vậy).
Thứ hai, so sánh bằng dùng để so sánh hai hay nhiều người có những tính chất, đặc điểm, khả năng ngang bằng nhau.
Ví dụ: Tom is as old as Mary. (Tom cùng tuổi với Mary).

Cách dùng trong so sánh bằng
So sánh hơn được hiểu là việc chúng ta so sánh sự vật, sự việc này hơn sự vật, sự việc kia.

Khái niệm về so sánh hơn trong tiếng Anh
- Tính từ ngắn (Short Adj)
Đối với tính từ có một âm tiết, bạn cần thêm đuôi “er” vào sau tính từ hoặc phó từ đó hoặc các tính từ có hai âm tiết tận cùng bằng “- y”, “- er” “- ow”, “- le”, "- et".
S + V + adj/adv + er + than + N/Pronoun
Ví dụ:
Harry is taller than his brother. (Harry trông cao hơn anh trai cậu ấy).
Daniel drives the car faster than Ron. (Daniel lái xe nhanh hơn Ron).

Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn
- Tính từ dài (Long Adj)
Đối với tính từ có hai âm tiết trở lên, bạn cần thêm “more/less” vào trước tính từ hoặc phó từ đó.
S + V + more/less + adj/adv + than + N/Pronoun
Ví dụ:
May speak English more fluently than her friend. (Mây nói tiếng Anh trơn tru hơn bạn của cô ấy).
The exam was more difficult than we expected. (Bài kiểm tra khó hơn chúng tôi nghĩ).

Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài
Lưu ý:
- Sau “than” bắt buộc phải là đại từ nhân xưng chủ ngữ chứ không phải là tân ngữ.
- Khi so sánh một vật/một người với tất cả người/vật còn lại thì bạn phải thêm “else” sau anything/anybody.
Ví dụ: Hermione is smarter than anybody else in the class. (Hermione thông minh hơn tất cả học sinh trong lớp).
- Trong mệnh đề quan hệ, chủ ngữ sau “than/as” có thể được lược bỏ nếu hai chủ ngữ trùng nhau.
- Các tân ngữ có thể bị lược bỏ sau các động từ ở mệnh đề sau “than”.
So sánh hơn dùng để so sánh giữa hai người, sự vật, sự việc, hiện tượng. Có hai loại so sánh hơn:
- So sánh với tính từ ngắn.
- So sánh với tính từ dài.

Cách dùng trong so sánh hơn
So sánh nhất được biết đến là cách để so sánh một sự vật, sự việc với tất cả các sự vật, sự việc khác. So sánh nhất thường được dùng khi so sánh ba người/vật trở lên.

Khái niệm về so sánh nhất trong tiếng Anh
- Tính từ ngắn (Short adj)
Đối với tính từ có một âm tiết, bạn cần thêm đuôi “est” vào sau tính từ hoặc phó từ đó hoặc các tính từ có hai âm tiết tận cùng bằng “- y”, “- er” “- ow”, “- le”, "- et".
S + V + the + adj/adv + est + N/Pronoun
Ví dụ:
Ronald is the tallest in this class. (Ronald cao nhất trong lớp học này).
I’m the happiest man in the world. (Tôi là người hạnh phúc nhất thế giới).

Cấu trúc so sánh nhất với tính từ ngắn
- Tính từ dài (Long adj)
Đối với tính từ có hai âm tiết trở lên, bạn cần thêm “most” vào trước tính từ hoặc phó từ đó.
S + V + the most + adj/adv + N/Pronoun
Ví dụ:
Ginny is the most intelligent in class. (Ginny thông minh nhất trong lớp).
Emma is the most beautiful girl I have ever seen. (Emma là cô gái đẹp nhất mà tôi từng gặp).

Cấu trúc so sánh nhất với tính từ dài
Lưu ý:
- Sử dụng giới từ “in” với danh từ số ít.
- Dùng giới từ “of” với danh từ số nhiều.
- Trong trường hợp câu thành ngữ: “One of the + so sánh nhất + noun” thì “noun” ở đây là số nhiều và động từ cần được chia ở số ít.
- Không dùng so sánh nhất với một số tính từ như: Unique, extreme, perfect, top, prime, primary, absolute, supreme.
So sánh nhất dùng để so sánh ba người/sự vật/sự việc/hiện tượng trở lên. Có hai loại so sánh nhất:
- So sánh với tính từ ngắn.
- So sánh với tính từ dài.

Cách dùng trong so sánh nhất
So sánh đa bội chính là cấu trúc dạng so sánh gấp đôi, gấp ba trong tiếng Việt của chúng ta. Với dạng so sánh này, chúng ta sẽ sử dụng so sánh bằng và bắt buộc phải xác định danh từ trong câu là đếm được hay không đếm được.

Khái niệm về so sánh đa bội trong tiếng Anh
S + V + multiple numbers + as + much/many/adj/adv + (N) + as + N/Pronoun
Ví dụ:
The bicycle costs three times as much as the other one. (Chiếc xe đạp này đắt gấp ba lần chiếc kia).
Petrol is twice as expensive as it was a few years ago. (Giá xăng bây giờ đắt gấp đôi giá xăng cách đây vài năm).
Lưu ý:
- Hiện nay, người ta thường dùng so sánh hơn kém gấp 3 lần trở lên, còn gấp 2 hoặc ½ thì rất ít khi sử dụng.
- Cụm từ “twice that many”/”twice that much” = gấp đôi ngần ấy… chỉ được dùng trong văn nói, không được dùng trong văn viết.

