• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Thiết bị cân bằng tải router MikroTik RB760iGS (hEX S) chịu tải 80-100 user

1,160,000₫ 1,210,000₫

Có chổ đậu ô tô (Có thể mất phí)

    Cửa hàng bạn đã chọn

    Còn hàng sẵn có xem ngay lấy liền

    MikroTik RB760iGS (hEX S) – Router 5 cổng Gigabit, SFP, Multi-WAN và PoE

    MikroTik RB760iGS, tên thương mại hEX S, là router có dây nhỏ gọn dành cho gia đình, văn phòng, cửa hàng và các hệ thống mạng cần RouterOS nhưng không yêu cầu Wi-Fi tích hợp. Thiết bị sử dụng CPU MediaTek MT7621A hai nhân 880MHz, hỗ trợ bốn thread, RAM 256MB và bộ nhớ Flash 16MB.

    hEX S cung cấp năm cổng Gigabit Ethernet, một khe SFP Gigabit, một cổng USB Type-A, khe microSD và khả năng cấp nguồn linh hoạt qua DC jack hoặc PoE-in. Cổng Ether5 còn hỗ trợ Passive PoE-out để cấp điện cho một thiết bị tương thích bằng cùng mức điện áp được đưa vào router.

    Router chạy RouterOS License Level 4 và hiện vẫn có gói RouterOS v7 chính thức dành cho kiến trúc MMIPS. RouterOS cho phép cấu hình firewall, NAT, VLAN, DHCP, VPN, QoS, queue, policy routing, Multi-WAN, PCC, ECMP và failover. Con số “chịu tải 80–100 user” thường được sử dụng như một mức ước lượng triển khai, không phải giới hạn người dùng do MikroTik công bố.

     

    Thông số kỹ thuật MikroTik RB760iGS (hEX S)

    • Tên sản phẩm: MikroTik hEX S.
    • Product code: RB760iGS.
    • Loại: Ethernet Router có dây.
    • Kiến trúc CPU: MMIPS.
    • CPU: MT7621A.
    • Số nhân CPU: 2.
    • Số thread: 4.
    • Xung nhịp: 880MHz.
    • RAM: 256MB.
    • Storage: 16MB Flash.
    • Switch chip: MT7621A.
    • Ethernet: 5 x 10/100/1000Mbps RJ45.
    • Khe quang: 1 x SFP Gigabit.
    • SFP cage: giao diện vật lý 1,25Gbit/s phục vụ Ethernet 1Gbps.
    • USB: 1 x USB 2.0 Type-A.
    • Dòng USB tối đa: 1A.
    • USB Power Reset: hỗ trợ.
    • Thẻ nhớ: 1 khe microSD.
    • The Dude Server: hỗ trợ.
    • IPsec hardware encryption: hỗ trợ.
    • Hệ điều hành: RouterOS.
    • RouterOS License: Level 4.
    • DC input: 2 phương thức, gồm DC jack và PoE-in.
    • DC jack: 12–57V DC.
    • PoE-in: 12–57V; bảng hiện hành ghi 802.3af/at, brochure chính hãng còn liệt kê Passive PoE.
    • PoE-out: Passive PoE trên Ether5, tới 57V.
    • Dòng PoE-out tối đa: 500mA.
    • Công suất tối đa không attachments: 6W.
    • Công suất tối đa: 24W khi tính tải/phụ kiện được cấp nguồn.
    • Adapter đi kèm: 24V 1,2A.
    • Làm mát: thụ động, không quạt.
    • Kích thước: 113 x 89 x 28mm.
    • Nhiệt độ thử nghiệm: -40°C đến +70°C.
    • IP rating: IP20.
    • MTBF: khoảng 100.000 giờ ở 25°C theo hãng.

    5 cổng Gigabit Ethernet

    RB760iGS có năm cổng RJ45 hỗ trợ 10/100/1000Mbps. RouterOS cho phép người quản trị thay đổi vai trò của từng interface nên thiết bị không bị giới hạn vào một cấu hình WAN/LAN duy nhất. Cấu hình mặc định thường sử dụng Ether1 cho kết nối Internet và các cổng còn lại cho mạng LAN, nhưng hoàn toàn có thể dành thêm Ethernet làm WAN thứ hai hoặc các mạng riêng.

