Bài viết tổng hợp cho bạn hơn 100 từ nối thông dụng trong tiếng Anh. Phân loại từ nối và tổng hợp bài tập từ nối có đáp án. Cùng click vào xem ngày thôi nào!
Từ nối (linking words) là những từ mang chức năng giúp người nói, đọc ngắt nghỉ chuyển ý cho câu.
Tác dụng của các từ nối là giúp cho đoạn văn, câu từ trở nên mạch lạc, dễ hiểu hơn.
Khi sử dụng thành thạo các từ nối, văn bản tiếng Anh của bạn sẽ trở nên chuyên nghiệp và sắc bén và tăng sự logic cho mạch văn.
-800x450.jpg)
Từ nối trong tiếng Anh giúp câu văn mạch lạch và có logic hơn
Được dùng để nối các từ, cụm từ hay các mệnh đề ngang hàng nhau, mang cùng một chức năng.
Ví dụ:
I like oranges and apples. (Tôi thích cam và táo).
She misses her family but she can’t come home today. (Cô ấy thương gia đình nhưng cô ấy không thể về nhà hôm nay).
-800x450.jpg)
Liên từ kết hợp là nối các từ hoặc các cụm ngang nhau
Là sự kết hợp giữa liên từ và một từ khác. có tác dụng liên kết cụm từ hoặc mệnh đề tương đương về ngữ pháp.
Ví dụ:
Both my sister and I are students. (Cả chị gái và tôi đều là học sinh).
Neither you or I am right. (Tôi không đúng, bạn cũng không đúng).
-800x450.jpg)
Tương liên từ là kết hợp một từ khác với liên từ
Dùng để nối giữa các mệnh đề khác nhau về chức năng, một mệnh đề chính và một mệnh đề phụ.
Ví dụ:
When you visit Korea, send me a postcard. (Khi bạn đến thăm Hàn Quốc, bạn đã gửi tôi một bưu thiếp).
Even though you dislike Thao, you should try to be nice to her. (Mặc dù bạn không thích Thao, bạn vẫn nên cố gắng tốt với cô ấy).
-800x450.jpg)
Liên từ phụ thuộc nối các mệnh đề với nhau
- And (Và).
- Also (Cũng).
- Besides (Ngoài ra).
- First, second, third… (Thứ nhất, thứ hai, thứ ba…).
- In addition (Thêm vào đó).
- In the first place, in the second place, in the third place (Ở nơi thứ nhất, ở nơi thứ hai, ở nơi thứ ba).
- Furthermore (Xa hơn nữa).
- Moreover (Thêm vào đó).
- To begin with, next, finally (Bắt đầu với, tiếp theo là, cuối cùng là).
Ví dụ:
I like her voice. Moreover, she is very kind. (Tôi thích giọng của cô ấy. Hơn thế nữa, cô ấy rất tử tế).
-800x450.jpg)
Để thêm thông tin về vấn đề nào đó bạn có thể sử dụng các từ nối trên
- Accordingly (Theo như).
- And so (Và vì thế).
- As a result (Kết quả là).
- Consequently (Do đó).
- For this reason (Vì lý do này nên).
- Hence, so, therefore, thus (Vì vậy).
- Then (Sau đó).
Ví dụ:
I don’t know what is going on. Therefore, I can’t tell you about it. (Tôi không biết chuyện gì đang xảy ra. Vì vậy, tôi không thể kể cho bạn nghe về nó).
-800x450.jpg)
Các từ nối trên sẽ giúp bạn nói về nguyên nhân và kết quả
- But, yet (Nhưng).
- However, nevertheless (Tuy nhiên).
- In contrast, on the contrary (Đối lập với).
- Instead (Thay vì).
- On the other hand (Mặt khác).
- Still (Vẫn).
Ví dụ:
I don’t like her attitude. However, I should be kind to her. (Tôi không thích thái độ của cô ấy. Tuy nhiên, tôi nên tử tế với cô ấy).
-800x450.jpg)
Bạn có thẻ dùng các từ nối trên để chỉ sự đối lập
- By the same token (Bằng những bằng chứng tương tự như thế).
- In like manner (Theo cách tương tự).
- In the same way (Theo cách giống như thế).
- In similar fashion (Theo cách tương tự thế).
- Likewise, similarly (Tương tự thế).
Ví dụ:
She should exercise every morning before having breakfast. You should do the same. (Cô ấy nên tập thể dục mỗi sáng trước khi ăn sáng. Bạn cũng nên làm giống như thế).
-800x450.jpg)
Từ nối chỉ sự so sánh các vấn đề
- As an example (Ví dụ như).
- For example (Ví dụ).
- For instance (Kể đến một số ví dụ).
- Specifically (Đặc biệt là).
- Thus (Do đó).
- To illustrate (Để minh họa).
Ví dụ:
I will show you a photo to illustrate the example. (Tôi sẽ cho bạn coi một bức ảnh để minh họa cho ví dụ này).
-800x450.jpg)
Để đưa ra một ví dụ bạn có thể dùng từ nối trên
- Afterward (Về sau).
- At the same time (Cùng thời điểm).
- Currently (Hiện tại).
- Earlier (Sớm hơn).
- Formerly (Trước đó).
- Immediately (Ngay lập tức).
