Switch công nghiệp Planet IGS-1020TF là bộ chia mạng tốc độ Gigabit, cung cấp 8 cổng tự động nhận tốc độ 10/100/1000Mbps và 2 cổng Uplink SFP 100/1000BaseX. Thiết bị chia mạng công nghiệp Planet IGS-1020TF được thiết kế với vỏ máy chắc chắn IP30, hệ thống nguồn kép , có thể hoạt động trong mọi môi trường khắc nghiệt với nhiệt độ hoạt động từ -40 đến 75 độ C.
Thiết bị Switch công nghiệp Planet IGS-1020TF sử dụng nguồn kép mạnh mẽ, nâng cao độ tin cậy và thời gian hoạt động của hệ thống. Khi nguồn điện 1 không hoạt động, chức năng chuyển đổi dự phòng sẽ tự động được kích hoạt để tiếp tục cấp nguồn cho Planet IGS-1020TF qua nguồn điện 2 mà không bị mất hoạt động.
Với 2 cổng quang Uplink SFP, bộ chia mạng công nghiệp IGS-1020TF có thể truyền dữ liệu về trung tâm và kết nối tới mạng trụng từ xa qua mạng cáp quang dễ dàng, tiện dụng.
| Hardware Specifications IGS-1020TF | |
| Copper Ports | 8 x 10/100/1000BASE-T RJ45 TP |
| Auto-MDI/MDI-X, auto-negotiation | |
| SFP/mini-GBIC Slots | 2 1000BASE-SX/LX/BX SFP interfaces (Port-9 and Port-10) |
| Compatible with 100BASE-FX SFP | |
| Switch Processing Scheme | Store-and-Forward |
| Switch Fabric | 20Gbps (non-blocking) |
| Switch Throughput (packet per second) | 14.88Mpps@64bytes |
| MAC Address Table | 4K entries |
| Flow Control | Back pressure for half duplex |
| IEEE 802.3x pause frame for full duplex | |
| Jumbo Frame | 9216 bytes |
| Connector | Removable 6-pin terminal block |
| Pin 1/2 for Power 1; Pin 3/4 for fault alarm; Pin 5/6 for Power 2 | |
| Alarm | Provides one relay output for power failure |
| Alarm Relay current carry ability: 1A @ DC 24V | |
| LED Indicator | 3 x LED for System and Power: |
| Green: DC Power 1 | |
| Green: DC Power 2 | |
| Red: Power Fault | |
| 2 x LED for Per Copper Port (Port-1~Port-8): | |
| Green: 1000 LNK/ACT | |
| Orange:100 LNK/ACT | |
| 2 x LED for Per Mini-GBIC Interface (Port-9 and Port-10): | |
| Green: 1000 LNK/ACT | |
| Orange:100 LNK/ACT | |
| ESD Protection | 6KV DC |
| Enclosure | IP30 type metal case |
| Installation | DIN rail kit and wall-mount ear |
| Dimensions (W x D x H) | 50 x 87 x 135 mm |
| Weight | 540g |
| Power Requirements | DC 12~48V or AC 24V |
| Redundant power with polarity reverses protection function | |
| Power Consumption/Dissipation | 8.7 watts/29.69BTU |
| Cable | Twisted-pair |
| ■ 10BASE-T: 2-pair UTP Cat. 3, 4, 5, up to 100 meters | |
| ■ 100BASE-TX: 2-pair UTP Cat. 5, 5e up to 100 meters | |
| ■ 1000BASE-T: 4-pair UTP Cat. 5e, 6 up to 100 meters | |
| Fiber-Optic Cable n | |
| ■ 1000BASE-SX: | |
| 50/125μm or 62.5/125μm multi-mode fiber optic cable, up to 550m | |
| ■ 1000BASE-LX: | |
| 9/125μm single-mode fiber optic cable, up to 10/20/30/40/50/70/120 | |
| kilometers (vary on SFP module) | |
| ■ 100BASE-FX: | |
| 50/125μm or 62.5/125μm multi-mode fiber optic cable, up to | |
| 2 kilometers | |
| 9/125μm single-mode fiber optic cable, up to 20/40/60 kilometers | |
| (vary on SFP module) | |
| Standards Conformance | |
| Standards Compliance | IEEE 802.3 Ethernet/10BASE-T |
| IEEE 802.3u Fast Ethernet/100BASE-TX | |
| IEEE 802.3ab Gigabit Ethernet/1000BASE-T | |
| IEEE 802.3z Gigabit Ethernet/1000BASE-SX/LX | |
| IEEE 802.3x Full-Duplex Flow Control | |
| IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE) | |
| IEEE 802.1p Cos | |
| Regulatory Compliance | FCC Part 15 Class A, CE |
| Stability Testing | IEC 60068-2-32 (free fall) |
| IEC 60068-2-27 (anti-shock) | |
| IEC 60068-2-6 (anti-vibration) | |
| Environment | |
| Temperature | Operating: -40~75 degrees C |
| Storage: -40~75 degrees C | |
| Humidity | Operating: 5~95% (non-condensing) |
| Storage: 5~95% (non-condensing) | |
Khi khách hàng đến trực tiếp Trungtambaohanh.com sẽ gặp được đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, tay nghề giỏi chẩn đoán, kiểm tra trước mặt, sửa- thay ngay lấy liền trong vòng từ 30-45p.