    Mỗi cổng vật lý chỉ đạt tối đa 1Gbps. Vì vậy các benchmark tổng throughput trên 1,8Gbps của MikroTik là kết quả tổng hợp qua nhiều cổng và nhiều luồng, không có nghĩa một cổng Gigabit có thể truyền 1,8Gbps.

    Khe SFP Gigabit

    So với hEX thông thường cùng thế hệ, một điểm nổi bật của hEX S là có thêm khe SFP. MikroTik mô tả phần cứng này là SFP cage 1,25Gbit/s, tương ứng với kết nối Ethernet Gigabit thông qua module SFP phù hợp.

    Không nên nhập khe này thành SFP+ 10Gbps hoặc SFP28 25Gbps. Nếu hệ thống yêu cầu uplink 10G thì RB760iGS không phù hợp; cần chọn thiết bị có SFP+ thực sự.

    Khi sử dụng module quang cần kiểm tra loại module, bước sóng, single-mode hoặc multimode, khoảng cách và thiết bị đầu bên kia. Khe SFP cũng không đồng nghĩa sản phẩm được bán kèm transceiver quang.

    Cân bằng tải Multi-WAN trên hEX S

    RouterOS cho phép cấu hình RB760iGS với hai hoặc nhiều WAN bằng cách tách các Ethernet interface khỏi bridge LAN và gán chúng cho các ISP riêng. PCC – Per Connection Classifier – là một phương pháp thường được sử dụng để phân loại các connection thành nhiều nhóm và kết hợp với routing mark hoặc routing table để đưa từng nhóm qua gateway phù hợp.

    PCC có ưu điểm là có thể giữ các packet thuộc cùng một connection trên cùng một đường truyền. Điều này quan trọng trong mô hình nhiều ISP vì một số phiên HTTPS, ngân hàng hoặc dịch vụ có xác thực có thể gặp vấn đề nếu địa chỉ nguồn thay đổi liên tục giữa các packet.

    RouterOS cũng hỗ trợ ECMP – Equal Cost Multi-Path. Với nhiều gateway có cùng cost, các flow có thể được phân phối giữa nhiều next-hop. Ngoài cân bằng tải, người quản trị có thể sử dụng route distance và gateway checking để xây dựng Internet failover.

    Cân bằng tải không có nghĩa một lượt tải file đơn lẻ sẽ cộng tốc độ của tất cả ISP. Với per-connection load balancing, lợi ích chủ yếu xuất hiện khi nhiều connection hoặc nhiều người dùng truy cập đồng thời.

    RB760iGS có thật sự chịu tải 80–100 user?

    MikroTik không công bố RB760iGS có giới hạn chính thức 80 hoặc 100 người dùng. Đây không phải thông số phần cứng giống số port hoặc dung lượng RAM và không nên đưa vào bảng specification dưới dạng giới hạn được hãng bảo đảm.

    Một mạng 100 điện thoại chủ yếu nhắn tin và duyệt web tạo tải rất khác 100 máy tính đang xem video, P2P, tải file hoặc tạo hàng trăm connection mỗi thiết bị. Khả năng thực tế còn phụ thuộc tốc độ Internet, số packet mỗi giây, connection tracking, NAT, firewall, queue và VPN.

    Do đó “80–100 user” chỉ nên được xem là mức tham khảo của nhà triển khai trong điều kiện sử dụng tương đối nhẹ hoặc vừa. Nếu tải lớn, nhiều queue hoặc firewall phức tạp, hiệu năng có thể giảm đáng kể.

    Hiệu năng routing theo bài test MikroTik

    Trong benchmark RFC2544 của MikroTik, RB760iGS đạt khoảng 1.802,2Mbps Routing Fast Path với frame 1518 byte. Với frame 512 byte kết quả khoảng 1.843,6Mbps, còn packet 64 byte khoảng 327,1Mbps.

    Khi thêm 25 IP filter rules, throughput ở frame 1518 byte giảm còn khoảng 766,4Mbps, frame 512 byte khoảng 265,2Mbps và packet 64 byte chỉ khoảng 35Mbps. Điều này cho thấy firewall rule và packet nhỏ có thể tạo tải CPU rất đáng kể.

