• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Thiết bị cân bằng tải router MikroTik CCR2116-12G-4S

9,583,000₫ 9,633,000₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    MikroTik CCR2116-12G-4S+ – Router 16 nhân, 13 cổng Gigabit, 4 SFP+ 10G và L3 Hardware Offloading

    MikroTik CCR2116-12G-4S+ là Cloud Core Router hiệu năng cao dành cho doanh nghiệp, ISP và các hệ thống mạng có lưu lượng lớn. Thiết bị sử dụng CPU AL73400 kiến trúc ARM 64-bit với 16 nhân chạy ở 2GHz, RAM DDR4 16GB và switch chip Marvell 98DX3255. Cấu hình phần cứng này hướng tới các tác vụ routing, BGP, firewall, queue, VPN và Multi-WAN có yêu cầu xử lý cao hơn router phổ thông.

    CCR2116 cung cấp tổng cộng 13 cổng Gigabit Ethernet và bốn khe SFP+ tốc độ 10Gbps. Trong đó 12 cổng Gigabit được kết nối qua switch chip, còn một cổng Gigabit riêng kết nối trực tiếp với CPU và phù hợp cho mục đích quản trị. Bốn khe SFP+ tạo khả năng kết nối 10GbE tới core switch, server, router upstream hoặc thiết bị lưu trữ.

    Router chạy RouterOS v7 License Level 6 và hỗ trợ Layer 3 Hardware Offloading. RouterOS cho phép triển khai PCC, ECMP, Multi-WAN, failover, policy routing, BGP, OSPF, VLAN, NAT, firewall, QoS và nhiều loại VPN. CCR2116 không có các cổng WAN cố định về mặt phần cứng; người quản trị có thể tự cấu hình các Ethernet hoặc SFP+ thành WAN/LAN tùy topology mạng.

     

    Thông số kỹ thuật MikroTik CCR2116-12G-4S+

    • Product code: CCR2116-12G-4S+.
    • Dòng sản phẩm: Cloud Core Router.
    • Kiến trúc: ARM 64-bit.
    • CPU: AL73400.
    • Số nhân CPU: 16.
    • Số thread: 16.
    • Xung nhịp: 2000MHz.
    • RAM: 16GB DDR4.
    • Storage hệ thống: 128MB NAND.
    • Switch chip: Marvell 98DX3255.
    • Cổng Ethernet: 13 x 10/100/1000Mbps RJ45.
    • Cổng SFP+: 4 x 10Gbps.
    • M.2: 1 khe PCIe Gen 3.0 x4.
    • SSD phù hợp: NVMe M.2 2280 M-key.
    • Serial Console: RJ45.
    • Hệ điều hành: RouterOS v7.
    • RouterOS License: Level 6.
    • L3 Hardware Offloading: hỗ trợ.
    • AC input: 2.
    • Điện áp AC: 100–240V.
    • PSU: hai nguồn AC dự phòng.
    • Công suất tối đa hiện hành: 83W.
    • Công suất tối đa không attachments: 60W.
    • Làm mát: 4 quạt.
    • Kích thước: 443 x 199 x 44mm.
    • Form factor: rackmount 1U.
    • Nhiệt độ thử nghiệm: -20°C đến +60°C.
    • MTBF: khoảng 200.000 giờ ở 25°C theo MikroTik.

    13 cổng Gigabit Ethernet

    CCR2116 có tổng cộng 13 cổng RJ45 Gigabit Ethernet. Mười hai cổng Gigabit được kết nối với switch chip 98DX3255, trong khi một cổng Gigabit riêng kết nối trực tiếp với CPU và được MikroTik định hướng cho mục đích quản trị.

    Mỗi cổng Ethernet vật lý vẫn chỉ đạt tối đa 1Gbps. Các benchmark tổng hợp nhiều chục Gigabit của CCR2116 là tổng lưu lượng qua nhiều interface, không có nghĩa một cổng RJ45 có thể truyền 10Gbps hoặc 39Gbps.

    RouterOS không bắt buộc cổng nào phải là WAN hoặc LAN. Người quản trị có thể dành một hoặc nhiều Ethernet cho các ISP khác nhau, tạo bridge cho LAN hoặc chia cổng theo VLAN và policy routing tùy nhu cầu.

