• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn
Thán từ là gì trong tiếng Anh: Chức năng, vị trí, cách dùng và bài tập

Thán từ là gì trong tiếng Anh: Chức năng, vị trí, cách dùng và bài tập

20,200₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    Cung cấp thông tin về thán từ trong tiếng anh, vai trò của thán từ, cách sử dụng thán từ, vị trí của thán từ, một số dạng khác của thán từ trong tiếng Anh và bài tập về thán từ. Click xem ngay!

    Thán từ là một từ loại được sử dụng rất thường xuyên và phổ biến, đặc biệt là trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày. Trong bài viết này mình sẽ chia sẻ một số kiến thức về thán từ trong tiếng Anh và hướng dẫn bạn cách dùng thán từ nhé. Cùng xem ngay thôi!

    1. Thán từ là gì?

    Thán từ hay còn gọi là Interjection, là những từ ngữ được sử dụng với mục đích dùng để bộc lộ cảm xúc của người nói. Từ loại này không có giá trị về mặt ngữ pháp, tuy nhiên lại được sử dụng rất phổ biến, nhất là trong văn nói. Trong câu tiếng Anh, thán từ thường đứng một mình và có dấu chấm than (!) ở phía sau.

    Thán từ thường được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

    Thán từ thường được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

    2. Vai trò của thán từ trong tiếng Anh

    Thể hiện sự bất ngờ

    - Các thán từ thể hiện, bày tỏ sự bất ngờ:

    Thán từ

    Ví dụ

    Ah

    Ah! This is real? (Ah! Điều này là thật sao.)

    Dear me

    Dear me! This is a surprise! (Trời ơi! Đây là một bất ngờ!)

    Eh

    Eh! Really? (Eh! Thật sao?)

    Hello

    Hello! She came back. (Ôi! Cô ấy đã trở lại))

    Hey

    Hey! That’s a good idea. (Hey! Đây là một ý tưởng tuyệt vời)

    Oh

    Oh! He is here (Ồ! Anh ấy đây rồi.)

    Well

    Well! I don’t know anything about this. (Ồ! Tôi không biết gì về điều này.)

    Thể hiện sự buồn bã, đau đớn

    - Các thán từ thể hiện sự buồn bã, đau đớn:

    Thán từ

    Ví dụ

    Ah

    Ah! I couldn’t do anything more. (Ah! Tôi không thể làm gì hơn.)

    Alas

    Alas! My dog ​​died yesterday. (Than ôi! Con chó của tôi đã chết ngày hôm qua.)

    Oh dear

    Oh dear! Are your feet hurt? (Ôi không! Chân bạn có đau lắm không?)

    Oh

    Oh! I have a stomachache. (Oh! Tôi bị đau bao tử.)

    Ouch

    Ouch! I’m hurt. (Úi! Tôi đau quá.)

    Thể hiện sự do dự, đồng ý

    - Các thán từ thể hiện, bày tỏ sự do dự, đồng ý:

    Thán từ

    Ví dụ

    Ah

    Ah! I understand. (Ah! Tôi hiểu rồi.)

    … err…

    Ha Noi is the capital of… err… Viet Nam. (Hà Nội là thủ đô của… ừm… Việt Nam..)

    Hmm

    Hmm. I’m not sure. (Hừmmm! Tôi không chắc.)

    Uh

    Uh! I think its answer is correct. (Ừ! Tôi nghĩ câu trả lời của nó là đúng.)

    Uh-huh

    “Just the two of us? – Uh-huh.” (“Chỉ có hai chúng ta? – Uh-huh.”)

    Um

    Um. I think so. (Ừm. tôi nghĩ vậy.)

    Thể hiện lời chào

    - Các thán từ thể hiện lời chào:

    Thán từ

    Ví dụ

    Hi

    Hi! What’s new? (Chào! Có gì mới không?)

    Hello

    Hello Jenny! What are you doing? (Xin chào Jenny! Bạn đang làm gì đấy?)

    3. Cách sử dụng thán từ trong tiếng Anh

    Cấu trúc của thán từ với What

    - Công thức: What + Noun phrase (Cụm danh từ).

    - Ví dụ:

    + What a lovely day! (Thật là một ngày đẹp trời!).

    + What rubbish! (Thật là rác rưởi!).

    Cách sử dụng thán từ với cấu trúc what

    Cách sử dụng thán từ với cấu trúc what

    Cấu trúc của thán từ với How

    - Công thức: How + Adjective (Tính từ).

    - Ví dụ:

    + How silly! (Thật ngớ ngẩn!).

    + How kind of him! ( Anh ấy thật tốt bụng!).

    Cách sử dụng thán từ với cấu trúc how

    Cách sử dụng thán từ với cấu trúc how

    Cách sử dụng thán từ

    - Thán từ thường không xuất hiện trong văn viết, chỉ phù hợp để sử dụng khi viết văn bản đời thường hay đôi khi trong các bài diễn thuyết để thể hiện cảm xúc của người viết nhằm tăng sự kết nối với người đọc, người nghe.