    Với 25 simple queues, bài test đạt khoảng 1.391Mbps ở frame 1518 byte nhưng giảm xuống khoảng 64,9Mbps với packet 64 byte. Các con số này chỉ phản ánh điều kiện thử của MikroTik và không phải tốc độ Internet cam kết.

    IPsec hardware encryption

    MT7621A trên hEX S hỗ trợ tăng tốc IPsec bằng phần cứng. Trong bảng benchmark chính hãng, một tunnel AES-128-CBC + SHA1 với packet 1400 byte đạt khoảng 231,8Mbps.

    Trong thử nghiệm 256 tunnel, các kết quả với packet 1400 byte nằm khoảng 117,6–136,6Mbps tùy kết hợp AES và SHA. Đây là benchmark cụ thể, không nên suy ra mọi loại VPN như WireGuard, OpenVPN hoặc IPsec với thuật toán khác đều có cùng tốc độ.

    PoE-in và Passive PoE-out trên Ether5

    RB760iGS có thể nhận nguồn qua DC jack hoặc PoE-in với phạm vi 12–57V. Trang specification hiện hành ghi PoE-in 802.3af/at, trong khi brochure chính hãng của RB760iGS liệt kê cả Passive PoE và 802.3af/at.

    Ether5 hỗ trợ Passive PoE-out tới 57V. Điện áp đầu ra về cơ bản theo điện áp cấp cho router, vì vậy thiết bị nhận phải tương thích với Passive PoE và điện áp tương ứng. Giới hạn dòng PoE-out tối đa là 500mA.

    Passive PoE-out không phải 802.3af/at PoE-out có cơ chế thương lượng tiêu chuẩn. Không nên cấp nguồn cho thiết bị ngoài khi chưa xác nhận dải điện áp và chân cấp nguồn tương thích.

    USB 2.0 và khe microSD

    hEX S có một cổng USB 2.0 Type-A và hỗ trợ USB Power Reset. Dòng USB tối đa được MikroTik công bố là 1A. USB có thể dùng với storage hoặc thiết bị ngoại vi tương thích với RouterOS.

    Thiết bị còn có khe microSD. MikroTik thiết kế microSD để cải thiện tốc độ đọc/ghi cho lưu trữ file và The Dude Server so với việc chỉ sử dụng Flash 16MB tích hợp.

    Việc có microSD và USB không biến hEX S thành NAS hiệu năng cao. CPU, RAM và bus của thiết bị được thiết kế chủ yếu cho chức năng router.

    The Dude Server

    RB760iGS hỗ trợ The Dude Server package. The Dude là công cụ giám sát mạng của MikroTik, có thể phát hiện và theo dõi trạng thái các thiết bị, dịch vụ và liên kết trong mạng.

    Nếu chạy Dude trên hEX S nên cân nhắc sử dụng microSD để có không gian lưu trữ tốt hơn thay vì dựa vào Flash 16MB. Đồng thời cần theo dõi RAM và CPU nếu router đang chịu tải mạng lớn.

    Không tích hợp Wi-Fi

    RB760iGS là router hoàn toàn có dây. Thiết bị không có radio 2.4GHz hoặc 5GHz và không thể tự phát Wi-Fi. Nếu cần mạng không dây phải kết nối thêm Access Point.

    Việc tách router và Access Point có thể hữu ích trong văn phòng vì hEX S được đặt tại tủ mạng trong khi Access Point được bố trí ở vị trí tối ưu cho vùng phủ.

    Ứng dụng thực tế

    • Router Internet cho gia đình hoặc văn phòng nhỏ.
    • Cân bằng tải hai đường Internet bằng PCC hoặc ECMP.
    • Failover giữa ISP chính và đường dự phòng.
    • Firewall/NAT cho hệ thống quy mô nhỏ và vừa.
    • Phân chia VLAN cho nhiều nhóm thiết bị.
    • VPN gateway trong phạm vi hiệu năng phù hợp.
    • Kết nối quang Gigabit qua SFP.
    • Cấp Passive PoE cho một thiết bị tương thích qua Ether5.
    • Giám sát mạng bằng The Dude Server và microSD.

    Những lỗi MikroTik RB760iGS (hEX S) có thể gặp

    Các lỗi có thể xuất phát từ nguồn điện, cáp, tải, thiết bị ngoại vi, firmware, phần mềm, cấu hình, tuổi linh kiện hoặc môi trường sử dụng; đây không phải khẳng định MikroTik RB760iGS (hEX S) có lỗi thiết kế.