    4 cổng SFP+ 10Gbps

    CCR2116 có bốn khe SFP+ dành cho các kết nối 10GbE. Đây chính là lý do product code phải được ghi đầy đủ là CCR2116-12G-4S+ với dấu cộng sau chữ S.

    Bốn cổng SFP+ có đường full-duplex riêng tới switch chip. Chúng phù hợp làm uplink tới core switch, kết nối router khác, server hoặc NAS tốc độ cao. Module quang, DAC hoặc AOC phải tương thích với cả CCR2116 và thiết bị ở đầu bên kia.

    Khi sử dụng fiber cần kiểm tra đúng 1G/10G, bước sóng, khoảng cách và loại single-mode hoặc multimode. Không nên mặc định module SFP thường hoặc module quang bất kỳ sẽ tự hoạt động ở 10Gbps.

    CPU AL73400 16 nhân 2GHz

    CPU AL73400 cung cấp 16 nhân ARM64 ở xung nhịp danh định 2GHz. Đây cũng là nền tảng CPU được MikroTik sử dụng trên một số thiết bị hiệu năng cao khác, nhưng hiệu năng cuối cùng còn phụ thuộc switch chip, thiết kế port và phần mềm của từng model.

    MikroTik cho biết CCR2116 có thể đạt hiệu năng cao hơn CCR1036 36 nhân thế hệ cũ dù số nhân thấp hơn. Hãng cũng nhấn mạnh cải thiện hiệu năng đơn nhân, yếu tố quan trọng với các tác vụ phụ thuộc xử lý theo connection như queue.

    RAM DDR4 16GB tạo dư địa lớn cho routing table, BGP, firewall và các dịch vụ RouterOS. Tuy nhiên lượng RAM lớn không tự động đồng nghĩa số lượng user không giới hạn; tải thực tế vẫn phụ thuộc lưu lượng và cấu hình.

    L3 Hardware Offloading

    Switch chip Marvell 98DX3255 hỗ trợ Layer 3 Hardware Offloading. L3HW cho phép các tác vụ routing tương thích được xử lý trên switch ASIC thay vì phải đưa mọi packet lên CPU, nhờ đó tăng mạnh throughput trong những cấu hình phù hợp.

    Theo benchmark MikroTik với frame 1518 byte, routing Fast Path bằng CPU đạt khoảng 39.009Mbps. Khi sử dụng L3HW, kết quả đạt khoảng 51.324Mbps. Đây là tổng throughput của bài test nhiều cổng và không phải một đường WAN đơn lẻ.

    Không phải toàn bộ tính năng RouterOS đều có thể được offload. Firewall, NAT, queue và các chức năng khác có thể khiến packet đi qua CPU hoặc sử dụng cơ chế offload khác. Vì vậy cần kiểm tra trạng thái hardware offload thay vì chỉ bật L3HW và mặc định toàn bộ traffic đều chạy bằng ASIC.

    Hiệu năng routing và firewall

    Trong thử nghiệm chính hãng với frame 1518 byte, CCR2116 đạt khoảng 39Gbps ở Routing Fast Path. Với 25 IP filter rules, kết quả ở cùng kích thước frame vẫn khoảng 39Gbps; tuy nhiên khi giảm kích thước packet xuống 512 hoặc 64 byte, throughput giảm đáng kể do packet-per-second và CPU trở thành yếu tố lớn hơn.

    Bài test với 25 simple queues cũng đạt khoảng 39Gbps ở frame 1518 byte nhưng chỉ khoảng 3,43Gbps với frame 64 byte. Điều này cho thấy không nên đánh giá khả năng router chỉ dựa trên một con số Gbps duy nhất.

    Cân bằng tải Multi-WAN

    CCR2116 có thể triển khai nhiều WAN bằng RouterOS. Vì interface không bị khóa cố định thành WAN/LAN, người quản trị có thể sử dụng nhiều Ethernet hoặc SFP+ để kết nối các ISP khác nhau rồi thiết lập PCC, ECMP hoặc policy routing.