    - Thán từ trong tiếng Anh sẽ không xuất hiện trong các văn bản học thuật, tài liệu khoa học, những văn bản mang tính trang trọng.

    - Trong các cuộc hội thoại, trò chuyện đời thường là nơi thán từ hoạt động mạnh nhất. Thán từ lúc này sẽ giúp người nói thể hiện cảm xúc. Tuy nhiên, nếu lạm dụng quá nhiều sẽ thể hiện là người thiếu nghiêm túc, tạo cảm giác khó chịu với người đối diện.

    Một số cách sử dụng thán từ thông dụng

    Một số cách sử dụng thán từ thông dụng

    4. Vị trí của thán từ trong tiếng Anh

    Ở đầu câu

    - Thán từ thường được sử dụng ở đầu câu và thường được kết thúc bằng dấu chấm than để truyền đạt cảm xúc.

    - Ví dụ:

    + “Wow, this is such a good watch!” ("Wow, đây là một chiếc đồng hồ tốt!").

    + Oh, please say “no”! (Oh, làm ơn nói không đi!).

    Thán từ thường ở đầu câu trong tiếng anh

    Thán từ thường ở đầu câu trong tiếng anh

    Ở giữa hoặc cuối câu

    - Thán từ có thể xuất hiện ở giữa hoặc ở cuối câu để thể hiện được cảm xúc.

    - Ví dụ:

    + “So, it’s raining again, huh?” ("Vì vậy, trời lại mưa, phải không?").

    + “In my opinion, my gosh, this is just the smartest person I’ve ever met.” ("Theo ý kiến của tôi, chúa ơi, đây là người thông minh nhất mà tôi từng gặp.")

    Thán từ thường ở giữa hoặc cuối câu trong tiếng anh

    Thán từ thường ở giữa hoặc cuối câu trong tiếng anh

    Đóng vai trò là câu đơn

    - Thán từ cũng có thể được sử dụng như một câu độc lập.

    - Ví dụ:

    + Ouch! That’s really hurt! (Oái ăm, thật sự rất đau!).

    + Hurrah! We won the game! (Hoan hô! Chúng ta đã thắng trò chơi rồi!).

    Thán từ như một câu đơn trong tiếng anh

    Thán từ như một câu đơn trong tiếng anh

    5. Một số dạng khác của thán từ trong tiếng Anh

    Thán từ thường là những từ cụ thể như "Hurrah, Wow, Oh, Ouch, Huh". Tuy nhiên, ngoài những từ cụ thể này, một số danh từ và tính từ đôi khi cũng được sử dụng như là thán từ.

    Tính từ được sử dụng như một thán từ

    Ví dụ:

    - Great! You helped the poor! (Tuyệt! Bạn đã giúp người nghèo!).

    - Nice! You played very well! (Tuyệt! Bạn đã chơi rất tốt!).

    - Good! We can use this laptop. (Tốt! Chúng ta có thể sử dụng cái laptop này.)

    - Sweet! Your phone looks so cute. (Ngọt ngào quá! Điện thoại của bạn trông rất dễ thương.)

    Thán từ có thể là tính từ trong câu

    Thán từ có thể là tính từ trong câu

    Danh từ được sử dụng như thán từ

    Ví dụ:

    - Congratulations! You got a job! (Xin chúc mừng! Bạn đã có việc làm!).

    - Hello! How are you? (Xin chào! Bạn khỏe không?).

    - Man! Where were you? (Đàn ông! Bạn đã ở đâu?).

    Thán từ có thể là danh từ trong câu

    Thán từ có thể là danh từ trong câu

    6. Bài tập về thán từ trong tiếng Anh (có đáp án)

    Để áp dụng những kiến thức đã học ở trên, Thế Giới Di Động cung cấp tới bạn các loại bài tập luyện về thán từ từ cơ bản đến nâng cao giúp người học từng bước nâng cao trình độ. Đặc biệt, mỗi bài đều có đáp án và lời giải chi tiết giúp bạn dễ hiểu và nắm chắc kiến thức hơn.

    • Bài tập cơ bản và nâng cao về thán từ (có đáp án).

    Một số bài tập về thán từ

    Một số bài tập về thán từ

    Hy vọng sau khi tham khảo bài viết này bạn đã có những kiến thức về thán từ trong tiếng Anh. Cám ơn các bạn đã theo dõi bài viết, hẹn gặp lại các bạn ở những bài viết tiếp theo!

    Trung tâm đào tạo nghề, thu mua, cấp cứu dữ liệu, bảo trì vệ sinh,thu phí dịch vụ, đổi cũ lấy mới cho khách yêu.
    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề

    © 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
    Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008