    Router không lên nguồn

    Kiểm tra adapter 24V, DC jack hoặc nguồn PoE-in. Có thể thử một phương thức nguồn khác phù hợp để phân biệt lỗi nguồn ngoài với mạch nguồn của router.

    Một cổng chỉ chạy 100Mbps

    Kiểm tra cáp Ethernet và đầu RJ45. Gigabit Ethernet cần đầy đủ bốn cặp dây; hỏng một cặp hoặc bấm đầu sai có thể khiến liên kết hạ xuống 100Mbps.

    SFP không lên link

    Kiểm tra module, fiber, bước sóng, loại quang và thiết bị đầu bên kia. Không sử dụng kỳ vọng 10Gbps vì khe SFP của RB760iGS chỉ phục vụ kết nối Gigabit.

    Multi-WAN chia tải không đều

    Kiểm tra PCC/ECMP, routing table, connection mark và NAT. Với số connection ít, lưu lượng Mbps giữa hai ISP có thể không bằng nhau dù cấu hình vẫn hoạt động đúng.

    Ether5 không cấp PoE

    Kiểm tra cấu hình PoE-out, điện áp cấp vào router, dòng tải và khả năng tương thích Passive PoE của thiết bị nhận.

    Quy trình khoanh vùng sự cố MikroTik RB760iGS (hEX S)

    1. Xác nhận model là RB760iGS, không nhầm hEX S 2025 E60iUGS.
    2. Kiểm tra DC jack hoặc nguồn PoE-in và LED trạng thái.
    3. Kiểm tra RouterOS, CPU load, RAM, PCB temperature và voltage.
    4. Thử từng cổng Ethernet bằng dây đã xác nhận chạy Gigabit.
    5. Kiểm tra module và fiber nếu SFP không lên link.
    6. Thử riêng từng ISP trước khi đánh giá cấu hình Multi-WAN.
    7. Kiểm tra PCC/ECMP, NAT và routing table khi cân bằng tải sai.
    8. Kiểm tra firewall, FastTrack và simple queue nếu throughput thấp.
    9. Kiểm tra nguồn vào và tải Ether5 khi Passive PoE-out không hoạt động.
    10. Nếu lỗi vẫn tồn tại trong cấu hình tối giản, kiểm tra nguồn, RJ45, SFP, USB, switch/CPU MT7621A, RAM và Flash.

    Những hạng mục có thể cần kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế

    • Adapter nguồn 24V 1,2A.
    • DC jack và mạch nguồn.
    • Mạch PoE-in.
    • Mạch Passive PoE-out trên Ether5.
    • Năm connector RJ45 Gigabit.
    • Khe SFP và module/fiber bên ngoài.
    • Cổng USB 2.0 Type-A.
    • Khe microSD.
    • CPU/switch MT7621A.
    • RAM 256MB và Flash 16MB.
    • Nút Reset/Mode và RouterBOOT.
    • RouterOS và cấu hình firewall/routing.

    Những điểm dễ nhập sai về MikroTik RB760iGS (hEX S)

    • Product code chính xác là RB760iGS.
    • Tên thương mại là hEX S.
    • Không nhầm với hEX S (2025) E60iUGS, model mới dùng CPU EN7562CT, RAM lớn hơn và SFP 2.5G.
    • CPU RB760iGS là MT7621A 2 nhân 880MHz, 4 thread.
    • Kiến trúc là MMIPS, không phải ARM.
    • RAM chỉ 256MB và storage 16MB Flash.
    • Có đúng 5 cổng Gigabit Ethernet.
    • 1 khe SFP Gigabit; không phải SFP+ 10G.
    • Cụm từ 1,25Gbit/s SFP cage chỉ mô tả tốc độ signaling của SFP Gigabit, không có nghĩa Ethernet payload 1,25Gbps.
    • USB là USB 2.0 Type-A.
    • Có một khe microSD.
    • RouterOS License là Level 4; trang MikroTik hiện vẫn cung cấp RouterOS v7 cho kiến trúc MMIPS.
    • Ether5 hỗ trợ Passive PoE-out, tối đa 500mA.
    • PoE-out không phải 802.3af/at output.
    • Công suất bản thân thiết bị tối đa khoảng 6W không attachments; tổng tối đa 24W khi tính tải ngoài.
    • 80–100 user không phải giới hạn chính thức của MikroTik.
    • Routing Fast Path khoảng 1,8Gbps là tổng benchmark nhiều interface, không phải tốc độ một cổng.
    • Không có Wi-Fi tích hợp.