    PCC – Per Connection Classifier – phân loại từng connection và đưa chúng qua những gateway khác nhau. Đây là cách thường dùng khi router chỉ kiểm soát một đầu của các đường Internet, vì toàn bộ packet thuộc cùng một connection được giữ trên một WAN nhất định.

    ECMP – Equal Cost Multi-Path – cho phép nhiều next-hop có mức ưu tiên bằng nhau cùng tồn tại và RouterOS phân phối flow dựa trên cơ chế hash. ECMP cũng được hỗ trợ trong L3 Hardware Offloading trên phần cứng tương thích.

    Cân bằng tải Multi-WAN không có nghĩa một phiên tải đơn lẻ sẽ cộng tốc độ của tất cả ISP. Mục tiêu chính là phân phối nhiều connection hoặc nhiều người dùng giữa các đường truyền.

    Failover đường Internet

    Ngoài load balancing, RouterOS có thể cấu hình failover. Một ISP được đặt làm đường chính và ISP khác làm đường dự phòng; khi gateway chính không còn reachable, route dự phòng được kích hoạt.

    Trong hệ thống doanh nghiệp lớn có thể sử dụng routing protocol hoặc cơ chế kiểm tra sâu hơn thay vì chỉ ping gateway gần nhất. Thiết kế failover cần bảo đảm router phát hiện được lỗi thực sự trên Internet, không chỉ trạng thái vật lý của cổng.

    BGP và Dynamic Routing

    CCR2116 được MikroTik hướng tới ISP và các hệ thống sử dụng dynamic routing lớn. RouterOS v7 hỗ trợ BGP, OSPF và các chức năng routing chuyên nghiệp khác, trong khi RAM 16GB giúp thiết bị phù hợp với routing table lớn hơn các router phổ thông.

    MikroTik quảng bá BGP performance của CCR2116 nhanh hơn đáng kể so với CCR1036 thế hệ cũ. Tuy nhiên tốc độ hội tụ và tài nguyên thực tế còn phụ thuộc số lượng prefix, filter, peer và cấu trúc routing policy.

    IPsec VPN

    Benchmark IPsec chính hãng cho một tunnel AES-128-CBC + SHA1 với packet 1400 byte đạt khoảng 2,01Gbps. Với 256 tunnel, nhiều cấu hình AES-CBC trong bảng thử đạt khoảng 4,1Gbps ở packet 1400 byte.

    Đây là kết quả phòng thử nghiệm, không phải throughput đảm bảo cho mọi VPN. Thuật toán mã hóa, số tunnel, packet size, firewall và tải CPU đều ảnh hưởng tốc độ thực tế.

    Khe M.2 PCIe NVMe

    CCR2116 tích hợp một khe M.2 có kết nối PCIe Gen 3.0 x4. Manual MikroTik khuyến nghị SSD NVMe M.2 2280 M-key và không đưa ra giới hạn dung lượng cụ thể.

    Đây là điểm khác với CCR2216, model có hai khe M.2 SATA. Trên CCR2116, M.2 là PCIe/NVMe; vì vậy không được lấy thông số M.2 SATA của CCR2216 rồi gán cho CCR2116.

    Ổ M.2 có thể phục vụ các chức năng RouterOS cần storage bổ sung, nhưng không biến CCR2116 thành NAS hay ROSE Data Server nhiều khay.

    Nguồn kép dự phòng

    CCR2116 có hai AC input và hai PSU, nhận nguồn 100–240V AC. Hệ thống có thể sử dụng một hoặc cả hai nguồn để tăng độ sẵn sàng khi một PSU hoặc một nhánh cấp điện gặp sự cố.

    Trang sản phẩm MikroTik hiện hành ghi công suất tối đa 83W và tối đa 60W khi không có attachments. Nguồn dự phòng không thay thế UPS; nếu cả hai PSU lấy điện từ cùng một nguồn lưới và nguồn đó bị mất thì router vẫn ngừng hoạt động.

    Ứng dụng thực tế

    • Core hoặc edge router cho ISP.
    • Router trung tâm cho doanh nghiệp lớn.
    • Cân bằng tải nhiều ISP bằng PCC hoặc ECMP.
    • Failover nhiều đường Internet.
    • BGP và dynamic routing.
    • Firewall/NAT lưu lượng lớn.
    • QoS và queue cho mạng nhiều client.
    • VPN gateway nhiều tunnel.
    • Uplink 10GbE tới switch và server.
    • Inter-VLAN routing bằng L3 Hardware Offloading trong cấu hình tương thích.

