Sản phẩm Firewall Fortigate Mid Range Series FortiGate-200D FG-200D-BDL
18 x GE RJ45 (including 16 x LAN ports, 2 x WAN ports), 2x GE SFP DMZ ports, SPU NP4Lite and CP8 hardware accelerated, 64GB onboard SDD storage
Hardware plus 1 Year 8×5 FortiCare and FortiGuard UTM Bundle
FortiGate-200D FG-200D-BDL kết hợp FortiOS ™ là hệ điều hành bảo mật với bộ vi xử lý đặc chủng FortiASIC và phần cứng để cung cấp cho khách hàng hệ thống an ninh mạng toàn diện, nhiều tầng và hiệu suất cao với các chức năng bao gồm:
Tường lửa, Mạng riêng ảo (VPN) và Traffic Shapin
Hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS)
Chức năng phòng chống vi-rút/ phần mềm gián điệp và các yếu tố nguy hiểm khác
Chức năng kiểm soát và lọc nội dung Web
Chức năng phòng chống thư rác (Antispam)
Kiểm soát Ứng dụng (ví dụ: IM và P2P)
Hỗ trợ VoIP (H.323. và SCCP)
Chức năng định tuyến Layer 2/3
Chức năng tối ưu hóa các kết nối WAN.
Và nhiều chức năng khác.
Hệ thống FortiGate-200D FG-200D-BDL giúp chi phí đầu tư của khách hàng thấp và hiệu quả, bảo vệ toàn diện mạng lưới chống lại các mối đe dọa mạng, nội dung, và các mối đe dọa ở cấp ứng dụng – bao gồm các cuộc tấn công phức tạp vốn rất được ưa thích của tội phạm – mà không làm giảm tính sẵn sàng và thời gian hoạt động của hệ thống
Thông số kỹ thuật FortiGate-200D FG-200D-BDL
| FortiGate-200D FG-200D-BDL | ||
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 20 / 20 / 9 Gbps | |
| Firewall Latency | 3 µs | |
| Concurrent Sessions | 2 Million | |
| New Sessions/Sec | 135,000 | |
| Firewall Policies | 10,000 | |
| IPSec VPN Throughput | 9 Gbps | |
| Max G/W to G/W IPSEC Tunnels | 2,000 | |
| Max Client to G/W IPSEC Tunnels | 5,000 | |
| SSL VPN Throughput | 900 Mbps | |
| Recommended SSL VPN Users | 300 | |
| IPS Throughput (HTTP / Enterprise Mix) | 6 / 2.2 Gbps | |
| SSL Inspection Throughpu | 1 Gbps | |
| Application Control Throughput | 3.5 Gbps | |
| NGFW Throughput | 1.8 Gbps | |
| Threat Protection Throughput | 1.2 Gbps | |
| Max FortiAPs (Total / Tunnel) | 128 / 64 | |
| Max FortiTokens | 1,000 | |
| Max Registered FortClient | 600 | |
| Virtual Domains ( Default/Max) | 10-Oct | |
| Interfaces | 18x GE RJ45, 4x GE SFP | |
| Local Storage | 480 GB (201E) | |
| Power Supplies | Single AC PS, opt. Ext RPS | |
| Form Factor | 1 RU | |
| Variants | ||