Bài viết tổng hợp tất cả các cách hỏi giờ, đọc giờ và nói giờ trong tiếng Anh giúp bạn tự tin giao tiếp và ứng xử với người bản ngữ trong chủ đề giờ giấc.
- Hỏi giờ theo cách suồng sã, thân mật có thể nói: What time is it?/ What is the time?
- Hỏi giờ theo cách lịch sự có thể nói: Could you tell me the time, please?
- Hỏi giờ của một sự kiện, diễn biến có thể áp dụng công thức: What time/When + do/does/did + S + Vo + ….?
Ví dụ:
+ What time does your sister come here? (Mấy giờ thì chị của bạn đến đây?).
+ When does the wallet lost? (Cái ví mất khi nào?).

Cách hỏi giờ trong tiếng Anh
Công thức |
Số giờ + o’clock |
|---|---|
Giới từ |
Không dùng giới từ |
Ví dụ |
8:00 - Eight o’clock (Tám giờ đúng) |
Công thức |
Số phút + past + Số giờ |
|---|---|
Giới từ |
Dùng giới từ past |
Ví dụ |
17:13 - Thirteen past seventeen (Mười bảy giờ hơn mười ba phút) |
Công thức |
Số phút + to + Số giờ |
|---|---|
Giới từ |
Dùng giới từ to |
Ví dụ |
5:36 Thirty six to five (Năm giờ ba mươi sáu phút) |
- Đọc “giờ rưỡi”
Thay vì cách gọi giờ + thirty, ta sẽ dùng half past + giờ.
Ví dụ: 9:30 - Half past nine (Chín giờ rưỡi).
- Đọc giờ hơn (kém) 15 phút
Thay vì cách gọi giờ + fifteen, ta dùng cụm a quarter past với giờ hơn hoặc a quarter to với giờ kém.

Đọc giờ rưỡi và giờ kém
Ví dụ:
+ 10:15 - A quarter past ten (Mười giờ hơn mười lăm phút).
+ 7:45 - A quarter to seven (Tám giờ kém mười lăm phút).
- Đọc 12 giờ đúng
Ngoài cách đọc giờ theo số và công thức thì 12h trưa còn đọc là midnoon để phân biệt với 12h đêm là midnight.

Đọc 12 giờ đúng chính xác
- Mở đầu bằng It is… hoặc It’s… để trả lời câu hỏi về giờ ngay lập tức.
Ví dụ: 7:35 - It’s thirty five past seven. (Bây giờ là bảy giờ ba mươi lăm).
- Dùng cấu trúc At + time để nói về thời gian của một sự kiện cụ thể.
Ví dụ: I go to work at 8 a.m. (Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng).
- Sử dụng các đại từ tân ngữ để trả lời câu hỏi về giờ.
Ví dụ: It finishes at eleven o’clock. (Nó kết thúc vào lúc mười một giờ).

Một số mẫu câu về cách đọc giờ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh chỉ dùng đồng hồ 12 giờ. Do đó, A.M và P.M được thêm vào theo sau số giờ để chỉ buổi sáng và buổi tối. Cụ thể:
- A.M: Chỉ giờ buổi sáng (Viết tắt của “ante meridiem” nghĩa là trước buổi trưa).
- P.M: Chỉ giờ buổi tối (Viết tắt của “post meridiem” nghĩa là sau buổi trưa).
Ví dụ:
+ It’s 8 A.M: Bây giờ là tám giờ sáng.
+ It’s 8 P.M: Bây giờ là tám giờ tối.

Cách đọc giờ trong tiếng Anh với A.M và P.M
Cũng giống như nhiều ngôn ngữ khác, trong tiếng Anh cũng có những cụm từ được dùng để nói về khoảng thời gian chung chung trong ngày thay vì dùng những con số cứng nhắc, cụ thể.
- Noon (buổi trưa) chỉ khoảng thời gian tầm 12:00 p.m. (12 giờ trưa).
Ví dụ: What time are we meeting this weekend? (Cuối tuần này mấy giờ mình gặp nhau?).
=> Around noon, so we can have lunch together. (Khoảng trưa đi, mình có thể cùng đi ăn trưa luôn).

Noon - Buổi trưa
- Midday (giữa ngày) chỉ khoảng thời gian từ 11:00 a.m. tới 2:00 p.m gần tương tự như ‘Noon’
Ví dụ: It is supposed to be very hot and sunny today at midday. (Trời sẽ rất nắng và nóng vào lúc giữa ngày hôm nay đấy).
- Midnight (nửa đêm) chỉ khoảng thời gian khi một ngày mới bắt đầu lúc 12:00 a.m. Hàm ý từ 12 giờ đêm (12:00 a.m.) tới 3 giờ sáng (3:00 a.m.)
Ví dụ: Good dreams often come at midnight. (Những giấc mơ đẹp thường đến vào lúc nửa đêm).