    FAQ – MikroTik RB760iGS (hEX S)

    RB760iGS có cân bằng tải hai đường Internet được không?

    Có. RouterOS hỗ trợ PCC, ECMP, policy routing và failover. Người quản trị có thể cấu hình hai hoặc nhiều Ethernet interface làm WAN phù hợp với topology.

    RB760iGS có chịu tải 80–100 user không?

    MikroTik không công bố giới hạn 80–100 user. Mức này chỉ nên xem là tham khảo vì khả năng thực tế phụ thuộc traffic, connection, firewall, queue, NAT và VPN.

    hEX S có bao nhiêu cổng Gigabit?

    Thiết bị có năm cổng RJ45 10/100/1000Mbps cùng một khe SFP Gigabit.

    SFP của RB760iGS có chạy 10Gbps không?

    Không. Đây là khe SFP dành cho Gigabit Ethernet, không phải SFP+ 10Gbps.

    hEX S có Wi-Fi không?

    Không. Đây là router có dây và cần Access Point riêng nếu hệ thống yêu cầu Wi-Fi.

    RB760iGS có PoE-out không?

    Có. Ether5 hỗ trợ Passive PoE-out tới 57V với dòng tối đa 500mA, tùy nguồn cấp vào và thiết bị nhận tương thích.

    RB760iGS hỗ trợ VPN IPsec không?

    Có và MT7621A hỗ trợ tăng tốc IPsec bằng phần cứng. Benchmark một tunnel AES-128-CBC + SHA1 đạt khoảng 231,8Mbps với packet 1400 byte.

    RB760iGS có hỗ trợ RouterOS v7 không?

    Có. Trang sản phẩm hiện hành của MikroTik cung cấp bản RouterOS v7 dành cho kiến trúc MMIPS của RB760iGS.

    RB760iGS khác hEX S 2025 thế nào?

    RB760iGS là phiên bản cũ dùng MT7621A 880MHz, RAM 256MB và SFP Gigabit. hEX S 2025 có product code E60iUGS, nền tảng CPU mới, RAM lớn hơn và khe SFP hỗ trợ 2.5G. Không được trộn thông số hai model.

    Kiểm tra, sửa chữa MikroTik RB760iGS (hEX S) tại Viện Máy Tính

    MikroTik RB760iGS hEX S là router nhỏ gọn với CPU MT7621A hai nhân 880MHz, RAM 256MB, năm cổng Gigabit Ethernet, một SFP Gigabit, USB 2.0, microSD và RouterOS Level 4. RouterOS cho phép triển khai Multi-WAN, PCC/ECMP, failover, firewall, NAT, VLAN, queue và VPN trong phạm vi hiệu năng phù hợp.

    Khi RB760iGS không lên nguồn, Ethernet mất link, SFP không hoạt động, PoE-out lỗi, Multi-WAN phân phối sai hoặc throughput giảm mạnh, cần kiểm tra adapter/PoE-in, cáp mạng, module quang, RouterOS, firewall, queue và routing trước khi kết luận bo mạch bị hỏng.

    Trung tâm bảo hành Viện Máy Tính hỗ trợ kiểm tra MikroTik RB760iGS (hEX S), khoanh vùng lỗi nguồn DC/PoE, Gigabit Ethernet, SFP, USB, microSD, MT7621A, RAM, Flash và RouterOS để xác định phương án sửa chữa hoặc thay thế phù hợp.

    Hotline Viện Máy Tính: 0967891080

    Xem thêm ↓

    Cần tuyển kỹ thuật thay thế ĐT laptop PC làm tại nhà, tặng đồng phục đồ nghề trọn gói 10.000.000đ đặt lịch pv ngay không cần HS đặt lịch hẹn trên zalo hoặc ĐK nhận việc chỉ 1 Phút

    Viện máy tính nhận đào tạo học viên miễn học phí 1 kèm 1, có phụ cấp, bao ra nghề