    Những lỗi MikroTik CCR2116-12G-4S+ có thể gặp

    Các lỗi có thể xuất phát từ nguồn điện, cáp, tải, thiết bị ngoại vi, firmware, phần mềm, cấu hình, tuổi linh kiện hoặc môi trường sử dụng; đây không phải khẳng định MikroTik CCR2116-12G-4S+ có lỗi thiết kế.

    Router không lên nguồn hoặc mất một đường nguồn

    Kiểm tra hai dây AC, PSU và trạng thái điện áp trong RouterOS. Có thể thử từng nguồn độc lập để phân biệt lỗi PSU với nhánh điện bên ngoài.

    SFP+ không lên 10Gbps

    Kiểm tra transceiver, DAC/AOC, fiber và thiết bị đầu đối diện. Cần xác nhận module phù hợp và cả hai đầu được đặt cùng tốc độ.

    CPU tải cao khi routing

    Kiểm tra L3HW, firewall, NAT, queue và FastTrack. Một số traffic phải được CPU xử lý nên việc thiết bị hỗ trợ L3 Hardware Offloading không có nghĩa CPU luôn ở mức tải thấp.

    Multi-WAN không chia tải như mong muốn

    Kiểm tra PCC hoặc ECMP, routing table, connection mark và NAT. Khi chỉ có ít connection, lưu lượng theo Mbps có thể không chia đều dù thuật toán đang hoạt động đúng.

    M.2 NVMe không được nhận

    Kiểm tra SSD có đúng chuẩn NVMe M.2 2280 M-key, được lắp đúng khe và RouterOS có nhận thiết bị lưu trữ hay không. Không sử dụng M.2 SATA chỉ vì hình dạng vật lý tương tự.

    Quy trình khoanh vùng sự cố MikroTik CCR2116-12G-4S+

    1. Xác nhận model đầy đủ là CCR2116-12G-4S+.
    2. Kiểm tra hai nguồn AC và trạng thái hệ thống làm mát.
    3. Kiểm tra RouterOS, CPU load, RAM, nhiệt độ CPU và PCB.
    4. Thử các cổng Gigabit với dây mạng đã xác nhận hoạt động.
    5. Kiểm tra module/DAC/fiber trên từng SFP+ bị lỗi.
    6. Thử từng ISP độc lập trước khi kiểm tra Multi-WAN.
    7. Kiểm tra PCC/ECMP, route, NAT và connection mark khi cân bằng tải sai.
    8. Kiểm tra trạng thái L3 Hardware Offloading khi throughput thấp.
    9. Kiểm tra firewall, queue, VPN và packet rate khi CPU tải cao.
    10. Nếu lỗi vẫn tồn tại trong cấu hình tối giản, tiếp tục kiểm tra PSU, Ethernet, SFP+, switch chip, CPU, RAM, NAND và bo mạch chính.

    Những hạng mục có thể cần kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế

    • Hai bộ nguồn AC và đường nguồn dự phòng.
    • Hệ thống quạt làm mát.
    • 13 connector Gigabit Ethernet RJ45.
    • Bốn khe SFP+ 10Gbps.
    • Module quang, DAC/AOC hoặc fiber bên ngoài.
    • Switch chip Marvell 98DX3255.
    • Khe M.2 PCIe và SSD NVMe.
    • CPU AL73400.
    • RAM DDR4 16GB.
    • NAND 128MB.
    • Cổng Serial Console RJ45.
    • RouterBOOT, RouterOS và cấu hình routing/firewall.