- In the future (Trong tương lai).
- In the meantime (Trong khi chờ đợi).
- In the past (Trong quá khứ).
- Later (Muộn hơn).
- Meanwhile (Trong khi đó).
- Previously (Trước đó).
- Simultaneously (Đồng thời).
- Subsequently (Sau đó).
- Then (Sau đó).
- Until now (Cho đến bây giờ).
Ví dụ:
I went to her house. Then, we go to school together. (Tôi đến nhà cô ấy. Sau đó, chúng tôi cùng nhau đến trường).
-800x450.jpg)
Một số từ nối chỉ thời gian thông dụng
- And so (Và vì thế).
- After all (Sau tất cả).
- At last, finally (Cuối cùng).
- In brief (Nói chung).
- In closing (Tóm lại là).
- In conclusion (Kết luận lại thì).
- On the whole (Nói chung).
- To conclude (Để kết luận).
- To summarize (Tóm lại).
Ví dụ:
To summarize, I like your ideas but I think we need to find a few more ideas. (Tóm lại, tôi rất ý tưởng của bạn nhưng tôi nghĩ chúng ta cần tìm thêm nhiều ý tưởng hơn).
-800x450.jpg)
Để kết luận lại vấn đề bạn có thể dùng các từ nối trên
- In other words (Nói cách khác).
- In short (Nói ngắn gọn lại thì).
- In simpler terms (Nói theo một cách đơn giản hơn).
- That is (Đó là).
- To put it differently (Nói khác đi thì).
- To repeat (Để nhắc lại).
Ví dụ:
I don’t like online study. In other words, I can’t focus on learning. (Tôi không thích học trực tuyến. Nói cách khác, tôi không thể tập trung vào việc học).
-800x450.jpg)
Bạn có thể dùng các từ nối trên để nhắc lại vấn đề
- In fact (Thực tế là).
- Indeed (Thật sự là).
- No (Không).
- Yes (Có).
- Especially (Đặc biệt là).
Ví dụ:
I said that I don’t like you. In fact, I don’t like your fashion because it makes me uncomfortable.
(Tôi đã nói tôi không thích bạn. Thực tế là tôi không thích phong cách của bạn vì nó làm tôi cảm thấy không thoải mái).
-800x450.jpg)
Các từ nối chỉ sự khẳng định vấn đề
- Above (Phía trên).
- Alongside (Dọc).
- Beneath (Ngay phía dưới).
- Beyond (Phía ngoài).
- Farther along (Xa hơn dọc theo…).
- In back (Phía sau).
- In front (Phía trước).
- Nearby (Gần).
- On top of (Trên đỉnh của).
- To the left (Về phía bên trái).
- To the right (Về phía bên phải).
- Under (Phía dưới).
- Upon (Phía trên).
Ví dụ:
Above the windows, you can see my cat. (Phía trên cửa sổ, bạn có thể thấy chú mèo của tôi).
-800x450.jpg)
Từ nối thường sử dụng để chỉ địa điểm
- In my opinion, (Theo ý kiến của tôi).
- Personally, (Cá nhân tôi thấy rằng).
- From my point of view, (Từ góc nhìn của tôi).
- From my perspective, (Từ quan điểm của tôi).
- It seems to me that… (Với tôi nó có vẻ).
- I believe that… (Tôi tin rằng).
- It appears to me that … (Với tôi).
Ví dụ:
I believe that we can do it. (Tôi tin rằng chúng ta có thể làm được nó).
-800x450.jpg)
Các từ nối thường được sử dụng trong tranh luận
- Generally, (Nói chung).
- In general, (Nhìn chung).
- Generally speaking, (Nói chung).
- Overall, (Bao gồm mọi thứ).
- On the whole, (Trên toàn bộ).
- All things considered, (Tất cả được cân nhắc).
Ví dụ:
On the whole, I think it is a good idea but I would still like to study it further. (Dựa trên mọi thứ, I nghĩ nó là một ý tưởng tuyệt vời nhưng tôi vẫn thích nghiên cứu thêm về nó).
-800x450.jpg)
Các từ nối dùng để tóm lại vấn đề
- Certainly, (Chắc chắn).
- Undoubtedly, (Rõ ràng).
- Obviously, (Hiển nhiên).
- It is obvious/clear that… (Rõ ràng rằng).
- Definitely (Dứt khoát).
Ví dụ:
It is obvious that your idea doesn’t make sense but it’s still chosen. (Rõ ràng rằng ý tưởng của bạn không hợp lý nhưng nó vẫn được chọn).
-800x450.jpg)
Các từ nối chỉ sự chắc chắn
Từ những lý thuyết cơ bản được chia sẻ trên, hãy cùng tham khảo qua các bài tập về mạo từ trong tiếng Anh để có thể nắm chắc được dạng bài này nhé!
Bài viết cung cấp kiến thức về từ nối trong tiếng Anh. Hy vọng với những thông tin này sẽ đem lại hữu ích cho quá trình học tiếng Anh của bạn. Chúc bạn luôn thành công trong mọi lĩnh vực.
Trung Tâm giảm 500.000đ khi sắm sửa ĐT laptop máy tính bảng PC Surface iMac Đồng Hồ thông minh cho tất cả các khách hàng.