Cấu trúc so sánh đa bội trong tiếng Anh
So sánh kép được chia thành hai loại là so sánh đồng tiến (càng...càng…) và so sánh lũy tiến (càng ngày càng).
So sánh đồng tiến dùng để diễn đạt sự cùng thay đổi (tăng thêm hoặc giảm bớt về số lượng hoặc mức độ) của sự việc.
So sánh lũy tiến được dùng để diễn đạt sự việc đang tăng hoặc giảm dần một cách liên tục.

Khái niệm về so sánh kép trong tiếng Anh
- So sánh đồng tiến
Cấu trúc 1
The comparative + S + V…, the comparative + S + V…
Ví dụ:
The sooner you start, the earlier you arrive. (Bạn bắt đầu sớm thì bạn sẽ đến sớm).
The hotter it is, the more miserable I feel. (Trời càng nóng, tôi càng cảm thấy khó chịu).
Cấu trúc 2
The more + S + V, the comparative + S + V
Ví dụ:
The more you study, the smarter you will become. (Bạn càng học nhiều thì bạn càng thông minh).
The more dangerous it is, the more I like it. (Việc càng nguy hiểm tôi càng thích).

Cấu trúc so sánh đồng tiến
Lưu ý:
- Nếu chỉ một vế có Adj/Adv so sánh thì vế còn lại có thể dùng “the more”.
- “More” có thể được dùng với danh từ.
Ví dụ: The more electricity you use, the higher your bill will be. (Dùng điện càng nhiều, hóa đơn tiền điện càng cao).
- Dạng ngắn của cấu trúc này được dùng trong thành ngữ “The more the merrier” (Càng đông càng vui) và trong cấu trúc “The + comparative + the better”.
Ví dụ: What time shall we leave? - The sooner the better. (Mấy giờ chúng ta đi? - Càng sớm càng tốt).
- Sau “the more” ở vế thứ nhất có thể có “that” hoặc không.
- Các thành ngữ: all the better (càng tốt hơn), all the more (càng... hơn), not... any the more... (chẳng... hơn... tí nào), none the more... (chẳng chút nào) dùng để nhấn rất mạnh cho các tính từ hoặc phó từ được đem ra so sánh đằng sau. Nó chỉ được dùng với các tính từ trừu tượng.
Ví dụ: The more you study, the smarter you will become. (Bạn càng học nhiều thì bạn càng thông minh).
- So sánh lũy tiến
Cấu trúc 1
S + V + adj + er + and + adj + er
Cấu trúc 2
S + V + more and more + adj
Ví dụ:
Betty is younger and younger. (Betty càng ngày càng trẻ).
Her story was more and more attractive. (Câu chuyện của bà ta càng ngày càng hấp dẫn).
Lưu ý: Các Adj/Adv so sánh phải đứng ở đầu câu, trước chúng phải có “the”.

Cấu trúc so sánh lũy tiến
Đối với các tính từ có hai âm tiết tận cùng bằng “- er” “- ow”, “- le”, “- et” ta sẽ xem đó là các tính từ ngắn.
Ví dụ:
clever => cleverer => the cleverest.
quiet => quieter => the quietest.
narrow => narrower => the narrowest.
simple => simpler => the simplest.

Một số tính từ có hai âm tiết được xem là tính từ ngắn
Nếu tính từ có âm tận cùng là “- y” thì bạn phải đổi thành “i” thêm “est” và nó bị coi là tính từ ngắn.
Ví dụ:
early => earlier => the earliest
happy => happier => the happiest.
dirty => dirtier => the dirtiest.
pretty => prettier => the prettiest.
easy => easier => the easiest.

Tính từ tận cùng là
Đối với những trạng từ có hai âm tiết tận cùng bằng “- ly”, bạn cần dùng cấu trúc "more" hoặc "most".
Ví dụ:
quickly => more quickly => the most quickly.
likely => more likely => the most likely.

Trạng từ hai âm tiết tận cùng là
Đối với những tính từ ngắn, nếu trước phụ âm cuối là một nguyên âm thì bạn cần gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm “- er”, “- est”.
big => bigger => the biggest.
sad => sadder => the saddest.
thin => thinner => the thinnest.

Cần gấp đôi phụ âm cuối nếu trước đó là một nguyên âm
Nếu muốn nhấn mạnh thêm câu so sánh hơn của mình, bạn có thể thêm “much/far” trước tính từ của câu.
Ví dụ: Bella speaks Chinese much more rapidly than she does Japanese. (Bella nói tiếng Trung thật sự tốt hơn so với tiếng Nhật).

Thêm more/far khi muốn nhấn mạnh câu so sánh hơn
Khi muốn nhấn mạnh câu, bạn có thể thêm “very” trước cụm từ so sánh nhất.
Ví dụ: Here is the very latest news about the accident. (Đây là tin tức mới nhất về vụ tai nạn).

Thêm very khi muốn nhấn mạnh câu so sánh nhất
good/well => better => best.
bad/badly => worse => worst.
many/much => more => most.
little => less => least.
far => farther/further => farthest/furthest.
old => older/elder => oldest/eldest.

Một số tính từ và trạng từ bất quy tắc trong câu so sánh tiếng Anh
Để ghi nhớ thật kỹ những kiến thức đã học ở trên, Thế Giới Di Động sẽ cung cấp cho bạn một số dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao về các dạng so sánh trong tiếng Anh. Đặc biệt, mỗi bài tập đều có đáp án và lời giải chi tiết giúp bạn dễ hiểu.

Bài tập so sánh trong tiếng Anh có đáp án dành cho bạn
Hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn hiểu hơn về các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh để có thể thực hành thật tốt. Cảm ơn đã theo dõi!
Trung Tâm giảm 500.000đ khi sắm sửa ĐT laptop máy tính bảng PC Surface iMac Đồng Hồ thông minh cho tất cả các khách hàng.