    Những điểm dễ nhập sai về MikroTik CCR2116-12G-4S+

    • Product code chính xác là CCR2116-12G-4S+, không phải CCR2116-12G-4S.
    • Dấu “+” thể hiện các cổng quang thuộc nhóm SFP+.
    • 4 x SFP+ 10Gbps, không phải bốn SFP thường và cũng không phải SFP28 25G.
    • Có tổng cộng 13 cổng Gigabit Ethernet: 12 cổng qua switch chip và một cổng management kết nối trực tiếp CPU.
    • CPU là AL73400 ARM64, 16 nhân 2GHz.
    • RAM là 16GB DDR4.
    • Switch chip là Marvell 98DX3255.
    • Hỗ trợ Layer 3 Hardware Offloading.
    • M.2 là PCIe Gen3 x4 NVMe, không phải M.2 SATA.
    • SSD được manual khuyến nghị là M.2 2280 M-key NVMe.
    • RouterOS là v7 License Level 6.
    • Không có Wi-Fi tích hợp.
    • Không có các cổng WAN cố định; Multi-WAN được xây dựng bằng cấu hình RouterOS.
    • Routing Fast Path khoảng 39Gbps và L3HW khoảng 51,3Gbps là benchmark tổng hợp với frame 1518 byte, không phải tốc độ một cổng.
    • Không nhầm với CCR2216-1G-12XS-2XQ: CCR2216 có 12×25G SFP28 và 2×100G QSFP28.
    • Không nhầm với CCR2004; CCR2116 có CPU 16 nhân, RAM 16GB và kiến trúc cổng khác.

    FAQ – MikroTik CCR2116-12G-4S+

    Model chính xác là CCR2116-12G-4S hay CCR2116-12G-4S+?

    Model chính hãng là CCR2116-12G-4S+. Dấu cộng cần được giữ vì thiết bị có bốn cổng SFP+ 10Gbps.

    CCR2116 có bao nhiêu cổng mạng?

    Thiết bị có 13 cổng Gigabit Ethernet và bốn khe SFP+ 10Gbps.

    CCR2116 có cân bằng tải nhiều WAN được không?

    Có. RouterOS hỗ trợ PCC, ECMP và policy routing để triển khai Multi-WAN trên các interface được cấu hình phù hợp.

    CCR2116 có cổng 25G hoặc 100G không?

    Không. Model này sử dụng bốn SFP+ 10G. Nếu cần 25G và 100G, CCR2216 là dòng phù hợp hơn.

    CCR2116 có L3 Hardware Offloading không?

    Có. Switch chip 98DX3255 hỗ trợ L3HW cho các tính năng và cấu hình RouterOS tương thích.

    Khe M.2 của CCR2116 dùng SATA hay NVMe?

    Khe M.2 kết nối PCIe Gen 3.0 x4 và manual khuyến nghị SSD NVMe M.2 2280 M-key.

    CCR2116 có nguồn dự phòng không?

    Có. Thiết bị có hai AC input và hai PSU, hỗ trợ vận hành dự phòng nguồn.

    CCR2116 phù hợp cho ISP không?

    Có. MikroTik định vị CCR2116 cho ISP và hệ thống có dynamic routing, BGP, firewall, QoS và mạng 10GbE tải cao.

    Kiểm tra, sửa chữa MikroTik CCR2116-12G-4S+ tại Viện Máy Tính

    MikroTik CCR2116-12G-4S+ là Cloud Core Router rackmount mạnh với CPU ARM64 16 nhân 2GHz, RAM DDR4 16GB, 13 cổng Gigabit Ethernet, bốn SFP+ 10Gbps, M.2 NVMe và L3 Hardware Offloading. RouterOS v7 Level 6 cho phép triển khai BGP, Multi-WAN, PCC/ECMP, firewall, NAT, queue và VPN cho các hệ thống mạng chuyên nghiệp.

    Khi CCR2116 không khởi động, mất nguồn dự phòng, Ethernet hoặc SFP+ không lên link, Multi-WAN hoạt động sai, CPU tải cao hoặc L3HW không đạt hiệu năng mong muốn, cần kiểm tra nguồn, quạt, module quang/DAC, RouterOS, firewall, route và trạng thái hardware offload trước khi kết luận hư hỏng bo mạch.

    Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính hỗ trợ kiểm tra MikroTik CCR2116-12G-4S+, khoanh vùng lỗi nguồn, Ethernet Gigabit, SFP+ 10G, M.2 NVMe, switch chip, CPU, RAM, NAND và RouterOS để xác định phương án sửa chữa hoặc thay thế phù hợp.

    Hotline Viện Máy Tính: 0967891080

    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề