Bài viết cung cấp thông tin về từ lóng trong tiếng Anh, định nghĩa từ lóng, khi nào sử dụng từ lóng trong tiếng Anh, các từ và cụm từ lóng thông dụng trong tiếng Anh, những câu tiếng lóng teen Mỹ hay dùng. Click xem ngay!
Từ lóng trong tiếng Anh là những từ vựng giúp che đậy những ý nghĩa diễn đạt theo quy ước ban đầu chỉ những người nhất định mới hiểu và là những từ thường được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.

Từ lóng trong tiếng Anh được nhiều bạn trẻ yêu thích
Từ lóng thường không mang nghĩa trực tiếp hay nghĩa đen đúng nghĩa mà nó sẽ mang ý nghĩa tượng trưng hoặc nghĩa bóng. Đối với những người học tiếng Anh muốn giao tiếp bình thường như người bản xứ cần phải trang bị thêm những vốn từ lóng phong phú.
Hiện nay, thế hệ trẻ là nhóm có xu hướng sử dụng và sáng tạo từ lóng nhiều nhất. Dưới đây là một vài trường hợp sử dụng từ lóng phổ biến:
- Mỗi hình thức từ lóng được sử dụng thể hiện một văn hóa đặc trưng riêng của mỗi ngôn ngữ trên các nước nói tiếng Anh khác nhau như Anh Anh, Anh Mỹ, Anh Úc, Anh Canada.
- Từ lóng được sử dụng trong quá trình giao tiếp, trong các cuộc trò chuyện thân mật vì tính chất thoải mái, pha đôi chút trêu đùa.

Thế hệ trẻ là nhóm có xu hướng sử dụng và sáng tạo từ lóng nhiều nhất
- Khi sử dụng từ lóng, bạn cũng nên chú ý dùng đúng lúc, đúng chỗ. Nếu không bạn sẽ là người làm mất đi sự nghiêm trang của cuộc trò chuyện nếu đó là cuộc trò chuyện quan trọng.
- Việc biết sử dụng từ lóng trong tiếng Anh sẽ giúp khả năng nói của bạn trở nên tự nhiên hơn nhưng cần biết cách dùng sao cho đúng tránh để bị rơi vào tình huống khó xử.
Từ lóng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|---|---|---|
All-nighter – /ɔːl ˈnaɪtər/ (n) |
Một việc gì đó kéo dài cả đêm, thường là một đêm thức để học tập, ôn bài. |
I just pulled an all-nighter to study for my final exam.” (Tôi vừa kéo một người học cả đêm để ôn thi cho kỳ thi cuối kỳ của mình.) |
Awesome – /’ɔ:səm/ (adj) |
Khi thấy một điều gì đó thực sự tuyệt vời, ngoài sức tưởng tượng. |
A: “My friend can say 5 languages: Japanese, French, Chinese, German, Italian.” (Bạn tôi có thể nói 5 thứ tiếng: Nhật, Pháp, Trung, Đức, Ý.) B: “Awesome!” (Tuyệt vời!) |
Basic – /‘beisik/ (adj) |
Từ ngầm chỉ những thứ bình thường, tầm thường, tẻ nhạt. |
The boy is showing off his new motorbike, so basic. (Cậu ta đang khoe chiếc xe mô tô mới, cũng thường thôi mà.) |
Be into – /ˈɪntuː/ (v) |
Thường được sử dụng khi nói về một sở thích hoặc xu hướng thời trang mới nhất. |
Wow, she’s really into you! (Chà, cô ấy thực sự thích bạn!) |
Break up – /breɪk ʌp/ (v) |
Kết thúc mối quan hệ tình cảm. |
After 2 years, she broke up with me, just like that! (Sau 2 năm, cô ấy chia tay tôi, cứ như vậy!) |
Breakup – /ˈbreɪk ʌp/ (n) |
Được sử dụng để đề cập đến sự kiện hai người chia tay. |
After their messy breakup, they both went their separate ways. (Sau cuộc chia tay đầy lùm xùm, cả hai đã đường ai nấy đi.) |
Buck – /bʌk/ (n) |
Chỉ người ăn diện sang trọng, công tử bột. Trong giao tiếp thông thường, từ này thường dùng để chỉ đồng đô la. |
Hey Brad, this pizza is only a buck! (Chiếc pizza đó chỉ có giá 1 đô la.) |
Busted – /bʌtid/ (adj/v) |
Bắt (tóm) được ai đang làm điều gì đó mà họ không nên làm/nói/trốn. |
Did you hear that Sam got busted speeding? (Sam bị bắt vì chạy quá tốc độ phải không?) |
By the skin of (my/your/his/her) teeth |
Chỉ trong gang tấc, suýt nữa, vừa kịp lúc, vừa vặn. |
I got through calculus class by the skin of my teeth. (Tôi vừa vặn qua được lớp giải tích.) |
By the way (viết tắt btw) |
Chỉ về việc nhân tiện, à mà này, nhân đây, tiện thể. Ngoài ra, dùng để giới thiệu một vấn đề mà bạn vừa mới nghĩ ra trong lúc nói chuyện. |
I had heard about your story. By the way, how about your job? (Tôi đã nghe về câu chuyện của bạn. Nhân tiện, thế còn công việc của bạn?) |
Check out |
Chỉ sự ngó nghiêng theo kiểu “nam ngó nữ”, “nữ ngó nam”. |
See that boy? He’s checking you out! (Có nhìn thấy anh chàng kia không? Anh ta đang dòm cậu đấy!) |
Cool – /ku:l/ (adj) |
Mang nghĩa giống “Awesome” dùng để thể hiện đồng ý với một ý kiến nào đó, chỉ người bình tĩnh giải quyết mọi chuyện. |
It’s getting cooler. Winter’s coming! (Thời tiết dần trở nên mát mẻ.) |
Couch Potato – /kaut∫ pə’teitou/ (n) |
Người lười biếng, chỉ thích nằm ườn trên ghế dán mắt vào xem tivi. |
Please don’t lie around like a couch potato. Get up and do something productive. (Làm ơn đừng có mà nói dối quanh như đồ lười biếng nữa. Dậy và làm vài việc có ích đi.) |
Cram – /kræm/ (v) |
Cuống cuồng học hành trước khi kiểm tra vì trước đó nghỉ học liên tục. |
A: Did you study? (Cậu đã học bài chưa?) B: I’m cramming. (Tớ đang nhồi.) |
Crash – /kræ∫/ (adj) |
Đột ngột rơi vào giấc ngủ hoặc xuất hiện mà không được mời. |
They crashed on my floor after the party. (Họ ngủ luôn trên sàn nhà tôi sau bữa tiệc.) |
Creep – /kri:p/ (n) |
Chỉ một người lạ/kỳ dị khó ưa. |
He was such a creep – he was always staring at me in the canteen. (Hắn ta là một tên kỳ quặc – hắn luôn nhìn chằm chằm vào tôi ở căng tin.) |
Drive up the wall |
Làm phát cáu, chọc tức. |
Stop whistling that tune. You’re driving me up the wall. (Đừng huýt theo cái giai điệu đó nữa. Cậu đang chọc tức tôi đấy.) |
Dude – /dju:d/ (n) |
Cách gọi người thân thiết, đồng nghĩa với Buddy, Pal và Mate. |
Hey dude, what’s up? (Này ông, khỏe không?) |
Dunno (v): không biết |
Có nghĩa là “I don’t know” – “tôi không biết”. Đó là một cách nói đơn giản và nhanh gọn lại vô cùng phổ biến trong giới trẻ. |
Dunno, she’s always late! (Không biết, cô ấy lúc nào cũng muộn thôi!) |
Feeling blue, have the blues |
Cảm giác chán nản, buồn bã. |
Patricia tends to feel blue around the holidays. (Patricia có xu hướng chán nản trong kỳ nghỉ.) |
Give a ring |
Gọi cho ai đó qua điện thoại. |
Nice talking to you. Give me a ring sometime. (Rất vui khi được trò chuyện với bạn. Thỉnh thoảng gọi điện cho tôi nhé.) |
Go Dutch – /dʌt∫/ |
Để chỉ việc mỗi người tự trả tiền cho bữa ăn của mình (thường là khi hẹn hò). |
Last night I had no money, but fortunately we didn’t go Dutch and my friend treated me. (Tối qua tôi không mang tiền, nhưng may thay chúng tôi không tự trả tiền mà bạn tôi đãi tôi.) |
Hang on – /hæŋ ɑːn/ (v) |
Đợi một chút hay còn được hiểu là là giữ chặt thứ gì, tương tự “Wait a minute.” |
Hang on, I just need to save my game! (Chờ đã, tôi chỉ cần lưu trò chơi của mình!) |
Hang up – /hæŋ ʌp/ (v) |
Được dùng khi bạn muốn kết thúc cuộc gọi. Thông thường người nước ngoài hay làm vậy khi họ bị làm phiền bởi những người tiếp thị qua điện thoại. |
Oh, he hang up! I guess he wasn’t interested. (Ồ, anh ta cúp máy! Tôi đoán anh ấy không quan tâm.) |
Hang-up – /ˈhæŋ ʌp/ (n) |
Thể hiện sự khó chịu, bứt rứt, chỉ việc gì đó khiến bạn gặp rắc rối hoặc căng thẳng trong khoảng thời gian dài. |
You seem to have some hang-ups about going to the doctor. (Có vẻ như bạn có chút băn khoăn về việc đi khám.) |
Hyped (adj) |
Một trạng thái phấn khởi, kích thích, sôi nổi. |
Hell yeah, I’m hyped! (Tôi cực kỳ phấn khích!) |
Insane – /in’sein/ (adj) |
Thể hiện sự điên cuồng, mất trí, sẽ hiệu quả hơn nếu nói theo kiểu hóm hỉnh. |
Man that guy is insane! (Trời, anh chàng đó mất trí rồi!) |
Jack up (v) |
Sự gia tăng đột ngột, thường là giá của một thứ gì đó. |
The company decided to jack up the amount of protein in its animal feed. (Công ty quyết định tăng đột ngột lượng protein trong thức ăn gia súc.) |
Killin’ It / Killed It |
Thể hiện một cách chính xác, một cách tuyệt vời Bạn sử dụng cụm từ này khi làm được cái gì đó rất tốt. |
I killedin it tonight at our basketball game. (Tôi đã giết nó tối nay tại trận đấu bóng rổ của chúng tôi.) |
Knock – /nɔk/ (v) |
Nói điều tiêu cực, điều bất lợi, gièm pha, chê bai, miệt thị. |
I’m not knocking them: if they want to do it, it’s up to them. (Tôi không chê bai họ: nếu họ muốn làm thế thì đó là việc của họ.) |
Lame – /leim/ (v) |
Thể hiện sự ngớ ngẩn, ngu ngốc. |
Braid said the party was lame. (Braid đã nói bữa tiệc này đúng là ngớ ngẩn.) |
Looker – /lʊkə/ (n) |
Tâng bốc về ngoại hình, dành những lời khen có cánh. |
No, but I hear he’s a real looker! (Tôi được biết rằng anh ấy thực sự ưa nhìn.) |
Pass the buck – /bʌk/ (v) |
Đẩy trách nhiệm cho người khác. |
She’s always trying to pass the buck and I’m sick of it! (Cô ta luôn cố gắng đổ lỗi và tôi phát ốm vì chuyện đó rồi!) |
Piece of cake |
Một phép ẩn dụ dùng để mô tả chuyện gì đó dễ dàng và không tốn sức. |
No problem. When you know what you’re doing, it’s a piece of cake. (Không vấn đề gì. Khi bạn hiểu mình đang làm gì thì nó dễ như ăn bánh thôi.) |
Pig out (v) |
Thể hiện ăn như heo, ăn thỏa thích. Đây là một phép ẩn dụ cho việc chè chén say sưa. |
The food was free, so I pigged out. (Đồ ăn được miễn phí, nên tôi ăn thỏa thích.) |
Rip off – /rɪp/ (n) To be ripped off – /rɪpt/ |
Thể hiện bị chặt chém về giá cả. |
Dude, you were so ripped off. This car’s worth only half of that! (Bạn bị “chém” rồi! Giá của nó chỉ đáng một nửa thôi!) |
Screw up – /skru:/ (v) |
Mắc lỗi, làm hỏng, làm rối lên. |
I’m sorry, Susan, I screwed up. (Xin lỗi cậu, Susan, tớ đã làm hỏng mất rồi.) |
Ship – /∫ip/ (v) |
Dùng khi bạn muốn ủng hộ mối quan hệ giữa hai nhân vật trong phim ảnh, truyện tranh, sách báo…(các nhân vật hư cấu). |
I ship Nobita and Shizuka. (Tớ thích Nobita và Shizuka là một đôi.) |
Sure – /ʃʊr/ (adj) |
Được sử dụng để diễn đạt điều gì đó chắc chắn. |
I’m pretty sure it was a wig! (Tôi khá chắc chắn đó là một bộ tóc giả!) |
Sweet – /swiːt/ (adj) |
Không những dùng để chỉ sự ngọt ngào của các món tráng miệng, mà có thể diễn đạt những điều hoành tráng, tuyệt vời khi trò chuyện với bạn bè. |
A: Hey, I just won a car! (Này, tôi vừa thắng một chiếc xe hơi!) B: Sweet! (Tuyệt vời!) |
Swole – /‘swoul/ (adj) |
Chỉ một người cơ bắp, vạm vỡ. |
Wow, your boyfriend is so swole (Woa, bạn trai cậu vạm vỡ ghê!) |
The cold shoulder |
Được sử dụng như một phép ẩn dụ về việc ai có cố tình lơ đi điều gì. |
I wanted to be friends with my ex, but she gave me the cold shoulder. (Tôi muốn làm bạn với người yêu cũ, nhưng cô ấy lạnh nhạt với tôi.) |
Thirsty – /‘θə:sti/ (v) |
Chỉ một ai đó rất muốn thứ gì đó. |
I’m really thirsty for a new iPhone. (Tớ thực sự muốn “tậu” một chiếc iPhone mới.) |
Tight – /tait/ (adj) |
Miêu tả sự thân mật, gần gũi (thường là các đối thủ trong cuộc thi). |
I’ve been tight with Chris ever since highschool. (Tôi thân thiết với Chris từ hồi còn học cấp 3.) |
To be beat – /bi:t/ (adj) |
Mang nghĩa là đánh bại, đang vô cùng mệt mỏi hoặc kiệt sức. |
I am beat and I have to wake up early tomorrow. (Tớ mệt rũ rồi mà sáng mai tớ còn phải dậy sớm nữa.) |
To be hooked (on something) – /hʊkt/ (v) |
Nghiện một thứ gì đó và cảm thấy không đủ. |
A: What did you think about the new sitcom with James Franco? (Bạn nghĩ gì về bộ phim sitcom mới với James Franco?) B: Loved it. I’m hooked already! (Đã yêu nó. Tôi đã kết nó rồi!) |
To be in (adj) |
Chỉ sự thịnh hành, đang hot, những thứ đang thịnh hành và đang là xu hướng của thời điểm hiện tại. |
So, what is in at the moment? (Bây giờ đang thịnh hành cái gì thế?) |
To be sick – /sɪk/ (adj) |
Mang một ý nghĩa tương tự như từ “awesome”, có nghĩa là cực kỳ tuyệt vời. |
You missed a sick party last night! (Cậu đã bỏ lỡ bữa tiệc tuyệt vời tối qua!) |
To Chill Out – /tʃɪl aʊt/ (v) |
Chỉ sự nghỉ ngơi, thư giãn |
We’re just chilling (out). Do you want to come round? (Bọn tôi đang thư giãn thôi. Cậu có muốn đi loanh quanh không?) |
To dump somebody – /‘dʌmp/ (v) |
Chia tay một ai đó (bị “đá”). |
Didn’t you hear? Alex dumped Amy last night! Just don’t mention his name at all! (Bạn không nghe thấy sao? Alex đã bỏ Amy đêm qua! Chỉ cần không nhắc đến tên của anh ấy!) |
To have a blast – /blɑːst/ (v) |
Có khoảng thời gian tuyệt vời, vui vẻ. |
Everyone had a blast. (Mọi người đã có khoảng thời gian tuyệt vời.) |
To have a crush (on somebody) – /krʌʃ/ (v) |
Cảm nắng (một ai đó) |
I have the biggest crush on Simon. He’s so cute! (Tớ cảm nắng Simon rồi. Anh ấy dễ thương quá.) |
To pick up |
“Tán”, “cưa đổ” với “kết quả” trong thời gian ngắn. |
Dude, I picked her up. (Này ông, tôi “cưa đổ” nàng rồi.) |
Trash – /træ∫/ (v) |
Được sử dụng như một động từ cho việc phá hoại. |
He trashed the car. (Anh ta đã phá chiếc xe.) |
Turn up – /tɜːrn ʌp/ (v) |
Chỉ sự xuất hiện. |
She turned up at the party even though she was not invited. (Cô ấy xuất hiện tại bữa tiệc mặc dù cô ấy không được mời.) |
Uptight – /ʌp’tait/ (adj) |
Thể hiện sự căng thẳng, lo lắng |
I get uptight about interview. (Tôi thấy lo lắng về buổi phỏng vấn.) |
Whatever – /wɑːtˈevər/ (n/adv) |
Bất cứ thứ gì, sao cũng được, thường được sử dụng để nhấn mạnh về sự thiếu giới hạn của điều gì. |
Eat whatever you like. It’s your birthday and I’ll pay! (Ăn bất cứ thứ gì bạn thích. Đó là sinh nhật của bạn và tôi sẽ trả tiền!) |
YOLO: viết tắt của câu “You only live once” |
Được dùng khi ai đó chuẩn bị làm một việc nguy hiểm, đầy thử thách, rủi ro hoặc ý nói ai đó cứ “làm trước đã, tính sau”. |
I’m going to jump. YOLO! (Tôi cứ nhảy đã. Thử xem!) |
- Beat it → Đi chỗ khác chơi.
- Big Deal! → Làm như quan trọng lắm, làm gì dữ vậy!
- Big Shot → Nhân vật quan trọng.
- Big Wheel → Nhân vật quyền thế.
- Big mouth → Nhiều Chuyện.
- Black and the blue → Nhừ tử.
- By the way → À này.
- By any means, By any which way → Cứ tự tiện, Bằng Mọi Giá.
- Be my guest → Tự nhiên.
- Break it up → Dừng tay.

Một số tiếng lóng thông dụng
- Come to think of it → Nghĩ kỹ thì.
- Can't help it → Không thể nào làm khác hơn.
- Come on → Thôi mà, lẹ lên, gắng lên, cố lên.
- Can't hardly → Khó mà, khó có thể.
- Cool it → Đừng nóng.
- Come off it → Đừng xạo.
- Cut it out → Đừng giởn nửa, Ngưng Lại.
- Dead End → Đường cùng.
- Dead Meat → Chết chắc.
- Down and out → Thất bại hoàn toàn.
- Down but not out → Tổn thương nhưng chưa bại.

Từ lóng trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến
- Down the hill → Già.
- For What → Để làm gì?.
- What For? → Để làm gì?.
- Don't bother → Đừng bận tâm.
- Do you mind → Làm phiền.
- Don't be nosy → Đừng nhiều chuyện.
- Just for fun → Giỡn chơi thôi.
- Just looking → Chỉ xem chơi thôi.
- Just testing → Thử chơi thôi mà.
- Just kidding / just joking → Nói chơi thôi.

Từ lóng don't be nosy nghĩa là đừng nhiều chuyện
- Give someone a ring → Gọi người nào.
- Good for nothing → Vô dụng.
- Go ahead → Đi trước đi, cứ tự tiện.
- God knows → Trời biết.
- Go for it → Hãy thử xem.
- Get lost → Đi chỗ khác chơi.
- Keep out of touch → Đừng đụng đến.
- Happy Goes Lucky → Vô tư.
- Hang in there/ Hang on → Đợi tí, gắng lên.
- Hold it → Khoan.

Các từ lóng trong tiếng anh thường gặp
- Help yourself → Tự nhiên.
- Take it easy → Từ từ.
- I see → Tôi hiểu.
- It's a long shot → Không dễ đâu.
- It's all the same → Cũng vậy thôi mà.
- I 'm afraid → Rất Tiếc Tôi.
- It beats me → Tôi chịu (không biết).
- It's a bless or a curse → Chẳng biết là phước hay họa.
- Last but not Least → Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng.
- Little by little → Từng li, Từng tý.

Một số Slang words thông dụng
- Let me go → Để tôi đi.
- Let me be → Kệ tôi.
- Long time no see → Lâu quá không gặp.
- Make yourself at home → Cứ tự Nhiên.
- Make yourself comfortable → Cứ tự tiện.
- My pleasure → Hân hạnh.
- Out of order → Hư, hỏng.
- Out of question → Không thể được.

Slang words trong tiếng Anh được sử dụng trong cuộc sống
- Out of the blue → Bất ngờ, bất thình lình.
- Out of touch → Lục nghề, Không còn liên lạc.
- One way or another → Không bằng cách này thì bằng cách khác.
- One thing lead to another → Hết chuyện này đến chuyện khác.
- Over my dead body → Bước qua xác chết của tôi đã.

Từ lóng trong tiếng Anh được sử dụng trong giao tiếp phổ biến
Hy vọng sau khi tham khảo bài viết này bạn đã có những thông tin về từ lóng thông dụng trong tiếng Anh. Cám ơn các bạn đã theo dõi bài viết, hẹn gặp lại các bạn ở những bài viết tiếp theo!
Trung Tâm giảm 500.000đ khi sắm sửa ĐT laptop máy tính bảng PC Surface iMac Đồng Hồ thông minh cho tất cả các khách hàng.