Cách dùng Midday và Midnight
- Twilight (chạng vạng) chỉ khoảng thời gian khi ánh sáng mặt trời chỉ còn le lói yếu ớt trên bầu trời (ngay sau khi mặt trời lặn), bầu trời thường có màu xanh dương thẫm hay tím phớt rất đẹp.
Ví dụ: The color of the skies at twilight is romantic. (Màu của bầu trời lúc chạng vạng thật lãng mạn).

Twilight - Chạng vạng
- Sunset và Sunrise (lúc hoàng hôn và lúc bình minh) là thời điểm mặt trời lặn (sunset) hay lúc mặt trời mọc (sunrise). ‘Sunset’ là thời điểm ngay trước ‘twilight’, bầu trời chuyển màu hồng hay cam chứ chưa chuyển màu thẫm hẳn. ‘Sunrise’ là lúc mặt trời bắt đầu mọc, cũng có màu hồng và cam như lúc hoàng hôn.
Ví dụ: Let’s wake up and go to the beach before sunrise. (Hãy thức dậy và ra biển trước lúc bình minh).
- The Crack of Dawn (lúc tảng sáng) là khi bắt đầu có ánh sáng trên bầu trời nhưng mặt trời vẫn chưa ló dạng từ 4 đến 6 giờ sáng.
Ví dụ: If we want to beat the traffic tomorrow we will need to wake up at the crack of dawn. (Nếu muốn không dính phải tắc đường thì ngày mai chúng ta phải dậy từ lúc tảng sáng).

The Crack of Dawn - Lúc tảng sáng
Cách nói về ước chừng thời gian thường được dùng khi không muốn đề cập thời gian cụ thể một cách không cần thiết nhưng cũng không thể nói chung chung đó là lúc evening hay afternoon.
Được dùng vào lúc người nói muốn đề cập đến giờ hơn hay giờ kém. Till là cách nói rút gọn của until – cho đến.
Ví dụ: 6:30 - Có thể là half past 6 hoặc thirty minutes till 7.
Cả 2 cụm này đều được dùng khi muốn đề cập đến một khoảng thời gian. Cụ thể, a couple minutes sẽ vào khoảng 2-3 phút và a few minutes sẽ dài hơn a couple (thường khoảng 3-5 phút).
Ví dụ:
+ What time is it now? (Bây giờ là mấy giờ?) => A couple minutes past five. (Năm giờ mấy phút rồi).

Ước lượng thời gian trong tiếng Anh
By cũng được dùng để chỉ thời gian tới một điểm cụ thể nào đó.
Ví dụ: I want you to be here by eleven o'clock (Tôi muốn bạn có mặt ở đây trước hoặc chậm nhất là lúc 11 giờ).
- Ngoài ra, các từ “about”, “almost” cũng có thể được dùng để nói về giờ.
Ví dụ:
Do you know what time it is now? (Bạn có biết mấy giờ rồi không?)
=> About ten minutes past midnight. (Qua nửa đêm khoảng 10 phút rồi).
Hoặc: Almost noon. (Gần trưa rồi).
Bài 1: Chọn câu trả lời đúng ứng với cách đọc giờ đúng dưới đây:
1. Bây giờ là 11 giờ.
A. It’s half past eleven
B. It’s eleven o’clock
C. It’s twelve o’clock
2. Bây giờ là 4h45′.
A. It’s five past three
B. It’s five past four
C. It’s quarter to five
3. Bây giờ là 11h15′.
A. It’s a quarter past eleven
B. It’s half past eleven
C. It’s a quarter to eleven

Bài tập về cách nói giờ trong tiếng Anh
4. Bây giờ là 11h50′.
A. It’s ten past eleven
B. It’s ten to twelve
C. It’s ten past twelve
5. Bây giờ là 4h30'.
A. It’s half past two
B. It’s half past three
C. It’s half past four
Đáp án: B - A - C - C - B.
Bài 2: Hãy vận dụng kiến thức bên trên để đọc những giờ dưới đây nhé:
1:00 - 2:54 - 4:05 - 17:30 - 13:15 - 16:45

Thực hành hỏi và đáp giờ bằng tiếng Anh
Như vậy, bài viết trên đã hướng dẫn các bạn cách hỏi giờ, đọc giờ và nói giờ trong tiếng Anh chính xác và chi tiết. Chúc các bạn học tập hiệu quả!
Trung Tâm Bảo Hành mở cửa suốt ĐT laptop PC Surface iMac Đồng Hồ có sẵn linh kiện thay ngay, giao hàng tận nhà khách hàng.